The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

1. On the other hand là một cụm từ nối (linking phrase) dùng để đưa ra ý kiến hoặc góc nhìn đối lập với ý đã được đề cập trước đó. 

2. Các cấu trúc phổ biến gồm:

Cấu trúc On the other hand đứng đầu câu  

Cấu trúc On the other hand chèn ở giữa câu

Cấu trúc song hành: "On the one hand..., on the other hand..."

3. On the other hand được dùng để đưa ra một góc nhìn khác hoặc cân nhắc hai mặt của cùng một vấn đề, trong khi on the contrary mang nghĩa phản bác hoàn toàn ý kiến trước đó. In contrast nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng hoặc tình huống, còn however diễn đạt sự tương phản trong nhiều ngữ cảnh học thuật.

4. Các từ đồng nghĩa: alternatively, by contrast, conversely, however, in contrast, nevertheless, nonetheless, on the contrary.

5. Các từ trái nghĩa: besides, furthermore, in addition, moreover, what’s more, similarly.

Trong tiếng Anh học thuật cũng như giao tiếp hằng ngày, các từ nối (linking words) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp câu văn trở nên mạch lạc và logic hơn. Một trong những cụm từ nối được sử dụng rất phổ biến là On the other hand. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều bạn chưa thực sự hiểu rõ on the other hand nghĩa là gì, khi nào nên dùng và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong từng ngữ cảnh. Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn nắm rõ ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này qua các ví dụ thực tế, để bạn áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Linh hoạt chọn lịch thi IELTS phù hợp và nhận nhiều ưu đãi cực hấp dẫn tại IDP.

Đăng Ký Thi Ngay

1. On the other hand nghĩa là gì?

On the other hand có nghĩa là mặt khác, ở khía cạnh khác hoặc ngược lại trong tiếng Việt. Đây là một cụm từ nối (linking phrase) trong tiếng Anh, được dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm đối lập với ý đã được đề cập trước đó. 

Cụm từ này thường xuất hiện khi người nói hoặc người viết muốn trình bày hai góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề. Việc sử dụng On the other hand trong phần trình bày giúp câu văn trở nên logic và mạch lạc hơn, đặc biệt khi bạn cần so sánh hoặc cân nhắc giữa hai quan điểm.

on the other hand là gì

Ví dụ:

  • Living in a big city offers many job opportunities. On the other hand, it can also be very stressful.

  • Some people prefer studying abroad for better education. On the other hand, others choose to stay in their home country to save money.

2. Cấu trúc thường gặp cách dùng On the other hand

Để sử dụng On the other hand một cách chính xác, bạn cần nắm được những cấu trúc phổ biến cũng như vị trí của cụm từ này trong câu. Dưới đây là những cách dùng thường gặp nhất.

2.1. Cấu trúc On the other hand đứng đầu câu  

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi bạn đã kết thúc một ý tưởng ở câu trước và muốn bắt đầu nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai hành động, hai lựa chọn hoặc hai quan điểm ở câu mới, hãy đặt On the other hand ở đầu câu.

Câu 1. On the other hand + Câu 2

Lưu ý quan trọng: Luôn có dấu phẩy ngay sau cụm từ này.

Ví dụ:

  • Living in a big city offers many career opportunities. On the other hand, the cost of living can be extremely high.

  • Traveling by plane is fast and convenient. On the other hand, it contributes significantly to environmental pollution.

2.2. Cấu trúc On the other hand chèn ở giữa câu

Trong một số trường hợp, on the other hand có thể được đặt giữa câu như một trạng từ ngắt quãng để nhấn mạnh sự đối lập. Sử dụng cấu trúc này khi trình bày cũng giúp câu văn của bạn nhịp nhàng và tự nhiên hơn.

Chủ ngữ, on the other hand, Vị ngữ

Ví dụ:

  • Traditional books provide a tactile experience. E-books, on the other hand, are more portable and space-saving.

  • Some people prefer working from home; on the other hand, others enjoy working in an office environment.

2.3. Cấu trúc song hành: "On the one hand..., on the other hand..."

Đây là cấu trúc dùng để thảo luận hai mặt của một vấn đề hoặc hai quan điểm trái ngược (thường dùng trong dạng bài Discussion hoặc Advantages & Disadvantages).

On the one hand, + Mệnh đề 1. On the other hand, + Mệnh đề đối lập

Ví dụ:

  • On the one hand, technology makes communication easier. On the other hand, it can reduce face-to-face interaction.

On the one hand, social media helps people stay connected. On the other hand, it can lead to a lack of face-to-face interaction..

3. Phân biệt On the other hand với các cụm từ nối tương tự

Trong tiếng Anh, có nhiều từ nối được sử dụng để diễn đạt sự đối lập hoặc so sánh giữa hai ý tưởng như on the other hand, on the contrary, in contrast và however. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang sắc thái và cách dùng khác nhau. Vì vậy, nắm rõ cách phân biệt giữa những từ này sẽ giúp bạn lựa chọn từ nối phù hợp hơn trong từng ngữ cảnh, đặc biệt trong bài thi IELTS Speaking và Writing.

in the other hand hay on the other hand

3.1. On the other hand và On the contrary  

On the other hand: Dùng để đưa ra một góc nhìn khác hoặc một ý kiến đối lập với ý trước đó (cả hai khía cạnh đều có thể đúng).

  • Ví dụ: Living in a big city offers more job opportunities. On the other hand, it can also be very expensive. (Cả hai ý “nhiều cơ hội việc làm” và “chi phí sinh hoạt cao” đều phản ánh những khía cạnh thực tế của cuộc sống đô thị.)

On the contrary: Được dùng khi bạn muốn phủ định hoàn toàn hoặc phản bác một ý kiến trước đó. Cụm từ này mang sắc thái đối lập mạnh hơn so với on the other hand.

  • Ví dụ: Some people think online learning is ineffective. On the contrary, many students find it more flexible and convenient. (Ở đây, quan điểm “học online không hiệu quả” bị bác bỏ, và ý kiến cho rằng hình thức học này linh hoạt và thuận tiện hơn được đưa ra để phản bác lại.)

3.2. On the other hand và In contrast

On the other hand: Thường dùng để cân nhắc hai mặt (ưu và nhược điểm) của cùng một đối tượng hoặc tình huống.

  • Ví dụ: AI can automate repetitive tasks, saving businesses a lot of time and money. On the other hand, it may lead to widespread job displacement for manual workers. (Cụm on the other hand được sử dụng để so sánh hai khía cạnh đối lập của công nghệ AI: một mặt mang lại lợi ích về hiệu quả và chi phí, mặt khác có thể ảnh hưởng đến việc làm của người lao động.)

In contrast: In contrast được dùng để so sánh sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng hoặc hai tình huống.

  • Ví dụ: House prices in the city are skyrocketing. In contrast, those in the countryside remain stable. (Ở đây, In contrast làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng. Trong khi giá nhà ở thành phố tăng rất nhanh, giá nhà ở khu vực nông thôn lại giữ ở mức ổn định.)

3.3. On the other hand và However

On the other hand: Thường được dùng để đưa ra một góc nhìn hoặc khía cạnh thứ hai của cùng một vấn đề, đặc biệt khi đi cùng với on the one hand. Cụm này mang tính chất liệt kê các khía cạnh.

  • Ví dụ: AI can automate repetitive tasks, saving businesses a lot of time and money. On the other hand, it may lead to widespread job displacement for manual workers. (Cụm on the other hand được sử dụng để so sánh hai khía cạnh đối lập của công nghệ AI: một mặt mang lại lợi ích về hiệu quả và chi phí, mặt khác có thể ảnh hưởng đến việc làm của người lao động.)

However: Là từ nối phổ biến chỉ sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai ý. However thường được dùng trong nhiều tình huống khác nhau và có tính học thuật cao hơn.

Ví dụ: Many people prefer living in the city. However, others enjoy the slower pace of countryside life.

4. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với On the other hand

Sau khi hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của on the other hand, việc mở rộng thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt trong tiếng Anh. Điều này đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking và Writing, vì giám khảo luôn đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng đa dạng thay vì lặp lại một cấu trúc quá nhiều lần.

4.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với On the other hand

Từ / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Alternatively

Ngoài ra / một lựa chọn khác

You can travel by train. Alternatively, you can take a bus.

By contrast

Trái lại

Urban areas are crowded. By contrast, villages are peaceful.

Conversely

Ngược lại

Some students prefer online learning. Conversely, others prefer traditional classrooms.

However

Tuy nhiên, dù vậy

Many people enjoy city life. However, others prefer living in the countryside.

In contrast

Ngược lại, trái lại

City life is fast-paced. In contrast, rural life is more relaxed.

Nevertheless

Tuy nhiên

The exam was difficult. Nevertheless, she managed to pass.

Nonetheless

Tuy vậy

The journey was long. Nonetheless, it was enjoyable.

On the contrary

Trái lại (phản bác mạnh)

Some think the task is difficult. On the contrary, it can be quite simple.

cách dùng on the other hand

4.2. Các idioms và từ trái nghĩa với On the other hand

Từ / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Besides

Bên cạnh đó

The job is well-paid. Besides, it offers flexible hours.

Furthermore

Hơn nữa (trang trọng)

The policy reduces pollution. Furthermore, it improves public health.

In addition

Ngoài ra

The course is affordable. In addition, it is highly practical.

Moreover

Hơn nữa

The city has many parks. Moreover, it has excellent public transport.

What’s more

Hơn nữa

The hotel is comfortable. What’s more, it is close to the beach.

Similarly

Tương tự

Many students prefer studying abroad. Similarly, young professionals seek international experience.

5. Ứng dụng On the other hand trong phần thi IELTS

Sử dụng liên từ On the other hand một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số ở tiêu chí Coherence and Cohesion trong Writing và Fluency and Coherence trong Speaking.

đồng nghĩa với on the other hand

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1 

Trong phần IELTS Speaking Part 1, cụm từ on the other hand giúp câu trả lời của bạn trở nên mạch lạc và logic hơn khi bạn muốn cân nhắc nhiều góc nhìn.

  • Question: Do you prefer living in a city or in the countryside?

  • Answer: I enjoy living in the city because there are more job opportunities. On the other hand, the countryside offers a much quieter and more relaxing environment.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 & 3 (Thảo luận vấn đề)

Trong Part 3, việc sử dụng On the other hand cho thấy bạn có khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ, điều này giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking - Fluency and Coherence.

  • Question: Do you think technology makes people more connected?

  • Answer: Technology makes communication faster and more convenient. On the other hand, it can also reduce face-to-face interaction.

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 1 (Dạng so sánh biểu đồ)

Trong IELTS Writing Task 2, khi mô tả biểu đồ đường (Line graph) hoặc bảng số liệu (Table) có sự đối lập giữa hai đối tượng hoặc hai khoảng thời gian, On the other hand thường được dùng để chuyển sang một lập luận đối lập trong đoạn văn.

Answer: The consumption of beef showed a significant downward trend over the period. On the other hand, the amount of chicken consumed saw a dramatic increase.

6. Bài tập áp dụng On the other hand (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn một trong các cụm từ sau để điền vào chỗ trống: On the other hand, On the contrary, hoặc In contrast. Hãy chú ý kỹ ngữ cảnh để phân biệt mặt đối lập hay sự phủ định hoàn toàn.

1. Working from home offers great flexibility. …………………., it can blur the boundaries between professional and private life.

2. The weather was not warm at all. …………………., it was freezing cold.

3. Indoor sports are convenient in any weather. …………………., outdoor activities provide fresh air and more space.

4. Profits in the tech sector rose by 20%. …………………., the retail industry saw a sharp decline.

5. Many people think I am an extrovert. …………………., I am actually quite shy and reserved.

6. Public transport is environmentally friendly. …………………., it is often crowded and unreliable in peak hours.

7. Some students prefer self-study. __________, others find that group work is more effective for learning.

8. The movie was not boring. __________, it was the most exciting film I have ever seen.

9. Fast food is cheap and convenient. __________, its negative impact on health is undeniable.

10. High-end smartphones have amazing cameras. __________, their battery life is often quite short.

Bài tập 2: Sử dụng cụm từ "On the other hand" để nối hai câu sau đây thành một ý hoàn chỉnh, áp dụng các cấu trúc đã học (Dấu phẩy, Dấu chấm phẩy hoặc Chèn giữa câu).

1. Living in a house is spacious. Living in an apartment is much safer.

2. Computers are useful for research. They can also be a major source of distraction.

3. Social media helps people stay in touch. It can lead to a sense of isolation in real life.

4. Tourism brings money to the city. It causes serious environmental pollution.

5. Eating meat provides essential proteins. A vegetarian diet is often considered more ethical.

6. Traditional markets offer fresh produce. Supermarkets are much more convenient for busy people.

7. Playing video games improves hand-eye coordination. It can lead to a sedentary lifestyle.

8. Nuclear energy is a powerful source of electricity. The risk of accidents is a major concern.

9. Studying abroad is a great experience. It can be very expensive and lonely.

10. E-books are portable and light. Traditional books offer a better tactile experience for readers.

Đáp án:

Bài tập 1: Chia dạng đúng của cụm từ "Go down" và giới từ đi kèm

1. On the other hand

2. On the contrary

3. On the other hand

4. In contrast

5. On the contrary

6. On the other hand

7. On the other hand

8. On the contrary

9. On the other hand

10. On the other hand

Bài tập 2: Sử dụng cụm từ "On the other hand" để nối hai câu sau đây thành một ý hoàn chỉnh, áp dụng các cấu trúc đã học (Dấu phẩy, Dấu chấm phẩy hoặc Chèn giữa câu).

1. Living in a house is spacious; on the other hand, living in an apartment is much safer.

2. Computers are useful for research. On the other hand, they can also be a major source of distraction.

3. Social media helps people stay in touch. It can, on the other hand, lead to a sense of isolation in real life.

4. Tourism brings money to the city; on the other hand, it causes serious environmental pollution.

5. Eating meat provides essential proteins. On the other hand, a vegetarian diet is often considered more ethical.

6. Traditional markets offer fresh produce. Supermarkets, on the other hand, are much more convenient for busy people.

7. Playing video games improves hand-eye coordination; on the other hand, it can lead to a sedentary lifestyle.

8. Nuclear energy is a powerful source of electricity. On the other hand, the risk of accidents is a major concern.

9. Studying abroad is a great experience; on the other hand, it can be very expensive and lonely

10. E-books are portable and light. Traditional books, on the other hand, offer a better tactile experience for readers.

Nắm rõ cách dùng On the other hand để lập luận thuyết phục hơn

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ on the other hand nghĩa là gì, cũng như cách sử dụng cụm từ này để diễn đạt hai góc nhìn khác nhau trong tiếng Anh. Khi được sử dụng đúng cách, On the other hand không chỉ giúp bạn trình bày lập luận rõ ràng mà còn thể hiện khả năng phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Nếu bạn đang trong quá trình luyện thi IELTS, hãy thử áp dụng cụm từ này khi trình bày hai quan điểm trong các câu hỏi Speaking hoặc khi viết bài luận. Việc luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi học thuật.

Nếu bạn đang lên kế hoạch thi IELTS, IDP là đơn vị đồng sở hữu và tổ chức kỳ thi IELTS uy tín toàn cầu. Với hệ thống địa điểm thi rộng khắp cả nước, cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ hỗ trợ tận tâm, IDP mang đến cho bạn trải nghiệm thi chuyên nghiệp, thoải mái và hiệu quả.

Trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc tìm hiểu trước lệ phí thi IELTS và lựa chọn thời điểm đăng ký phù hợp sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch ôn luyện. Bên cạnh đó, tham gia thi thử IELTS cũng là cách hiệu quả để làm quen với cấu trúc đề thi và đánh giá chính xác trình độ hiện tại của mình trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Xem lịch thi và đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay!

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!