Sau khi tìm hiểu cách phát huy tốt nhất khả năng của mình ở IELTS Speaking Part 1, hãy tiếp tục khám phá những bí quyết giúp bạn duy trì phong độ trong Phần 2 của bài thi IELTS Speaking. Sau khi đọc xong bài viết này, đừng quên hoàn thành chuỗi hướng dẫn bằng cách tìm hiểu cách cải thiện phần thể hiện của bạn trong IELTS Speaking Part 3.
Ngay cả những thí sinh chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cũng có thể cảm thấy lo lắng khi bước vào Phần 2 của bài thi IELTS Speaking. Ở phần thi này, bạn sẽ nhận được một thẻ câu hỏi với chủ đề cụ thể và được yêu cầu trình bày trong tối đa 2 phút. Trước khi bắt đầu, bạn sẽ có 1 phút chuẩn bị ý tưởng, sau đó giám khảo sẽ sử dụng đồng hồ để theo dõi thời gian trình bày của bạn.
Khi bắt đầu nói, bạn có thể cảm thấy thiếu tự tin hoặc hồi hộp vì phải tự mình trình bày liên tục mà không có sự gợi ý hay hỗ trợ từ giám khảo. Đây là tâm lý hoàn toàn bình thường. Vì vậy, học cách kiểm soát sự lo lắng chính là bước đầu tiên giúp bạn thể hiện tốt hơn trong phần thi này.
Hãy cùng khám phá những chiến lược và bí quyết từ các chuyên gia IELTS để chuẩn bị hiệu quả, duy trì sự tự tin và cải thiện khả năng trình bày trong IELTS Speaking Part 2.

Thi IELTS cùng IDP để nhận ngay bộ luyện thi tăng band IELTS cấp tốc và để đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng .
1. Cấu trúc phần thi IELTS Speaking Part 2
IELTS Speaking Part 2 là phần trình bày cá nhân (Individual Long Turn), yêu cầu bạn trình bày liên tục từ 1–2 phút theo chủ đề trên cue card. Để bài nói mạch lạc, bạn cần phát triển ý bằng chi tiết, ví dụ và trải nghiệm phù hợp. Trong phần thi này:
Giám khảo đưa cho bạn một thẻ chủ đề, thường được gọi là cue card. Cue card nêu chủ đề, các điểm gợi ý và một nội dung cần giải thích.
Bạn có 1 phút chuẩn bị, cùng giấy và bút chì để ghi chú.
Sau đó, bạn trình bày trong khoảng 1-2 phút.
Giám khảo sẽ dừng bạn khi hết thời gian và có thể hỏi thêm 1-2 câu về chủ đề.

Điểm Speaking được đánh giá dựa trên toàn bộ phần thi, không chỉ riêng câu trả lời ở Part 2. Bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking có trọng số ngang nhau, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm.
Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và Mạch lạc): Duy trì mạch nói tự nhiên, hạn chế ngập ngừng kéo dài, sắp xếp ý rõ ràng và sử dụng từ nối hợp lý.
Lexical Resource (Vốn từ vựng): Linh hoạt sử dụng từ vựng đa dạng, đúng ngữ cảnh; biết paraphrase và kết hợp từ tự nhiên thay vì lặp lại một cách diễn đạt.
Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp): Vận dụng linh hoạt nhiều cấu trúc câu và thì, đồng thời kiểm soát lỗi để ý nghĩa luôn rõ ràng.
Pronunciation (Phát âm): Phát âm dễ hiểu, dùng trọng âm, ngữ điệu và nối âm phù hợp để truyền tải thông tin tự nhiên, chính xác.
2. Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 theo các Topics phổ biến nhất
Các bài mẫu dưới đây mang tính minh họa. Bạn nên giữ lại khung phát triển ý, cách nối ý và cách đưa ví dụ, sau đó thay đổi nhân vật, bối cảnh, chi tiết và cảm xúc theo trải nghiệm của chính bạn. Nhờ đó, bài nói sẽ tự nhiên, dễ nhớ và linh hoạt hơn khi gặp đề tương tự.
1. IELTS Speaking Part 2: Describe a Person (Miêu tả người)
Describe a person who inspires you / Describe a family member.
You should say:
Who this person is
How you know this person
What this person has achieved
And explain why this person inspires you.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a person who inspires you"
(Sample Answer)
When it comes to someone who serves as a beacon of inspiration for me, the person that immediately springs to mind is my high school English teacher, Ms. Elena. She was not only an exceptional educator but also a formidable role model who profoundly shaped my personal and academic growth.
I first met Ms. Elena during my freshman year at high school. At the time, I was quite introverted and lacked confidence in speaking English publicly. However, her energetic teaching methodology instantly captured my attention. Rather than merely adhering to conventional rote-learning techniques, she incorporated interactive debates and real-world discussions into every class.
Regarding her accomplishments, Ms. Elena successfully established a community literacy project aimed at offering free language classes for underprivileged youth. Balancing her demanding teaching schedule with non-profit initiatives was by no means an easy feat, yet she executed it with unwavering dedication.
The main reason she inspires me so deeply is her boundless empathy and resilience. She taught me that making mistakes is simply an integral part of the learning curve. Whenever I stumbled, she would offer constructive feedback rather than criticism. Her perseverance in the face of adversity has motivated me to strive for excellence and adopt a growth mindset in every facet of my life.
Câu trả lời tiếng Việt:
Khi nói về một người là nguồn cảm hứng lớn đối với tôi, người ngay lập tức xuất hiện trong tâm trí tôi là cô Elena, giáo viên tiếng Anh cấp 3 của tôi. Cô không chỉ là một nhà giáo xuất sắc mà còn là một hình mẫu tuyệt vời, người đã định hình sâu sắc sự phát triển cá nhân và học thuật của tôi.
Tôi gặp cô Elena lần đầu vào năm nhất trung học. Khi đó, tôi khá hướng nội và thiếu tự tin khi nói tiếng Anh trước công chúng. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy đầy năng lượng của cô đã lập tức thu hút sự chú ý của tôi. Thay vì chỉ tuân theo các kỹ thuật học thuộc lòng truyền thống, cô đã lồng ghép các buổi tranh luận tương tác và thảo luận thực tế vào từng tiết học.
Về những thành tựu của cô, cô Elena đã thành lập thành công một dự án xóa mù chữ cộng đồng nhằm cung cấp các lớp học ngôn ngữ miễn phí cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn. Việc cân bằng giữa lịch trình giảng dạy bận rộn và các sáng kiến phi lợi nhuận hoàn toàn không phải là điều dễ dàng, nhưng cô đã thực hiện nó với sự tận tụy không ngừng nghỉ.
Lý do chính khiến cô truyền cảm hứng cho tôi sâu sắc đến vậy là lòng trắc ẩn vô bờ bến và sự kiên cường của cô. Cô đã dạy tôi rằng mắc sai lầm chỉ là một phần tất yếu của quá trình học tập. Mỗi khi tôi vấp ngã, cô luôn đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng thay vì trách phạt. Sự kiên trì của cô trước khó khăn đã động viên tôi luôn vươn tới sự hoàn hảo và nuôi dưỡng tư duy phát triển trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Từ vựng ghi điểm (Key Vocabulary)
beacon of inspiration /ˈbiːkən əv ˌɪnspəˈreɪʃn/: Nguồn cảm hứng soi sáng
spring to mind /sprɪŋ tuː maɪnd/: Lập tức nảy ra trong trí óc
formidable role model /ˈfɔːmɪdəbl rəʊl ˈmɒdl/: Hình mẫu lý tưởng đáng khâm phục
introverted /ˈɪntrəvɜːtɪd/: Hướng nội
capture attention /ˈkæptʃər əˈtenʃn/: Thu hút sự chú ý
underprivileged youth /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd juːθ/: Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn
unwavering dedication /ʌnˈweɪvərɪŋ ˌdedɪˈkeɪʃn/: Sự tận tụy không bao giờ lay chuyển
boundless empathy /ˈbaʊndləs ˈempəθi/: Lòng trắc ẩn vô bờ bến
strive for excellence /straɪv fɔːr ˈeksələns/: Nỗ lực hướng tới sự xuất sắc
growth mindset /ɡrəʊθ ˈmaɪndset/: Tư duy phát triển
Cấu trúc ngữ pháp nổi bật
Cấu trúc nhấn mạnh: "When it comes to someone who..., the person that immediately springs to mind is..."
Mẫu câu nhượng bộ advanced: "Balancing... was by no means an easy feat, yet she executed it with..."
Cấu trúc đối chiếu: Rather than + V-ing, subject + verb…
Xem thêm:
2. IELTS Speaking Part 2: Describe a Place (Miêu tả địa điểm)
Describe a peaceful place you have visited.
You should say:
Where this place is;
When you visited it;
What you did there;
And explain why you found this place peaceful.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a peaceful place you have visited"
(Sample Answer)
Today, I would like to share my experience visiting a serene sanctuary called Bach Ma National Park, located in central Vietnam. I journeyed there last summer when I felt completely overwhelmed by the relentless pace of city life and urgently needed a tranquil retreat to recharge my batteries.
Upon arrival, I was immediately struck by the pristine beauty of the landscape. The entire area is shrouded in lush greenery, featuring cascading waterfalls and crisp mountain air. During my stay, I engaged in light trekking along nature trails, practiced mindfulness near the streams, and simply immersed myself in the soothing ambient sounds of chirping birds and rustling leaves.
What makes this place extraordinarily peaceful is the utter absence of urban pollution and commercial noise. The area is free from the heavy traffic and construction noise that usually affect large cities. Being surrounded by untouched nature allowed me to disconnect from digital distractions andexperience a deep sense of calm. It remains my top recommendation for anyone seeking respite from modern stress.
Câu trả lời tiếng Việt:
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ trải nghiệm ghé thăm một nơi chốn yên bình có tên là Vườn quốc gia Bạch Mã, nằm ở miền Trung Việt Nam. Tôi đã đến đó vào mùa hè năm ngoái khi cảm thấy hoàn toàn bị ngợp bởi nhịp sống hối hả nơi đô thị và khẩn thiết cần một nơi trú ẩn yên tĩnh để nạp lại năng lượng.
Ngay khi đến nơi, tôi đã bị ấn tượng ngay lập tức bởi vẻ đẹp nguyên sơ của cảnh quan nơi đây. Toàn bộ khu vực được bao phủ bởi màu xanh mướt, nổi bật với những dòng thác đổ và không khí núi rừng trong lành. Trong suốt thời gian ở đây, tôi đã tham gia đi bộ đường dài trên các tuyến đường thiên nhiên, thực hành chánh niệm bên dòng suối và thả mình vào những âm thanh thư thái của tiếng chim hót cùng tiếng lá reo.
Điều làm cho nơi này trở nên yên bình một cách phi thường là sự thiếu vắng hoàn toàn của ô nhiễm đô thị và tiếng ồn thương mại. Bầu không khí hoàn toàn không có sự hỗn loạn của giao thông vốn thường làm phiền các đô thị lớn. Việc được bao bọc bởi thiên nhiên hoang sơ đã giúp tôi ngắt kết nối khỏi các xao nhãng kỹ thuật số và đạt được cảm giác thanh tịnh trong tâm hồn. Đây vẫn là lựa chọn hàng đầu của tôi cho bất kỳ ai đang tìm kiếm sự giải tỏa khỏi áp lực hiện đại.

Từ vựng ghi điểm (Key Vocabulary)
serene sanctuary /səˈriːn ˈsæŋktʃuəri/: Nơi trú ẩn thanh bình
overwhelmed by /ˌəʊvəˈwelmd baɪ/: Bị ngợp/quá tải bởi
relentless pace /rɪˈlentləs peɪs/: Nhịp độ hối hả không ngừng
tranquil retreat /ˈtræŋkwɪl rɪˈtriːt/: Chốn nghỉ dưỡng yên tĩnh
pristine beauty /ˈprɪstiːn ˈbjuːti/: Vẻ đẹp nguyên sơ
shrouded in /ʃraʊdɪd ɪn/: Được bao phủ/bao bọc trong
soothing ambient sounds /ˈsuːðɪŋ ˈæmbiənt saʊndz/: Âm thanh môi trường thư thái
respite from /ˈrespaɪt frəm/: Sự nghỉ ngơi/giải tỏa khỏi
Cấu trúc ngữ pháp nổi bật
Mệnh đề phân từ ở thể bị động: Being surrounded by untouched nature, I was able to disconnect…
Cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề what: "What makes this place extraordinarily peaceful is..."
Câu chẻ dùng để nêu nguyên nhân cốt lõi: What makes this place extraordinarily peaceful is the..
Xem thêm:
3. IELTS Speaking Part 2: Describe an Event / Experience
Describe a memorable trip / Describe an event that changed your life
You should say:
Where you went;
Who you went with;
What happened during the trip;
And explain why the trip was memorable.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a memorable trip"
(Sample Answer)
"I am going to talk about an unforgettable expedition to Ha Giang, a mountainous province in Northern Vietnam, which I undertook two years ago alongside a group of my closest university friends.
This trip was particularly special because we opted for a motorbike journey across the treacherous mountain passes. Over five days, we navigated winding roads, witnessed breathtaking panoramas of terraced rice fields, and met people from several local ethnic minority communities. One of the highlights was standing on top of the Ma Pi Leng Pass, looking down at the emerald Nho Que River snaking through the canyon - a sight that was truly awe-inspiring.
This journey is deeply etched in my memory for several reasons. Firstly, it pushed me far out of my comfort zone, demanding physical endurance and mental fortitude. Secondly, experiencing the warmth and hospitality of the local people made the trip feel much more personal. It was not merely a sightseeing excursion, but a transformative journey that brought us closer together."
Câu trả lời tiếng Việt:
Tôi sẽ kể về một chuyến đi không thể nào quên đến Hà Giang, một tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, chuyến đi mà tôi đã thực hiện vào hai năm trước cùng với một nhóm bạn thân thời đại học.
Chuyến đi này đặc biệt ý nghĩa vì chúng tôi đã chọn di chuyển bằng xe máy qua các đèo núi hiểm trở. Trong suốt năm ngày, chúng tôi đã vượt qua những con đường ngoằn ngoèo, ngắm nhìn toàn cảnh hùng vĩ của những thửa ruộng bậc thang và giao lưu với các cộng đồng dân tộc thiểu số địa phương. Một trong những điểm nhấn là khi đứng trên đỉnh đèo Mã Pí Lèng, nhìn xuống dòng sông Nho Quế màu ngọc bích uốn lượn qua hẻm núi—một cảnh tượng thực sự kinh ngạc.
Chuyến đi này ghi dấu sâu sắc trong trí nhớ của tôi vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đã đẩy tôi ra khỏi vùng an toàn, đòi hỏi sức bền thể lực và sự kiên cường về tinh thần. Thứ hai, việc trải nghiệm sự hiếu khách ấm áp của người dân bản địa dù điều kiện sống của họ còn khiêm tốn đã cho tôi một góc nhìn trân trọng cuộc sống hơn. Đó không đơn thuần là một chuyến du ngoạn ngắm cảnh, mà là một hành trình thay đổi bản thân giúp thắt chặt thêm tình bạn của chúng tôi.
Từ vựng ghi điểm (Key Vocabulary)
unforgettable expedition /ˌʌnfəˈɡetəbl ˌekspəˈdɪʃn/: Chuyến thám hiểm không thể quên
treacherous mountain passes /ˈtretʃərəs ˈmaʊntən pɑːsɪz/: Các đèo núi nguy hiểm/hiểm trở
breathtaking panorama /ˈbreθteɪkɪŋ ˌpænəˈrɑːmə/: Toàn cảnh đẹp đến nghẹt thở
truly awe-inspiring /ˈtruːli ˈɔːr ɪnˌspaɪərɪŋ/: Thực sự gây kinh ngạc/trầm ồ
deeply etched in memory /ˈdiːpli etʃt ɪn ˈmeməri/: Ghi dấu sâu đậm trong trí nhớ
comfort zone /ˈkʌmfət zəʊn/: Vùng an toàn
indigenous locals /ɪnˈdɪdʒənəs ˈləʊklz/: Người dân bản địa
transformative journey /trænsˈfɔːmətɪv ˈdʒɜːni/: Hành trình mang tính thay đổi bản thân
Xem thêm:
4. IELTS Speaking Part 2: Describe an Object (Miêu tả đồ vật)
Describe an item of technology you find useful / Describe a gift you received
You should say:
What it is
How long you have had it
What you use it for
And explain why you find it so useful.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe an item of technology you find useful"
The piece of technology I use most frequently is a tablet that I bought about two years ago. I initially purchased it for entertainment, but it has gradually become an indispensable study tool.
I use it to read digital textbooks, annotate documents and organise my weekly assignments. One feature I particularly appreciate is the ability to keep all my notes synchronised across devices. If I highlight a paragraph on the tablet, I can review it later on my laptop without transferring the file manually.
The device is also lightweight and portable, which means I can carry it to class without filling my bag with printed materials. More importantly, it helps me maintain a streamlined workflow. I can move from reading an article to creating flashcards or checking an unfamiliar term with minimal interruption.
Of course, the tablet can become a distraction if I use it without clear boundaries. I therefore disable unnecessary notifications while studying. Overall, I find it useful because it consolidates several learning tools into one compact device.
Câu trả lời tiếng Việt:
Thiết bị công nghệ tôi sử dụng thường xuyên nhất là một chiếc máy tính bảng mua cách đây khoảng hai năm. Ban đầu, tôi mua nó để giải trí, nhưng dần dần nó đã trở thành công cụ học tập không thể thiếu.
Tôi dùng thiết bị để đọc giáo trình điện tử, chú thích tài liệu và sắp xếp bài tập hằng tuần. Một tính năng tôi đặc biệt đánh giá cao là khả năng đồng bộ hóa ghi chú giữa các thiết bị. Nếu đánh dấu một đoạn trên máy tính bảng, tôi có thể xem lại trên máy tính xách tay mà không cần chuyển tệp thủ công.
Thiết bị cũng nhẹ và dễ mang theo, vì vậy tôi có thể đem đến lớp mà không phải nhét đầy tài liệu in vào túi. Quan trọng hơn, nó giúp tôi duy trì quy trình học tập tinh gọn. Tôi có thể chuyển từ việc đọc một bài viết sáng tạo flashcard hoặc tra cứu một thuật ngữ chưa quen mà gần như không bị gián đoạn.
Dĩ nhiên, máy tính bảng có thể gây xao nhãng nếu tôi không đặt ra giới hạn rõ ràng. Vì vậy, tôi tắt các thông báo không cần thiết khi học. Nhìn chung, tôi thấy thiết bị này hữu ích vì nó tích hợp nhiều công cụ học tập vào một thiết bị nhỏ gọn.
Từ vựng ghi điểm
Indispensable study tool /ˌɪndɪˈspensəbəl ˈstʌdi tuːl/: Công cụ học tập không thể thiếu.
Synchronised across devices /ˈsɪŋkrənaɪzd əˈkrɒs dɪˈvaɪsɪz/: Được đồng bộ giữa các thiết bị.
Lightweight and portable /ˈlaɪtweɪt ənd ˈpɔːtəbəl/: Nhẹ và dễ mang theo.
Streamlined workflow /ˈstriːmlaɪnd ˈwɜːkfləʊ/: Quy trình làm việc tinh gọn.
Minimal interruption /ˈmɪnɪməl ˌɪntəˈrʌpʃən/: Sự gián đoạn tối thiểu.
Set clear boundaries /set klɪə ˈbaʊndəriz/: Đặt ra giới hạn rõ ràng.
Các cấu trúc nổi bật
Cấu trúc đối chiếu quá khứ – hiện tại: “I initially…, but it has gradually…”
Cấu trúc nhấn mạnh đặc điểm nổi bật: “One feature I particularly appreciate is…”
Câu điều kiện mô tả tình huống sử dụng: “If I…, I can…”
Cấu trúc kết luận kèm đánh giá cá nhân: “Overall, I find it useful because…”
Xem thêm:
5. IELTS Speaking Part 2: Describe an Activity (Miêu tả Hoạt động/ Thói quen)
Describe an outdoor activity you enjoy / Describe a habit you have
You should say:
What the activity is;
When and where you do it;
Who you usually do it with;
And explain why you enjoy it.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe an outdoor activity you enjoy"
(Sample Answer)
An outdoor activity I genuinely enjoy is cycling. I usually go for a ride early on Sunday morning, either by myself or with a small group of friends.
We tend to choose quieter roads on the edge of the city, where there is less traffic and the air feels slightly fresher. A typical ride lasts about an hour and a half. We maintain a steady pace rather than treating it as a competitive workout, and we sometimes stop for breakfast before heading home.
Cycling gives me a welcome break from a largely sedentary routine. During the week, I spend a considerable amount of time sitting at a desk, so physical movement helps me recharge mentally. It also requires enough concentration to prevent me from thinking about unfinished tasks.
Another reason I enjoy cycling is that it provides a sense of gradual progress. Routes that once felt exhausting have become manageable as my stamina has improved. For me, it is a sustainable habit because it combines exercise, social interaction and time outdoors without requiring expensive equipment or complicated preparation.
Câu trả lời tiếng Việt:
Một hoạt động ngoài trời tôi thực sự yêu thích là đạp xe. Tôi thường đạp xe vào sáng sớm Chủ nhật, một mình hoặc cùng một nhóm nhỏ bạn bè.
Chúng tôi có xu hướng chọn những tuyến đường yên tĩnh ở rìa thành phố, nơi ít xe cộ và không khí trong lành hơn. Một buổi đạp xe thông thường kéo dài khoảng một tiếng rưỡi. Chúng tôi duy trì tốc độ ổn định thay vì xem đây là buổi tập mang tính cạnh tranh, và đôi khi dừng lại ăn sáng trước khi về nhà.
Đạp xe giúp tôi tạm thoát khỏi nếp sinh hoạt ít vận động. Trong tuần, tôi dành nhiều thời gian ngồi trước bàn nên hoạt động thể chất giúp tôi phục hồi tinh thần. Việc đạp xe cũng đòi hỏi đủ sự tập trung để tôi không nghĩ đến những công việc chưa hoàn thành.
Tôi còn thích đạp xe vì hoạt động này tạo cảm giác tiến bộ từng bước. Những tuyến đường từng khiến tôi kiệt sức nay đã dễ xử lý hơn khi sức bền được cải thiện. Với tôi, đây là một thói quen có thể duy trì lâu dài vì nó kết hợp vận động, giao tiếp với bạn bè và thời gian ngoài trời mà không đòi hỏi sự chuẩn bị quá phức tạp.

Từ vựng ghi điểm
Steady pace /ˈstedi peɪs/: Tốc độ ổn định.
Sedentary routine /ˈsedəntri ruːˈtiːn/: Nếp sống ít vận động.
Recharge mentally /ˌriːˈtʃɑːdʒ ˈmentəli/: Phục hồi năng lượng tinh thần.
Stamina /ˈstæmɪnə/: Sức bền.
Sustainable habit /səˈsteɪnəbəl ˈhæbɪt/: Thói quen có thể duy trì lâu dài.
Competitive workout /kəmˈpetətɪv ˈwɜːkaʊt/: Buổi tập mang tính cạnh tranh.
Cấu trúc nổi bật
Cấu trúc diễn tả xu hướng hoặc thói quen: “We tend to choose…”
Cấu trúc đối chiếu hai cách tiếp cận: “Rather than treating it as…, we…”
Cấu trúc bổ sung lý do: “Another reason I enjoy… is that…”
Cấu trúc nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian: “Routes that once felt… have become…”
Xem thêm:
6. IELTS Speaking Part 2: Describe a situation (Mô tả một tình huống)
Describe a time when you had to solve a problem with other people.
You should say:
What the problem was;
Who was involved;
What you did to solve it;
And explain how you felt about the experience.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time when you had to solve a problem with other people"
I’d like to describe a situation in which my classmates and I had to solve a problem just before a presentation. It happened last term, when our group was about to present a survey we’d conducted on students’ reading habits.
We’d prepared slides with several charts, but a technical fault meant the classroom projector wouldn’t display them. Our teacher had already tried the available cables, and another group was due to present after us, so we couldn’t spend much longer troubleshooting.
I felt under pressure because I’d been relying on the charts to explain our findings. Instead of trying the same connection again, I suggested using the whiteboard. We quickly decided to divide up the remaining tasks: one person wrote three key figures on the board, another introduced the survey, and I explained the main comparison.
I had to think on my feet and replace some detailed explanations with simpler examples. The presentation wasn’t as polished as we’d planned, but our classmates understood the results and asked several questions.
Afterwards, our teacher praised how resourceful we’d been. I realised that knowing our material mattered more than having perfect slides. Since then, I always prepare a brief outline that I can use without technology, and our group agrees on a backup plan before presenting.
Câu trả lời tiếng Việt:
Tôi muốn kể về một tình huống cả nhóm phải giải quyết vấn đề ngay trước buổi thuyết trình. Chuyện xảy ra học kỳ trước, khi chúng tôi chuẩn bị trình bày khảo sát đã thực hiện về thói quen đọc sách của học sinh.
Nhóm đã chuẩn bị các trang trình chiếu với vài biểu đồ, nhưng một lỗi kỹ thuật khiến máy chiếu trong lớp không hiển thị được. Giáo viên đã thử những dây kết nối có sẵn, và một nhóm khác còn phải trình bày sau chúng tôi, nên không thể tiếp tục sửa lỗi quá lâu.
Tôi cảm thấy áp lực vì trước đó khá phụ thuộc vào biểu đồ để giải thích kết quả. Thay vì thử lại cùng một kết nối, tôi đề xuất dùng bảng trắng. Chúng tôi nhanh chóng chia phần việc còn lại: một bạn viết ba số liệu quan trọng lên bảng, một bạn giới thiệu khảo sát, còn tôi giải thích điểm so sánh chính.
Tôi phải ứng biến nhanh và thay một số phần giải thích chi tiết bằng ví dụ đơn giản hơn. Bài thuyết trình không chỉn chu như dự kiến, nhưng các bạn trong lớp hiểu kết quả và đặt vài câu hỏi.
Sau đó, giáo viên khen cả nhóm linh hoạt trong cách xử lý. Tôi nhận ra việc nắm chắc nội dung quan trọng hơn những trang trình chiếu hoàn hảo. Từ đó, tôi luôn chuẩn bị một dàn ý ngắn có thể sử dụng mà không cần công nghệ, còn cả nhóm thống nhất phương án dự phòng trước khi thuyết trình.
Từ vựng ghi điểm
Technical fault /ˈtek.nɪ.kəl fɒlt/: Lỗi kỹ thuật.
Under pressure /ˈʌn.də ˈpreʃ.ə/: Trong tình trạng chịu áp lực.
Divide up /dɪˈvaɪd ʌp/: Chia nhỏ, phân chia công việc.
Think on my feet /θɪŋk ɒn maɪ fiːt/: Suy nghĩ và ứng biến nhanh trong tình huống bất ngờ\
Resourceful /rɪˈzɔː.sfəl/: Có khả năng tìm cách xử lý vấn đề linh hoạt bằng những nguồn lực sẵn có.
Cấu trúc nổi bật
Cấu trúc đề xuất với suggest + V-ing: “I suggested using the whiteboard.”
Cấu trúc so sánh not as + tính từ + as…: “The presentation wasn’t as polished as we’d planned.”
Xem thêm:
Chủ đề Describe a time you missed an important appointment for something
Chủ đề Describe a water sport you would like to try in the future
Chủ đề Describe an occasion when you waited a long time for a nice thing
7. IELTS Speaking Part 2: Describe a Book (Sách)
Describe a book that changed the way you think.
You should say:
What the book is
Who wrote it
What the main content is
And explain why it changed your perspective.
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a book that changed the way you think"
I would like to talk about a thought-provoking non-fiction book entitled "Atomic Habits" written by James Clear, a book that changed the way I think about personal progress
The core premise of the book centers on the idea that small, incremental improvements—just 1% every day—can compound into remarkable transformations over time. Unlike traditional self-help literature that fixates solely on setting ambitious goals, Clear emphasizes the importance of building effective behavioral systems.
This book completely challenged some of my previous assumptions about success, which I used to attribute purely to innate talent or radical willpower. It made me realize that consistency and daily habits are the true drivers of sustainable progress. After implementing the author's strategies, I managed to restructure my work habits, eliminate procrastination, and maintain a healthier lifestyle. It had a lasting influence on the way I approach my goals.
Câu trả lời tiếng Việt:
Tôi muốn nói về một cuốn sách phi hư cấu đầy gợi mở có tựa đề "Atomic Habits" được viết bởi James Clear, một tác phẩm đã thay đổi căn bản thế giới quan của tôi về thành tựu cá nhân.
Tiền đề cốt lõi của cuốn sách tập trung vào ý tưởng rằng những cải thiện nhỏ, mang tính cộng dồn, chỉ 1% mỗi ngày có thể tích tụ thành những chuyển biến ngoạn mục theo thời gian. Không giống như sách tự lực truyền thống vốn chỉ chăm chăm vào việc đặt ra các mục tiêu tham vọng, Clear nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các hệ thống hành vi hiệu quả.
Cuốn sách này đã hoàn toàn đập tan những hiểu lầm trước đây của tôi về sự thành công, điều mà tôi từng quy hoàn toàn cho tài năng bẩm sinh hoặc ý chí phi thường. Nó giúp tôi nhận ra rằng sự kiên trì và thói quen hàng ngày mới là động lực thực sự của tiến trình bền vững. Sau khi áp dụng các chiến lược của tác giả, tôi đã tái cấu trúc được thói quen làm việc, loại bỏ sự trì hoãn và duy trì lối sống lành mạnh hơn. Đó thực sự là một cuốn sách bước ngoặt đã định hình lại tư duy của tôi.
Từ vựng ghi điểm
thought-provoking /ˈθɔːt prəˈvəʊkɪŋ/: Gợi suy nghĩ / Kích thích tư duy
incremental improvement /ˌɪŋkrəˈmentl ɪmˈpruːvmənt/: Sự cải thiện tích tiểu thành đại
remarkable transformation /rɪˈmɑːkəbl ˌtrænsfəˈmeɪʃn/: Sự chuyển biến ngoạn mục
innate talent /ɪˈneɪt ˈtælənt/: Tài năng bẩm sinh
Xem thêm:
Chiến thuật giúp bạn đạt điểm cao IELTS Speaking Part 2
Chiến thuật 1 - Sử dụng thời gian 1 phút chuẩn bị
Bạn được dành 1 phút để nghĩ ra những gì bạn sẽ nói trong bài độc thoại. Hãy sử dụng thời gian cho phép này để ghi chú về chủ đề bạn đã nhận được. Tiếp tục viết cho đến khi giám khảo yêu cầu bạn bắt đầu bài nói.
Describe something you own which is very important to you. You should say:
where you got it from
how long you have had it
what you use it for
and explain why it is important to you.
Mỗi thẻ đề sẽ có một chủ đề mà bạn phải miêu tả kèm theo ba gạch đầu dòng bên dưới và một câu hỏi cuối cùng. Bạn nên ghi chú câu trả lời cho ba gạch đầu dòng và câu hỏi cuối cùng.

Một mẹo đơn giản là đánh dấu thập trên một mảnh giấy và ghi chú theo 4 cụm hoặc gạch các hàng dọc chia tờ giấy ghi chú của bạn thành 4 cột. Việc này sẽ mất khoảng 4 giây, vì vậy bạn sẽ có thời gian viết một vài ghi chú tập trung vào các từ nghi vấn trên thẻ đề - where, how long, what, why.
Trong những ghi chú sau đây, tôi sẽ miêu tả một món đồ rất quan trọng với tôi mà tôi sở hữu - cây đàn dương cầm.
Where | How long | What | Why |
|---|---|---|---|
Music store | 33 yrs | to play | love music |
Dublin | long | entertain | nice furniture |
Ireland | after university | teach | only item from home |
Những ghi chú này sẽ giúp bạn tập trung nhiều hơn vào những ý bạn nên nói, vì vậy hãy viết ra càng nhiều càng tốt các ý bao gồm ví dụ, tên , ngày tháng , v.v.
Câu hỏi thường gặp: Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi chỉ nói về 2 gạch đầu dòng đầu tiên trong 2 phút và không trả lời hết các câu hỏi?
Thí sinh đôi khi lo lắng là mình đã không trả lời hết tất cả các điểm trên thẻ đề và hết thời gian. Hãy nhớ rằng giám khảo sẽ cắt ngang bạn khi xong 2 phút. Đừng lo nếu điều này xảy ra, bởi vì bạn đã chứng tỏ với giám khảo bạn đã nói đủ dài, mở rộng ý cho phần miêu tả của mình một cách phù hợp.
Chiến lược 2 - Nói với tốc độ bình thường, không quá nhanh hay quá chậm
Một vài thí sinh nói rất nhanh khi bắt đầu bài nói dài bởi vì họ hồi hộp. Sau đó, họ bỗng nhiên dừng lại vì không còn gì để nói. Họ chỉ nói được trong vòng một phút hoặc hơn một chút, vì vậy giám khảo, trong lúc đang nhìn đồng hồ bấm giờ, sẽ chờ cho thí sinh nói tiếp, và nếu thí sinh không nói được, họ sẽ được hỏi là họ còn gì để trình bày tiếp hay không. Đây là dấu hiệu rõ ràng thí sinh cần tiếp tục nói về chủ đề.
Giám khảo sẽ im lặng lắng nghe những gì bạn nói, bởi vì đây là lúc bạn chứng tỏ rằng bạn có thể nói về một chủ đề đủ dài.
Bắt đầu bằng một tốc độ vừa phải, không quá nhanh và không quá chậm. Nếu điều này giúp bạn giữ được bình tĩnh, hãy bắt đầu bài nói bằng một cụm từ mà bạn thuộc lòng - Today, I would like to describe ... to you.'
Hít thở giữa các câu, điều này sẽ giúp bạn kiểm soát tốc độ nói và cũng giúp cho trọng âm và nhịp điệu của bạn.
Nếu bạn phải dừng lại, đừng lo lắng, chúng tôi chỉ cho bạn một vài mẹo. Đây là những chiến thuật chúng ta áp dụng hằng ngày để che dấu rằng chúng ta không biết chính xác những gì muốn nói. Hãy lắng nghe các chính trị gia, họ luôn làm điều này! Các mẹo này sẽ giúp bạn nghe có vẻ lưu loát hơn vì bạn có thể nói liên tục một cách hợp lý.
Sử dụng những cụm từ để câu giờ (What else can I say about that, well, another thing that I can remember is...)
Nhắc trực tiếp đến nội dung trên thẻ đề - đọc to gợi ý, thay đổi cấu trúc câu khi bạn đọc to (and...what did I use it for, well, that's interesting, I actually used it for...)
Nếu giám khảo dừng lại và đợi bạn tiếp tục nói, hãy thể hiện bạn nhận ra vẫn còn thời gian cho phép (Oh, I still have more time left! Well, to describe my piano in more detail, it is quite large and...)
Nếu giám khảo hỏi rằng bạn còn gì để trình bày tiếp hay không, luôn luôn trả lời ‘có’ và sau đó tiếp tục nói.
Tránh sử dụng các từ chỉ sự ngập ngừng (eh..., uh..., em..., er...) bởi vì chúng không có nghĩa và chứng tỏ rằng bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ và ý tưởng.
Sử dụng ngôn ngữ ngập ngừng để chứng tỏ rằng bạn có thể sử dụng nhiều loại từ nối khác nhau và có thể suy nghĩ logic (well, let me think, let's see, it was a long time ago but..., another thing I remember about it was..., that reminds me about another time that I..).
Hãy bảo đảm bạn tích lũy từ vựng bằng cách sử dụng bản đồ tư duy để bạn có thể dễ dàng nghĩ ra từ đúng để miêu tả chủ đề của bạn.
Chiến thuật 3 - Sắp xếp ý cho bài nói dài
Khi bắt đầu, bạn nên nói về những gì bạn muốn nói, và sau đó tiếp tục trình bày một cách lôgic cho đến cuối bài nói. Hãy chứng tỏ cho giám khảo thấy bạn có khả năng sắp xếp ý mà bạn muốn nói bằng cách sử dụng từ liên kết (and, so, but, or) và những từ hoặc cụm từ nối ý với nhau (unfortunately, actually, however, for example, consequently, at that time). Những từ hoặc cụm từ này sẽ làm cho bài nói của bạn dễ nghe hơn bởi vì chúng hợp lôgic và dễ hiểu.
Sử dụng thẻ đề làm kim chỉ nam cho bạn. Hãy nhớ rằng luôn luôn có bốn điều bạn phải nói, phát triển chủ đề theo nhiều cách khác nhau. Bạn sẽ luôn được yêu cầu trả lời dựa theo các từ để hỏi. Vì vậy, hãy bắt đầu bằng việc nêu ý kiến về chủ đề trước khi tiếp tục với từng gạch đầu dòng.
Giới thiệu bài nói của bạn bằng cách diễn giải lại chủ đề:
Today, I'm going to talk about something that I own that is really important to me. It's my piano, an upright piano which was made in Germany. It's a beautiful colour, dark mahogany and is still in very good condition.
Bắt đầu bằng gạch đầu dòng thứ nhất và sau đó tiếp tục diễn đạt một cách lôgic.
Even though I said the piano was made in Germany, I actually got it in Ireland. It was so long ago, I don't really remember the exact place where I bought it. It was probably in a popular music store in Dublin, where I lived at the time. It was a pretty major purchase as I had to save up for quite a few years to afford it. When I was younger, I was a music student at university, so I was keen to continue playing the piano, in order to have a nice pastime at home.
As I mentioned, I have had it for a long time, possibly 33 years, or maybe more, a life-time! Even though I migrated from Ireland to Australia, I paid to have it shipped over, it was definitely worth the expense. The piano has been moved from house to house since then and always takes pride of place in my home.
What do I use it for? Well, obviously to play music. I'm not as good on the piano as I used to be, because unfortunately I don't practice enough. As they say, practice makes perfect, and I am definitely not perfect. I really need to play it more often, but life gets in the way.
It is very important to me because it's something I have had for my entire adult life. I was very proud that I had saved enough money to buy it, so I really wanted to make sure I kept it. My children have learned how to play the piano, so it has been well used. Hopefully, some day, I will teach my grandchildren how to play it as well.
Lưu ý những từ hoặc cụm từ nối ý được sử dụng trong các ví dụ bên trên, thể hiện rằng bài nói được tổ chức ý tốt; nói về một thời điểm trong quá khứ và làm thế nào nó ảnh hưởng đến hiện tại.
Nói lưu loát và mạch lạc sẽ mang lại cho bạn điểm cao hơn. Hãy tham khảo Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS Chính Thức để biết được những điểm nào giám khảo sẽ lưu ý.
Chiến thuật 4 - Có công mài sắt có ngày nên kim
Một điều quan trọng là bạn phải thực hành độc thoại để bảo đảm rằng bạn có thể nói về một chủ đề quen thuộc trong hai phút.
Nếu bạn thu âm ví dụ bên trên với giọng nói của mình, bạn sẽ thấy rằng nó kéo dài gần 2 phút. Nếu nó kéo dài hơn, tốc độ nói của bạn quá chậm. Hãy nhớ rằng giám khảo sẽ cắt ngang bạn khi xong 2 phút. Nếu bạn chưa kịp nói xong những gì bạn muốn nói, đừng lo lắng, bạn đã nói đủ thời gian quy định.
Phần thực hành bài nói cá nhân Vật dụng cần thiết: giấy ghi chú, viết chì, thiết bị thu âm, và đồng hồ bấm giờ (trên điện thoại di động)
Hãy chọn một trong những chủ đề bên dưới.
Cài đặt đồng hồ bấm giờ để tự tính giờ trong 3 phút ( 1 phút chuẩn bị, 2 phút nói).
Trong phút thứ nhất, ghi chú về chủ đề.
Bắt đầu bài nói từ phút thứ nhì và xem thử bạn có thể nói đầy đủ trong 2 phút hay không.
Nghe lại phần thu âm giọng nói của bạn và chú ý những khoảng gián đoạn, khoảng dừng, những lúc ngập ngừng và việc sử dụng các từ chỉ sự ngập ngừng.
Lặp lại quy trình thực hành tất cả 3 chủ đề cho đến khi bạn có thể nói ở tốc độ bình thường trong cả 2 phút.
Các chủ đề bài nói dài
Describe something you own which is very important to you | Describe a holiday you had that you really enjoyed | Describe an item that you would really like to buy |
|---|---|---|
where you got it from | when you went | what the item is |
how long you have had it | where you went | where you would buy it from |
what you use it for | who you went with | what you would use it for |
explain why it is important to you | explain why you enjoyed it so much | explain why you really want to buy it |
Luyện tập IELTS Speaking Part 2 có chiến lược cùng IDP
Luyện bài mẫu IELTS Speaking Part 2 sẽ hiệu quả hơn khi bạn không chỉ học từ vựng theo chủ đề, mà còn thực hành trong điều kiện gần với bài thi thật: chuẩn bị trong 1 phút, nói liên tục từ 1–2 phút và tự đánh giá sau mỗi lần luyện.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn qua:
Thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh chóng.
Thi thử IELTS để làm quen cấu trúc đề thi IELTS và nhận diện nội dung cần ôn.
