Tết Nguyên Đán không chỉ là khoảnh khắc sum họp gia đình mà còn là lúc những nét đẹp văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất. Để giúp bạn bè quốc tế hiểu rõ hơn về ý nghĩa và phong tục của dịp lễ đặc biệt này, bài viết này của IDP sẽ giúp bạn bỏ túi những từ vựng tiếng Anh về Tết. Qua đó, bạn có thể giao tiếp tự nhiên hơn và phát triển ý tưởng hiệu quả.
Xem thêm: Lệ phí thi IELTS và hướng dẫn thanh toán
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP và nhận ngay bộ luyện thi tăng band IELTS cấp tốc.
1. Tết tiếng Anh là gì? Phân biệt Tết Nguyên đán và Tết Dương lịch
Tết tiếng Anh có cách gọi khác nhau tùy dịp lễ. Tết Dương lịch thường được nhắc đến bằng New Year, với ngày đầu năm là New Year’s Day. Tết Nguyên đán được gọi là Lunar New Year; riêng Tết Việt Nam còn có tên Tet hoặc Vietnamese Lunar New Year.
1.1. Tết Dương lịch tiếng Anh là gì?
Tết Dương lịch tiếng Anh có thể gọi là New Year (hoặc Gregorian New Year), nhưng cần phân biệt với New Year’s Day. Trong khi New Year có thể chỉ thời điểm bắt đầu năm mới hoặc những ngày đầu năm, New Year’s Day xác định riêng ngày 1 tháng 1.
Phiên âm:
Ví dụ:
New Year’s Day is a public holiday in many countries. (Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ tại nhiều quốc gia.)
My family usually has lunch together on New Year’s Day. (Gia đình tôi thường ăn trưa cùng nhau vào ngày đầu năm mới.)
We are planning a short trip for New Year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn vào dịp năm mới.)
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến Tết Dương lịch:
New Year's Eve /ˌnjuː jɪəz ˈiːv/ (n): Đêm Giao thừa Dương lịch (31/12).
New Year celebration /ˌnjuː jɪə ˌselɪˈbreɪʃn/: lễ mừng năm mới
New Year’s resolution /ˌnjuː jɪəz ˌrezəˈluːʃn/: mục tiêu hoặc quyết tâm đầu năm
countdown /ˈkaʊntdaʊn/: hoạt động đếm ngược chào năm mới
Fireworks /ˈfaɪəwɜːks/: pháo hoa
Gregorian calendar /ɡrɪˈɡɔːriən ˈkælɪndə/: dương lịch

Các gia đình sẽ có bữa tiệc lớn vào đêm Giao thừa (New Year’s Eve)
1.2. Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì?
Tết Nguyên đán trong tiếng Anh thường được gọi là Lunar New Year (hoặc Tet Holiday). Tuy nhiên, đây là tên gọi chung cho dịp năm mới theo lịch truyền thống ở nhiều quốc gia. Khi giới thiệu riêng về Tết Việt Nam, bạn nên dùng Tet hoặc Vietnamese Lunar New Year ở lần nhắc đầu tiên; sau đó có thể dùng ngắn gọn là Tet.
Phiên âm:
Ví dụ:
People prepare traditional food before Tet. (Mọi người chuẩn bị các món ăn truyền thống trước Tết.)
Vietnamese families reunite during the Lunar New Year holiday. (Các gia đình Việt Nam đoàn tụ trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán.)
The Vietnamese Lunar New Year is associated with family reunions and ancestor remembrance. (Tết Nguyên Đán Việt Nam gắn liền với sum họp gia đình và tưởng nhớ tổ tiên.)
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến Tết Nguyên Đán:
Spring Festival /sprɪŋ ˈfestɪvl/ (n): Tiết Xuân / Lễ hội mùa xuân (thường dùng trong bối cảnh chung Đông Á).
Traditional Tet /trəˈdɪʃənl tet/ (n): Tết cổ truyền.
Zodiac animal /ˈzəʊdiæk ˈænɪml/: con giáp
Ancestor worship /ˈænsestə ˈwɜːʃɪp/: thờ cúng tổ tiên

Lunar New Year có nghĩa là Tết Nguyên Đán, là dịp lễ tết truyền thống Việt Nam
2. Từ vựng tiếng Anh về Tết theo chủ đề
Dưới đây là bộ từ vựng ngày Tết (vocabulary about Tet holiday) được sắp xếp theo từng chủ đề, kèm phiên âm IPA và ví dụ thực tế, giúp bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.
2.1. Từ vựng tiếng Anh về mốc thời gian quan trọng trong ngày Tết
New Year /ˌnjuː ˈjɪə(r)/: Năm mới; Tân niên
Lunar New Year /ˌluː.nə ˌnjuː ˈjɪə(r)/: Tết Nguyên đán
Lantern Festival /ˈlæntən ˈfestɪvl/: Tết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng)
Twelfth lunar month /twelfθ ˈluːnə mʌnθ/: Tháng Chạp (tháng mười hai âm lịch)
Solar calendar /ˈsəʊlə ˈkælɪndə(r)/: Dương lịch
Lunar calendar /ˈluː.nə ˈkæl.ən.də/: Âm lịch, cách gọi phổ biến khi nói về lịch truyền thống.
Year-end Party /jɪər end ˈpɑːti/: Lễ hoặc tiệc tất niên
Tet holiday /tet ˈhɒl.ə.deɪ/: Kỳ nghỉ Tết.
New Year’s Eve /ˌnjuː jɪəz ˈiːv/: Đêm giao thừa
Lunar calendar /ˈluː.nə ˌkæl.ən.də(r)/: Âm lịch
The First Day of Tet /ðə ˌfɜːst deɪ əv ˈtet/: Mùng 1 Tết
The Second Day of Tet /ðə ˌsek.ənd deɪ əv ˈtet/: Mùng 2 Tết
The Third Day of Tet /ðə θɜːd deɪ əv tet/: Mùng 3 Tết.
The Kitchen Gods’ Farewell Ceremony /ðə ˈkɪtʃ.ɪn ɡɒdz ˌfeəˈwel ˈser.ɪ.mə.ni/: Lễ tiễn ông Công ông Táo
Grave-tending ceremony /ˈɡreɪv ˌten.dɪŋ ˈser.ɪ.mə.ni/: Lễ tảo mộ
Pure Brightness Festival /ˌpjʊə(r) ˈbraɪt.nəs ˈfes.tɪ.vəl/: Lễ Thanh Minh
Tomb-Sweeping Day /ˈtuːm ˌswiː.pɪŋ deɪ/: Ngày tảo mộ, dọn dẹp và viếng mộ
Reunion dinner /ˌriːˈjuː.njən ˈdɪn.ə/: Bữa cơm đoàn tụ, sum họp.
the stroke of midnight /ðə strəʊk əv ˈmɪdnaɪt/: thời khắc nửa đêm
2.2. Từ vựng tiếng Anh về biểu tượng ngày Tết
Banquet /ˈbæŋ.kwɪt/: Yến tiệc, bữa tiệc lớn
A piece of calligraphy /ə ˌpiːs əv kəˈlɪɡ.rə.fi/: Một bức thư pháp
Fireworks /ˈfaɪə.wɜːks/: Pháo hoa
Firecrackers /ˈfaɪəˌkræk.əz/: Pháo nổ, pháo tép
The first visitor of the year /ðə ˌfɜːst ˈvɪz.ɪ.tər əv ðə ˈjɪər/: Người xông đất đầu năm
Lucky Money /ˈlʌki ˈmʌni/ (n): Tiền may mắn / Tiền lì xì.
Red Envelope /ˌred ˈen.və.ləʊp/: Bao lì xì
Ritual /ˈrɪtʃ.u.əl/: Nghi lễ, nghi thức
Parallel couplets /ˌpær.ə.lel ˈkʌp.ləts/: Câu đối
Incense /ˈɪn.sens/: Hương, nhang
The Kitchen Gods /ðə ˈkɪtʃ.ɪn ɡɒdz/: Táo Quân, các vị thần Bếp
Taboo /təˈbuː/: Điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ
Ancestor worship /ˈæn.ses.tər ˌwɜː.ʃɪp/: Tục thờ cúng tổ tiên
Ancestral altar /ænˈses.trəl ˈɔːl.tə/: Bàn thờ tổ tiên.
Lantern /ˈlæn.tən/: Đèn lồng.
Decorated bamboo pole /ˈdek.ə.reɪ.tɪd bæmˈbuː pəʊl/: Cột tre được trang trí, cách mô tả cây nêu.
2.3. Từ vựng về phong tục và hoạt động ngày Tết
Decorate the house /ˈdek.ə.reɪt ðə haʊs/: Trang trí nhà cửa
Return to one’s hometown /rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈhəʊm.taʊn/: Trở về quê.
Sweep the floor and clean the house /swiːp ðə flɔːr ən kliːn ðə haʊs/: Quét nhà và dọn dẹp nhà cửa
Visit a pagoda to pray for peace and good fortune /ˈvɪz.ɪt ə pəˈɡəʊ.də tə preɪ fə piːs ən ɡʊd ˈfɔː.tʃuːn/: Đi chùa cầu bình an và may mắn
Visit a flower market /ˈvɪz.ɪt ə ˈflaʊ.ə ˌmɑː.kɪt/: Đi chợ hoa
Visit relatives and friends /ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪvz ən frendz/: Thăm họ hàng và bạn bè
Exchange New Year’s greetings /ɪksˌtʃeɪndʒ ˌnjuː ˈjɪəz ˈɡriː.tɪŋz/: Chúc Tết, trao nhau lời chúc năm mới
Dress up /dres ʌp/: Ăn mặc đẹp, diện trang phục trang trọng
Prepare a five-fruit tray /prɪˈpeər ə ˌfaɪv ˈfruːt treɪ/: Chuẩn bị, bày mâm ngũ quả
Ask a calligrapher for an auspicious word /ɑːsk ə kəˈlɪɡ.rə.fər fər ən ɔːˈspɪʃ.əs wɜːd/: Xin chữ thư pháp mang ý nghĩa tốt lành
Ward off evil spirits /wɔːd ɒf ˌiː.vəl ˈspɪr.ɪts/: Xua đuổi tà ma
Have a family reunion /hæv ə ˌfæm.əl.i riːˈjuː.njən/: Sum họp gia đình
Be the first visitor of the year /biː ðə ˌfɜːst ˈvɪz.ɪ.tər əv ðə jɪə(r)/: Xông đất, xông nhà đầu năm
Give lucky money to someone /ɡɪv ˌlʌk.i ˈmʌn.i tə ˈsʌm.wʌn/: Mừng tuổi, lì xì cho ai đó
Honour the ancestors /ˈɒn.ər ði ˈæn.ses.təz/: Tưởng nhớ, bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên
Worship the ancestors /ˈwɜː.ʃɪp ði ˈæn.ses.təz/: Thờ cúng tổ tiên
Watch the fireworks /wɒtʃ ðə ˈfaɪə.wɜːks/: Xem pháo hoa
Receive red envelopes /rɪˈsiːv ˌred ˈen.və.ləʊps/: Nhận bao lì xì
Avoid doing something /əˈvɔɪd ˈduː.ɪŋ ˌsʌm.θɪŋ/: Tránh hoặc kiêng làm việc gì
Make offerings /meɪk ˈɒf.ər.ɪŋz/: Dâng lễ, chuẩn bị lễ vật để cúng
Watch the Táo Quân TV show /wɒtʃ ðə ˌtiːˈviː ʃəʊ/: Xem chương trình Táo Quân
Pay respects to ancestors /peɪ rɪˈspekts tə ˈæn.ses.təz/: Bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên.
Release fish or birds into the wild /rɪˈliːs fɪʃ ɔː bɜːdz ˌɪn.tuː ðə waɪld/: Phóng sinh cá, chim
Burn joss paper, burn votive paper offerings /bɜːn ˈdʒɒs ˌpeɪ.pə(r)/: Đốt vàng mã
Buy new clothes, shoes and household items /baɪ njuː kləʊðz ʃuːz ən ˈhaʊs.həʊld ˌaɪ.təmz/: Mua quần áo, giày dép và vật dụng gia đình mới
Make the first outing of the year /meɪk ðə ˌfɜːst ˈaʊ.tɪŋ əv ðə jɪə(r)/: Xuất hành đầu năm
Send the Kitchen Gods off to Heaven /send ðə ˈkɪtʃ.ɪn ɡɒdz ɒf tə ˈhev.ən/: Tiễn Táo Quân về trời
Pick spring buds for good luck /pɪk sprɪŋ bʌdz fə ɡʊd lʌk/: Hái lộc đầu năm
Play chess /pleɪ tʃes/: Chơi cờ
Visit ancestors’ graves /ˈvɪz.ɪt ˈæn.ses.təz ɡreɪvz/: Viếng mộ tổ tiên
Make offerings /meɪk ˈɒf.ər.ɪŋz/: Dâng lễ vật.
Burn incense /bɜːn ˈɪn.sens/: Thắp hương.
Visit a pagoda /ˈvɪz.ɪt ə pəˈɡəʊ.də/: Đi chùa.
Spring Pilgrimage /sprɪŋ ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ (n): Đi chùa / Trẩy hội cầu may.
Watch fireworks /wɒtʃ ˈfaɪə.wɜːks/: Xem pháo hoa.
First-footing /ˌfɜːst ˈfʊtɪŋ/ (n): Tục xông đất đầu năm.
Have a family reunion /hæv ə ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/: Có dịp sum họp gia đình.
Preserve traditional customs /prɪˈzɜːv trəˈdɪʃənl ˈkʌstəmz/: gìn giữ phong tục truyền thống
2.4. Từ vựng tiếng Anh về hoa và cây cảnh ngày Tết
Peach blossom /ˈpiːtʃ ˌblɒs.əm/: Hoa đào
Yellow Apricot Blossom /ˌvjet.nəˈmiːz ˌjel.əʊ ˈeɪ.prɪ.kɒt ˌblɒs.əm/: Hoa mai vàng
Kumquat tree /ˈkʌm.kwɒt triː/: Cây tắc/ quất
Chrysanthemum /krɪˈsænθ.ə.məm/: Hoa cúc.
Marigold /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/: Hoa cúc vạn thọ
Chinese sacred lily /ˌtʃaɪ.niːz ˌseɪ.krɪd ˈlɪl.i/: Hoa thủy tiên
Orchid /ˈɔː.kɪd/: Hoa lan
Large-flowered chrysanthemum /ˌlɑːdʒ ˌflaʊəd krɪˈsænθ.ə.məm/: Hoa cúc đại đóa
Tet bamboo pole /ˌtet bæmˈbuː pəʊl/: Cây nêu ngày Tết
Gerbera daisy /ˈdʒɜː.bər.ə ˌdeɪ.zi/: Hoa đồng tiền
Carnation /kɑːˈneɪ.ʃən/: Hoa cẩm chướng
Dahlia /ˈdeɪ.li.ə/: Hoa thược dược
Tuberose /ˈtjuː.bər.əʊz/: Hoa huệ
Lily /ˈlɪl.i/: Hoa ly, hoa bách hợp
Florist’s chrysanthemum /ˈflɒr.ɪsts krɪˈsænθ.ə.məm/: Hoa cúc mâm xôi
Lotus /ˈləʊ.təs/: Hoa sen
Lucky bamboo /ˌlʌk.i bæmˈbuː/: Cây phát lộc, trúc phát lộc
Bougainvillea /ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/: Hoa giấy, cây hoa giấy.
Spirea (Thunberg spirea) /spaɪˈrɪə/: Hoa tuyết mai
Bonsai /ˈbɒn.saɪ/: Cây cảnh được tạo dáng và trồng trong chậu.
Narcissus /nɑːˈsɪsəs/: hoa thủy tiên
Flower market /ˈflaʊə ˌmɑːkɪt/: chợ hoa
Cockscomb /ˈkɒkskəʊm/: hoa mào gà
Peony /ˈpiːəni/: hoa mẫu đơn
Gerbera /ˈdʒɜːbərə/: hoa đồng tiền
Gladiolus /ˌɡlædiˈəʊləs/: hoa lay ơn
2.5. Từ vựng về các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh
Square sticky rice cake (bánh chưng) /skweə ˌstɪk.i ˈraɪs keɪk/: Bánh chưng
Cylindrical sticky rice cake /sɪˈlɪn.drɪ.kəl ˈstɪk.i raɪs keɪk/: Bánh tét
Steamed sticky rice /stiːmd ˌstɪk.i ˈraɪs/: Xôi
Mung bean sticky rice /ˌmʌŋ biːn ˌstɪk.i ˈraɪs/: Xôi đậu xanh
Gac sticky rice /ɡæk ˌstɪk.i ˈraɪs/: Xôi gấc
Vietnamese pork sausage (giò lụa) /ˌvjet.nəˈmiːz ˈpɔːk ˌsɒs.ɪdʒ/: Giò lụa
Pork aspic (jellied pork) /ˈpɔːk ˌæs.pɪk/: Thịt đông
Pork hock /ˈpɔːk hɒk/: Chân giò heo
Dried bamboo shoots /draɪd bæmˈbuː ʃuːts/: Măng khô
Dried bamboo shoot soup /draɪd bæmˈbuː ʃuːt suːp/: Canh măng khô
Boiled chicken /bɔɪld ˈtʃɪk.ɪn/: Gà luộc
Pork fat /ˈpɔːk fæt/: Mỡ lợn
Dried pork rind soup /draɪd ˈpɔːk raɪnd suːp/: Canh bóng bì lợn
Pickled Chinese onions (củ kiệu) /ˌpɪk.əld ˌtʃaɪˈniːz ˈʌn.jənz/: Củ kiệu muối
Pork braised in coconut water /pɔːk breɪzd ɪn ˈkəʊ.kə.nʌt ˌwɔː.tə/: Thịt kho nước dừa
Vietnamese braised pork and eggs /ˌvjet.nəˈmiːz breɪzd ˈpɔːk ən eɡz/: Thịt kho tàu, thịt kho trứng
Fish sauce-marinated pork /ˈfɪʃ sɔːs ˌmær.ɪ.neɪ.tɪd ˈpɔːk/: Thịt ngâm mắm
Fermented pork roll (nem chua) /fəˈmen.tɪd ˈpɔːk rəʊl/: Nem chua
Chinese sausage /ˌtʃaɪˈniːz ˈsɒs.ɪdʒ/: Lạp xưởng
Fresh spring rolls /freʃ ˈsprɪŋ rəʊlz/: Gỏi cuốn
Fermented pork ear and skin (tré) /fəˈmen.tɪd ˈpɔːk ɪə ən skɪn/: Nem tré
Pork-stuffed bitter melon soup /ˈpɔːk stʌft ˌbɪt.ə ˈmel.ən suːp/: Canh khổ qua nhồi thịt
Candied fruit /ˈkæn.did fruːt/: Trái cây sên đường, mứt trái cây dạng miếng.
Candied coconut /ˈkæn.did ˈkəʊ.kə.nʌt/: Mứt dừa.
Candied ginger /ˈkæn.did ˈdʒɪn.dʒə/: Mứt gừng.
Roasted watermelon seeds /ˈrəʊ.stɪd ˈwɔː.təˌmel.ən siːdz/: Hạt dưa rang.
Tet feast /tet fiːst/: mâm cỗ Tết
>>> Xem thêm: Các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh
2.6. Từ vựng tiếng Anh về trái cây và mâm ngũ quả
Five-fruit Tray /faɪv fruːt treɪ/ (n): Mâm ngũ quả.
Banana /bəˈnɑː.nə/: Quả chuối
Pomelo /ˈpɒmələʊ/: quả bưởi
Buddha’s hand, Buddha’s hand citron /ˈbʊd.əz hænd/: Quả phật thủ
Coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/: Quả dừa
Soursop /ˈsaʊə.sɒp/: Quả mãng cầu xiêm.
Custard apple /ˈkʌs.təd ˌæp.əl/: Quả mãng cầu
Cluster fig /ˈklʌs.tə fɪɡ/: Quả sung
Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/: Quả xoài
Papaya /pəˈpaɪ.ə/: Quả đu đủ
Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/: Dưa hấu
Dragon fruit /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/: Quả thanh long.
Mandarin /ˈmændərɪn/: quả quýt
Orange /ˈɒrɪndʒ/: quả cam
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Trái cây
2.7. Từ vựng miêu tả không khí và cảm xúc ngày Tết
Festive /ˈfes.tɪv/: Mang không khí lễ hội.
Joyful /ˈdʒɔɪ.fəl/: Vui vẻ, tràn đầy niềm vui.
Jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/ (adj): Vui sướng, hân hoan.
Lively /ˈlaɪv.li/: Sôi động, đầy sức sống.
Bustling /ˈbʌs.lɪŋ/: Nhộn nhịp, tấp nập.
Nostalgic /nɒsˈtæl.dʒɪk/: Bâng khuâng, hoài niệm về những điều đã qua.
Hopeful /ˈhəʊp.fəl/: Đầy hy vọng.
Grateful /ˈɡreɪt.fəl/: Biết ơn.
Meaningful /ˈmiː.nɪŋ.fəl/: Có ý nghĩa.
Togetherness /təˈɡeð.ə.nəs/: Cảm giác gắn bó, gần gũi với nhau.
Auspicious /ɔːˈspɪʃəs/ (adj): Cát tường, may mắn.
Warm and Cozy /wɔːm ənd ˈkəʊzi/ (adj): Ấm cúng, sum vầy.
Close-knit /ˌkləʊs ˈnɪt/: gắn bó khăng khít
Prosperous /ˈprɒspərəs/: thịnh vượng
Homesick /ˈhəʊmsɪk/: nhớ nhà
Grateful /ˈɡreɪtfl/: biết ơn
Anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/: sự háo hức mong đợi
A fresh start /ə freʃ stɑːt/: một khởi đầu mới
A sense of belonging /ə sens əv bɪˈlɒŋ.ɪŋ/: Cảm giác thuộc về một gia đình hoặc cộng đồng.
3. Những câu chúc Tết bằng tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa
Những lời chúc Tết bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn gửi gắm tình cảm đến người thân, bạn bè mà còn là cách tự nhiên để vận dụng từ vựng đúng ngữ cảnh. Dưới đây là những câu chúc ngắn gọn, ý nghĩa dành cho Tết Nguyên Đán, giúp bạn lan tỏa niềm vui, sự may mắn và ấm áp trong những ngày đầu năm.
3.1. Câu chúc Tết tiếng Anh dành cho gia đình
Wishing Grandpa and Grandma a long, healthy, and peaceful life. (Chúc ông bà sống lâu, khỏe mạnh và bình an.)
"Wishing my beloved family a New Year filled with good health, immense happiness, and boundless prosperity." (Chúc gia đình yêu thương một năm mới dồi dào sức khỏe, ngập tràn hạnh phúc và thịnh vượng vô cùng.)
"May our home always be blessed with warmth, peace, and joyous laughter throughout the coming year." (Cầu chúc cho mái nhà của chúng ta luôn ấm áp, an lành và rộn rã tiếng cười trong suốt năm mới.)
"Thank you for being my anchor. Wishing my parents long life, peace, and eternal joy!" (Cảm ơn cha mẹ vì luôn là chỗ dựa vững chắc. Chúc cha mẹ sống lâu trăm tuổi, an nhiên và trường thọ!)
Wishing you happiness, good fortune and good health in the year ahead. May all your hopes and aspirations come true! (Chúc bạn một năm mới hạnh phúc, may mắn và khỏe mạnh. Mong mọi hy vọng và ước nguyện của bạn đều trở thành hiện thực.)
May the year ahead bring you good health, contentment and smooth sailing in every aspect of life. (Mong năm mới mang đến cho bạn sức khỏe, sự an yên và mọi việc thuận lợi trong từng khía cạnh của cuộc sống.)

3.2. Câu chúc Tết tiếng Anh dành cho bạn bè
Have a joyful Tet and a rewarding year ahead. (Chúc bạn một mùa Tết vui vẻ và một năm mới nhiều thành quả.)
"May the New Year bring you renewed energy, breakthrough opportunities, and glorious achievements!" (Chúc bạn năm mới tràn đầy năng lượng mới, đón nhận những cơ hội bứt phá và đạt được vô số thành tựu rực rỡ!)
"Wishing you 365 days of joy, laughter, and successful endeavors in every path you choose." (Chúc bạn 365 ngày trọn vẹn niềm vui, tiếng cười và gặt hái thành công trên mọi con đường đã chọn.)
"Cheers to a prosperous New Year filled with good fortune, strong health, and endless adventure!" (Nâng ly chúc mừng một năm mới thịnh vượng, tràn ngập may mắn, sức khỏe dồi dào và vô số trải nghiệm mới!)
3.3. Câu chúc năm mới dành cho thầy cô giáo
"Wishing you a healthy and prosperous New Year. Thank you for your unwavering dedication and guidance." (Kính chúc thầy/cô một năm mới dồi dào sức khỏe và an khang. Cảm ơn sự tận tụy và tâm huyết hướng dẫn của thầy/cô.)
"May your passion for education continue to inspire generations. Happy Lunar New Year!" (Cầu chúc ngọn lửa nhiệt huyết giáo dục của thầy/cô tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Chúc mừng năm mới!)
Wishing you a peaceful Tet and many rewarding moments with your students. (Kính chúc thầy cô một mùa Tết bình an và có nhiều khoảnh khắc ý nghĩa cùng học trò.)
4. Mẫu đoạn văn ngắn về Tết tiếng Anh
Đoạn văn tiếng Anh giới thiệu về Tết Việt Nam:
Tet, or Vietnamese Lunar New Year, is a major traditional holiday in Vietnam. Before Tet, many families clean their homes, buy flowers and prepare special food. Banh chung, a square sticky rice cake, is one of the dishes associated with the holiday. During the first days of the new year, people visit relatives, exchange greetings and give lucky money. Although each family celebrates Tet in its own way, spending time together is an important part of the occasion. For me, Tet is a chance to slow down, reconnect with loved ones and appreciate our family traditions. The festive atmosphere makes the holiday memorable, but the feeling of togetherness is what I value most.
Dịch nghĩa:
Tết, hay Tết Nguyên đán của Việt Nam, là một dịp lễ truyền thống lớn ở Việt Nam. Trước Tết, nhiều gia đình dọn dẹp nhà cửa, mua hoa và chuẩn bị những món ăn đặc biệt. Bánh chưng, loại bánh nếp hình vuông, là một trong những món ăn gắn với dịp lễ này. Trong những ngày đầu năm, mọi người thăm họ hàng, trao lời chúc và mừng tuổi. Dù mỗi gia đình có cách đón Tết riêng, dành thời gian bên nhau vẫn là một phần quan trọng của dịp lễ. Với tôi, Tết là cơ hội để sống chậm lại, gắn kết với người thân và trân trọng truyền thống gia đình. Không khí lễ hội khiến kỳ nghỉ đáng nhớ, nhưng cảm giác sum vầy mới là điều tôi quý nhất.
Vocabulary ghi điểm:
Be associated with /biː əˈsəʊ.si.eɪ.tɪd wɪð/: Gắn liền với, có liên hệ với
Reconnect with loved ones /ˌriː.kəˈnekt wɪð ˈlʌvd wʌnz/: Kết nối, gắn kết lại với những người thân yêu
Appreciate our family traditions /əˈpriː.ʃi.eɪt aʊə ˈfæm.əl.i trəˈdɪʃ.ənz/: Trân trọng những truyền thống của gia đình
What I value most /wɒt aɪ ˈvæl.juː məʊst/: Điều tôi trân trọng nhất
Đoạn văn tiếng Anh kể về hoạt động ngày Tết:
Last Tet, I returned to my hometown with my parents. A few days before the holiday, I helped clean the house and went to the flower market with my mother. We chose a small kumquat tree and some fresh flowers for the living room. On Lunar New Year’s Eve, our family enjoyed a reunion dinner and talked about the past year. The next morning, I wore my ao dai and visited my grandparents. I wished them good health and received lucky money in red envelopes. My favourite moment was listening to my grandfather’s childhood stories. The holiday reminded me that even simple activities can become meaningful when we share them with the people we love.
Dịch nghĩa:
Tết vừa rồi, tôi về quê cùng bố mẹ. Vài ngày trước kỳ nghỉ, tôi phụ dọn nhà và đi chợ hoa cùng mẹ. Chúng tôi chọn một cây quất nhỏ cùng vài loại hoa tươi để trang trí phòng khách. Đêm giao thừa Tết Nguyên đán, gia đình tôi ăn một bữa cơm sum họp và trò chuyện về năm vừa qua. Sáng hôm sau, tôi mặc áo dài đến thăm ông bà. Tôi chúc ông bà mạnh khỏe và nhận tiền mừng tuổi trong những bao lì xì đỏ. Khoảnh khắc tôi thích nhất là được nghe ông kể chuyện thời thơ ấu. Kỳ nghỉ nhắc tôi rằng ngay cả những hoạt động giản dị cũng có thể trở nên ý nghĩa khi được chia sẻ cùng người mình yêu thương.
Vocabulary ghi điểm:
Return to one’s hometown /rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈhəʊm.taʊn/: Trở về quê hương.
Lunar New Year’s Eve /ˌluː.nə njuː jɪəz ˈiːv/: Đêm giao thừa Tết Nguyên đán.
Reunion dinner /ˌriːˈjuː.njən ˈdɪn.ə/: Bữa cơm đoàn tụ, sum họp gia đình.
Wish someone good health /wɪʃ ˈsʌm.wʌn ɡʊd helθ/: Chúc ai đó mạnh khỏe.
Receive lucky money /rɪˈsiːv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/: Nhận tiền lì xì, tiền mừng tuổi.
Childhood stories /ˈtʃaɪld.hʊd ˈstɔː.riz/: Những câu chuyện thời thơ ấu.
Remind someone that… /rɪˈmaɪnd ˈsʌm.wʌn ðæt/: Nhắc nhở hoặc khiến ai đó nhớ rằng…
Meaningful /ˈmiː.nɪŋ.fəl/: Có ý nghĩa.
Share something with someone /ʃeə ˈsʌm.θɪŋ wɪð ˈsʌm.wʌn/: Chia sẻ điều gì đó với ai.
Xem thêm:
Tổng hợp bộ từ vựng và bài mẫu chủ đề Tết Trung thu Tiếng Anh
Ngày Quốc khánh tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu tham khảo
Trọn bộ từ vựng về Halloween đi kèm ví dụ, lời chúc độc đáo
100+ Từ vựng Giáng sinh (Christmas) thông dụng nhất
Bỏ túi những từ vựng tiếng anh về Tết cùng IDP
Qua bài viết, bạn đã có thêm vốn từ vựng tiếng Anh về Tết để giới thiệu phong tục, món ăn, lời chúc và không khí ngày xuân một cách tự nhiên hơn. Đây cũng là nền tảng hữu ích để phát triển ý khi gặp các chủ đề về lễ hội, gia đình và văn hóa trong IELTS Speaking hoặc Writing.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS tại IDP, bạn có thể chọn bài thi IELTS trên máy tính, thi thử IELTS để làm quen cấu trúc đề thi IELTS và nhận diện nội dung cần ôn.
