Chủ ngữ và tân ngữ trong tiếng Anh

Chủ ngữ và tân ngữ có chức năng đối lập nhau trong câu. Chủ ngữ là bên thực hiện hành động. Ví dụ: “We are watching Netflix.”. Ở đây chủ ngữ là đại từ ‘we’. Tân ngữ nằm ở phía ngược lại; thay vì làm điều gì đó (như xem Netflix), chúng chịu tác động của hành động. Bây giờ, chúng ta hãy xem xét câu “The police gave him a warning.” Trong trường hợp này, đại từ “him” đang nhận được một điều gì đó (a warning), vì vậy đó là chủ ngữ chính trong câu.

  • Đại từ chủ ngữ bao gồm I, you, he, she, it, we, they, who, và whoever.

  • Đại từ tân ngữ là me, you, him, her, it, us, them, whom, và whomever.

Ngữ pháp: Giải thích thêm về Chủ ngữ trong tiếng Anh

Định nghĩa chủ ngữ trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta sử dụng từ 'chủ ngữ' để nói về người hoặc vật (danh từ hoặc đại từ) thực hiện 'hành động'. Thông thường, điều đó có nghĩa là chủ ngữ đứng trước động từ (động từ là gì? Tham khảo bài viết "Ngữ pháp 101: Hiểu các thì của động từ”). Vì vậy, chủ ngữ của câu là người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng đang thực hiện hành động.

Ví dụ về các chủ ngữ bằng tiếng Anh

Những câu đơn giản

Những câu rất đơn giản trong tiếng Anh chỉ có mộtđộng từ và một chủ ngữ. Ví dụ:

  • Jason works. Ở đây, chủ ngữ là "Jason." Động từ là “works.” Trong ví dụ này, Jason là chủ ngữ, vì anh ấy là người thực hiện hành động, trong trường hợp này là “working – đang làm việc”.

  • Nick sleeps. Nick là chủ ngữ, vì anh ấy đang thực hiện hành động “sleeping –đang ngủ”.

Chủ ngữ không phải lúc nào cũng phải là một người/tên. Nó có thể là một đại từ (ví dụ, he/she/it, v.v.), hoặc một nhóm người (we/they). Hãy xem những câu sau đây.

  • I sleep. (Chủ ngữ là “I” bởi vì đang hành động “sleep – ngủ”)

  • We are watching Netflix. (Chủ ngữ là “we”, bởi vì đang thực hiện hành động “watching – đang xem”)

  • They play football. (Chủ ngữ là “they”, vì đang thực hiện hành động “playing – đang chơi”)

Các câu phức tạp hơn

Đôi khi câu có thể phức tạp hơn và vì vậy việc xác định được chủ ngữ sẽ khó hơn. Hãy xem những câu sau:

  • I am thirsty. (The subject is ‘I’) (chủ ngữ là “I”)

  • The employees are in a meeting. (The subject is ‘the employees’)  (chủ ngữ là “the employees”)

  • The girl from my class presented an excellent speech at our graduation. (The subject is ‘the girl from my class’ because she’s doing the action) (chủ ngữ là “the girl from my class” bởi vì cô ấy là người thực hiện hành động)

  • Gemma, Gillian and Mike are having lunch. (The subject is ‘Gemma, Gillian and Mike’ because they're doing the action of having lunch) (chủ ngữ là Gemma, Gillian and Mike” bời vì họ đang thực hiện hành động ăn trưa)

Ngữ pháp: giải thích Tân ngữ trong tiếng Anh

Định nghĩa tân ngữ trong tiếng Anh

Bây giờ bạn đã biết chủ ngữ là gì, hãy cùng xem các tân ngữ. Nói chung, chúng ta sử dụng từ 'object' để nói về vật / người mà hành động được thực hiện và tác động đến. Hoặc, người nhận hành động.

Tân ngữ trực tiếp là danh từ hoặc đại từ nhận hành động bổ ngữ trong câu. Thông thường, nó trả lời những câu hỏi ‘cái gì?’ (what?) hoặc ‘ai?’ (whom?) cho động từ. Chọn (các) tân ngữ trực tiếp trong mỗi câu.

Các ví dụ về tân ngữ trực tiếp trong tiếng Anh

Tân ngữ trực tiếp của động từ là sự vật được tác động lên. Vì vậy, nó có nghĩa là tân ngữ là đối tượng nhận hành động. Thông thường, bạn có thể tìm tân ngữ trực tiếp bằng cách tìm động từ và hỏi "what - cái gì?" hoặc "whom - ai?". Ví dụ:

  • Mike loves doughnuts. (Mike loves what? The object is ‘doughnuts’.) 

  • Mike loves doughnuts. (Mike thích cái gì? Tân ngữ là ‘doughnuts’.) 

  • James got his IELTS scores yesterday. (James got what? The object is ‘his IELTS scores’.) 

  • James got his IELTS scores yesterday. (James nhận cái gì? Tân ngữ là ‘his IELTS scores’.) 

  • I put the orange cat out in the garden. (I put what (out in the garden)? The object is ‘the orange cat’.)

  • I put the orange cat out in the garden. (Tôi đặt cái gì (ra ngoài vườn)? Tân ngữ là ‘the orange cat’.) 

Các ví dụ về tân ngữ gián tiếp trong tiếng Anh

Ngoài tân ngữ trực tiếp còn có tân ngữ gián tiếp. Tân ngữ gián tiếp là đối tượng nhận của tân ngữ trực tiếp. Làm thế nào để bạn tìm thấy một tân ngữ gián tiếp trong một câu? Bạn có thể tìm tân ngữ gián tiếp bằng cách tìm tân ngữ trực tiếp trước. Sau đó, bằng cách hỏi "who - ai" hoặc "what – cái gì" đã được nhận. Tân ngữ gián tiếp sẽ tồn tại theo thứ tự trước tân ngữ trực tiếp trong câu. Hãy xem các câu ví dụ dưới đây. Chúng tôi đã in đậm các tân ngữ trực tiếp và gạch chân các tân ngữ gián tiếp.

Can you give Tomoko the keys? 

  • Tìm tân ngữ trực tiếp: Đưa cái gì? ‘the keys’ 

  • Tìm tân ngữ gián tiếp: Ai (hoặc cái gì) nhận ‘chìa khóa – the keys’? Tomoko 

The bartender made Gracie an ice-cold drink. 

  1. Tìm tân ngữ trực tiếp: Người pha chế đã làm gì? ‘An ice-cold drink’

  2. Người pha chế đã làm ly nước lạnh cho ai? Gracie 

Ví dụ về tân ngữ đi kèm theo giới từ trong tiếng Anh

Bây giờ câu sẽ trở nên phức tạp hơn một chút. Chúng ta gọi danh từ hoặc đại từ sau một giới từ là tân ngữ của một giới từ. Khi bạn biết tân ngữ trực tiếp, việc tìm kiếm một tân ngữ gián tiếp sẽ dễ dàng hơn. Hãy nhớ rằng, bạn tìm thấy một tân ngữ trực tiếp bằng cách hỏi động từ đang tác động đến "what –cái gì?" hoặc "whom - ai?". Sau đó, để tìm một tân ngữ gián tiếp, hãy hỏi tân ngữ trực tiếp tác động “đến ai/cái gì?" hoặc “dành cho ai/cái gì”. Hãy xem các câu ví dụ dưới đây. Chúng tôi đã in đậm các giới từ và gạch chân các đối tượng của giới từ.

  • Emily is from Ireland. 

  • You can tell fromher accent that Emily is from Ireland. 

Câu hỏi ngữ pháp: Chủ ngữ và tân ngữ trong tiếng Anh

Bây giờ bạn đã xem qua các quy tắc ngữ pháp và một số ví dụ, đây là lúc bạn làm một số bài tập thử sức. Hãy xem các câu sau, và cố gắng tìm ra chủ ngữ và tân ngữ. Câu trả lời được đưa ra bên dưới để bạn có thể tự kiểm tra lại phần làm của mình.

Câu hỏi: tìm ra chủ chủ ngữ của câu

Q1: All the children in the class study maths. 

a) study 

b) maths 

c) all the children in the class 

Q2: They took the General Training IELTS test for migration purposes. 

a) General Training IELTS test 

b) They 

c) migration purposes 

Q3: For lunch, Mike and Gemma ordered burgers and chips. 

a) For lunch 

b) Mike and Gemma 

c) burgers and chips 

Q4: Gagan and Daniel received an award for players of the year. 

a) Gagan 

b) Daniel 

c) Gagan and Daniel 

d) players of the year 

Q5: Next year, I want to go to university in Sydney. 

a) Next year 

b) I 

c) university in Sydney 

Quiz: find the object 

Q6: Josh painted a flower for his school project. 

a) Josh 

b) flower 

c) school project 

Q7: The cafe baked their own pies. 

a) The cafe 

b) their 

c) their own pies 

Q8: Janet has to practise football every single day if she wants to become a professional. 

a) Janet 

b) practice 

c) football 

d) professional 

Q9: The kids built a castle with Lego. 

a) The kids 

b) built 

c) a castle 

d) Lego 

Q10: I will come over after I do the dishes and finish my homework. 

a) I 

b) the dishes 

c) my homework 

d) the dishes + my homework

Đáp án cho câu hỏi ngữ pháp: Chủ ngữ và tân ngữ trong tiếng Anh

  • Q1: c

  • Q2: b

  • Q3: b

  • Q4: c

  • Q5: b

  • Q6: b

  • Q7: c

  • Q8: c

  • Q9: c

  • Q10: d

Bạn muốn tìm hiểu thêm về các từ thường bị nhầm lẫn?

Tong văn viết tiếng Anh, việc nắm được các viết đúng chính tả từ bạn muốn dùng là rất quan trọng. Bạn không muốn viết từ “weak” trong khi bạn muốn nói “week” mặc dù phát âm nghe giống nhau. Trong văn nói, việc đánh vần ít quan trọng, nhưng phát âm rất quan trọng. Ví dụ, “lead” có thể được phát âm là “led” hoặc “leed.” Bởi vì những từ này gây ra nhiều nhầm lẫn, hãy dành thời gian tìm hiểu để hiểu sự khác biệt giữa từ đồng âm, từ cùng chữ, và từ đồng âm hoặc đồng nghĩa (homophones, homographs và homonyms).

Mọi người thường sử dụng từ “elude” (tránh né) thay vì allude (ám chỉ) , hoặc họ viết allude trong khi thực sự họ nên viết elude. Có những từ khác cũng thường gây nhầm lẫn như vậy: bạn có phân biệt được sự khác biệt của advice và advise không? Câu hỏi này được đề cập đến ở một chủ đề khác, được giải thích sự khác biệt giữa hai từ thường bị sử dụng sai. Tham khảo thêm tại đây.