The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

  • Sau danh từ là gì? Sau danh từ có thể là động từ, danh từ, tính từ hậu bổ nghĩa, trạng từ, cụm giới từ, động từ nguyên mẫu có to, cụm V-ing/V3-ed hoặc mệnh đề bổ nghĩa.
  • Không có một từ loại cố định luôn đứng sau danh từ. Thành phần theo sau phụ thuộc vào vai trò của danh từ, ý nghĩa cần bổ sung và cấu trúc của câu.
  • Khi danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ, động từ phía sau phải hòa hợp với danh từ trung tâm, không phải danh từ đứng gần động từ nhất.
  • Khi danh từ là trung tâm của một cụm danh từ, phần theo sau thường có chức năng mô tả, giải thích hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó.
  • Sau danh từ sở hữu thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, đặc điểm hay đối tượng thuộc sở hữu.
  • Các lỗi phổ biến gồm chia sai động từ, dùng sai giới từ, nhầm V3/ed với động từ chính và mở rộng cụm danh từ quá dài.
  • Khi phân tích câu tiếng Anh, nhiều người học thường thắc mắc sau danh từ là gì hoặc đứng sau danh từ là loại từ gì trong từng ngữ cảnh. Trên thực tế, không có một từ loại cố định, bởi thành phần theo sau thường phụ thuộc vào vai trò của danh từ và cấu trúc của câu. Đó có thể là động từ, một danh từ khác, tính từ, trạng từ, cụm phân từ hoặc thậm chí một mệnh đề hoàn chỉnh.

    Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

    Đăng Ký Thi Ngay

    1. Sau danh từ là gì trong tiếng Anh?

    Danh từ (noun) là từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, sự việc, ý tưởng hoặc khái niệm. Trong câu, danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc giữ vai trò trung tâm trong một cụm danh từ.

    Vì vậy, không có một từ loại cố định luôn đứng sau danh từ. Tùy vào chức năng của danh từ và cấu trúc câu, thành phần theo sau danh từ có thể là động từ, một danh từ khác, tính từ, trạng từ, cụm giới từ, cụm phân từ hoặc một mệnh đề bổ nghĩa.

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P1 - Vietnam

    Thành phần đứng sau danh từ phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Để xác định sau danh từ là gì, bạn cần xem xét ba yếu tố chính:

    • Vai trò của danh từ trong câu: Khi danh từ làm chủ ngữ, phía sau chủ ngữ thường là động từ. Khi danh từ là thành phần trung tâm của cụm danh từ, phía sau có thể là một cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung thông tin.

    • Mục đích bổ nghĩa: Người viết có thể sử dụng cụm giới từ, động từ nguyên mẫu, cụm phân từ hoặc mệnh đề quan hệ để giải thích, mô tả hoặc làm rõ danh từ.

    • Cấu trúc ngữ pháp trong câu: Một số danh từ thường kết hợp với giới từ hoặc mẫu câu nhất định. Vì vậy, học danh từ theo cụm từ và cấu trúc sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng chính xác, tự nhiên hơn.

    Nói cách khác, muốn biết thành phần nào có thể đứng sau danh từ, bạn cần nhìn vào toàn bộ cấu trúc và ý nghĩa của câu, thay vì chỉ xét riêng danh từ đó.

    Ví dụ về các thành phần đứng sau danh từ: 

    Cấu trúc sau danh từ

    Ví dụ

    Giải thích

    Danh từ + Động từ

    The candidate answered all questions clearly.

    "answered" là động từ chính theo sau chủ ngữ "candidate".

    Danh từ + Cụm giới từ

    The report on climate change attracted public attention.

    "on climate change" là cụm giới từ bổ nghĩa cho "report".

    Danh từ + Mệnh đề quan hệ

    The students who scored high received scholarships.

    "who scored high" bổ nghĩa trực tiếp cho "students".

    2. Sau danh từ là loại từ gì? Các cấu trúc thường gặp

    Trong tiếng Anh, thành phần phía sau danh từ có thể thuộc nhiều nhóm từ loại và cấu trúc khác nhau. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất trong tiếng Anh và bài thi IELTS:

    2.1. Sau danh từ là Động từ

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P2 - Vietnam

    Khi đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, danh từ hoặc cụm danh từ thường được theo sau bởi động từ hoặc cụm động từ. Tuy nhiên, động từ không nhất thiết phải đứng ngay sát danh từ chính nếu cụm chủ ngữ còn có thành phần bổ nghĩa.

    Danh từ + động từ thường

    Ở cấu trúc cơ bản, danh từ làm chủ ngữ được theo sau bởi một động từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi.

    Ví dụ:

    • Technology develops rapidly. (Công nghệ phát triển nhanh chóng.).

    • Students require regular feedback. (Học sinh cần được phản hồi thường xuyên).

    • Practice improves pronunciation. (Việc luyện tập cải thiện khả năng phát âm.)

    Khi danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ, động từ cần hòa hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều. Với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s hoặc -es. Với danh từ số nhiều, động từ giữ nguyên dạng

    • The student practises every day.

    • The students practise every day.

    Nếu chủ ngữ là một cụm danh từ dài, bạn cần xác định danh từ trung tâm thay vì chia động từ theo danh từ đứng gần nhất:

    • The effects of air pollution are serious.

    Trong ví dụ này, effects là danh từ trung tâm và ở dạng số nhiều, vì vậy động từ phải là are. Mặc dù pollution đứng gần động từ hơn, từ này thuộc cụm giới từ of air pollution nên không quyết định cách chia động từ.

    Danh từ + động từ “to be”

    Động từ to be có thể đứng sau danh từ để kết nối chủ ngữ với tính từ, danh từ, cụm giới từ hoặc các thành phần bổ nghĩa khác.

    Danh từ + to be + bổ ngữ

    Ví dụ:

    • Education is important. (Giáo dục rất quan trọng.).

    • The examination is in May. (Kỳ thi diễn ra vào tháng 5.)

    • Online courses are a flexible option. (Các khóa học trực tuyến là một lựa chọn linh hoạt.). 

    Các dạng phổ biến của to be gồm:

    • Hiện tại: am, is, are

    • Quá khứ: was, were

    • Phân từ quá khứ: been

    • Dạng nguyên mẫu: be

    Danh từ + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P5 - Vietnam

    Danh từ làm chủ ngữ cũng có thể được theo sau bởi trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu. Các từ thường xuất hiện sau chủ ngữ gồm:

    • Trợ động từ: do, does, did, have, has, had.

    • Động từ khuyết thiếu: can, could, may, might, must, should, will, would.

    • Dạng của to be trong thì tiếp diễn hoặc câu bị động.

    Ví dụ:

    • The government has introduced a new policy. (Chính phủ đã ban hành một chính sách mới.)

    • Technology may change the way people communicate. (Công nghệ có thể thay đổi cách con người giao tiếp.)

    • Students can improve through regular practice. (Học sinh có thể tiến bộ thông qua việc luyện tập đều đặn.)

    2.2. Sau danh từ là Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive)

    Động từ nguyên mẫu có “to” (to V), có thể đứng sau danh từ trừu tượng để diễn tả mục đích, khả năng, sự cần thiết hoặc hành động cần thực hiện.

    Danh từ + to V + bổ ngữ

    Một số danh từ thường được theo sau bởi to-infinitive gồm:

    • ability to do something: khả năng làm gì

    • attempt to do something: nỗ lực làm gì

    • decision to do something: quyết định làm gì

    • need to do something: nhu cầu làm gì

    • opportunity to do something: cơ hội làm gì

    • plan to do something: kế hoạch làm gì

    • right to do something: quyền làm gì

    • way to do something: cách làm gì

    • willingness to do something: sự sẵn lòng làm gì

    Ví dụ:

    • Governments have a responsibility to ensure equal access to education. (Các chính phủ có trách nhiệm đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng.)

    • We need a plan to improve our writing skills. (Chúng ta cần một kế hoạch để cải thiện kỹ năng viết.)

    Tuy nhiên, không phải mọi từ “to” đứng sau danh từ đều là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Trong nhiều cụm từ, “to” là giới từ và phải được theo sau bởi danh từ hoặc V-ing:

    • The key to improving productivity is better time management. (Chìa khóa để nâng cao năng suất là quản lý thời gian tốt hơn.)

    Trong cụm the key to, “to” là giới từ nên động từ improve phải chuyển thành improving.

    2.3. Sau danh từ là Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P3 - Vietnam

    Mệnh đề quan hệ (relative clause) đứng sau danh từ để xác định hoặc bổ sung thông tin cho người, vật, địa điểm hoặc thời gian được nhắc đến trong câu.

    Danh từ + đại từ / trạng từ quan hệ + mệnh đề

    Các từ quan hệ phổ biến gồm:

    • who: thay cho người

    • whom: thay cho người ở vị trí tân ngữ

    • whose: chỉ sự sở hữu

    • which: thay cho vật hoặc sự việc

    • that: thay cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định

    • where: chỉ nơi chốn

    • when: chỉ thời gian

    • why: chỉ lý do

    Ví dụ:

    • Students who practise regularly often make steady progress. (Những học sinh luyện tập thường xuyên thường tiến bộ ổn định.)

    • The book that I bought is useful for IELTS preparation. (Cuốn sách tôi mua hữu ích cho việc luyện thi IELTS.)

    Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính:

    Mệnh đề quan hệ

    Ví dụ

    Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác người hoặc sự vật được nhắc đến. Nếu lược bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu có thể không còn đầy đủ hoặc trở nên mơ hồ

    People who exercise regularly tend to be healthier. (Những người tập thể dục thường xuyên có xu hướng khỏe mạnh hơn.)

    → Trong câu trên, who exercise regularly giúp xác định cụ thể nhóm người đang được đề cập.

    Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin cho danh từ đã được xác định rõ. Phần này được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy và có thể lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu

    Public transport, which is relatively affordable, can reduce traffic congestion. (Phương tiện công cộng, vốn có chi phí tương đối hợp lý, có thể giúp giảm ùn tắc giao thông.)

    Lưu ý: không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định. Thay vào đó, bạn cần sử dụng các đại từ quan hệ như who, which hoặc whose.

    2.4. Sau danh từ là Cụm phân từ (Participle Phrase)

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P4 - Vietnam

    Cụm phân từ (participle phrase) có thể đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó. Đây thường là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và mang tính học thuật hơn.

    Hiện tại phân từ (V-ing): Mang nghĩa chủ động.

    Cụm V-ing được dùng khi danh từ đứng trước là người hoặc vật thực hiện hành động.

    • Students preparing for IELTS need a clear study plan. (Những học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS cần có một kế hoạch học tập rõ ràng.)

    → Câu trên là dạng rút gọn của: Students who are preparing for IELTS need a clear study plan.

    Ví dụ khác:

    • People living in large cities often face heavy traffic. (Những người sống tại các thành phố lớn thường phải đối mặt với tình trạng giao thông đông đúc.)

    → Trong câu này, people là đối tượng thực hiện hành động living, vì vậy cụm V-ing được sử dụng.

    Quá khứ phân từ (V3/ed): Mang nghĩa bị động.

    Cụm V3/ed được dùng khi danh từ đứng trước là đối tượng chịu tác động của hành động.

    • The information provided on the website is useful. (Thông tin được cung cấp trên website rất hữu ích.)

    → Câu đầy đủ có thể được viết là: The information that is provided on the website is useful.

    2.5. Sau danh từ là: Mệnh đề "that" - The fact that...

    Một số danh từ trừu tượng có thể được theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng “that”. Mệnh đề này giải thích nội dung hoặc ý nghĩa cụ thể của danh từ đứng trước.

    Mệnh đề 1 (Nguyên nhân); therefore, Mệnh đề 2 (Kết quả).

    Những danh từ thường đi với mệnh đề that gồm:

    • assumption that: giả định rằng

    • belief that: niềm tin rằng

    • claim that: tuyên bố hoặc quan điểm rằng

    • evidence that: bằng chứng rằng

    • fact that: thực tế rằng

    • idea that: ý tưởng hoặc quan điểm rằng

    • possibility that: khả năng rằng

    • suggestion that: đề xuất rằng

    Ví dụ:

    • The fact that English is widely used makes it an important language. (Việc tiếng Anh được sử dụng rộng rãi khiến đây trở thành một ngôn ngữ quan trọng.)

    • The belief that practice leads to improvement is widely accepted. (Quan điểm cho rằng luyện tập giúp tạo ra sự tiến bộ được công nhận rộng rãi.)

    Cần phân biệt mệnh đề nội dung bắt đầu bằng that với mệnh đề quan hệ, vì hai cấu trúc này có hình thức khá giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác biệt.

    Mệnh đề nội dung: The fact that the population is ageing presents several challenges.

    → Trong câu này, that the population is ageing giải thích nội dung cụ thể của danh từ the fact. Từ that chỉ có chức năng nối mệnh đề, không đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ.

    Mệnh đề quan hệ: The fact that surprised researchers was the rapid increase in demand.

    → Ở đây, that thay thế cho danh từ the fact và đồng thời làm chủ ngữ của động từ surprised. Mệnh đề that surprised researchers có nhiệm vụ bổ nghĩa, giúp xác định rõ danh từ đứng trước.

    Cách nhận biết nhanh:

    • Nếu that thay thế cho danh từ phía trước và giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề, đó thường là mệnh đề quan hệ.

    • Nếu sau that đã có đầy đủ chủ ngữ và động từ, đồng thời cả mệnh đề dùng để giải thích nội dung của danh từ, đó thường là mệnh đề nội dung.

    2.6. Sau danh từ là Trạng từ hoặc cụm trạng từ

    Trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc cụm giới từ đóng vai trò trạng ngữ có thể đứng sau danh từ để xác định bối cảnh không gian/thời gian.

    Ví dụ:

    • The students here are preparing for IELTS. (Những học sinh ở đây đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)

    • The people nearby could hear the announcement. (Những người ở gần đó có thể nghe thấy thông báo.)

    • The road ahead is difficult. (Con đường phía trước rất khó khăn.)

    • The students upstairs are having a lesson. (Những học sinh ở tầng trên đang học.)

    Trong các ví dụ này:

    • here bổ nghĩa cho students.

    • nearby bổ nghĩa cho people.

    • ahead bổ nghĩa cho road.

    • upstairs bổ nghĩa cho students.

    Trong văn viết học thuật, bạn chỉ nên sử dụng các cấu trúc này khi mối quan hệ giữa danh từ và phần bổ nghĩa đã rõ ràng. Nếu cách diễn đạt dễ gây mơ hồ, hãy chuyển sang cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ để câu văn chính xác và dễ hiểu hơn. 

    2.7. Sau danh từ có thể là một danh từ khác (Tạo cụm danh từ ghép)

    Một danh từ có thể đứng trước một danh từ khác để tạo thành danh từ ghép hoặc cụm danh từ. Danh từ cuối cùng thường là danh từ chính, quyết định ý nghĩa và cách chia số ít hoặc số nhiều.

    Danh từ bổ nghĩa + danh từ chính

    Ví dụ:

    • language skills: kỹ năng ngôn ngữ

    • education system: hệ thống giáo dục

    • government policy: chính sách của chính phủ

    • research methods: phương pháp nghiên cứu

    • traffic congestion: tình trạng tắc nghẽn giao thông

    • population growth: sự gia tăng dân số

    • energy consumption: mức tiêu thụ năng lượng

     Trong phần lớn trường hợp, danh từ bổ nghĩa đứng trước được giữ ở dạng số ít:

    • a language course

    • a car park

    • a research project

    Tuy nhiên, tiếng Anh vẫn có một số cụm cố định sử dụng danh từ số nhiều làm từ bổ nghĩa:

    • sports centre

    • sales department

    • customs officer

    • arms control

    Vì vậy, khi học danh từ ghép, bạn nên ghi nhớ cả cụm thay vì tự động chuyển mọi danh từ bổ nghĩa về số ít.

    2.8. Sau danh từ có thể là tính từ không?

    Thông thường, tính từ đứng trước danh từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, tính từ có thể đứng sau danh từ để bổ sung hoặc làm rõ thông tin. Cách dùng này được gọi là tính từ hậu bổ nghĩa:

    Đứng sau đại từ bất định: something, anything, nothing, someone, anyone.

    • Ví dụ: There is nothing impossible if you try. (Nếu bạn cố gắng, không có gì là không thể.)

    Tính từ đi kèm cụm bổ nghĩa: Khi tính từ có cụm giới từ hoặc cấu trúc đi kèm.

    • Ví dụ: We need a candidate suitable for the position. (Chúng tôi cần một ứng viên phù hợp cho vị trí này.)

    Từ chỉ đo lường: Đứng sau danh từ chỉ số lượng/đơn vị.

    • Ví dụ: A wall two meters high. (Bức tường cao 2 mét.)

    3. Sau danh từ sở hữu là gì?

    Image -  What comes after a noun in a sentence? - P5 - Vietnam

    Danh từ sở hữu (possessive noun) là dạng danh từ dùng để thể hiện quyền sở hữu, mối quan hệ hoặc sự gắn kết giữa người, động vật, tổ chức với một sự vật hay đặc điểm khác. Dạng này thường được tạo bằng cách thêm ’s vào danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều không kết thúc bằng s; với danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s, chỉ cần thêm dấu .

    Đứng trực tiếp sau danh từ sở hữu bắt buộc phải là một danh từ hoặc cụm danh từ đại diện cho vật/đặc tính thuộc sở hữu.

    Danh từ sở hữu + danh từ hoặc cụm danh từ

    Ví dụ:

    • The company's reputation was damaged. (Danh tiếng của công ty đã bị ảnh hưởng.) 

    • The government's new educational policy received support. (Chính sách giáo dục mới của chính phủ nhận được sự ủng hộ.) 

    4. Các lỗi thường gặp khi sử dụng từ đứng sau danh từ

    4.1. Chia động từ theo danh từ đứng gần nhất

    Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài, nhiều người thường chia động từ theo danh từ đứng gần động từ nhất. Tuy nhiên, động từ phải hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ.

    • Sai: The quality of these materials are excellent.

    • Đúng: The quality of these materials is excellent.

    Trong câu này, quality là danh từ trung tâm ở dạng số ít. Cụm of these materials chỉ bổ nghĩa nên không ảnh hưởng đến cách chia động từ.

    → Khi gặp chủ ngữ dài, hãy xác định danh từ trung tâm, tạm bỏ qua phần bổ nghĩa rồi chia động từ theo danh từ đó.

    4.2. Dùng sai giới từ sau danh từ

    Nhiều danh từ thường đi kèm một giới từ cố định. Vì vậy, dịch trực tiếp từ tiếng Việt có thể khiến bạn chọn sai cấu trúc.

    Cấu trúc đúng

    Nghĩa

    Lỗi thường gặp

    reason for

    lý do cho

    reason of

    solution to

    giải pháp cho

    solution of

    answer to

    câu trả lời cho

    answer of

    access to

    quyền hoặc cơ hội tiếp cận

    access of

    demand for

    nhu cầu đối với

    demand of

    impact on

    tác động đến

    impact in

    difference between

    sự khác biệt giữa

    difference of

    Ví dụ:

    • Sai: Governments should find a solution of the problem.

    • Đúng: Governments should find a solution to the problem.

    Trong IELTS Writing Task 1, bạn cũng cần phân biệt:

    • an increase in the number of students: sự gia tăng về số lượng học sinh

    • an increase of 20%: mức tăng 20%

    Hai cấu trúc có thể kết hợp trong cùng một câu: There was an increase of 20% in the number of students.

    → Cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ danh từ cùng giới từ đi kèm, thay vì học từng từ riêng lẻ.

    4.3. Nhầm V3/ed với động từ chính ở quá khứ

    Dạng V3/ed đứng sau danh từ không phải lúc nào cũng là động từ chính. Trong nhiều trường hợp, đó là cụm phân từ mang nghĩa bị động và dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

    • The information collected last year shows a significant change.

    Trong câu này:

    • collected last year bổ nghĩa cho information;

    • shows mới là động từ chính;

    • collected mang nghĩa “được thu thập”.

    Câu đầy đủ có thể được viết là: The information that was collected last year shows a significant change.

    → Để kiểm tra, hãy thử thêm that was hoặc that were trước V3/ed. Nếu câu vẫn hợp lý, V3/ed nhiều khả năng là cụm phân từ bị động, không phải động từ chính ở quá khứ.

    4.4. Mở rộng cụm danh từ quá dài

    Cụm danh từ mở rộng có thể giúp câu văn giàu thông tin và mang tính học thuật hơn. Tuy nhiên, việc thêm quá nhiều cụm giới từ, mệnh đề hoặc cụm phân từ dễ khiến câu trở nên nặng nề và khó theo dõi.

    Khi viết IELTS, bạn nên:

    • Xác định rõ danh từ trung tâm.

    • Chỉ giữ những thông tin bổ nghĩa thực sự cần thiết.

    • Đặt động từ chính ở vị trí dễ nhận biết.

    • Chia câu khi cụm chủ ngữ trở nên quá dài.

    • Ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn việc cố tạo cấu trúc phức tạp.

    Một câu ngắn, mạch lạc và đúng ngữ pháp thường hiệu quả hơn một câu dài nhưng khiến người đọc phải mất nhiều thời gian để xác định ý chính.

    5. Sau danh từ là gì? Bài tập từ loại sau danh từ (có đáp án)

    Bài tập 1: Hãy xác định thành phần in nghiêng đứng sau danh từ được in đậm thuộc loại từ nào

    1. Students practise their speaking skills every day.

    2. Learners need an opportunity to use English in real situations.

    3. The candidates who arrive late may not be allowed to enter.

    4. The information provided on the website is useful.

    5. The belief that grammar is unimportant can affect learners’ progress.

    6. The students here are preparing for their Speaking test.

    7. Strong language skills can improve academic performance.

    8. The resources available online are suitable for independent study.

    9. The main reason for the decline was a lack of investment.

    10. The teacher’s detailed feedback helped me improve my essay.

    Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu

    1. The number of candidates are rising every year.

    2. The main reason of this problem is a lack of planning.

    3. The information collected last year show a significant increase.

    4. The idea that the teacher introduced it was practical.

    5. The students preparing for IELTS needs a clear study schedule.

    6. This is the students book.

    Đáp án:

    Bài tập 1: Hãy xác định thành phần in nghiêng đứng sau danh từ được in đậm thuộc loại từ nào

    1. practise: động từ chính đứng sau danh từ làm chủ ngữ.

    2. to use English in real situations: động từ nguyên mẫu có “to”, bổ nghĩa cho opportunity.

    3. who arrive late: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho candidates.

    4. provided on the website: cụm V3/ed mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho information.

    5. that grammar is unimportant: mệnh đề nội dung giải thích cho danh từ belief.

    6. here: trạng từ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho students.

    7. skills: danh từ; language skills là một cụm danh từ ghép.

    8. available online: cụm tính từ hậu bổ nghĩa cho resources.

    9. for the decline: cụm giới từ bổ nghĩa cho reason.

    10. detailed feedback: cụm danh từ đứng sau danh từ sở hữu teacher’s.

    Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu

    1. The number of candidates is rising every year.

    2. The main reason for this problem is a lack of planning.

    3. The information collected last year shows a significant increase.

    4. The idea that the teacher introduced was practical.

    5. The students preparing for IELTS need a clear study schedule.

    6. This is the student’s book./ This is the students’ book.

    Nắm chắc cấu trúc sau danh từ để cải thiện ngữ pháp IELTS cùng IDP

    Không có một đáp án duy nhất cho câu hỏi sau danh từ là gì. Tùy vào chức năng và cấu trúc câu, phía sau danh từ có thể là động từ, giới từ, to-infinitive, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, mệnh đề nội dung, trạng từ, tính từ hoặc một danh từ khác.

    Để xác định chính xác đứng sau danh từ là từ loại gì, bạn nên bắt đầu từ danh từ trung tâm, kiểm tra vai trò của danh từ trong câu, sau đó xem thành phần phía sau đang đóng vai trò động từ chính hay phần bổ nghĩa. Cách phân tích này sẽ giúp bạn chia động từ chính xác hơn, mở rộng cụm danh từ hợp lý hơn và tránh những câu quá dài, khó hiểu trong IELTS Writing. 

    Là đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS và trực tiếp tổ chức thi tại Việt Nam, IDP luôn giúp bạn cập nhật lệ phí thi IELTS mới nhất, đồng thời chủ động lựa chọn địa điểm và ngày thi phù hợp với kế hoạch học tập. Trước kỳ thi chính thức, bạn còn có thể luyện tập với các bài thi thử IELTS để đánh giá năng lực hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi. Trong trường hợp chưa đạt điểm mong muốn ở một kỹ năng, bạn có thể lựa chọn IELTS One Skill Retake để thi lại riêng kỹ năng đó theo điều kiện áp dụng, thay vì phải thực hiện lại toàn bộ bài thi.

    Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để chọn lịch thi phù hợp.

    Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!