Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, các chủ đề về sách (Books & Reading) thường xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau và là nhóm câu hỏi khá quen thuộc với thí sinh. Với đề bài Describe a book you read that you found useful, nhiều bạn dễ rơi vào tình trạng lặp từ, thiếu ý tưởng, hoặc chưa biết cách liên hệ với trải nghiệm cá nhân để tạo chiều sâu cho câu trả lời.
Để trả lời tốt chủ đề này, bạn không chỉ cần giới thiệu tên sách hay nội dung chính, mà còn cần giải thích rõ vì sao cuốn sách đó hữu ích, nó đã giúp bạn thay đổi suy nghĩ, cải thiện kỹ năng hoặc đưa ra quyết định nào trong cuộc sống. Trong bài viết này, IDP sẽ hướng dẫn bạn cách triển khai câu trả lời hoàn chỉnh cho chủ đề Describe a book you read that you found useful, từ cách chọn cuốn sách phù hợp, triển khai ý mạch lạc, sử dụng từ vựng và cấu trúc ghi điểm, đến cách liên hệ bản thân tự nhiên để phần nói trở nên thuyết phục hơn trong phòng thi IELTS.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Phân tích đề bài Describe a book you read that you found useful - IELTS Speaking Part 2
Đề bài Describe a book you read that you found useful thuộc nhóm chủ đề lớn Books & Reading trong IELTS Speaking, đồng thời có liên quan mật thiết đến các nhóm chủ đề phụ như Personal Development, Study Habits, Knowledge và Lifestyle.
1.1. Phân tích từng từ khóa trong đề bài
Đây là một dạng cue card khá phổ biến trong phần thi IELTS Academic Speaking Part 2 vì nó yêu cầu thí sinh nói về một trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc đọc sách. Tuy nhiên, đề bài không chỉ kiểm tra khả năng kể lại nội dung một cuốn sách, mà còn đánh giá cách bạn giải thích giá trị, bài học và tác động thực tế mà cuốn sách đó mang lại.
Describe → Không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu tên sách hay kể sơ qua nội dung, bạn cần nêu bật được giá trị thực tế mà cuốn sách mang lại cho bạn.
a book → Đề yêu cầu bạn nói về một cuốn sách cụ thể, không phải nhiều cuốn. Vì vậy, hãy chọn một cuốn sách có thật hoặc dễ nói. Đừng chọn sách quá hàn lâm nếu bạn không đủ từ vựng chuyên ngành.
you read → Đây là dạng đề yêu cầu bạn kể về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, vì vậy bạn nên sử dụng thì quá khứ là chính, đặc biệt là Past Simple và Past Continuous.
that you found useful → Nhiều bạn khi gặp đề này thường nghĩ ngay đến một cuốn sách hay hoặc một cuốn sách nổi tiếng. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là bạn cần giải thích rõ vì sao cuốn sách đó hữu ích với bạn và nó đã giúp bạn thay đổi, học được điều gì hoặc áp dụng được điều gì vào cuộc sống.
Hữu ích về kiến thức (knowledge)
Hữu ích về kỹ năng thực tế (practical skills)
Hữu ích về tư duy và quan điểm sống (mindset/perspective)
Hữu ích về cảm xúc và tinh thần (emotional support)
1.2. Nên chọn loại sách nào để dễ trả lời?
Một lỗi thường gặp của thí sinh khi trả lời chủ đề này là chọn một cuốn sách quá phức tạp, chẳng hạn như tiểu thuyết triết học, sách lịch sử dày hoặc tài liệu chuyên ngành khó giải thích. Điều này có thể khiến bạn nhanh chóng thiếu ý tưởng, thiếu từ vựng để diễn đạt hoặc không nhớ đủ chi tiết để trình bày trong 2 phút.
Với đề bài Describe a book you read that you found useful, lựa chọn thông minh nhất không nhất thiết phải là một cuốn sách nổi tiếng, mà là một cuốn sách bạn thật sự hiểu, có thể kể lại tự nhiên và liên hệ rõ với bản thân. Để dễ triển khai, bạn nên chọn cuốn sách có 3 đặc điểm sau:
Nội dung dễ tóm tắt: Bạn không cần nhớ từng chi tiết, nhưng có thể giải thích ngắn gọn sách nói về điều gì mà không cần dùng quá nhiều thuật ngữ phức tạp.
Cuốn sách có giá trị thực tế: Cuốn sách nên giúp bạn học được một kỹ năng, thay đổi suy nghĩ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
Bạn có thể liên hệ với trải nghiệm cá nhân: Bạn có thể kể mình đọc sách trong hoàn cảnh nào, áp dụng được điều gì và vì sao cuốn sách đó đáng nhớ với bạn.
1.3. Các ý chính bạn cần triển khai
Để bài nói dài đủ 2 phút mà không bị lặp ý, bạn nên triển khai câu trả lời theo cấu trúc sau:
Cue card: Describe a time when you needed to search for information - Cue card
You should say:
What the book was
When you read it
Why you read it
What it is about
And explain why you found it useful
2. Dàn ý tham khảo đối với đề Describe a book you read that you found useful - IELTS Speaking Part 2

Trước khi bắt đầu viết bài mẫu hoàn chỉnh, bạn nên xây dựng một dàn ý rõ ràng để tránh tình trạng nói lan man hoặc thiếu ý trong IELTS Speaking Part 2. Bảng dàn ý dưới đây sẽ giúp bạn sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic, đồng thời gợi ý một số cách diễn đạt tự nhiên để phát triển câu trả lời trọn vẹn hơn.
Cue card points | Suggested ideas |
What the book was
| The book is called "Atomic Habits," written by James Clear, an American author and productivity expert. It is a non-fiction self-help book that focuses on how small daily habits can lead to remarkable results over time. The book was first published in 2018 and has sold over 15 million copies worldwide. (→ nêu sự nổi tiếng để tăng tính thuyết phục) I found it easy to read because the author uses real-life examples and clear explanations. |
When you read it / Why you read it
| I stumbled upon this book when my older sister left a copy on the bookshelf at home. At the time, I was really struggling with procrastination and poor study habits, especially as my university entrance exams were approaching. The title immediately caught my eye; the idea that tiny habits could make a big difference seemed both simple and fascinating. A close friend also highly recommended it, saying it had completely changed her daily routine. |
What the book was about
| The book revolves around the concept of "marginal gains"—improving by just 1% every day leads to extraordinary long-term results. James Clear introduces a four-step habit loop: cue → craving → response → reward, which explains why habits form and how to break bad ones. It also emphasizes the importance of identity-based habits instead of focusing on goals; focus on who you want to become. The writing style is straightforward and practical, with real-life examples that make complex psychology easy to understand. |
And explain why you found it useful | I completely restructured my study routine—I started using the "two-minute rule": if a task takes less than two minutes, do it immediately. Within a month, I was far less likely to procrastinate, and my test scores improved noticeably before the university entrance exam. I stopped telling myself "I'm a lazy person" and started thinking, "I'm someone who studies consistently." Even now, the habits I built from that book—reading 20 pages a day and reviewing notes every evening—are still part of my daily life. |
Closing / Personal reflection | In short, it was not just useful — it was genuinely life-changing at a critical point in my academic journey. |
3. Bài mẫu topic Describe a book you read that you found useful - IELTS Speaking Part

Đề bài: Describe a book you read that found useful
Bài làm mẫu:
I’d like to talk about a book called “Atomic Habits”, written by James Clear, an American author and productivity expert. It is a non-fiction self-help book that explains how small daily habits can lead to remarkable long-term results.
I first stumbled upon this book when my older sister left a copy on the bookshelf at home. At that time, I was really struggling with procrastination and poor study habits, especially while preparing for my university entrance exam. The title immediately caught my eye, because the idea that tiny habits could make a big difference sounded simple but fascinating. Later, a close friend also highly recommended it, saying that it had completely changed her daily routine.
The book mainly revolves around the concept of marginal gains, which means improving by just one percent every day. James Clear also introduces a four-step habit loop: cue, craving, response, and reward. This helped me understand why habits form and how bad habits can be broken. Another idea that really impressed me was identity-based habits. Instead of only focusing on what you want to achieve, the author suggests focusing on who you want to become.
What made the book so useful was that the advice was extremely straightforward and practical. After reading it, I completely restructured my study routine. I started using the two-minute rule: if a task takes less than two minutes, I do it immediately. As a result, I became far less likely to procrastinate, and my test scores improved noticeably before the exam.
Even now, some habits I built from that book, like reading twenty pages a day and reviewing notes every evening, are still part of my daily life. So, in short, this book was not just useful; it was genuinely life-changing at a critical point in my academic journey.
Vocabulary ghi điểm:
non-fiction self-help book (n): sách phi hư cấu về phát triển bản thân
productivity expert (n): chuyên gia về năng suất làm việc/học tập
stumble upon (phr. v.): tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy
procrastination (n): sự trì hoãn
poor study habits (n): thói quen học tập kém hiệu quả
catch my eye (idiom): thu hút sự chú ý của tôi
highly recommend (v phrase): rất khuyến khích, hết lòng giới thiệu
revolve around (phr. v.): xoay quanh, tập trung vào
marginal gains (n): những cải thiện nhỏ nhưng tích lũy tạo ra kết quả lớn
long-term results (n): kết quả dài hạn
four-step habit loop (n): vòng lặp thói quen gồm bốn bước
cue (n): tín hiệu kích hoạt một hành động/thói quen
response (n): phản ứng, hành động được thực hiện
identity-based habits (n): thói quen dựa trên bản sắc/con người bạn muốn trở thành
straightforward (adj): rõ ràng, dễ hiểu, không phức tạp
practical (adj): thực tế, có thể áp dụng được
restructure (v): tái cấu trúc, sắp xếp lại
two-minute rule (n): quy tắc hai phút
far less likely to do something (phr): ít có khả năng làm điều gì hơn rất nhiều
procrastinate (v): trì hoãn
life-changing (adj): có tác động thay đổi cuộc sống
academic journey (n): hành trình học tập
4. Bài mẫu topic Describe a book you read that you found useful - Part 3
Câu hỏi: Which one is better, paper books or e-books?
Personally, I wouldn’t say one is absolutely better than the other, because each format serves a different purpose. Paper books offer a more immersive reading experience, partly because readers can touch the pages, underline key ideas and avoid constant digital distractions. They also create a strong sense of ownership, so many people find them more memorable and emotionally satisfying.
However, e-books are far more convenient and space-efficient. With just one device, readers can carry an entire library, adjust the font size and look up unfamiliar words instantly. This is particularly useful for students who need to read extensively but cannot afford to buy or carry many printed books. That said, staring at a screen for too long may cause eye strain and reduce concentration. Overall, I think e-books are better for practicality, while paper books are better for deep, focused reading.
Từ vựng ghi điểm:
immersive reading experience (n): trải nghiệm đọc nhập tâm, cuốn hút
digital distractions (n): sự xao nhãng từ thiết bị/kỹ thuật số
sense of ownership (n): cảm giác sở hữu
convenient (adj): tiện lợi
space-efficient (adj): tiết kiệm không gian
extensively (adv): một cách rộng rãi, với số lượng lớn
eye strain (n): tình trạng mỏi mắt
practicality (n): tính thực tiễn
focused reading (n): việc đọc tập trung
Câu hỏi: Some people say that it is easier for children who start reading from a young age to succeed. Do you agree?
Yes, I largely agree. Children who start reading from a young age often gain a significant head start because reading supports their early literacy, language acquisition, and overall cognitive development. When children are exposed to books early, they naturally build a wider vocabulary, a stronger attention span, and better analytical thinking. This can make it easier for them to understand complex subjects at school and express their ideas clearly.
Reading also encourages intellectual curiosity. For example, a child who reads stories about science, history, or different cultures may develop a broader worldview and become more eager to learn. That said, I don’t think reading alone guarantees success. A child also needs a supportive environment, good guidance from parents and teachers, and opportunities to apply knowledge in real life. So, early reading is not a magic formula, but it definitely gives children a strong foundation for lifelong learning.
Từ vựng ghi điểm:
head start (n): lợi thế ban đầu
early literacy (n): kỹ năng đọc viết sớm
language acquisition (n): quá trình tiếp thu ngôn ngữ
cognitive development (n): sự phát triển nhận thức
attention span (n): khả năng duy trì sự tập trung
analytical thinking (n): tư duy phân tích
intellectual curiosity (n): sự tò mò về tri thức
worldview (n): thế giới quan
supportive environment (n): môi trường hỗ trợ
foundation for lifelong learning (n): nền tảng cho việc học tập suốt đời
Câu hỏi: Do you think old people spend more time reading than young people?
Yes, I think older people generally spend more time reading than younger people, mainly because they often have a more leisurely pace of life after retirement. Many elderly people enjoy newspapers, novels, or magazines as a form of recreational reading, and for them, reading is a lifelong habit rather than just a school-related activity.
By contrast, young people are usually surrounded by screen-based entertainment, such as social media, short videos, and online games. These platforms can create constant digital distractions, which may reduce their attention span and make in-depth reading feel less appealing. That said, I don’t think young people read less in every sense. They may read plenty of online articles, captions, or e-books, but they tend to skim through information instead of reading carefully. So overall, older people probably read more deeply and
Từ vựng ghi điểm:
leisurely pace of life (n): nhịp sống thư thả
recreational reading (n): việc đọc để giải trí
lifelong habit (n): thói quen suốt đời
screen-based entertainment (n): hình thức giải trí qua màn hình
digital distractions (n): sự xao nhãng từ thiết bị/kỹ thuật số
attention span (n): khả năng duy trì sự tập trung
in-depth reading (n): việc đọc sâu, đọc kỹ
skim through (v): đọc lướt qua, xem qua nhanh chóng
5. Từ vựng chủ đề Describe a book you read that you found useful
5.1. Từ vựng miêu tả sách và trải nghiệm đọc
Từ vựng chung | Ý nghĩa | Ví dụ |
absorbing | cuốn hút, khiến người đọc say mê | The book was so absorbing that I finished it in just a few days. |
accessible | dễ hiểu, dễ tiếp cận | Although the topic was complex, the writing style was very accessible. |
authoritative | có tính chuyên môn, đáng tin cậy | It felt like an authoritative guide because the author used clear examples and evidence. |
a wealth of knowledge | một kho tàng kiến thức phong phú | The book contains a wealth of knowledge that you can’t easily find in standard textbooks. |
bite-sized chapters | các chương sách được chia nhỏ, ngắn gọn, dễ tiêu thụ kiến thức | Because the book is divided into bite-sized chapters, it is much easier to read during a short commute. |
compellingly argued | lập luận một cách vô cùng thuyết phục | Every theory in this book is compellingly argued, leaving no room for skepticism. |
concise | súc tích, ngắn gọn nhưng đủ ý | I liked the book because it was concise and didn’t waste the reader’s time. |
dense | nhiều thông tin, khó đọc nếu không tập trung | Some chapters were quite dense, but they were still worth reading. |
engaging narrative style | phong cách kể chuyện lôi cuốn | What sets this book apart is its engaging narrative style, which keeps readers emotionally invested. |
enlightening | khai sáng, giúp hiểu ra điều mới | It was an enlightening book that changed the way I think about learning. |
evidence-based | dựa trên bằng chứng | The book felt reliable because its advice was evidence-based. |
exquisitely written | được viết một cách tinh tế, câu từ trau chuốt | Apart from the practical knowledge, the book is exquisitely written with elegant metaphors. |
groundbreaking | mang tính đột phá | I wouldn’t call it completely groundbreaking, but it offered many fresh ideas. |
highly acclaimed | được đánh giá cao | It is a highly acclaimed book among students and productivity enthusiasts. |
insightful | sâu sắc, cung cấp góc nhìn giá trị | The book was extremely insightful, especially the chapters about self-discipline. |
inspirational | truyền cảm hứng | I found it inspirational because it encouraged me to build better habits. |
intellectually stimulating | kích thích tư duy, làm tăng ham muốn học hỏi | The book was intellectually stimulating and made me question my old routines. |
intriguing | hấp dẫn vì tạo sự tò mò | The title was quite intriguing, so I decided to give it a try. |
magnum opus | tác phẩm vĩ đại nhất, kiệt tác để đời của một tác giả | I strongly believe this book is the author’s magnum opus, surpassing all his previous publications. |
memorable | đáng nhớ | It was one of the most memorable books I read during my exam preparation. |
motivational | có tính động viên, khích lệ | It was a motivational book, but it also gave practical steps to follow. |
overarching theme | chủ đề bao quát, xuyên suốt toàn tác phẩm | The overarching theme of resilience runs throughout every chapter. |
pragmatic approach | tiếp cận thực tế, chú trọng ứng dụng | What I valued most was its pragmatic approach to problem-solving. |
profound | sâu sắc | Some of the lessons were surprisingly profound and stayed with me for a long time. |
readable | dễ đọc | The book was very readable, even for someone who doesn’t usually enjoy non-fiction. |
relatable | dễ liên hệ với bản thân | The examples were relatable, especially for students struggling with procrastination. |
reputable | có uy tín | I chose the book partly because it was written by a reputable author. |
thought-provoking | kích thích tư duy, khiến người đọc phải suy ngẫm sâu sắc | It was a thought-provoking book about how small choices affect our future. |
transformative | có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn | The book was almost transformative because it changed my daily routine. |
well-structured | có bố cục rõ ràng | The book was well-structured, so it was easy to follow from beginning to end. |
well-written | được viết tốt, diễn đạt tốt | It was a well-written book with clear explanations and engaging stories. |
5.2. Từ vựng miêu tả nội dung và tác động của sách đến người đọc
Từ vựng chung | Ý nghĩa | Ví dụ |
a goldmine of information | một kho tàng thông tin, nguồn kiến thức hữu ích vô tận hoặc vô giá | The appendix of the book is a goldmine of information, offering hundreds of useful websites for self-study. |
a paradigm shift | một sự thay đổi lớn về tư duy, nhận thức hoặc mô hình | Reading this book triggered a paradigm shift in how I perceive failure. |
cognitive restructuring | quá trình tái cấu trúc lại nhận thức/tư duy tâm lý | The book guides you through a process of cognitive restructuring to overcome public speaking anxiety. |
invaluable guidelines | những hướng dẫn vô giá, cực kỳ hữu ích | The book provides invaluable guidelines for anyone preparing for a high-stakes exam like IELTS. |
life-altering | có khả năng thay đổi cuộc đời | For me, reading this book was a life-altering experience that directed me toward my current major. |
lucid explanation | lời giải thích vô cùng rõ ràng, dễ hiểu | Thanks to the author’s lucid explanations, I finally grasped how the Linear Thinking method works. |
overarching theme | chủ đề bao quát, xuyên suốt toàn tác phẩm | The overarching theme of resilience runs throughout every chapter. |
personally relatable | có thể đồng cảm, liên hệ cá nhân | I found the story personally relatable because it reminded me of my own childhood. |
pragmatic advice | lời khuyên mang tính thực tiễn, thực tế (không lý thuyết suông) | Instead of abstract theories, the author offers pragmatic advice that can be applied immediately. |
rhetorical device | biện pháp tu từ dùng để thuyết phục | The author employs rhetorical devices masterfully to reinforce key ideas. |
to broaden one's horizons | mở rộng tầm nhìn, mở rộng thế giới quan | It really broadened my horizons and made me look at global education from a completely different angle. |
to crystallize one's thoughts | định hình rõ ràng, cụ thể hóa các suy nghĩ còn mơ hồ | Writing down my goals based on the book's exercises helped to crystallize my thoughts. |
to demystify | làm sáng tỏ, đơn giản hóa một vấn đề phức tạp | This book effectively demystifies English grammar, making it accessible to self-studiers. |
to encapsulate | gói gọn, đúc kết tinh hoa của điều gì | The book perfectly encapsulates the core principles of effective time management. |
to foster personal growth | thúc đẩy, nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân | It’s an excellent read for anyone looking to foster personal growth and emotional intelligence. |
to implement strategies | áp dụng, thực thi các chiến lược vào thực tế | After finishing the book, I started to implement the strategies suggested to optimize my study schedule. |
to transform one's mindset | thay đổi hoàn toàn tư duy của một ai đó | It’s fair to say that this book completely transformed my mindset towards learning languages. |
to yield tangible results | mang lại những kết quả rõ rệt, có thể nhìn thấy được | Applying the active recall method from the book has yielded tangible results in my test scores. |
5.3. Những collocation chủ đề Describe a book you read that you found useful
Collocation | Ý nghĩa |
acquire practical knowledge | tiếp thu kiến thức thực tế |
adopt a more disciplined mindset | hình thành tư duy kỷ luật hơn |
an underlying message | thông điệp ẩn chứa bên trong |
apply the book’s principles | áp dụng các nguyên tắc trong sách |
arm oneself with knowledge | trang bị cho bản thân lượng kiến thức vững vàng |
build effective study habits | xây dựng thói quen học tập hiệu quả |
build effective study habits | xây dựng thói quen học tập hiệu quả |
challenge conventional thinking | thách thức cách suy nghĩ truyền thống |
convey a powerful message | truyền tải một thông điệp mạnh mẽ |
deepen one’s understanding of something | đào sâu hiểu biết về điều gì |
develop a growth mindset | phát triển tư duy cầu tiến |
draw on real-life examples | sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa |
evoke nostalgia | gợi lên cảm giác hoài niệm |
foster creativity | nuôi dưỡng, khơi dậy sự sáng tạo |
gain valuable insights | có được những góc nhìn/bài học giá trị |
give practical guidance | đưa ra hướng dẫn thực tế |
have a lasting impact on someone | có tác động lâu dài đến ai đó |
highly articulate author | một tác giả có khả năng diễn đạt câu từ cực kỳ lưu loát, sắc sảo |
illustrate complex ideas clearly | minh họa các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng |
make abstract concepts accessible | khiến các khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu |
masterfully weave together | đan xen, kết hợp các câu chuyện/lập luận một cách tài tình |
nuggets of wisdom | những tri thức quý báu, những đúc kết thông thái |
offer a nuanced perspective | mang lại một góc nhìn tinh tế, đa chiều (không phiến diện) |
offer actionable advice | đưa ra lời khuyên có thể áp dụng ngay |
relevant and valuable | thiết thực và có giá trị |
reshape one’s way of thinking | định hình lại cách suy nghĩ của ai đó |
serve as a guiding light | đóng vai trò như ngọn hải đăng/kim chỉ nam dẫn đường |
sharpen critical thinking skills | mài giũa khả năng tư duy phản biện |
spark one’s curiosity | khơi gợi sự tò mò của ai đó |
strike a chord with someone | chạm đúng tâm lý, tạo sự đồng điệu sâu sắc với ai đó |
strengthen one’s self-discipline | củng cố tính tự kỷ luật |
summarise the core message | tóm tắt thông điệp cốt lõi |
take away an important lesson | rút ra một bài học quan trọng |
to challenge preconceived notions | thử thách những quan niệm/định kiến sẵn có |
to draw on personal experience | dựa trên/khai thác kinh nghiệm cá nhân |
to grapple with complex issues | đối mặt/vật lộn với các vấn đề phức tạp |
to put theory into practice | áp dụng lý thuyết vào thực tế |
trigger meaningful self-reflection | khơi gợi sự tự nhìn nhận bản thân một cách sâu sắc |
turn a simple idea into a practical system | biến một ý tưởng đơn giản thành một hệ thống thực tế |
underline the importance of consistency | nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán |
yield long-term benefits | mang lại lợi ích lâu dài |
5.4. Những Idiom về chủ đề Describe a book you read that you found useful
Idiom | Ý nghĩa |
a blessing in disguise | một điều ban đầu tưởng không tốt nhưng cuối cùng lại có lợi |
a light-bulb moment | khoảnh khắc chợt hiểu ra điều gì đó quan trọng |
a real page-turner | cuốn sách cực kỳ lôi cuốn, khiến người đọc phải lật trang liên tục |
a real eye-opener | một điều/cuốn sách giúp người đọc mở mang tầm mắt |
a wake-up call | lời cảnh tỉnh, điều khiến ai đó nhận ra cần thay đổi |
blow one's mind | làm ai đó vô cùng kinh ngạc, sững sờ vì lượng kiến thức hoặc ý tưởng quá xuất sắc. |
can’t put it down | không thể ngừng đọc vì sách quá hấp dẫn |
come in handy | trở nên hữu ích trong một tình huống cụ thể |
cover to cover | đọc từ đầu đến cuối, đọc trọn vẹn cả cuốn sách |
drive the message home | nhấn mạnh thông điệp khiến người đọc/người nghe hiểu rõ |
food for thought | điều đáng suy ngẫm |
get the gist of something | hiểu ý chính, nắm được nội dung cốt lõi |
give someone a fresh perspective | mang đến cho ai đó một góc nhìn mới |
hit home | khiến ai đó nhận ra sâu sắc vì rất đúng hoặc rất gần với trải nghiệm cá nhân |
ignite one's imagination | thắp sáng, khơi dậy mạnh mẽ trí tưởng tượng hoặc niềm đam mê bên trong người đọc. |
leave a mark on someone | để lại dấu ấn sâu sắc với ai đó |
make a world of difference | tạo ra sự khác biệt rất lớn |
make something click | khiến điều gì đó trở nên dễ hiểu, sáng tỏ |
open one’s eyes to something | giúp ai đó nhận ra hoặc hiểu rõ điều gì trước đây chưa thấy |
read between the lines | hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói hoặc nội dung được viết ra |
see things in a new light | nhìn nhận vấn đề theo một cách mới |
sink in | dần dần được hiểu hoặc thấm vào nhận thức |
stand the test of time | giữ nguyên giá trị qua thời gian |
take something to heart | ghi nhớ và coi điều gì đó là quan trọng |
the crux of the matter | điểm cốt lõi của vấn đề |
turn over a new leaf | thay đổi bản thân theo hướng tích cực hơn |
worth its weight in gold | cực kỳ giá trị, rất hữu ích |
Cùng IDP luyện nói tự tin hơn với chủ đề Books & Reading
Chủ đề Describe a book you read that you found useful là một cue card quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2. Để trả lời tốt, bạn không chỉ cần giới thiệu tên sách hay tóm tắt nội dung, mà quan trọng hơn là phải làm rõ vì sao cuốn sách đó hữu ích, bạn đã học được điều gì và nó đã tác động đến thói quen, tư duy hoặc mục tiêu học tập của bạn như thế nào.
Một bài nói ấn tượng nên có bố cục rõ ràng: giới thiệu cuốn sách, nêu hoàn cảnh đọc, tóm tắt thông điệp chính, phân tích giá trị thực tế và kết thúc bằng cảm nhận cá nhân. Bạn có thể chọn sách về học tiếng Anh, IELTS, phát triển bản thân, quản lý thời gian hoặc kỹ năng học tập, miễn là bạn có thể kể câu chuyện một cách tự nhiên và thuyết phục. Hãy chọn ngay một cuốn sách bạn thật sự thấy hữu ích, viết nhanh 5 ý chính và luyện nói trong 2 phút. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi IELTS Speaking.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước chủ động ôn luyện đến khi đăng ký thi chính thức. Là đơn vị đồng sở hữu IELTS toàn cầu, IDP mang đến cho thí sinh tại Việt Nam nhiều lựa chọn linh hoạt và thuận tiện khi đăng ký dự thi. Khi đăng ký thi IELTS tại IDP, bạn có thể:
Dễ dàng tìm hiểu lệ phí thi IELTS mới nhất, lựa chọn địa điểm thi IELTS và thời gian thi phù hợp với kế hoạch học tập của mình
Trải nghiệm các bài thi thử IELTS để đánh giá trình độ hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính, với lịch thi linh hoạt hơn và thời gian trả kết quả thi IELTS nhanh chóng
Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hôm nay để tiến gần hơn đến điểm số mục tiêu của bạn.
