Key takeaways |
|---|
Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) trong tiếng Anh được gọi là Vietnamese Women's Day. Vào ngày này, tất cả những người phụ nữ Việt Nam đều được tôn vinh, tri ân, quan tâm và được gửi tới những bông hoa cũng như lời chúc tốt đẹp nhất. Một số lời chúc ngày 20/10 bằng tiếng Anh phổ biến: |
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là gì?
Ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese Women’s Day, diễn ra vào ngày 20 tháng 10 hằng năm. Đây là tên gọi được sử dụng trong các văn bản báo chí, truyền thông quốc tế và nội dung tiếng Anh của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
Vietnamese Women’s Day /ˌvjet.nəˈmiːz ˈwɪm.ɪnz deɪ/ 🔊
Ngày tổ chức: 20 October hoặc October 20
Lời chúc: Happy Vietnamese Women’s Day! (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam!)

Ý nghĩa của ngày Phụ nữ Việt Nam
Ngày 20/10 bắt nguồn từ sự kiện thành lập Hội Phụ nữ phản đế Việt Nam vào ngày 20/10/1930. Tổ chức này về sau trở thành Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Ngày kỷ niệm vì thế mang ý nghĩa lịch sử, đồng thời phản ánh sự ghi nhận đối với vai trò của phụ nữ trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước.
Ý nghĩa của ngày Phụ nữ Việt Nam có thể được thể hiện qua ba phương diện chính:
Ghi nhận đóng góp của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Ngày 20/10 là dịp tôn vinh những đóng góp của phụ nữ đối với sự phát triển của đất nước. Khi giới thiệu bằng tiếng Anh, bạn có thể nói về vai trò của phụ nữ trong giáo dục, nghiên cứu, kinh doanh, hoạt động cộng đồng và đời sống gia đình, thay vì chỉ giới hạn ở việc chăm sóc người khác.
Thể hiện sự biết ơn, yêu thương và trân trọng. Ngày 20/10 tạo cơ hội để mỗi người nói lời cảm ơn với mẹ, bà, cô giáo, đồng nghiệp và những người phụ nữ có ảnh hưởng tích cực đến mình.
Khuyến khích sự tự tin, bình đẳng và phát triển: Việc tôn vinh phụ nữ không chỉ nằm ở hoa hay quà tặng. Ý nghĩa sâu hơn là tôn trọng tiếng nói, năng lực, lựa chọn và cơ hội phát triển của phụ nữ.
Cách hỏi “20/10 là ngày gì?” trong tiếng Anh
Trong giao tiếp thường ngày hoặc khi giới thiệu văn hóa Việt Nam, bạn có thể áp dụng các cấu trúc hỏi và diễn đạt dưới đây:
"What is October 20th in Vietnam?" (20/10 là ngày gì tiếng Anh?)
What is celebrated on October 20 in Vietnam? (Ngày 20/10 ở Việt Nam kỷ niệm sự kiện gì?)
When is Vietnamese Women’s Day celebrated? (Ngày Phụ nữ Việt Nam được tổ chức khi nào?)
How do people celebrate Vietnamese Women’s Day? (Mọi người kỷ niệm ngày Phụ nữ Việt Nam như thế nào)
Mẫu câu trả lời ghi điểm cao:
October 20th marks Vietnamese Women's Day, a special occasion dedicated to honoring the monumental contributions of women to both family life and society. (Ngày 20 tháng 10 là Ngày Phụ nữ Việt Nam, một dịp đặc biệt nhằm tôn vinh những đóng góp to lớn của phụ nữ đối với đời sống gia đình và xã hội.)
In Vietnam, October 20th is celebrated as Vietnamese Women's Day to pay tribute to women's resilience, devotion, and social achievements. (Tại Việt Nam, ngày 20 tháng 10 được kỷ niệm là Ngày Phụ nữ Việt Nam, nhằm tri ân sự kiên cường, lòng tận tụy và những thành tựu xã hội của phụ nữ.)
2. Từ vựng tiếng Anh ngày Phụ nữ Việt Nam
Để lời chúc vừa chân thành vừa tự nhiên, bạn có thể tham khảo các từ vựng tiếng Anh và cụm từ dưới đây. Mỗi mục đều kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn luyện trong câu hoàn chỉnh để làm quen với trọng âm và cách nối âm.
2.1 Từ vựng về người phụ nữ trong gia đình
Grandmother: Bà (nội/ngoại)
Mother / Mom / Mommy: Mẹ
Sister: Chị gái, em gái
Aunt: Cô, dì, bác gái
Niece: Cháu gái
Homemaker: Người nội trợ
2.2. Từ vựng miêu tả phẩm chất và vai trò của người phụ nữ
Supportive /səˈpɔː.tɪv/: Luôn hỗ trợ, động viên người khác.
Compassionate /kəmˈpæʃ.ən.ət/: Nhân ái, giàu lòng trắc ẩn
Resilient /rɪˈzɪl.i.ənt/: Kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn.
Dedicated /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/: Tận tâm, hết lòng với công việc hoặc mục tiêu.
Independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/: Độc lập, tự chủ.
Inspiring /ɪnˈspaɪə.rɪŋ/: Truyền cảm hứng, khuyến khích người khác hành động.
Role model /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/: Hình mẫu để noi theo.
Leadership /ˈliː.də.ʃɪp/: Khả năng hoặc vai trò lãnh đạo.
Indispensable /ˌɪn.dɪˈspen.sə.bəl/: Không thể thiếu, đóng vai trò cốt yếu.
Virtuous /ˈvɜː.tʃu.əs/: Có đức hạnh, phẩm hạnh tốt đẹp.
Self-sacrificing /ˌselfˈsæk.rɪ.faɪ.sɪŋ/: Giàu sự hy sinh.
Sacrificial /ˌsæk.rɪˈfɪʃ.əl/: Hy sinh
Nurturing /ˈnɜː.tʃər.ɪŋ/: Yêu thương, ân cần chăm sóc.
Resourceful /rɪˈzɔː.sfəl/: Tháo vát, tháo gỡ khó khăn giỏi.
Primary breadwinner /ˈpraɪ.mər.i ˈbredˌwɪn.ər/: Người lao động chính tạo ra thu nhập cho gia đình.
Matriarch /ˈmeɪ.tri.ɑːk/: Nữ gia trưởng, người phụ nữ làm chủ gia đình.
Embodiment of grace /ɪmˈbɒd.i.mənt əv ɡreɪs/: Hiện thân của sự thanh lịch/duyên dáng.
A devoted mother /ə dɪˈvəʊ.tɪd ˈmʌð.ər/: một người mẹ tận tụy
2.3. Từ vựng diễn đạt lòng biết ơn và sự trân trọng
Pay tribute to /peɪ ˈtrɪb.juːt tuː/: Tưởng nhớ, tôn vinh, tri ân.
Show utmost respect /ʃəʊ ˈʌt.məʊst rɪˈspekt/: Thể hiện sự kính trọng vô hạn.
Invaluable contribution /ɪnˈvæl.ju.ə.bəl ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/: Sự đóng góp vô giá.
Gratitude /ˈɡræt.ɪ.tʃuːd/: Lòng biết ơn.
Appreciation /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/: Sự trân trọng, ghi nhận hoặc cảm kích.
Respect /rɪˈspekt/: Sự tôn trọng.
Admiration /ˌæd.mɪˈreɪ.ʃən/: Sự ngưỡng mộ.
Encouragement /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/: Sự động viên, khích lệ.
Heartfelt thanks /ˈhɑːt.felt θæŋks/: Lời cảm ơn chân thành
Unconditional love /ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl lʌv/: tình yêu vô điều kiện
Devotion /dɪˈvəʊ.ʃən/: sự tận tâm, hết lòng
Express heartfelt gratitude /ɪkˈspres ˈhɑːt.felt ˈɡræt.ɪ.tʃuːd/: Bày tỏ lòng biết ơn chân thành.
Acknowledge one's devotion /əkˈnɒl.ɪdʒ wʌnz dɪˈvəʊ.ʃən/: Ghi nhận sự tận tụy/cống hiến.
2.4. Từ vựng về hoạt động và quà tặng ngày 20/10
Vietnamese Women’s Union: Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam
A bouquet of flowers /ə buˈkeɪ əv ˈflaʊ.əz/: một bó hoa
A handwritten card /ə ˌhændˈrɪt.ən kɑːd/: một tấm thiệp viết tay
A thoughtful present /ə ˈθɔːt.fəl ˈprez.ənt/: một món quà được lựa chọn chu đáo
A token of appreciation /ə ˈtəʊ.kən əv əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/: món quà nhỏ thể hiện sự trân trọng
Scented candle /ˌsentɪd ˈkændl/: nến thơm
Thoughtful gift /ˈθɔːt.fəl ɡɪft/: Món quà thể hiện sự quan tâm đến người nhận.
Keepsake /ˈkiːp.seɪk/: Vật kỷ niệm được giữ lại để nhớ về một người/ dịp đặc biệt.
Family gathering /ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/: Buổi sum họp gia đình.
Give someone flowers /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ˈflaʊəz/: Tặng hoa cho ai đó.
Gala celebration /ˈɡɑː.lə ˌsel.ɪˈbreɪ.ʃən/: Buổi lễ kỷ niệm trang trọng.
Commemorative activity /kəˈmem.ər.ə.tɪv ækˈtɪv.ə.ti/: Hoạt động kỷ niệm.
Send a greeting card /send ə ˈɡriː.tɪŋ kɑːd/: gửi thiệp chúc mừng
Send warm wishes /send wɔːm ˈwɪʃ.ɪz/: gửi lời chúc tốt đẹp
Spend quality time together /spend ˈkwɒl.ə.ti taɪm təˈɡeð.ə/: Dành thời gian bên nhau với sự quan tâm, gắn kết.
2.5. Các cụm từ hữu ích để viết lời chúc 20/10
Wish you boundless joy and health: Chúc bạn tràn ngập niềm vui và sức khỏe
May you shine brighter each day: Mong bạn ngày càng tỏa sáng rực rỡ.
On this special occasion: Nhân dịp đặc biệt này
With love and appreciation: Với tình yêu và sự trân trọng
Wishing you happiness and success: Chúc bạn hạnh phúc và thành công
May your day be filled with joy: Chúc ngày của bạn ngập tràn niềm vui
Thank you for always supporting me: Cảm ơn vì đã luôn ủng hộ con/mình
Your kindness makes a difference: Lòng tốt của bạn tạo nên những thay đổi tích cực
I truly appreciate everything you do: Tôi thực sự trân trọng mọi điều bạn làm
May you continue to shine: Chúc bạn luôn tiếp tục tỏa sáng
You make the world a better place: Bạn khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn
Your strength and compassion inspire me: Sự mạnh mẽ và lòng trắc ẩn của bạn truyền cảm hứng cho tôi
Keep inspiring those around you: Hãy tiếp tục truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Xem thêm:
Ngày Quốc khánh 2/9 tiếng Anh là gì? Từ vựng & mẫu câu
Trọn bộ từ vựng Giáng Sinh tiếng Anh thông dụng nhất
3. Tổng hợp lời chúc 20/10 bằng tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa
Để lời chúc vừa chân thành vừa tự nhiên, bạn có thể tham khảo các từ và cụm từ dưới đây. Mỗi mục đều kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn luyện trong câu hoàn chỉnh để làm quen với trọng âm và cách nối âm.
3.1. Lời chúc 20/10 cho Mẹ bằng tiếng Anh
No words can fully express how grateful I am for your love and sacrifices. (Không lời nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của con trước tình yêu và những hy sinh của mẹ.)
Happy Vietnamese Women's Day to the most extraordinary woman in my life! Thank you for your unwavering support and boundless love, Mom. (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam tới người phụ nữ tuyệt vời nhất cuộc đời con! Cảm ơn Mẹ vì sự ủng hộ không kiên định và tình yêu thương vô bờ bến.)
You taught me that strength can be gentle and kindness takes courage. I’m proud to be your child. (Mẹ dạy con rằng sức mạnh có thể dịu dàng và lòng tốt cần có dũng khí. Con tự hào là con của mẹ.)
Sending you my deepest gratitude on Happy Women's Day 20/10. May you always be surrounded by peace, good health, and immense happiness. (Gửi tới Mẹ lòng biết ơn sâu sắc nhất nhân ngày 20/10. Mong Mẹ luôn được bao bọc bởi bình an, sức khỏe và hạnh phúc đong đầy.)
Happy Vietnamese Women’s Day, Mom! Thank you for turning every ordinary day of my childhood into something worth remembering. (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam, mẹ! Cảm ơn mẹ đã biến mỗi ngày bình thường thời thơ ấu của con thành một ký ức đáng nhớ.)
Happy Vietnamese Women’s Day, Mom! Thank you for being my greatest source of strength and encouragement. (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam, mẹ! Cảm ơn mẹ vì luôn là nguồn sức mạnh và động viên lớn nhất của con.)

3.2. Lời chúc 20/10 dành cho Bà, Chị và Em gái
Happy Vietnamese Women’s Day, Grandma! May you always be healthy, peaceful and surrounded by love. (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam, bà! Chúc bà luôn khỏe mạnh, an nhiên và được bao bọc bởi tình yêu thương.)
Thank you for filling our family with warmth, wisdom and treasured memories. (Cảm ơn bà đã mang đến cho gia đình sự ấm áp, những lời chỉ dẫn quý giá và nhiều kỷ niệm đáng trân trọng.)
You are the heart of our family, and we are deeply grateful for everything you have given us. (Bà là trái tim của gia đình, và chúng con vô cùng biết ơn những điều bà đã dành cho tất cả mọi người.)
Thank you for being someone I can always talk to. Wishing you a day full of warmth and laughter. (Cảm ơn chị vì luôn là người em có thể tâm sự. Chúc chị một ngày ấm áp và nhiều tiếng cười.)
Wishing you confidence in your own choices and joy in every new experience, little sis. (Chúc em gái tự tin với lựa chọn của mình và tìm thấy niềm vui trong những trải nghiệm mới.)
Thank you for being someone I can always talk to. Wishing you a day full of warmth and laughter. (Cảm ơn chị vì luôn là người em có thể tâm sự. Chúc chị một ngày ấm áp và nhiều tiếng cười.)
3.3. Lời chúc 20/10 bằng tiếng Anh cho Cô giáo
Wishing you good health and many rewarding moments in your teaching. (Chúc cô luôn mạnh khỏe và có nhiều khoảnh khắc đáng quý trong công việc giảng dạy.)
Thank you for your patient guidance. Wishing you a joyful Vietnamese Women’s Day! (Cảm ơn cô đã kiên nhẫn hướng dẫn em. Chúc cô một ngày Phụ nữ Việt Nam thật vui!)
I hope today brings you the same kindness you show your students. Happy Vietnamese Women’s Day! (Em mong hôm nay cô nhận được sự quan tâm như cách cô luôn dành cho học sinh. Chúc cô ngày Phụ nữ Việt Nam vui vẻ!)
Wishing you a fulfilling October 20th, Dear Teacher! Your dedication to shaping young minds is truly invaluable. (Chúc cô một ngày 20/10 thật trọn vẹn! Sự tận tụy của cô trong việc ươm mầm thế hệ trẻ là điều vô cùng vô giá.)
On Happy Women's Day 20 10, I express my sincere gratitude for your guidance. May you maintain your passion and joy in this noble profession. (Nhân ngày 20/10, em xin gửi lòng biết ơn chân thành nhất tới sự dìu dắt của cô. Chúc cô luôn giữ vững tâm huyết và niềm vui với nghề giáo cao quý.)

3.4. Lời chúc 20/10 bằng tiếng Anh cho Bạn bè & Đồng nghiệp
Wishing all my amazing female colleagues a Happy Vietnamese Women's Day! May your career continue to thrive and flourish! (Chúc các bạn một ngày Phụ nữ Việt Nam hạnh phúc! Chúc sự nghiệp của bạn luôn thăng tiến và gặt hái nhiều thành công!)
Happy Women's Day 20/10! Cheers to your brilliance, strength, and remarkable achievements in both life and work. (Chúc mừng ngày 20/10! Tôn vinh sự thông minh, bản lĩnh và những thành tựu xuất sắc của bạn trong công việc lẫn cuộc sống.)
"Wishing you a day filled with flowers, gifts, and unforgettable moments. Happy Women's Day 20.10!. (Chúc bạn một ngày ngập tràn hoa, quà và những khoảnh khắc đáng nhớ! Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10!)
Happy Vietnamese Women’s Day to a friend who brings intelligence, humour and warmth into every conversation. (Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam đến người bạn luôn mang sự thông minh, hài hước và ấm áp vào mỗi cuộc trò chuyện.)
Thank you for being a friend I can be myself around. Have a lovely Women’s Day! (Cảm ơn bạn vì đã là người khiến mình có thể thoải mái là chính mình. Chúc bạn ngày Phụ nữ Việt Nam thật vui!)
Xem thêm:
Tết Trung thu Tiếng Anh: Tổng hợp từ vựng, lời chúc
Các từ vựng về Halloween kèm lời chúc độc đáo
Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán kèm lời chúc
4. Mẫu thư chúc mừng ngày phụ nữ Việt Nam tiếng Anh
Mẫu thư tiếng Anh gửi mẹ
Dear Mom,
Happy Vietnamese Women’s Day!
Today is an opportunity for me to tell you how much I appreciate everything you have done for our family. Your patience has helped me through difficult moments, while your encouragement has given me the confidence to make important decisions.
Thank you for listening without judgement and for supporting me even when my choices were different from what you expected. Your strength, compassion and integrity continue to influence the person I am becoming.
I hope you remain healthy, peaceful and surrounded by people who genuinely value you. You deserve not only a wonderful celebration today but also respect and happiness every day.
With all my love,
[Your name]
Bản dịch tiếng Việt
Mẹ thân yêu,
Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam! Hôm nay là cơ hội để con nói với mẹ rằng con trân trọng mọi điều mẹ đã làm cho gia đình mình đến nhường nào. Sự kiên nhẫn của mẹ đã giúp con vượt qua những giai đoạn khó khăn, còn sự động viên của mẹ đã cho con tự tin đưa ra những quyết định quan trọng.
Cảm ơn mẹ đã lắng nghe con mà không phán xét và vẫn ủng hộ con ngay cả khi lựa chọn của con khác với mong đợi của mẹ. Sự mạnh mẽ, lòng trắc ẩn và chính trực của mẹ vẫn luôn ảnh hưởng đến con người mà con đang trở thành.
Con chúc mẹ luôn khỏe mạnh, bình an và được ở bên những người thực sự trân trọng mẹ. Mẹ không chỉ xứng đáng có một ngày kỷ niệm tuyệt vời mà còn xứng đáng được tôn trọng và hạnh phúc mỗi ngày.

Mẫu thư tiếng Anh gửi cô giáo
Dear Ms. [Name],
On the occasion of Vietnamese Women’s Day, I would like to express my sincere appreciation for your dedication and guidance.
Your lessons have helped us develop not only academic knowledge but also the confidence to ask questions, examine different perspectives and learn from our mistakes. I particularly appreciate the respectful and encouraging environment you create in the classroom.
Thank you for investing your time, patience and energy in our progress. I wish you good health, professional fulfilment and continued success in your teaching career.
Happy Vietnamese Women’s Day!
Yours sincerely,
[Your name]
Bản dịch tiếng Việt
Kính gửi cô [Tên],
Nhân ngày Phụ nữ Việt Nam, em muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự tận tâm và hướng dẫn của cô.
Những bài học của cô không chỉ giúp chúng em phát triển kiến thức học thuật mà còn có thêm sự tự tin để đặt câu hỏi, xem xét nhiều góc nhìn và học hỏi từ sai sót. Em đặc biệt trân trọng môi trường học tập tôn trọng và khích lệ mà cô đã tạo ra trong lớp.
Cảm ơn cô đã dành thời gian, sự kiên nhẫn và tâm huyết cho sự tiến bộ của chúng em. Em chúc cô luôn khỏe mạnh, tìm thấy nhiều giá trị trong công việc và tiếp tục thành công trong sự nghiệp giảng dạy.
Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam!
Mẫu thư tiếng Anh gửi Đối tác / Đồng nghiệp nữ
Subject: Best Wishes for Vietnamese Women’s Day
Dear Colleagues,
On Vietnamese Women’s Day, I would like to recognise the expertise, commitment and perspectives that our female colleagues contribute to the team.
Thank you for your professionalism, constructive collaboration and willingness to support others. These contributions strengthen not only our work but also the culture in which we work together.
Wishing you a meaningful October 20, continued professional growth and success in the goals you choose to pursue. May you always work in an environment where your ideas are heard, your contributions are acknowledged and your potential is fully supported.
Happy Vietnamese Women’s Day!
Best regards,
[Your name]
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: Lời chúc tốt đẹp nhân ngày Phụ nữ Việt Nam
Kính gửi các đồng nghiệp,
Nhân ngày Phụ nữ Việt Nam, tôi muốn ghi nhận chuyên môn, sự tận tâm và những góc nhìn giá trị mà các đồng nghiệp nữ đã đóng góp cho đội ngũ.
Cảm ơn các bạn vì tinh thần chuyên nghiệp, sự hợp tác tích cực và thái độ sẵn sàng hỗ trợ mọi người. Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn củng cố văn hóa làm việc chung.
Chúc các bạn một ngày 20/10 ý nghĩa, tiếp tục phát triển trong sự nghiệp và thành công với những mục tiêu mình lựa chọn. Mong rằng các bạn luôn làm việc trong một môi trường nơi ý tưởng được lắng nghe, đóng góp được ghi nhận và tiềm năng được hỗ trợ đầy đủ.
Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam!
Biến lời chúc 20/10 thành vốn tiếng Anh ứng dụng cùng IDP
Qua bài viết, bạn đã biết ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là gì, cách phát âm và lựa chọn lời chúc phù hợp với từng người nhận. Nhóm từ vựng về phẩm chất, lòng biết ơn và sự trân trọng cũng có thể được vận dụng khi viết thiệp, nhắn tin, giao tiếp hoặc phát triển ý cho IELTS Speaking Part 2.
Để ghi nhớ lâu hơn, hãy chọn một lời chúc làm mẫu, sau đó cá nhân hóa bằng phẩm chất, kỷ niệm và cảm xúc dành riêng cho người nhận. Khi câu chữ gắn với trải nghiệm thật, lời chúc sẽ chân thành hơn, đồng thời giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn từ bước đánh giá năng lực, làm quen bài thi đến lựa chọn lịch thi phù hợp:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh chóng
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS và các ưu đãi hấp dẫn
Tham gia thi thử IELTS để đánh giá năng lực và làm quen với cấu trúc đề thi IELTS thực tế
IDP hiện cung cấp lịch thi linh hoạt tại nhiều địa điểm; bài thi IELTS trên máy tính có thể trả kết quả trong khoảng hai ngày, tùy điều kiện và lịch tổ chức. Thí sinh cũng có thể theo dõi lệ phí hiện hành và tham gia các hoạt động thi thử để làm quen với giao diện, thao tác và áp lực thời gian trước ngày thi chính thức.
