The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

Regret là một động từ và danh từ diễn tả cảm giác hối tiếc, ân hận hoặc tiếc nuối về một hành động, quyết định hoặc sự việc nào đó.

Regret + V-ing được dùng khi bạn hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I regret saying that.

Regret + to V được dùng khi bạn tiếc khi phải thông báo hoặc nói điều gì đó không mong muốn, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.

Cấu trúc regret + that + clause cũng được dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về một sự việc cụ thể.

 Các động từ regret, remember và forget đều có thể đi với to V hoặc V-ing, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo dạng động từ theo sau.

Regret đi với giới từ như about, for, over và at.

Những từ/ cụm từ đồng nghĩa với Regret: Be sorry for, Express regret, Feel guilty about, Feel remorse for, Lament, Repent. 

Trong tiếng Anh, Regret to V hay V-ing là một cấu trúc ngữ pháp khá phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn, bởi khi đi với hai dạng động từ khác nhau, regret lại mang những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn nắm rõ ý nghĩa của từng cấu trúc, các ví dụ thực tế và cách áp dụng chính xác trong phần thi IELTS Speaking và Writing. Bài viết cũng sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến mà nhiều người học thường mắc phải khi sử dụng động từ này.

Linh hoạt chọn lịch thi IELTS phù hợp và nhận ngay bộ luyện thi tăng band IELTS cấp tốc.

Đăng Ký Thi Ngay

1. Regret nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Regret là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, diễn tả cảm giác hối tiếc, ân hận hoặc tiếc nuối về một hành động, quyết định hoặc sự việc nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, regret có thể dùng để nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc để bày tỏ sự tiếc nuối khi phải thông báo một điều không mong muốn.

Danh từ (Noun): Ở dạng danh từ, regret dùng để chỉ sự hối tiếc hoặc cảm giác hối hận về một điều gì đó trong quá khứ.

  • Ví dụ: It is with great regret that we announce the death of our father.

Động từ (Verb): Khi đóng vai trò là động từ, regret mang nghĩa cảm thấy hối tiếc về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra, hoặc lấy làm tiếc khi phải thông báo điều gì đó.

Ví dụ: We regret to inform you that the meeting has been canceled.

regret ving hay to v

2. Regret + to V hay V-ing? Cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, regret có thể đi với cả to V (động từ nguyên mẫu) và V-ing (danh động từ). Tuy nhiên, hai cấu trúc này mang ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng regret chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong bài thi IELTS Speaking và Writing.

2.1. Cấu trúc Regret + V-ing

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Người nói cảm thấy tiếc hoặc ân hận vì điều mình đã làm.

S + regret + (not) + V-ing + (something)

Ví dụ:

  • I regret spending so much money on unnecessary things.

  • regrets not studying harder for the IELTS exam.

2.2. Cấu trúc Regret + to V

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng (formal) hoặc thông báo chính thức, dùng khi người nói cảm thấy tiếc khi phải thông báo hoặc nói điều gì đó không mong muốn ở hiện tại.

S + regret + to V + (something)

Các động từ thường đi sau Regret: say, tell, inform, announce.

Ví dụ:

  • We regret to inform you that your application has been rejected.

  • We regret to inform you that your flight has been cancelled.

2.3. Cấu trúc Regret + That + Clause (Mệnh đề)

Ngoài hai cấu trúc chính trên, trong tiếng Anh học thuật, bạn cũng sẽ gặp cấu trúc regret + that + clause trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng hơn. Cấu trúc này được dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc hối tiếc về một sự việc đã xảy ra.

S + regret + that + clause

Ví dụ:

  • I regret that I didn’t spend more time with my family.

  • We regret that the event has been canceled due to unforeseen circumstances.

Trong nhiều trường hợp, cấu trúc này có thể mang sắc thái tương tự regret + V-ing, nhưng cách diễn đạt bằng that-clause thường giúp câu văn trở nên rõ ràng và trang trọng hơn, đặc biệt trong các thông báo hoặc văn bản chính thức.

3. Bảng so sánh nhanh Regret V-ing hay to V

Mặc dù đều đi với động từ regret, mỗi cấu trúc lại mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn dễ dàng phân biệt và ghi nhớ cách dùng giữa các cấu trúc này.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

Regret + V-ing

Hối tiếc về hành động đã xảy ra trong quá khứ

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi nói về những điều đã làm và cảm thấy tiếc

I regret spending so much money.

Regret + to V

Tiếc khi phải thông báo hoặc nói điều gì không mong muốn

Thường xuất hiện trong thông báo, email hoặc văn phong trang trọng

We regret to inform you that your application was rejected.

Regret + that + clause

Bày tỏ sự tiếc nuối về một sự việc hoặc tình huống cụ thể

Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo mang tính trang trọng

I regret that I didn’t prepare better for the exam.

4. Phân biệt giữa cấu trúc Regret, Remember và Forget

Trong tiếng Anh, các động từ regret, rememberforget đều có thể đi với to V hoặc V-ing. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi tùy theo dạng động từ đi sau. Vì vậy, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn, đặc biệt trong IELTS Speaking và Writing.

4.1. Quy tắc chung: Sự khác biệt về thời gian

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng các động từ như regret, remember, forget, bạn chỉ cần ghi nhớ một nguyên tắc quan trọng liên quan đến mốc thời gian của hành động:

  • Động từ + To V: Thường hướng tới tương lai hoặc một hành động chưa xảy ra (nhiệm vụ, kế hoạch, thông báo cần thực hiện).

  • Động từ + V-ing: Thường nhắc đến quá khứ, tức là một hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.

regret đi với to v hay ving

4.2. Phân biệt chi tiết từng cặp cấu trúc

Cấu trúc với Regret to V hay V-ing (Hối tiếc)

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Regret + V-ing

Hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ

I regret saying those words.

Regret + To V

Lấy làm tiếc khi sắp phải thông báo điều gì đó

We regret to inform you that the flight is canceled.

Cấu trúc với Remember (Ghi nhớ)

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Remember + V-ing

Nhớ là đã làm việc gì đó (hồi tưởng lại một kỷ niệm).

I remember locking the door.

Remember + To V

Nhớ phải làm việc gì đó (như một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm).

Please remember to lock the door.

Cấu trúc với Forget (Quên)

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Forget + V-ing

Quên mất là đã từng làm việc gì (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh một trải nghiệm khó quên).

I will never forget visiting Paris.

Forget + To V

Quên phải làm việc gì đó (kết quả là việc đó chưa được thực hiện).

He forgot to send the email.

5. Regret đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, Regret thường được biết đến nhiều nhất với cấu trúc đi kèm động từ (To V hoặc V-ing). Tuy nhiên, khi đóng vai trò là một danh từ hoặc khi cần kết nối với một đối tượng cụ thể, Regret sẽ đi kèm với các giới từ nhất định. Mỗi giới từ sẽ mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Dưới đây là những giới từ phổ biến thường đi với regret.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Regret about + N/V-ing

Diễn tả sự hối tiếc đối với một sự việc hoặc hành động cụ thể.

She expressed regret about her decision to quit the job.

Regret for + N/V-ing

Dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối hoặc xin lỗi về một điều gì đó.

She expressed deep regret for her lack of preparation.

Regret over + N

Dùng để nói về sự tiếc nuối đối với một sự việc hoặc kết quả không mong muốn.

She expressed regret over the loss of the documents.

Regret at + N / V-ing

Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc buồn bã về một sự việc, hành động hoặc kết quả nào đó, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối đối với một tình huống cụ thể.

The company showed regret at causing inconvenience to customers.

6. Những từ/ cụm từ đồng nghĩa với Regret trong tiếng Anh

Sau khi nắm rõ cách dùng của Regret, bạn nên mở rộng thêm vốn từ với các từ và cụm từ đồng nghĩa. Điều này giúp bạn tránh lặp từ, đồng thời cải thiện tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking và Writing. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng những từ sau để diễn tả cảm giác tiếc nuối hoặc hối tiếc.

Từ / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Be sorry for

Cảm thấy tiếc về điều gì

I’m sorry for saying those harsh words.

Express regret

Bày tỏ sự tiếc nuối

The company expressed regret for the inconvenience.

Feel guilty about

Cảm thấy tội lỗi về điều gì

I feel guilty about forgetting her birthday.

Feel remorse for

Cảm thấy ân hận sâu sắc

He felt deep remorse for his mistake.

Lament

Than tiếc, tiếc nuối (trang trọng)

She lamented the loss of her old job.

Repent

Hối hận về hành động sai trái

He repented his past behavior.

7. Ứng dụng cấu trúc Regret trong phần thi IELTS

Việc hiểu rõ các cấu trúc Regret không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và giàu ý nghĩa hơn. Khi được sử dụng đúng ngữ cảnh, từ này không chỉ giúp câu văn trở nên tự nhiên mà còn góp phần cải thiện tiêu chí Grammatical Range & Accuracy trong bài thi.

sau regret là to v hay ving

Ứng dụng trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, cấu trúc Regret đi với V-ing hay to V thường xuất hiện khi bạn nói về những trải nghiệm cá nhân, đặc biệt trong các chủ đề như quyết định trong quá khứ, học tập, công việc hoặc các cơ hội đã bỏ lỡ.

  • Question: Do you have any regrets about your past decisions?

  • Answer: Yes, I do. I regret not spending more time learning English when I was younger. If I had practiced more, I might feel more confident communicating with international colleagues today.

Ứng dụng trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing, từ regret thường được dùng để diễn đạt sự tiếc nuối về một quyết định, hành động hoặc chính sách. Tuy nhiên, từ này không xuất hiện quá thường xuyên trong văn phong học thuật mà thường dùng trong những câu mang tính cá nhân hoặc quan điểm.

  • Answer: Many people regret choosing a career path without considering their true interests.

→ Câu này thường phù hợp trong Writing Task 2 khi thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp hoặc quyết định cá nhân. 

8. Bài tập áp dụng cấu trúc Regret to V hay V-ing (có đáp án)

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau (Regret to V hay V-ing). 

1. I regret (inform) …………………. you that your application for the internship has been rejected.

2. Looking back at my teenage years, I regret (not learn) …………………. a second language.

3. We regret (say) …………………. that the concert tonight is postponed due to bad weather.

4. Many elderly people regret (spend) …………………. too much time working instead of being with their families.

5. I regret (tell) …………………. him the secret, as he has already told everyone else.

6. The company regrets (announce) …………………. a 10% reduction in staff for the coming year.

7. Do you regret (quit) …………………. your job before finding a new one?

8. I deeply regret (hurt) …………………. your feelings yesterday; I didn't mean what I said.

9. We regret (notify) …………………. passengers that the 8:00 train will be delayed by 30 minutes.

10. She regrets (buy) …………………. that expensive dress because she has never worn it.

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa bằng cách sử dụng regret + to V hoặc regret + V-ing.

1. I am sorry that I told him the secret.

2. We are sorry to say that the meeting is canceled.

3. She feels sorry that she spent too much money.

4. The company is sorry to inform customers about the delay.

5. He is sorry that he didn’t finish the project earlier.

6. I am sorry to tell you that your order cannot be processed.

7. They feel sorry that they made the wrong decision.

8. The school is sorry to announce the cancellation of the event.

Đáp án:

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau (Regret to V hay V-ing). 

1. to inform

2. not learning

3. to say

4. spending

5. telling

6. to announce

7. quitting

8. hurting

9. to notify

10. buying

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa bằng cách sử dụng regret + to V hoặc regret + V-ing.

1. I regret telling him the secret.

2. We regret to say that the meeting is canceled.

3. She regrets spending too much money.

4. The company regrets to inform customers about the delay.

5. He regrets not finishing the project earlier.

6. I regret to tell you that your order cannot be processed.

7. They regret making the wrong decision.

8. The school regrets to announce the cancellation of the event.

Nắm rõ cách dùng regret to V và regret V-ing trong tiếng Anh

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ ý nghĩa của động từ Regret, cách phân biệt các cấu trúc quan trọng, cũng như cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp và bài thi IELTS. Khi nắm rõ sự khác biệt này, bạn sẽ sử dụng cấu trúc regret một cách tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong IELTS Speaking và Writing.

Bên cạnh việc xây dựng nền tảng ngữ pháp và từ vựng vững chắc, lựa chọn một đơn vị tổ chức thi uy tín cũng là bước quan trọng trong hành trình chinh phục IELTS. IDP là đồng sở hữu kỳ thi IELTS toàn cầu, mang đến hệ thống tổ chức thi hiện đại cùng quy trình đánh giá minh bạch theo tiêu chuẩn quốc tế.

Khi đăng ký thi IELTS tại IDP, bạn có thể:

  • Lựa chọn lịch thi IELTS linh hoạt với nhiều địa điểm trên toàn quốc

  • Trải nghiệm hình thức thi IELTS trên máy tính  với kết quả nhanh chóng

  • Tìm hiểu lệ phí thi IELTS mới nhất và lựa chọn thời điểm đăng ký phù hợp với kế hoạch học tập của bạn

  • Tham gia thi thử IELTS để đánh giá trình độ hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi trước khi bước vào kỳ thi chính thức

  • Tiếp cận tài liệu luyện thi và các ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho thí sinh

Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để lựa chọn ngày thi phù hợp và nhận được sự hỗ trợ tận tình từ đội ngũ chuyên gia IELTS.

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!