Việc ai đó sử dụng một từ không chính xác là rất phổ biến vì có nhiều từ nghe giống nhaunhưng có nghĩa rất khác nhau. Để tránh những lỗi sai không đáng có (ngay cả đối với người nói tiếng Anh bản ngữ), chúng tôi đã đưa ra danh sách các từ "gây nhầm lẫn" và giải thích cách sử dụng chúng một cách chính xác. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh Loose và Lose.

  • Sự khác biệt giữa loose và lose 

  • Từ đồng nghĩa của loose và lose 

  • Sử dụng loose và lose trong câu

Loose và Lose: Sự khác biệt

Loose:  

  • Là một tính từ: Một từ mô tả một người, địa điểm, sự vật, sự kiện, chất hoặc chất lượng. 

Lose: 

  • Là một động từ: Một từ hoặc cụm từ mô tả một hành động, điều kiện hoặc kinh nghiệm. 

Loose và Lose: Định nghĩa 

Loose: 

  • Nếu một vật không được giữ một cách chắc chắn hoặc được gắn chặt vào vị trí. 

  • Không ôm sát vào cơ thể (quần áo). 

  • Khi điều gì đó không được kiểm soát chặt chẽ, hoặc không chính xác. 

  • Đạo đức thấp, tự do một cách bản năng. 

  • Nói hoặc thể hiện cảm xúc một cách rất tự do, đặc biệt là một cách mất kiểm soát.

  • Không rắn (thể nước) 

Lose: 

  • Không còn có một cái gì đó vì bạn không biết đã để nó ở đâu. 

  • Có thứ gì đó hoặc ai đó của bạn bị mất đi. 

  • Ngừng cảm thấy điều gì đó. 

  • Có thứ gì đó bị ít đi so với bạn đã từng có trước đây. 

  • Bỏ đi một thứ gì đó. 

  • Không thành công trong một trò chơi, cuộc thi. 

Loose và Lose: Từ đồng nghĩa 

Loose: 

Từ đồng nghĩa với 'Loose': Baggy, easy, sloppy, free, hanging, slack, unhooked, detached, disconnected, free.  

Lose: 

Từ đồng nghĩa với ‘Lose’ là: Drop, fail, forget, give up, suffer, waste, rob, miss, deplete, consume.

Loose và Lose: trong 1 câu

Loose 

  • A floorboard has come loose in the dining room. 

  • You’re not connected to the internet because there’s a loose connection in the plug. 

  • After the meeting, I was shocked to find a few loose sheets of paper with confidential information lying on the floor. 

  • Although the shoe was in my size, it was very loose. 

  • The movie is a loose adaptation of the short story written by Danny. 

Lose 

  • Please lose the jacket as it makes you look so much older. 

  • My doctor said my health will improve if I lose weight. 

  • I lose two hours every morning stuck in traffic. 

  • I think it’s best to end our conversation before I lose my temper. 

  • We will have to lose half of our employees if this deal doesn’t go through. 

  • If I don't run faster, I will lose the race.

Nguồn tham khảo: Cambridge Dictionaryexternal icon

Bạn muốn tìm hiểu thêm về các từ thường bị nhầm lẫn?

Trong văn viết tiếng Anh, việc nắm được các viết đúng chính tả từ bạn muốn dùng là rất quan trọng. Bạn không muốn viết từ “weak” trong khi bạn muốn nói “week” mặc dù phát âm nghe giống nhau. Trong văn nói, việc đánh vần ít quan trọng, nhưng phát âm rất quan trọng. Ví dụ, “lead” có thể được phát âm là “led” hoặc “leed.” Bởi vì những từ này gây ra nhiều nhầm lẫn, hãy dành thời gian tìm hiểu để hiểu sự khác biệt giữa từ đồng âm, từ cùng chữ, và từ đồng âm hoặc đồng nghĩa (homophones, homographs và homonyms). Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về50 từ phát âm sai phổ biến.

Mọi người thường sử dụng từ “elude” (tránh né) thay vì allude (ám chỉ) , hoặc họ viết allude trong khi thực sự họ nên viết elude. Có những từ khác cũng thường gây nhầm lẫn như vậy: bạn có phân biệt được sự khác biệt của advice và advise không? Câu hỏi này được đề cập đến ở một chủ đề khác, được giải thích sự khác biệt giữa hai từ thường bị sử dụng sai. Tham khảo thêm tại đây.