The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Đối với nhiều bạn thí sinh, Speaking được xem là “thử thách” khó nhất trong bốn phần thi IELTS. Phần thi này không chỉ đánh giá cách diễn đạt tự nhiên, mà vốn từ vựng và ngữ pháp cũng là tiêu chí chấm điểm quan trọng bạn cần lưu ý. Chủ đề Art (Nghệ thuật) là một chủ đề quá quen thuộc trong phần thi IELTS Speaking mà bạn không phải quá lo lắng. 

Bài viết dưới đây sẽ gợi ý cho bạn những câu trả lời mẫu cho cả ba phần IELTS Speaking Part 1 , Part 2 , Part 3 xoay quanh chủ đề Art. Đọc ngay để bỏ túi thêm các ý tưởng trình bày lập luận cũng như từ vựng ghi điểm cao trong bài nhé.

1. Bài mẫu chủ đề Art - Speaking Part 1

Phần Part 1 thường khá đơn giản khi mở đầu bằng những câu hỏi ngắn. Bạn có thể trả lời dựa trên quan điểm và trải nghiệm của bản thân, và hãy rèn luyện phong thái tự tin để gây ấn tượng với giám khảo ngay từ ban đầu. 

Câu hỏi: Do you like art?

To be honest, I am quite fond of art as I find it really abstract and beautiful. Some people hold the belief that art is way too sophisticated and tasteless, having to spend hours looking at a picture. However, personally, I take great interest in those things since staring at a unique piece of art from a different angle gives me a completely new experience every time.

Vocabulary ghi điểm: 

  • Tobe fond of something: thích

  • Sophisticated (adj): phức tạp

  • Tasteless (adj): vô vị, không có điểm nhấn

  • Take great interest in something: Có hứng thú đối với cái gì

Câu hỏi: Do you often visit art galleries?

I’m a bit of a culture vulture, and so I’m always on the lookout for the newest art showcases in my city. There is only a handful, though, since most of the galleries in Hanoi feature archaic exhibits and historical-themed artworks, which are pretty boring to me. As with most people my age, I prefer looking at curated collections of modern art, and the Vincom Center for Contemporary Art near my house can provide just the experience.

Vocabulary ghi điểm: 

  • Art showcase (n): triển lãm tranh

  • Curated (adj): được lựa chọn cẩn thận và được tổ chức hoặc trình bày chu đáo

  • Curated playlist (n): danh sách phát được quản lý

  • A curated selection of: một lựa chọn được quản lý của

  • Culture vulture (n): đây là 1 từ lóng dùng để nói về những người có những sở thích “có học” ví dụ như: đi bảo tàng. Họ là những người luôn săn đón những xu thế/ hoạt động văn hóa mới nhất.

Câu hỏi: What kinds of paintings do people like?

To be honest, aesthetic preference is something that can vary from person to person. But something we can all agree on is that paintings from the Renaissance like the Mona Lisa are indeed the most well-liked, either for their unmatched virtuoso or for their timeless appeal. That is not the case for me, though, because as I said, I prefer pieces that have an avant-garde feel to them.

Vocabulary ghi điểm: 

  • A handful of: một vài

  • Aesthetic preference (noun phrase): gu thẩm mỹ

  • The Renaissance: thời kỳ Phục hưng

  • Virtuoso (n): kỹ năng bậc thầy (về mỹ thuật)

  • Masterpiece to: kiệt tác

  • Avant-garde (adj): táo bạo, thử nghiệm và đi ngược lại các chuẩn mực đã được thiết lập trong việc sáng tạo nghệ thuật

2. Bài mẫu chủ đề Art - Speaking Part 2

Sau khi đã hoàn thành Part 1 của phần thi IELTS Speaking, bạn sẽ tiếp tục với Part 2. Trong Part 2 này, bạn được yêu cầu trả lời câu hỏi có trong “cue card” (thẻ gợi ý) của giám khảo. Những thẻ gợi ý này thường đưa ra các câu hỏi dạng what, where, when, how, why … Sau đó, bạn có 1 phút chuẩn bị và 2 phút để nói về chủ đề này. 

Ở Part 2, giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên tiêu chí chính là Fluent (Độ trôi chảy). Đừng quá quan tâm về vấn đề thời gian, hãy cố gắng kéo dài bài nói nhưng vẫn duy trì sự chặt chẽ, logic cho đến khi giám khảo yêu cầu bạn dừng lại. 

Nếu bạn được yêu cầu mô tả một tác phẩm nghệ thuật đáng nhớ mà bạn đã thưởng thức qua, bạn có thể trình bày các ý như sau:

  • Đó là tác phẩm nghệ thuật gì?

  • Bạn đã nhìn thấy nó ở đâu và khi nào?

  • Điểm đặc biệt thu hút ở tác phẩm này? Bạn có suy nghĩ gì khi quan sát nó?

  • Tại sao nó đáng nhớ với bạn?

Câu hỏi: Describe a memorable piece of artwork you have seen.

One memorable piece of artwork that has left a lasting impression on me is “Starry Night” by Vincent van Gogh.

I had the opportunity to see this iconic painting at the Museum of Modern Art (MoMA) in New York City a few years ago. It was during a summer vacation when I visited the museum with my family.

When I stood in front of “Starry Night,” I was immediately captivated by the vibrant colors and swirling brushstrokes. The painting depicts a nocturnal scene with a mesmerizing sky filled with stars and a small village below. The way van Gogh portrayed the movement and energy of the night sky was truly remarkable.

As I gazed at the artwork, I felt a sense of tranquility and wonder. The painting seemed to transport me into another world, as if I was standing beneath that very sky, observing its magnificence. The vivid colors and dynamic brushwork created a sense of movement and depth, making the painting come alive.

This artwork is particularly memorable to me because it showcased van Gogh’s unique artistic style and his ability to convey emotions through his work. “Starry Night” is not only visually stunning but also evokes a profound sense of awe and inspiration. It reminded me of the power of art to transcend boundaries and touch the depths of our souls.

Overall, the experience of seeing “Starry Night” was truly unforgettable. It deepened my appreciation for van Gogh’s genius and the transformative nature of art. It serves as a constant reminder of the beauty and emotional impact that art can have on our lives.

Vocabulary ghi điểm: 

  • Iconic painting (n): bức tranh mang tính biểu tượng

  • Vibrant colors (n): màu sắc rực rỡ

  • Swirling brushstrokes (n): nét vẽ xoáy

  • Nocturnal scene (n): cảnh về đêm

  • A sense of tranquility: một cảm giác yên bình

  • A profound sense of awe: một cảm giác sợ hãi sâu sắc

  • To transcend boundaries: để vượt qua ranh giới 

  • Touch the depths of our souls: chạm đến nơi sâu thẳm của tâm hồn chúng ta.

  • Transformative (adj): mang tính biến đổi

Câu hỏi: Describe a piece of art (a painting, drawing, sculpture or decorative object) that you like.

The lifelong passion I’ve always devoted for art makes this question a real challenge to answer, as most artworks I have seen left an impression on me. If a choice has to be made, though, I would settle with “Fallen angel”, which is a skilful oil on canvas by the wondrous Alexandre Cabanel in the 19th century. 

I have never seen this piece of art in real life, instead stumbling upon it in the art sections on Youtube a few years back. A religious painting, “Fallen angel” is one of the first pictures to depict fallen angels – the ones who betrayed God and got expelled from heaven according to the Bible, taking the jurists of the competition to which this painting was sent aback.

Looking at the painting, one could see a fallen angel sitting atop a large rock, hiding most of his face behind flexed arms. Along with a posture akin to a guarded being in distress, the highlight of the artwork lies in the fallen angel’s pair of eyes, which convey a multitude of feelings. In the far distance, there are angels seemingly rejoicing in the blue shade of heaven. 

To talk about how this painting makes me feel, whilst I am not a Christian, nor am I that accustomed to portrayals of fallen angels in art, the art piece stood out to me the exact moment I laid eyes on it. What drew me in were the sophisticated, almost impenetrable emotions in the main character’s eyes. It’s hard to say whether his eyes are boiling with anger, shame or defiance, but no matter what, everything about him screams relatable, which is not something I usually feel in academic art.

The background of the painting is also another intriguing factor. Despite the painting receiving hostile opinions from the critics at the time, being deemed inadequate and too romanticist in style, Cabanel insisted how he went through all the trouble so as to submit a piece of work that was more than the ordinary. This attitude towards art of his is an inspiration to me, and looking at the painting reminds me of art’s grandest purpose – inspiring people with things that are more than just the norms. 

Vocabulary ghi điểm: 

  • Skilful (a): khéo léo, tinh xảo

  • Oil on canvas (n): tranh sơn dầu

  • Wondrous (adj): phi thường

  • Stumble upon (v): vô tình bắt gặp

  • Depict (v): khắc họa

  • To be expelled from (phrase): bị trục xuất

  • Jurist (n): giám khảo

  • To be taken aback (phrase): ngạc nhiên

  • Flexed (a): căng lên

  • Akin to (phrase): tương tự như

  • Guarded (adj): dè chừng, đề phòng

  • Distress (n): sự đau khổ

  • Highlight (n): điểm nhấn

  • A multitude of (phrase): rất nhiều

  • Rejoice (v): hạnh phúc

  • Accustomed to (phrase): quen thuộc với

  • Portrayal (n): sự khắc họa

  • Lay eyes on (phr): nhìn

  • Impenetrable (v): khó hiểu

  • Defiance (n): sự thách thức

  • Relatable (a): dễ liên hệ

  • Intriguing (a): thú vị

  • Hostile (a): thù địch

  • Critic (n); nhà phê bình

  • Deem inadequate (v): coi như không đủ

  • Romanticist (a): theo trường phái lãng mạn

  • Insist (v): khăng khăng, quả quyết

  • Grandest purpose (a): mục đích lớn nhất

  • The norm (n): điều bình thường

3. Bài mẫu chủ đề Art - Speaking Part 3

Câu hỏi: What is the general purpose of art?

That is a very philosophical question, and probably could meet with a plethora of answers. I think at the core, art has two most noble functions. First, art should always evoke emotion in people. Whether it is joy, melancholy, nostalgia or poignant pain, whether it is a portraiture, a sculpture, or life paintings, art needs to induce certain feelings. Second, I believe art serves as a self-expression method which enables people to narrate their own thoughts and stories in non-verbal forms. 

Vocabulary ghi điểm: 

  • Philosophical (a): thuộc về triết học

  • A plethora of + n (phrase): rất nhiều

  • Noble (a): cao quý

  • Evoke (v): khơi gợi

  • Melancholy (n): ảm đạm

  • Nostalgia (n): hoài niệm

  • Poignant (adj): đau đớn

  • Portraiture (n): tranh chân dung

  • Life painting (n): tranh phong cảnh, đời sống

  • Induce (v): kích thích

  • Narrate (v): trần thuật

  • Non-verbal (adj): không dùng đến từ ngữ 

Câu hỏi: How does art contribute to society?

Art plays a vital role in society. It serves as a reflection of cultural identity, preserving traditions and narratives of different communities. Art can also be a powerful catalyst for social change, addressing important issues and fostering dialogue. Furthermore, art promotes creativity, critical thinking, and problem-solving skills, which are valuable in various fields. Additionally, the art industry stimulates the economy by generating jobs and attracting tourism. Overall, art enriches society by offering beauty, inspiration, and a platform for diverse voices to be heard.

Vocabulary ghi điểm: 

  • Plays a vital role (phrase): đóng một vai trò quan trọng

  • Cultural identity: bản sắc văn hóa

  • A powerful catalyst: một chất xúc tác mạnh mẽ

  • Fostering dialogue: thúc đẩy đối thoại

  • Enriches society: làm giàu cho xã hội

  • A platform for diverse voices: một nền tảng cho tiếng nói đa dạng

Câu hỏi: Do you think art classes are necessary? (Why?)/ How do you think art classes affect children’s development?

Well, I do think having art classes is a must in school’s curriculums. As I can see, most children take pleasure in drawing and coloring as they gravitate towards things that are full of colors. Drawing isn’t just a way for children to let off some steam after struggling with heavy school work, but it also enables them to fire their imagination, thus improving their cognitive development. When most children today are cast into the same mold, it is even more crucial to encourage them to think outside of the box and put those brilliant ideas down on paper. 

Vocabulary ghi điểm: 

  • Take pleasure in: thích thú 

  • Gravitate toward: nghiêng về

  • Let off some steam: xả hơi, thư giãn

  • Struggle (v): vật lộn, cố gắng 

  • Cognitive development: sự phát triển về nhận thức

  • Cast into the same mold: bị gò ép vào khuôn khổ 

  • Think outside of the box: tư duy đột phá

4. Vốn từ vựng bài thi Speaking chủ đề Art

Cùng khám phá những từ vựng giúp bạn ghi điểm trong phần thi IELTS Speaking chủ đề Art (Nghệ thuật) nhé. Đây là những từ đã được liệt kê theo các khía cạnh khác nhau của chủ đề nhằm giúp bạn ghi nhớ một cách dễ dàng nhất.

4.1. Từ vựng chung về chủ đề Art

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Performance art

Nghệ thuật trình diễn

He almost seems to be proclaiming the failure of performance art."

Cultural art

Nghệ thuật về văn hóa

Cultural arts, such as music, art, drama, creative writing, photography and dance, are tools that help develop the mind and body.

Visual arts

Nghệ thuật thị giác, nghệ thuật trực quan

The visual arts became a lifelong interest.

Watercolor painting

Tranh vẽ màu nước

In November 2017, her first watercolor painting sold for $10,000 in Las Vegas.

Acrylic painting

Tranh sơn màu Acrylic

The range of brushes available for acrylic painting is vast.

Pencil sketch

Phác họa bằng bút chì

The drawings are pencil sketches from everyday life in the camp.

Impressionism

Trường phái ấn tượng 

Claude Monet was one of the founding fathers of French Impressionism.

Caricature

Tranh biếm họa

The portrait looked more like a caricature.

Art viewers

Người thưởng thức nghệ thuật.

The artist was a master of perspective, causing the viewers to be amazed.

4.2. Từ vựng diễn tả về Art (Nghệ thuật)

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Masterpiece

Kiệt tác

The painting was immediately recognized as a masterpiece. 

Genius 

Thiên tài

He is a genius at the chess game. 

Artistic

Thuộc về nghệ thuật, mỹ thuật

He has great artistic talent.

Sophisticated

Tinh tế

In the U.S., we are more subtle, we are more sophisticated.

To strike

Gây ấn tượng

Charms strike the sight, but merit wins the soul.

Contemporary

Mang tính đương đại

I am a master of contemporary fashion.

Best-selling painting

Bức vẽ bán chạy nhất

One of our best selling paintings over a long period of time.

An exquisite picture 

Một bức tranh tuyệt mỹ.

The preschool teacher was shocked that a four-year-old child drew such an exquisite picture of a sunset.

Widely-known

Được biết đến rộng rãi

It is widely known and widely studied. 

Những cụm từ diễn đạt và idioms ghi điểm

Những cụm từ diễn đạt ghi điểm trong chủ đề Art (Nghệ thuật)

Cụm từ vựng

Ý nghĩa

Style of painting

Phong cách hội họa

Cognitive development

Sự phát triển về nhận thức

Out-of-this-world

Ngoài sức tưởng tượng

Individuals with innate talent = Gifted people

Những người có tài bẩm sinh 

Have astonishing skills of

Có kỹ năng kinh ngạc về 

Have an eye for drawing

Có con mắt thẩm mỹ cho hội họa 

Immerse oneself in something

Đắm chìm trong cái gì

To spark an interest in somebody

Truyền cảm hứng/niềm yêu thích cho ai đó

Choose the right angles for their pictures

Chọn góc chuẩn cho bức tranh 

The aesthetic qualities of something

Phẩm chất mỹ thuật của cái gì 

To maintain cultural and traditional values

Duy trì các giá trị văn hóa và truyền thống

Devote something to something

Cống hiến cái gì cho cái gì

To appeal to visitors

Thu hút người tham quan.

Những Idiom thông dụng trong chủ đề Art

Idiom

Ý nghĩa

To bring something to life

Mang lại sức sống

To be eye-catching

Bắt mắt

To stand the test of time

Trường tồn với thời gian

State of the art

Hiện đại, tiên tiến

To grab someone

Hấp dẫn ai đó

Thông qua những câu trả lời mẫu và từ vựng thuộc phần Speaking chủ đề Art đã được IDP tổng hợp và chia sẻ trong bài viết trên, hy vọng các bạn đã nắm được một số cách để làm chủ dạng đề này. Và còn nhiều chủ đề khác đang chờ các bạn khám phá như chủ đề Technology , chủ đề Travel , chủ đề Social Media , chủ đề Music .

Tự tin ghi điểm trong IELTS Speaking chủ đề Art!

Trên đây là tổng hợp những từ vựng và câu trả lời mẫu xoay quanh chủ để Art. Bên cạnh việc học từ vựng, bạn còn có thể tìm kiếm ý tưởng về chủ đề này thông qua báo chí, hoặc thậm chí là phim ảnh với phụ đề anh ngữ. Bên cạnh nhóm từ vựng và bài mẫu về chủ đề Book, bạn vẫn có thể tìm và đọc thêm các từ vựng chủ đề khác tại trang website của IDP. Cùng theo dõi những bài viết hữu ích về bí quyết luyện thi IELTS nhé. 

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo toàn bộ kho tài nguyên IELTS sẵn có để làm quen với cấu trúc bài thi và tự tin chinh phục điểm cao nhất trong bài kiểm tra của mình. Các tài liệu cung cấp được bao gồm Hội thảo sự kiện IELTS , Khóa học luyện thi bí quyết làm bài từ các chuyên gia IELTS quốc tế!

Và khi bạn đã sẵn sàng, hãy đăng ký thi IELTS với chúng tôi ngay hôm nay!

Bài viết cùng chủ đề:

Về bài viết

Published on July 12, 2023

Về tác giả

One Skill Retake - IELTS Australia
Quỳnh Khanh

Content manager với 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục.