Key Takeaways |
|---|
Tính từ ghép là một chủ điểm ngữ pháp giúp bạn mô tả người, sự vật, đặc điểm hoặc trải nghiệm một cách cô đọng và cụ thể hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ tính từ ghép là gì, các loại tính từ ghép trong tiếng Anh, quy tắc dùng dấu gạch nối và cách sử dụng tính từ ghép trong tiếng Anh sao cho tự nhiên, chính xác hơn khi luyện IELTS. Cuối bài, bạn có thể kiểm tra mức độ ghi nhớ qua phần bài tập có đáp án và từng bước vận dụng cấu trúc này chính xác hơn.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?
Tính từ ghép (Compound adjectives) là tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết. Các thành phần trong tính từ ghép hoạt động như một đơn vị mang ý nghĩa thống nhất.
Tính từ ghép có thể được tạo thành từ nhiều loại từ khác nhau như: Danh từ, Tính từ, Trạng từ, Số đếm, Phân từ hiện tại hay Phân từ quá khứ.
Ví dụ:
A student who works very hard ➔ A hard-working student. (Học sinh chăm chỉ)
A strategy that saves a lot of time ➔ A time-saving strategy. (Chiến lược tiết kiệm thời gian)

Đặc điểm của tính từ ghép
Tính từ ghép trong tiếng Anh không chỉ có một cách viết duy nhất. Tùy vào cấu tạo, vị trí trong câu và quy ước sử dụng, chúng có thể được viết theo ba dạng phổ biến:
Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
Có dấu gạch nối | well-known, user-friendly, long-term |
Viết liền thành một từ | waterproof, homesick, lifelong |
Viết rời thành cụm không có dấu gạch nối trong một vài trường hợp | well known, up to date, highly qualified |
Để xác định cách viết chính xác, bạn cần xem xét thành phần cấu tạo, vị trí của tính từ trong câu, mức độ cố định của từ, khác biệt giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ, cũng như cách viết được ghi nhận trong từ điển uy tín. Khi chưa chắc chắn, tra từ điển theo đúng ngữ cảnh là lựa chọn an toàn nhất.
2. Vị trí của tính từ ghép trong câu
Tương tự như tính từ thông thường, tính từ ghép có hai vị trí chính trong câu: đứng trước danh từ và đứng sau động từ liên kết.
Vị trí | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
Trước danh từ | Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau. Thường dùng dấu gạch nối (-) nếu các từ cùng tạo thành một đơn vị nghĩa. | The university provides high-quality education. |
Sau động từ liên kết | Đứng sau các động từ như be, seem, look, feel, become, remain. Ở vị trí này, một số tính từ ghép thường KHÔNG dùng dấu gạch nối. | The lecture was quite thought provoking.
The actor became world-famous. |
Sau đại từ bất định | Có thể đứng sau các đại từ bất định như something, someone, anything hoặc nothing để bổ nghĩa cho đại từ đó. | We need something cost-effective. |
Lưu ý: Một số tính từ ghép có thể bỏ dấu gạch nối khi đứng sau động từ liên kết, nhưng đây không phải quy tắc tuyệt đối. Với các tính từ đã trở thành một đơn vị từ vựng cố định như old-fashioned, self-confident hoặc user-friendly thường vẫn giữ nguyên cách viết.
3. Các loại tính từ ghép trong tiếng Anh
Tính từ ghép trong tiếng Anh được hình thành từ nhiều cấu trúc khác nhau. Dưới đây là phần tổng hợp các cấu trúc tính từ ghép phổ biến để bạn dễ nhận biết, ghi nhớ và vận dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

3.1. Danh từ + Tính từ (Noun + Adjective)
Trong cấu trúc này, danh từ đứng trước bổ sung ý nghĩa cho tính từ đứng sau.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
world-famous | nổi tiếng thế giới | a world-famous singer |
ice-cold | lạnh như băng | ice-cold water |
snow-white | trắng như tuyết | tax-free income |
duty-free | miễn thuế | a duty-free shop |
tax-free | không chịu thuế | a tax-free lump sum |
Ví dụ:
The city is home to several world-famous landmarks. (Thành phố có nhiều địa danh nổi tiếng thế giới.)
Passengers can buy duty-free products at the airport. (Hành khách có thể mua sản phẩm miễn thuế tại sân bay.)
3.2. Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
Các từ trong nhóm này thường diễn tả thời gian, phạm vi, chất lượng hoặc tính chất của danh từ phía sau. Danh từ trong cấu trúc này thường được dùng ở dạng số ít.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
full-time | toàn thời gian | a full-time student |
part-time | bán thời gian | a part-time job |
long-term | dài hạn | long-term consequences |
short-term | ngắn hạn | a short-term solution |
high-quality | chất lượng cao | high-quality education |
last-minute | vào phút chót | a last-minute decision |
Ví dụ:
The government should introduce long-term solutions. (Chính phủ nên đưa ra các giải pháp dài hạn.)
Many university students have part-time jobs. (Nhiều sinh viên đại học có công việc bán thời gian.)
3.3. Danh từ + V-ing (Noun + Present Participle)
Trong cấu trúc này, danh từ dưới dạng V-ing thường diễn tả hoạt động, tác động hoặc chức năng có liên quan đến danh từ chính.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
time-consuming | tốn thời gian | a time-consuming task |
record-breaking | phá kỷ lục | a record-breaking result |
energy-saving | tiết kiệm năng lượng | energy-saving devices |
English-speaking | nói tiếng Anh | English-speaking countries |
Ví dụ:
Preparing for an examination can be a time-consuming process. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi có thể là một quá trình tốn nhiều thời gian.)
Solar panels are an energy-saving solution. (Các tấm pin mặt trời là một giải pháp tiết kiệm năng lượng.)
3.4. Danh từ + Quá khứ phân từ (Noun + Past Participle)
Dạng V3/ed thường mang nghĩa bị động. Thành phần đứng sau chịu tác động hoặc được tạo ra bởi thành phần đứng trước.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
man-made | do con người tạo ra | a man-made satellite |
sun-dried | được phơi khô dưới nắng | sun-dried mud blocks |
home-grown | được trồng hoặc phát triển trong nước | home-grown vegetables |
computer-generated | được tạo bằng máy tính | computer-generated imagery |
wind-powered | vận hành bằng năng lượng gió | wind-powered turbines |
mass-produced | được sản xuất hàng loạt | cheap mass-produced goods |
Ví dụ:
The company uses computer-generated images in its advertisements. (Công ty sử dụng hình ảnh được tạo bằng máy tính trong quảng cáo.)
Policymakers should adopt evidence-based solutions. (Các nhà hoạch định chính sách nên áp dụng các giải pháp dựa trên bằng chứng.)
3.5. Tính từ + V-ing (Adjective + Present Participle)
Cấu trúc tính từ ghép được tạo thành bằng tính từ + hiện tại phân từ này thường mô tả đặc điểm, tính chất kéo dài hoặc cách người, vật vận hành.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
good-looking | ưa nhìn | a good-looking actor |
easy-going | dễ tính, thoải mái | an easy-going colleague |
long-lasting | lâu dài | a long-lasting effect |
far-reaching | có ảnh hưởng sâu rộng | far-reaching political reforms |
free-standing | đứng độc lập | two free-standing feeders |
Ví dụ trong câu:
The country has a fast-growing technology sector. (Quốc gia này có lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
These batteries are long-lasting. (Những viên pin này có thời lượng sử dụng lâu.)
3.6. Tính từ + Quá khứ phân từ (Adjective + Past participle)
Cấu trúc này kết hợp tính từ với quá khứ phân từ để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của danh từ.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
short-lived | tồn tại trong thời gian ngắn | a short-lived trend |
open-minded | cởi mở | an open-minded approach |
ready-made | làm sẵn, có sẵn | a ready-made solution |
low-paid | được trả lương thấp | a low-paid job |
deep-rooted | ăn sâu bén rễ | deep-rooted herb species |
Ví dụ:
Low-paid workers may struggle to cover basic living costs. (Những người lao động có thu nhập thấp có thể gặp khó khăn trong việc trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản.)
The university has launched a long-awaited support programme. (Trường đại học đã triển khai một chương trình hỗ trợ được mong đợi từ lâu.)
3.7. Trạng từ + Quá khứ phân từ (Adverb + Past Participle)
Ở cấu trúc này, trạng từ bổ nghĩa cho quá khứ phân từ để tạo thành tính từ ghép, giúp mô tả rõ cách một người hoặc sự vật được nhìn nhận, đánh giá hay tác động.
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
well-known | nổi tiếng | a well-known American actor |
well-educated | được giáo dục tốt | a well-educated person |
carefully designed | được thiết kế cẩn thận | a carefully designed bridge |
poorly written | được viết kém | a poorly written sentence |
highly respected | rất được kính trọng | a highly respected professor |
widely accepted | được chấp nhận rộng rãi | a widely accepted theory |
Ví dụ:
Schools need well-trained teachers. (Các trường học cần những giáo viên được đào tạo tốt.)
The university has launched a widely accepted method. (Trường đại học đã triển khai một phương pháp được chấp nhận rộng rãi.)
Lưu ý: Không phải mọi tổ hợp trạng từ và quá khứ phân từ đều có dấu gạch nối. Thông thường, ta không sử dụng dấu gạch nối sau trạng từ kết thúc bằng -ly:
a highly qualified teacher;
a widely used method;
a carefully planned campaign;
a poorly designed website.
Không nên viết:
a highly-qualified teacher;
a widely-used method;
a carefully-planned campaign.
➔ Đuôi -ly đã cho người đọc biết từ đứng trước là trạng từ bổ nghĩa cho phân từ phía sau, nên dấu gạch nối không cần thiết.
3.8. Số đếm + Danh từ đếm được số ít (Numbers + Noun)
Cấu trúc này được dùng để diễn tả tuổi tác, thời gian, khoảng cách, kích thước, giá trị, số lượng hoặc các giá trị đo lường khác. Danh từ trong cấu trúc này luôn ở dạng số ít (không thêm "s/es").
Tính từ ghép | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
two-hour | kéo dài hai giờ | a two-hour exam |
five-minute | kéo dài năm phút | a five-minute break |
three-day | kéo dài ba ngày | a three-day conference |
20-year-old | 20 tuổi | a 20-year-old student |
three-kilometre | độ dài ba kilomet | a three-kilometre road |
Ví dụ:
Applicants must complete a ten-page report. (Người đăng ký phải hoàn thành một báo cáo dài mười trang.)
We attended a two-hour workshop. (Chúng tôi tham gia một hội thảo kéo dài hai giờ.)
3.9. Tính từ ghép gồm nhiều từ
Một số tính từ ghép được tạo thành từ ba từ trở lên. Các thành phần thường được nối bằng dấu gạch nối khi cùng đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ. Ví dụ:
a ten-year-old student: một học sinh mười tuổi
a state-of-the-art facility: một cơ sở hiện đại hàng đầu
a once-in-a-lifetime opportunity: cơ hội có một lần trong đời
a never-ending debate: một cuộc tranh luận không hồi kết
a too-good-to-be-true offer: một lời đề nghị tốt đến mức khó tin
a face-to-face meeting: một cuộc họp trực tiếp
Ví dụ:
The university provides state-of-the-art laboratories. (Trường đại học cung cấp các phòng thí nghiệm hiện đại bậc nhất.)
Students need access to up-to-date information. (Sinh viên cần được tiếp cận thông tin cập nhật.)
Bảng tổng hợp cách thành lập tính từ ghép:
Cấu trúc tính từ ghép | Ví dụ | Cách dùng |
|---|---|---|
Danh từ + Tính từ | world-famous, ice-cold | Mô tả đặc điểm có liên quan đến danh từ đứng trước. |
Tính từ + Danh từ | full-time, long-term | Diễn tả thời gian, phạm vi hoặc tính chất. |
Danh từ + V-ing | time-consuming, energy-saving | Mang nghĩa chủ động, chỉ hoạt động/tác động. |
Danh từ + Quá khứ phân từ | man-made, evidence-based | Thường mang nghĩa bị động hoặc nguồn gốc. |
Tính từ + V-ing | good-looking, long-lasting | Mô tả đặc điểm kéo dài hoặc tạo tác động. |
Tính từ + Quá khứ phân từ | open-minded, low-paid | Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm. |
Trạng từ + Quá khứ phân từ | well-known, carefully designed | Trạng từ bổ nghĩa cho phân từ. |
Số đếm + Danh từ đếm được số ít | two-hour, five-minute | Diễn tả thời gian, tuổi, khoảng cách, số lượng. |
Tính từ ghép gồm nhiều từ | state-of-the-art, once-in-a-lifetime | Cụm nhiều từ cùng bổ nghĩa cho danh từ. |
4. Các tính từ ghép không theo cấu trúc phổ biến
Không phải mọi tính từ ghép đều có thể được phân loại rõ ràng theo các công thức trên. Trên thực tế, một số tính từ ghép trong tiếng Anh đã trở thành những đơn vị từ vựng cố định, vì vậy bạn nên ghi nhớ và sử dụng chúng theo từng cụm hoàn chỉnh.
Tính từ ghép | Nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
up-to-date | cập nhật, mới | up-to-date information |
absent-minded | đãng trí | an absent-minded professor |
state-of-the-art | hiện đại, tiên tiến | state-of-the-art equipment |
down-to-earth | thực tế, giản dị | a down-to-earth person |
one-of-a-kind | độc nhất | a one-of-a-kind design |
matter-of-fact | thực tế, không xúc động | a matter-of-fact tone |
cross-country | xuyên quốc gia; băng đồng | a cross-country trip |
hit-and-miss | lúc được lúc không | a hit-and-miss approach |
run-down | xuống cấp; mệt mỏi | a run-down building |
worn-out | cũ mòn; kiệt sức | worn-out shoes |
well-off | khá giả | a well-off family |
all-out | toàn lực, hết mức | an all-out effort |
touch-and-go | bấp bênh, không chắc chắn | the result was touch-and-go |
left-handed | thuận tay trái | a left-handed player |
Bạn cũng sẽ bắt gặp một số từ được viết liền thay vì dùng dấu gạch nối:
homesick;
waterproof;
lifelong;
breathtaking.
Một số từ có thể được viết liền, viết tách hoặc có dấu gạch nối tùy theo quy ước và mức độ phổ biến. Cách viết của từ ghép trong tiếng Anh không hoàn toàn cố định, vì vậy bạn nên kiểm tra từ điển để xác nhận nghĩa và cách dùng dấu gạch nối.
5. Quy tắc sử dụng dấu gạch nối (-) trong tính từ ghép
Dấu gạch nối giúp người đọc nhận biết nhiều từ riêng lẻ đang phối hợp với nhau để cùng bổ nghĩa cho một danh từ. Tuy nhiên, không phải cụm từ nào cũng cần dấu gạch nối.

5.1. Dùng dấu gạch nối khi tính từ ghép đứng trước danh từ
Khi hai hoặc nhiều từ cùng tạo thành một ý nghĩa và đứng trước danh từ, chúng thường được nối bằng dấu gạch nối.
Ví dụ:
a well-written essay: một bài luận hay
a long-term strategy: một chiến lược dài hạn
a cost-effective solution: một giải pháp hiệu quả về chi phí
a government-funded programme: một chương trình do chính phủ tài trợ
a five-year course: một khóa học kéo dài 5 năm
an easy-to-use platform: một nền tảng dễ sử dụng
Tuy nhiên, không phải mọi tính từ ghép đều cần dấu gạch nối. Một số từ đã được viết liền theo quy ước:
overcooked food
homesick students
5.2. Dùng dấu gạch nối khi tính từ ghép có chứa dạng so sánh nhất
Khi tính từ ghép ở dạng so sánh nhất hoặc so sánh hơn đứng trước danh từ, dấu gạch nối vẫn được giữ nguyên. Ví dụ:
the best-known author: tác giả nổi tiếng nhất
the best-selling novel: tiểu thuyết bán chạy nhất
the highest-paid employee: nhân viên được trả lương cao nhất
the longest-running television show: chương trình truyền hình phát sóng lâu nhất
the lowest-paid workers: những người lao động được trả lương thấp nhất
Tuy nhiên, không phải mọi cụm có dạng so sánh nhất đều tự động cần gạch nối. Bạn nên xét xem các thành phần có đang cùng tạo thành một đơn vị bổ nghĩa đứng trước danh từ hay không.
ĐÚNG: the most effective method
SAI: the most-effective method
➔ Trong trường hợp này, most chỉ là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho effective, không tạo thành một tính từ ghép cần dấu gạch nối.
5.3. Khi tính từ ghép bắt đầu bằng trạng từ
Với well và một số trạng từ không có đuôi -ly, dấu gạch nối thường được dùng khi cụm đứng trước danh từ: a well-designed website, a fast-growing market.
Với trạng từ kết thúc bằng -ly, thông thường không dùng dấu gạch nối vì đuôi -ly đã giúp người đọc nhận ra quan hệ bổ nghĩa.
ĐÚNG: a carefully planned campaign
SAI: a carefully-planned campaign
➔ Phân tích: carefully là trạng từ đuôi -ly, vì vậy thường không cần nối với planned bằng dấu gạch.
5.4. Không dùng dấu gạch nối khi đứng sau động từ liên kết
Khi một tổ hợp từ đứng sau động từ liên kết như be, seem, become hoặc remain, dấu gạch nối thường có thể được bỏ nếu ý nghĩa đã rõ ràng.
Trước danh từ | Sau động từ |
|---|---|
an up-to-date report | The report is up to date. |
a well-known actor | The actor is well known. |
a high-quality product | The product is of high quality |
a full-time position | The position is full-time. |
Đây là một hướng dẫn phổ biến chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Một số tính từ ghép cố định vẫn giữ dấu gạch nối ở vị trí vị ngữ:
The website is user-friendly.
She is self-confident.
The design is old-fashioned.
He is easy-going.
Vì vậy, khi không chắc chắn, bạn nên kiểm tra cách viết trong từ điển uy tín và duy trì cách viết nhất quán trong toàn bộ bài.
6. Cách sử dụng tính từ ghép (Compound Adjectives) trong tiếng Anh
Tính từ ghép được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết. Để diễn đạt tự nhiên, chính xác, bạn nên lựa chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh, sắc thái văn phong và thông điệp muốn nhấn mạnh:
6.1. Sử dụng tính từ ghép trong văn viết
Trong văn viết, tính từ ghép giúp diễn đạt ý tưởng cô đọng và chính xác. Đây là lợi thế đáng kể trong IELTS Writing, đặc biệt khi người học cần trình bày một quan điểm phức tạp trong giới hạn thời gian và số từ.
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 1
Một số tính từ ghép hữu ích:
Chủ đề giáo dục | - student-centred learning: học tập lấy học sinh làm trung tâm - well-qualified teachers: giáo viên có trình độ chuyên môn cao - exam-oriented education: giáo dục chú trọng thi cử - research-based methods: các phương pháp dựa trên nghiên cứu |
Chủ đề công nghệ | - user-friendly devices: các thiết bị thân thiện với người dùng - cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến - AI-powered tools: các công cụ hỗ trợ bởi AI - internet-based services: các dịch vụ dựa trên nền tảng Internet |
Chủ đề môi trường | - eco-friendly products: sản phẩm thân thiện với môi trường - energy-efficient buildings: các tòa nhà tiết kiệm năng lượng - long-term solutions: các giải pháp dài hạn - human-made environmental problems: các vấn đề môi trường do con người gây ra |
Ví dụ:
The fastest-growing age group was that of people aged over 65. (Nhóm tuổi tăng trưởng nhanh nhất là những người trên 65 tuổi.)
The figures showed a short-lived increase in 2015. (Các số liệu cho thấy một mức tăng ngắn hạn vào năm 2015.)
6.2. Sử dụng tính từ ghép trong giao tiếp
Trong IELTS Speaking, tính từ ghép giúp bạn miêu tả người, địa điểm, đồ vật và trải nghiệm tự nhiên hơn.
Miêu tả con người | - easy-going: dễ tính - open-minded: cởi mở - hard-working: chăm chỉ - warm-hearted: tốt bụng - short-tempered: nóng tính - well-mannered: cư xử đúng mực |
Miêu tả địa điểm | - well-known: nổi tiếng - densely populated: đông dân - fast-growing: phát triển nhanh - peace-loving: yêu chuộng hòa bình - tourist-friendly: thân thiện với khách du lịch |
Miêu tả trải nghiệm hoặc đồ vật | - once-in-a-lifetime: có một lần trong đời - time-saving: tiết kiệm thời gian - user-friendly: dễ sử dụng - thought-provoking: gợi suy nghĩ - eye-opening: mở mang tầm mắt |
Ví dụ:
It was an eye-opening experience because I had an opportunity to learn about a completely different culture. (Đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt vì tôi có cơ hội tìm hiểu một nền văn hóa hoàn toàn khác.)
My hometown is a fast-growing city with several well-known tourist attractions. (Quê tôi là một thành phố phát triển nhanh với một số địa điểm du lịch nổi tiếng.)
Khi luyện IELTS Speaking, bạn nên ưu tiên những tính từ ghép mình hiểu rõ và có thể phát âm tự nhiên. Sử dụng chính xác một cụm từ quen thuộc sẽ giúp câu trả lời rõ ràng, trôi chảy hơn nhiều so với việc cố dùng cách diễn đạt phức tạp nhưng chưa chắc về nghĩa hoặc trọng âm.
7. Phân biệt tính từ ghép với các cấu trúc tương tự khác
7.1. Phân biệt tính từ ghép và danh từ ghép
Tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ. Trong khi đó, danh từ ghép (compound noun) cũng gồm từ hai thành phần trở lên, nhưng toàn bộ cấu trúc đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Tiêu chí | Tính từ ghép | Danh từ ghép |
|---|---|---|
Chức năng | Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. | Hoạt động như một danh từ, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. |
Ví dụ | This is a language-learning application. (Đây là một ứng dụng học ngoại ngữ.) | Language learning requires consistent practice. (Việc học ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập đều đặn.) |
Thành phần chính | Language-learning là tính từ ghép bổ nghĩa cho application.
| Language learning là một cụm danh từ chỉ hoạt động học ngôn ngữ |
Dấu gạch nối | Có thể có, tùy cấu trúc | Có thể viết liền, tách hoặc có gạch nối |
7.2. Phân biệt tính từ ghép và cụm danh từ
Tính từ ghép và cụm danh từ đều có thể đứng trước một danh từ khác để bổ sung ý nghĩa, nhưng chức năng của chúng không giống nhau:
Tính từ ghép mô tả đặc điểm, tính chất, thời lượng hoặc trạng thái của danh từ và thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.
Danh từ hoặc danh từ ghép dùng để bổ nghĩa thường cho biết loại, mục đích hoặc lĩnh vực liên quan đến danh từ trung tâm và thường không có dấu gạch nối.
Ví dụ: a five-day training course
Trong cụm này:
course là danh từ trung tâm, chỉ đối tượng chính được nhắc đến
training là danh từ bổ nghĩa, cho biết loại khóa học
five-day là tính từ ghép, mô tả thời lượng của khóa học
Để xác định danh từ trung tâm, hãy đặt câu hỏi: “Người hoặc sự vật đang được nói đến là gì?”
So sánh hai ví dụ sau:
a high school student
➔ Student là danh từ trung tâm, còn high school là danh từ ghép chỉ một cấp học và bổ nghĩa cho student. Theo cách viết thông dụng, cụm này không dùng dấu gạch nối.
a high-quality school
➔ Ở đây, school là danh từ trung tâm, còn high-quality là tính từ ghép mang nghĩa “có chất lượng cao”. Vì tính từ ghép đứng trước danh từ nên cần có dấu gạch nối.
Mẹo phân biệt: Nếu cụm từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ, đó thường là tính từ ghép. Nếu cụm từ cho biết loại, mục đích hoặc lĩnh vực, đó thường là danh từ dùng để bổ nghĩa.
8. Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ ghép
8.1. Dùng danh từ số nhiều sau số đếm
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất:
Dạng sai | Dạng đúng |
|---|---|
a three-hours examination | a three-hour examination |
a ten-pages report | a ten-page report |
Khi số đếm và danh từ cùng tạo thành tính từ ghép đứng trước một danh từ khác, danh từ đơn vị phải ở dạng số ít. Bạn có thể tham khảo qua ví dụ dưới đây:
We took a two-week holiday.
Our holiday lasted two weeks.
8.2. Lạm dụng dấu gạch nối với trạng từ đuôi -ly.
Không dùng dấu gạch nối sau trạng từ kết thúc bằng -ly.
Dạng sai | Dạng đúng |
|---|---|
a highly-skilled worker | a highly skilled worker |
a carefully-planned campaign | a carefully planned campaign |
an environmentally-friendly policy | an environmentally friendly policy |
➔ Dấu gạch nối không cần thiết vì đuôi-ly đã cho thấy từ đầu tiên là trạng từ bổ nghĩa cho từ ngay sau nó.
8.3. Nhầm giữa V-ing và V-ed trong tính từ ghép
Trong tính từ ghép, V-ing và V-ed mang ý nghĩa khác nhau nên không thể tùy ý thay thế:
V-ing thường mang nghĩa chủ động, mô tả người hoặc vật tạo ra hành động, cảm xúc hoặc tác động.
V-ed thường mang nghĩa bị động, mô tả người hoặc vật chịu tác động hoặc ở trong trạng thái do hành động tạo nên.
Ví dụ:
a thought-provoking question: một câu hỏi khơi gợi suy nghĩ
thought-provoking students: những học sinh khiến người khác phải suy nghĩ, không mang nghĩa “những học sinh đang suy nghĩ”
Một số lỗi thường gặp:
Dạng sai | Dạng đúng |
|---|---|
a time-consumed task | a time-consuming task (một nhiệm vụ tốn nhiều thời gian) |
a well-writing essay | a well-written essay (một bài luận được viết tốt) |
an English-spoken country | an English-speaking country (một quốc gia nói tiếng Anh) |
Để chọn đúng dạng phân từ, hãy tự hỏi: Danh từ đang tạo ra hành động hoặc tác động, hay đang chịu tác động của hành động đó? Cách xác định này sẽ giúp bạn sử dụng tính từ ghép chính xác và tự nhiên hơn.
9. Quy tắc trọng âm của tính từ ghép
Trọng âm của tính từ ghép không tuân theo một quy tắc tuyệt đối. Vị trí nhấn có thể thay đổi tùy cấu tạo từ, biến thể phát âm, vị trí trong câu và ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo một số xu hướng sau:
Khi đứng độc lập hoặc ở vị trí vị ngữ (sau động từ to be), trọng âm thường rơi vào từ thứ hai.
well-KNOWN
bad-TEMPERED
short-LIVED
old-FASHioned
hard-WORKing
Ví dụ:
She is a well-KNOWN writer.
Regular exercise provides long-LASTing benefits.
Khi đứng trước danh từ (vị trí định ngữ), trọng âm có xu hướng chuyển về từ đầu tiên để nhấn mạnh, đặc biệt khi cần tạo sự tương phản.
OPEN-minded
BLUE-eyed
THREE-bedroom
LEFT-handed
Khi học một tính từ ghép mới, bạn nên tra cách phát âm của cả từ, nghe từ trong câu hoàn chỉnh và luyện theo cụm. Cách này giúp bạn tránh đặt trọng âm máy móc dựa trên dấu gạch nối.
10. Bài tập tính từ ghép trong tiếng Anh (Có đáp án & giải thích)
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
Câu 1: We are planning a ……………. holiday in Singapore.
A. five-days
B. five-day
C. five day
D. five-days-long
Câu 2: The company is looking for ……………. employees.
A. highly-skilled
B. highly skilled
C. high-skilledly
D. highly-skill
Câu 3: This is one of the ……………. books of the year.
A. best selling
B. best-sold
C. best-selling
D. better-selling
Câu 4: Building a new transport system is a ……………. process.
A. time-consumed
B. time-consuming
C. time-consume
D. times-consuming
Câu 5: Finland is known for its ……………. education system.
A. high-quality
B. highly-quality
C. high qualityly
D. quality-high
Câu 6: The city has a ……………. population.
A. rapidly-growing
B. rapid-growingly
C. rapidly growing
D. rapidly-grow
Câu 7: My sister is an extremely ……………. person.
A. open-mind
B. opened-minded
C. open-minded
D. opening-minded
Câu 8: We attended a ……………. workshop yesterday.
A. three-hour
B. three-hours
C. three-hours-long
D. three hour’s
Bài tập 2: Điền tính từ ghép vào chỗ trống
Dùng các từ: well-known, two-hour, time-consuming, world-famous, last-minute, smoke-free, long-haired, carefully planned, home-made, never-ending.
1. The museum is a ……………. attraction.
2. We attended a ……………. workshop.
3. Checking every reference can be ……………..
4. They made a ……………. change.
5. This is a ……………. dining area.
6. The ……………. student was easy to recognise.
7. The campaign was ……………..
8. They served ……………. bread.
9. The topic led to a ……………. debate.
10. She cited a ……………. study.
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
Câu 1: B. five-day - Danh từ day phải ở dạng số ít khi nằm trong tính từ ghép có số đếm.
Câu 2: B. highly skilled - Không dùng dấu gạch nối sau trạng từ có đuôi-ly.
Câu 3: C. best-selling - Best-selling là tính từ ghép mang nghĩa “bán chạy nhất”.
Câu 4: B. time-consuming - Time-consuming mang nghĩa “tốn nhiều thời gian”.
Câu 5: A. high-quality - High-quality đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ education system.
Câu 6: C. rapidly growing - Không đặt dấu gạch nối sau trạng từ rapidly.
Câu 7: C. open-minded - Open-minded là tính từ ghép cố định, mang nghĩa cởi mở và sẵn sàng tiếp nhận quan điểm mới.
Câu 8: A. three-hour - Danh từ hour ở dạng số ít và hai thành phần được nối bằng dấu gạch nối.
Bài tập 2: Điền tính từ ghép vào chỗ trống
1. world-famous - Dùng để mô tả một địa điểm được biết đến rộng rãi trên thế giới.
2. two-hour - Chỉ thời lượng hai giờ; hour dùng số ít trong tính từ ghép.
3. time-consuming - Mô tả hoạt động cần nhiều thời gian để hoàn thành.
4. last-minute - Mô tả thay đổi được thực hiện rất sát thời điểm cuối.
5. smoke-free - Mô tả khu vực không có hoặc không cho phép khói thuốc.
6. long-haired - Mô tả người có mái tóc dài.
7. carefully planned - carefully là trạng từ đuôi -ly, vì vậy không cần gạch nối.
8. home-made - Mô tả thực phẩm được làm tại nhà.
9. never-ending - Mô tả cuộc tranh luận dường như không có điểm kết thúc.
10. well-known - Mô tả một nghiên cứu được nhiều người biết đến.
Nâng cao khả năng diễn đạt với tính từ ghép cùng IDP
Nắm vững cách hình thành và sử dụng tính từ ghép trong tiếng Anh sẽ giúp bạn mô tả người, sự vật và đặc điểm một cách cô đọng, chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Khi gặp một compound adjective mới, hãy chú ý đến các thành phần cấu tạo, vị trí trong câu và quy tắc dùng dấu gạch nối để chọn cách viết phù hợp.
Trong quá trình luyện tập, bạn nên bắt đầu với những cụm từ thông dụng, đặt câu theo các chủ đề IELTS quen thuộc và tra cứu từ điển uy tín khi chưa chắc chắn. Điều quan trọng là dùng đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh và không lạm dụng quá nhiều tính từ ghép trong cùng một câu.
Nếu đang chuẩn bị chinh phục band điểm mục tiêu, IDP sẵn sàng đồng hành cùng bạn với:
Quy trình đăng ký thuận tiện, lịch thi IELTS linh hoạt và nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc.
Hình thức thi IELTS trên máy tính với thao tác thuận tiện và thời gian nhận kết quả nhanh
Thông tin cập nhật về lệ phí thi IELTS cùng các chương trình ưu đãi theo từng thời điểm.
Tài nguyên luyện thi và bài thi thử IELTS giúp bạn làm quen với cấu trúc đề
Đăng ký thi IELTS tại IDP ngay hôm nay để chủ động chọn lịch thi, địa điểm phù hợp và tự tin tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu
