The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

Used to + V được dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn nữa.

Cấu trúc này có 3 dạng chính: khẳng định, phủ định và câu hỏi, trong đó sau used to luôn là động từ nguyên mẫu.

Phân biệt nhanh:

  • Used to + V-inf: Đã từng làm gì trong quá khứ.
  • Be used to + V-ing/N: Đã quen với việc gì ở hiện tại.
  • Get used to + V-ing/N: Đang dần thích nghi với việc gì đó mới.
  • Used to đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking & Writing khi mô tả sự thay đổi theo thời gian.

    Tránh các lỗi phổ biến như: dùng sai dạng động từ, dùng used to để nói về thói quen ở hiện tại, hoặc sai cấu trúc trong câu hỏi/phủ định.

     Trong tiếng Anh, cấu trúc used to thường được dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Mặc dù đây là một cấu trúc khá phổ biến trong giao tiếp và cũng thường xuất hiện trong bài thi IELTS, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn used to với các cấu trúc tương tự như be used to hoặc get used to. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc của Used to là gì, từ ý nghĩa đến cách dùng thực tế, đồng thời phân biệt chính xác với các cấu trúc tương tự.

    Cập nhật lệ phí thi IELTS và nhận ngay bộ luyện thi tăng band IELTS cấp tốc khi đăng ký thi tại IDP.

    Đăng Ký Thi Ngay

    1. Used to nghĩa là gì?

    Used to là một cấu trúc diễn tả thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Nói cách khác, khi sử dụng used to, người nói muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó đã từng đúng hoặc từng xảy ra trước đây, nhưng hiện nay đã thay đổi.

    • Thói quen (habits): Những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.

    • Trạng thái (states): Những sự thật, cảm xúc hoặc tình trạng từng đúng trong quá khứ.

    Trong tiếng Việt, used to thường được hiểu là đã từng, trước đây thường, hoặc đã từng có thói quen.

    Ví dụ về cấu trúc Used to:

    • I used to play football every weekend when I was a child.

    • I used to play football every weekend when I was a child.

    • She used to be very shy.

    cấu trúc used to v

    2. Công thức và cách sử dụng cấu trúc used to chi tiết

    Tùy vào mục đích giao tiếp, cấu trúc này có thể được dùng trong câu khẳng định, câu phủ định hoặc câu hỏi. Dưới đây là các dạng cấu trúc phổ biến của used to:

    2.1. Cấu trúc khẳng định

    Sử dụng để xác nhận một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra liên tục trong quá khứ.

    Cấu trúc

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    S + used to + V-inf

    Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn

    I used to play football every weekend when I was a child.

    S + used to + be + N/Adj

    Diễn tả trạng thái trong quá khứ

    She used to be very shy when she was younger.

    2.2. Cấu trúc phủ định

    Sử dụng để nói về những việc trong quá khứ bạn không thường làm, hoặc những trạng thái không tồn tại trước đây.

    Cấu trúc

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    S + did not use to + V

    Diễn tả một hành động không xảy ra thường xuyên trong quá khứ

    I didn't use to like coffee when I was younger.

    S + never used to + V

    Nhấn mạnh việc chưa từng có thói quen đó trong quá khứ

    I never used to wake up early during my school years.

    2.3. Cấu trúc nghi vấn

    Sử dụng khi bạn muốn hỏi về những thói quen hoặc tình trạng của ai đó trong quá khứ.

    Cấu trúc

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    Did + S + use to + V-inf?

    Hỏi về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ

    Did you use to live in this city?

    Wh-question + did + S + use to + V?

    Hỏi thông tin chi tiết về thói quen trong quá khứ

    Where did you use to study when you were a child?

    Lưu ý:

    • Sau used to luôn là động từ nguyên mẫu (bare infinitive).

    Trong câu phủ định và câu hỏi, used sẽ chuyển thành use vì đã có trợ động từ did.

    3. Using “Used to” in IELTS

    The structure used to is very useful in IELTS because it helps you describe changes between the past and present, making your answers more meaningful and detailed.

    3.1 IELTS Speaking

    In Speaking, used to is often used when talking about:

    • childhood habits

    • lifestyle changes

    • past experiences

    Example

    Question: Do you still play the same sports as you did when you were a child?

    Answer:

    Actually, no. I used to play football every afternoon with my neighbours. However, now I have a busy schedule, so I prefer jogging because it’s more flexible.

    3.2 IELTS Writing

    Although used to is less formal, it can still be used in appropriate contexts.

    Writing Task 1 (Maps or trends over time)

    • The area where the park is now located used to be a wasteland.

    Writing Task 2 (Social changes)

    • People used to rely on traditional mail to communicate. However, the internet has transformed the way we stay in touch.

    4. Phân biệt giữa cấu trúc used to, be used to và get used to

    Trong tiếng Anh, used to, be used toget used to là ba cấu trúc dễ gây nhầm lẫn vì có hình thức tương tự nhau. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trong bài thi IELTS.

    4.1. Bảng so sánh tổng quát

    Cấu trúc

    Ý nghĩa

    Công thức

    Ví dụ

    Used to + V

    Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn

    S + used to + V

    I used to play football every day when I was a child.

    Be used to + N/V-ing

    Quen với điều gì đó

    S + be + used to + N/V-ing

    I am used to waking up early in the morning.

    Get used to + N/V-ing

    Dần quen với điều gì đó

    S + get + used to + N/V-ing

    She is getting used to living in a big city.

    cấu trúc used to ving

    4.2. Phân biệt chi tiết từng cấu trúc

    Cấu trúc Used to + V-inf (Đã từng)

    Cấu trúc này được dùng để nói về một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Bạn cũng cần lưu ý không dùng cấu trúc này cho thói quen ở hiện tại.

    S + used to + V-inf

    Ví dụ: I used to stay up late, but now I go to bed early to stay healthy.  

    Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun (Đã quen với điều gì đó)

    Cấu trúc này mang nghĩa quen với điều gì đó, bạn đã có kinh nghiệm vì đã trải nghiệm hoặc làm việc đó nhiều lần. Trong cấu trúc này, động từ "be" phải được chia theo thì và theo chủ ngữ.

    S + be + used to + V-ing / Danh từ

    Ví dụ:  

    • I am used to the hectic traffic in Ho Chi Minh City. 

    • I am used to working late at night.

    cấu trúc be used to

    Cấu trúc Get used to + V-ing/Noun (Dần quen với điều gì đó)

    Cấu trúc này được dùng để diễn tả quá trình bạn dần trở nên quen với một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh thích nghi với môi trường mới.

    S + get + used to + V-ing / Danh từ

    Ví dụ:  

    • I am getting used to living alone.

    • It took me a few weeks to get used to the new schedule.

    5. Những lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc used to và cách khắc phục

    Mặc dù cấu trúc used to khá quen thuộc, nhiều người học vẫn mắc lỗi khi sử dụng do nhầm lẫn với các cấu trúc tương tự hoặc dùng sai dạng động từ. Dưới đây là những lỗi phổ biến bạn cần tránh, đặc biệt khi làm bài IELTS Speaking và Writing.

    5.1. Dùng sai dạng động từ ở thể phủ định và nghi vấn 

    Đây là một trong những lỗi khá phổ biến mà rất nhiều người học mắc phải khi sử dụng used to. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen giữ nguyên chữ -d ở cuối, ngay cả khi câu đã có trợ động từ did/didn’t.

    • Lỗi sai thường gặp: I didn't used to like broccoli. / Did you used to play piano?

    • Cách dùng đúng: I didn't use to like broccoli. / Did you use to play piano?

    Tương tự như thì quá khứ đơn, khi câu đã có did/didn’t, động từ chính cần trở về dạng nguyên thể (infinitive). Vì vậy, “used to” sẽ được viết thành “use to” trong câu phủ định và nghi vấn.

    5.2. Nhầm với be used to và get used to

    Lỗi này thường xảy ra khi bạn chưa phân biệt rõ ý nghĩa và cách dùng của ba cấu trúc có hình thức khá giống nhau này.

    • Used to + V → diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (hiện tại không còn)

    • Be used to + V-ing/N → đã quen với điều gì đó

    • Get used to + V-ing/N → đang trong quá trình dần quen

    Ví dụ cho trường hợp này:

    • Sai: I am used to wake up early.

    • Đúng: I am used to waking up early.

    Lưu ý: Sau be used to và get used to, động từ luôn phải ở dạng V-ing hoặc đi với danh từ, không dùng động từ nguyên thể.

    5.3. Nhầm với be used to và get used to

    Nhiều bạn nghĩ rằng chỉ cần bỏ chữ -d là có thể biến used to thành dạng hiện tại.

    • Lỗi sai: I use to go to the gym every day. (dùng để nói về thói quen hiện tại)

    • Cách dùng đúng: I usually / normally go to the gym every day.

    Used to chỉ được dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Khi muốn diễn tả thói quen ở hiện tại, bạn nên sử dụng thì Hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như usually, often, normally.

    6. Bài tập áp dụng cấu trúc used to trong tiếng Anh (có đáp án)

    Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc used to.

    1. I often went swimming when I was a child.

    2. She lived in the countryside in the past.

    3. They played video games every evening.

    4. He didn’t drink coffee before.

    5. We didn’t travel much when we were younger.

    6. My brother watched cartoons a lot.

    7. I had long hair when I was in high school.

    8. She didn’t enjoy reading books.

    9. They visited their grandparents every weekend.

    10. I didn’t wake up early in the past.

    Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc, áp dụng cấu trúc Used to, Be used to và Get used to

    1. When I lived in the countryside, I (use / walk) ………………. to school every day.

    2. I’ve just started my new job, and I’m still (get / used to / wake) ………………. up at 5 AM.

    3. Did you (use / play) ………………. hide and seek when you were a child?

    4. She (not / use / like) ………………. sushi, but now she eats it twice a week.

    5. Being a flight attendant, she (be / used to / travel)………………. to different time zones.

    6. It took me a long time to (get / used to / drive) ………………. on the left side of the road in the UK.

    7. There (use / be) ………………. a famous bookstore at the corner of this street.

    8. (be) ………………. you used to the hectic pace of life in the city yet?

    9. We (not / use / have) ………………. high-speed internet ten years ago.

    10. I am a teacher, so I (be / used to / speak) ………………. in front of large crowds.

    Đáp án:

    Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc used to.

    1. I often went swimming when I was a child.

    2. She lived in the countryside in the past.

    3. They played video games every evening.

    4. He didn’t drink coffee before.

    5. We didn’t travel much when we were younger.

    6. My brother watched cartoons a lot.

    7. I had long hair when I was in high school.

    8. She didn’t enjoy reading books.

    9. They visited their grandparents every weekend.

    10. I didn’t wake up early in the past.

    Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc, áp dụng cấu trúc Used to, Be used to và Get used to

    1. used to walk  

    2. getting used to waking  

    3. use to play 

    4. didn't use to like 

    5. is used to traveling  

    6. get used to driving 

    7. used to be  

    8. Are 

    9. didn't use to have 

    10. am used to speaking 

    Cùng IDP luyện tập cấu trúc used to để nâng điểm số IELTS ngay hôm nay

    Thông qua bài viết này, hy vọng bạn đã được hệ thống lại toàn bộ kiến thức quan trọng của cấu trúc used to, từ ý nghĩa, công thức, cách dùng, cho đến cách phân biệt used to với be used to và get used to, cũng như các lỗi phổ biến cần tránh. Để thực sự nhuần nhuyễn trong việc sử dụng cấu trúc  này, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập và áp dụng vào các chủ đề quen thuộc như childhood, lifestyle hoặc personal experiences. Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn nâng cao khả năng phản xạ khi nói và viết.

    IDP là một trong những tổ chức đồng sở hữu kỳ thi IELTS uy tín trên toàn cầu, mang đến cho thí sinh tại Việt Nam nhiều lựa chọn linh hoạt khi đăng ký thi. Tại IDP, bạn có thể dễ dàng cập nhật thông tin về lệ phí thi IELTS, lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và nhận kết quả thi IELTS nhanh chóng.

    Bên cạnh đó, IDP còn mang đến cho bạn cơ hội trải nghiệm kỳ thi thử IELTS  giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi trước khi bước vào kỳ thi chính thức. Với hệ thống trung tâm thi hiện đại cùng đội ngũ hỗ trợ tận tâm, IDP luôn sẵn sàng đồng hành và giúp bạn tự tin đạt được mục tiêu điểm số IELTS mong muốn.

    Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay.

    Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!