The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Trong Tiếng Anh, việc phân biệt cách dùng Much và Many đôi khi có thể gây bối rối cho những bạn mới bắt đầu học hoặc mất gốc. Hai từ này có nghĩa Tiếng Việt tương tự nhau, nhưng lại áp dụng vào các ngữ cảnh, sắc thái câu khác nhau. Vậy cách dùng đúng của Many và Much là gì ? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn các kiến thức cơ bản và từng trường hợp sử dụng.

>>> Tìm hiểu cách đăng kí thi IELTS tại IDP

1. Phân biệt Much và Many

Giống nhau: 

  • Về ý nghĩa: 2 lượng từ này đều mang nghĩa là “ nhiều, một lượng lớn” sự vật hoặc đối tượng. 

  • Về vị trí: 2 lượng từ này thường được đặt ở ngay trước danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa về mặt số lượng cho danh từ / cụm danh từ đó. 

Sự khác nhau giữa Much và Many: 

MUCH 

MANY

Cấu trúc 

Much + N không đếm được

Ví dụ: 

  • I don’t have much money. (Tôi không có nhiều tiền đâu.) 
  • We don’t have much rice. (Gia đình tôi không còn nhiều gạo đâu.)
  • Many + N số nhiều (s/es)

    Ví dụ:

  • I have many good friends. (Tôi có rất nhiều bạn tốt.)
  • There are many novels on these bookshelves. (Có rất nhiều cuốn tiểu thuyết ở trên những cái giá sách này.)
  • Sắc thái nghĩa của câu

    Much thường được dùng trong câu phủ định (negatives) và câu nghi vấn (questions). 


    Ví dụ: Has he got much change in appearance? (Anh ấy có thay đổi về ngoại hình nhiều không?)


    Much chỉ dùng trong câu khẳng định khi đi sau các từ so, too, as.


    Ví dụ: He has so much homeworks to do (Anh ấy có rất nhiều bài tập cần làm.)

    Many thường được sử dụng trong câu phủ định (negatives) và câu nghi vấn (questions). 


    Many có thể được sử dụng trong các câu khẳng định và đứng ở đầu câu mang nghĩa trang trọng như: bài báo, tin tức, bài phát biểu,… 


    Ví dụ:

  • Were there many people at the airport last night? (Có nhiều người ở sân bay tối qua không?)
  • Many of his friends were surprised to hear that he was awarded. (Rất nhiều bạn bè anh ấy đã bất ngờ khi nghe tin anh ấy đạt giải thưởng.)
  • Cấu trúc kết hợp của Much và Many

    Much có thể kết hợp với 


    (1) Very much: thường đóng vai trò trạng từ/ tính từ trong câu. 


    Ví dụ:

  • Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều )
  • I love Math very much. (Tôi rất yêu môn toán.)

  • (2) Too much: Dùng để chỉ số lượng nhiều hơn mức cần thiết. 


    Ví dụ: Because he bought too much sugar, he gave some of it to me. (Bởi vì anh ta đã mua quá nhiều đường nên anh ấy đã đưa cho tôi một chút.)


    (3) So much: Nhấn mạch số lượng nhiều.
     


    Ví dụ: The air was so much pollution that everyone couldn’t go out. (Không khí quá ô nhiễm đến nỗi mọi người không thể ra ngoài.)


    (4) As much as: Dùng để so sánh số lượng nhiều tương đương nhau với N không đếm được.


    Ví dụ: Nam earned as much money as you did. (Nam kiếm được nhiều tiền như bạn đấy.)

    Many có thể kết hợp với 


    (1) Very/a great/so many: Chỉ số lượng rất nhiều. 


    Ví dụ: 

  • Very many people have attended the concert of BTS. (Có rất nhiều người tham dự concert của nhóm nhạc BTS.)
  • There are a great many questions without answers. (Có rất nhiều câu hỏi không có câu trả lời.) 
  • There are so many children who like playing video games. (Có rất nhiều trẻ em thích chơi trò chơi điện tử.)

  • (2) As many as: Dùng để so sánh số lượng nhiều tương đương nhau với N đếm được.
     


    Ví dụ: Nam reads as many books as I do. (Nam đọc nhiều sách như tôi đọc.)


    (3) In many as


    Ví dụ: He has had two cars in as many years. (Anh ấy sở hữu hai chiếc xe trong hai năm.)


    Tương đương với He has had two cars in two years

    Trong tiếng Anh, thông thường người ta vẫn dùng Many và Much để miêu tả số lượng trong câu. Ngoài ra, trong những kỳ thi lấy chứng chỉ tiếng Anh, ta có thể dùng đa dạng lượng từ để thay thế Much và Many như sau: 

    Many: a lot/lots of, a large number of/ a majority, plenty  of +N

    Ví dụ: I have many friends. => I have a lot of friends. 

    Much: a lot/lots of, a great/good deal, plenty of +N 

    Ví dụ: She can’t drink much beer => She can’t drink lots of beer. 

    Article - Much vs Many - Paragraph 1 - IMG 1 - Vietnam

    Much và Many dùng như thế nào? Có những từ nào thay thế 2 từ này?

    2. 4 cách dùng Much và Many phổ biến

    2.1. Many/Much + Danh từ

    Như đã biết ở trên, 2 lượng từ này đều đi với danh từ để chỉ số lượng nhiều. Tuy nhiên, có 2 điều bạn cần lưu ý:

    Much/Many + danh từ không có of ở giữa. 

    Ví dụ:  We don't buy much perfume, but we buy a lot of dresses. (Chúng tôi không mua nhiều nước hoa, nhưng chung tôi mua nhiều váy.)

    Có thể lược bỏ danh từ sau Much/Many khi nghĩa của câu đã rõ ràng. 

    Ví dụ:  Did you buy a lot of clothes yesterday?  (Có phải bạn đã mua nhiều quần áo vào hôm qua không?) -  Not many (Không nhiều.)

    2.2. Much/Many of + Từ hạn định + Danh từ 

    Các từ hạn định bao gồm: Đại từ (Tên riêng, địa danh), sở hữu cách (my, his, her…), mạo từ (a,an,the,...). Khi dùng Much và Many + danh từ mà trước đó có từ hạn định thì ta phải thêm “of” ở trước đó. 

    Cấu trúc: Much/many of + từ hạn định + danh từ. 

    Ví dụ: 

    • I’ve visited too much of Mai recently. (Gần đây tôi đến thăm Mai quá nhiều.)

    • Much of Vietnam is hilly and mountainous. (Phần lớn Việt Nam là vùng đồi núi và miền núi.)

    • How many of the rich are there in that group? (Có bao nhiêu người giàu trong đó?)

    2.3. Câu hỏi How much - How many

    Một cách dùng cảu Much và Many nữa đó là kết hợp với How để tạo thành các câu hỏi về số lượng hoặc về giá cả

    Câu hỏi về số lượng: How much/How many có nghĩa là “Có bao nhiêu”, tuy nhiên, cách dùng của 2 từ này sẽ có khác biệt: 

    (1) Cấu trúc How much:  

    • How much + N không đếm được + is there + (giới từ + địa điểm)? 

    • How much + N không đếm được + động từ khuyết thiếu / trợ động từ (chia theo thì) + V + O?

    Ví dụ: 

    • How much money have you got? (Bạn có bao nhiêu tiền?)

    • How much sugar left in the bottle? (Còn bao nhiêu đường ở trong lọ?)

    (2) Cấu trúc How many: 

    • How many + N số nhiều  + are there + (giới từ + địa điểm)? 

    • How many + N số nhiều + động từ khuyết thiếu / trợ động từ (chia theo thì) +V + O?

    Ví dụ: 

    • How many people are there in your family? (Có bao nhiêu thành viên trong gia đình bạn?)

    • How many English books do you have? (Bạn có bao nhiêu quyển sách Tiếng Anh?)

    Câu hỏi về giá cả: Khi muốn hỏi về “Giá bao nhiêu ?” thì ta chỉ được dùng “How much” vì giá tiền đặt ra cho sản phẩm được coi là danh từ không đếm được (giống như money). 

    Cấu trúc 1: How much + do/does + S + cost? 

    Cấu trúc 2: How much + to bé + S?

    Ví dụ: 

    • How much does your bag cost? (Cặp sách của bạn giá bao nhiêu?)

    • How much is this pretty souvenir? (Món quà lưu niệm đáng yêu này có giá bao nhiêu vậy?)

    Article - Much vs Many - Paragraph 2 - IMG 2 - Vietnam

    Khi nào sử dụng Many và Much trong câu hỏi đi với How

    2.4. Sử dụng Much và Many trong câu so sánh 

    Hai từ Many và Much còn được sử dụng trong câu so sánh với vai trò như một tính từ hoặc trạng từ. Bạn hãy ghi nhớ 3 trường hợp sau:

    (1) So sánh ngang bằng

    Trong so sánh ngang bằng, Much/Many được sử dụng với ý nghĩa “Nhiều như nhau”.

    As much (+ N không đếm được) + as

    Ví dụ: He likes swimming as much as she likes skiing (Anh ấy thích bơi lội nhiều như cô ấy thích trượt băng.)

    As many (+ N số nhiều) + as

    Ví dụ: Nam drinks as much coffee as Linh does. (Nam uống cà phê nhiều như Linh.)

    (2) Much và Many trong so sánh hơn

    Trong trường hợp câu so sánh hơn với tính từ dài hoặc trạng từ dài, ta sẽ biến đổi Much/Many thành More. 

    Công thức: More + tính từ dài / trạng từ dài

    Ví dụ:

    • Jane is more beautiful than her sister (Jane đẹp hơn chị cô ấy.)

    • I can drink more wine than you (Tôi có thể uống nhiều rượu hơn bạn đấy.)

    Trong trường hợp muốn nhấn mạnh sự nhiều hơn rất nhiều thì bạn có thể dùng kèm much + more + tính từ dài / trạng từ dài 

    Ví dụ: My skirt is much more expensive than hers (Váy của tôi đắt hơn nhiều so với cô ấy.)

    = My skirt is far more expensive than hers.

    = My skirt is a lot more expensive than hers.

    (2) Cách dùng Much và Many trong câu so sánh nhất

    Trong trường hợp câu so sánh nhất với tính từ dài hoặc trạng từ dài, ta sẽ biến đổi Much/Many thành The Most. 

    Công thức: The most + tính từ dài / trạng từ dài

    Ví dụ: 

    • She is the the most beautiful girl in my class. (Cô ấy là người đẹp nhất lớp tôi đấy.)

    • The competition this year has the most participants ever in history. (Cuộc thi năm nay có nhiều người tham gia nhất trong lịch sử.)

    Trong trường hợp muốn nhấn mạnh, ta có thể dùng công thức: Much/by far + the most => muốn nhấn mạnh sự “đúng, đích thực” 

    Ví dụ: He’s much the most intelligent in my class. (Anh ấy đích thực là người thông minh nhất trong lớp tôi.)

    = He’s by far the most intelligent in my class.

    3. Bài tập Much và Many

    Bài 1: Điền much hoặc many vào ô trống 

    1. I haven't got ____ time for reading. 

    2. There are so____ people here that I feel tired. 

    3. Did you spend____ money for the cars?

    4. We didn’t spend ____ presents for Mid - Autumn. 

    5. ____ students have financial problems. 

    6. There was ____ bad driving on the road. 

    7. Do you eat ____ fruit?

    8. There was so ____ traffic that it was too late. 

    9. You made too ____ mistakes in your test. 

    10. You can’t see ____ of a country on a trip. 

    Bài 2: Sửa lỗi sai

    1. We didn’t spend many time on Christmas. 

    2. Did you take much photographs when you were on holiday?

    3. The tickets cost too many, so we can’t afford them. 

    4. How many butter do we put in?

    5. My father drinks many coffee.

    6. We get much rain here, but we don’t get many storms.

    7. How many cups of tea have you taken?

    8. We haven’t got some bread.

    9. They’ve got so lots of money that they don’t know what to do with it.

    10. I take photos, but not as many as I used to. At one time, I took many. 

    Đáp án

    Bài 1:

    1. Much

    2. Many

    3. Much

    4. Many

    5. Many

    6. Much

    7. Much

    8. Much

    9. Many

    10. Much

    Bài 2: 

    1. Many => much

    2. Much => many

    3. Many => much 

    4. Many => much

    5. Many => much

    6. Much => lots of

    7. Many => much

    8. Some => much

    9. Lots of => much

    10. Many => lots of

    Xem thêm:

    Trên đây là tổng hợp cách dùng chi tiết và phân biệt Much và Many trong Tiếng Anh. IDP hy vọng các kiến thức trong bài sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân và ôn luyện tốt hơn cho các kỳ thi sắp tới.