The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

Go down là phrasal verb đa nghĩa, có thể mang nghĩa: giảm xuống, chìm xuống, xảy ra, được ghi nhận (go down as), được đón nhận (go down well), hoặc thua cuộc (go down to).

Cần chú ý các cấu trúc dùng phổ biến như: go down as, go down with, go down to để tránh dùng sai ngữ cảnh.

Các phrasal verbs và cụm từ đồng nghĩa: come down, die down, decline in, drop off, fall off, go under, go under the water, lose out to, sink in, taper off.

Các phrasal verbs và cụm từ trái nghĩa: bounce back, build up, flare up, go up, pick up, pull through, rise up, shoot up, take off, win over.

Trong quá trình ôn luyện IELTS, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều phrasal verbs quen thuộc nhưng lại có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh. Một trong số đó là Go down - cụm động từ tưởng chừng đơn giản nhưng có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ cách dùng. Vậy go down là gì, được sử dụng trong những trường hợp nào và làm sao để áp dụng một cách chính xác trong IELTS Speaking? Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ ý nghĩa, cấu trúc và cách ứng dụng thực tế để sử dụng chính xác và hiệu quả hơn trong bài thi.

Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Đăng Ký Thi Ngay

1. Go down là gì?

Go down là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Nếu chỉ hiểu go down theo nghĩa đơn giản là “đi xuống”, bạn sẽ khó nắm bắt hết những cách dùng đa dạng của cụm từ này trong thực tế, đặc biệt là trong bài thi IELTS. 

  

Các tầng nghĩa phổ biến của Go down trong tiếng Anh: 

Ý nghĩa

Ví dụ

Giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ

The price of gold went down by 5% last month.

Chìm / Lặn xuống (dùng để nói về khi đi tàu, thuyền, máy bay)

The ship went down during the storm.

Dùng trong văn nói khi nói về một sự kiện vừa diễn ra.

A serious accident went down near my house last night.

Được ghi chép, được nhớ đến theo một cách cụ thể nào đó

He went down as one of the greatest leaders in history.

Được đón nhận, được chấp nhận như thế nào

The new company policy went down well with the employees.

Khi một trang web hoặc hệ thống máy chủ bị sập (ngừng hoạt động), không thể truy cập được.

The university's website went down during the course registration period.

go down là gì

2. Cấu trúc thường gặp với Go down và cách sử dụng

Sau khi đã nắm được ý nghĩa của go down, bạn cần nắm rõ các cấu trúc thường gặp để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Vì đây là một phrasal verb đa nghĩa, bạn cần chú ý đến giới từ hoặc cụm từ đi kèm phía sau.

2.1. Cấu trúc mô tả sự sụt giảm, chìm xuống (Go down + Noun)

Đây là cấu trúc được áp dụng khá phổ biến để mô tả các xu hướng đi xuống của số liệu, giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ, mức độ ... Trong IELTS Writing Task 1, bạn có thể dùng cụm từ go down để mô tả xu hướng giảm đối với các đồ thị, biểu đồ. 

Công thức cơ bản: 

S + go down + [Adverb] + [Preposition] + [Number/Amount]  

Adverbs (Trạng từ) đi kèm: significantly (đáng kể), slightly (nhẹ), gradually (dần dần), sharply (mạnh).

Prepositions (Giới từ):

From... to...: Từ mức... đến mức...

By...: Giảm đi bao nhiêu (khoảng chênh lệch).

Ví dụ:

House prices have gone down significantly.

The unemployment rate went down last year.

The number of international students went down significantly by 20% due to the pandemic.

2.2. Cấu trúc mô tả sự được ghi nhận, ghi nhớ (Go down in .. as.. )

Đây là cấu trúc dùng để nói về việc ai đó/sự kiện nào đó được ghi nhớ hoặc được công nhận theo một cách nhất định. Cấu trúc này có thể áp dụng trong Speaking Part 3 khi nói về lịch sử, thành tựu hoặc sự kiện quan trọng.

Công thức cơ bản: 

Somebody/Something + go down + in history + as + [Noun/Noun Phrase]

Ví dụ:

Marie Curie went down in history as the first woman to win a Nobel Prize.

The match went down as a historic victory.

She went down as one of the most influential leaders.

2.3. Cấu trúc dùng để mô tả sức khỏe (Go down with)

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn có thể dùng phrasal verb go down để kể về một trải nghiệm khó khăn hoặc lý do nghỉ học, nghỉ làm. Đây là cụm từ sẽ giúp phần trình bày của bạn tự nhiên hơn khi áp dụng cho các ngữ cảnh như flu (cúm), a cold (cảm lạnh), food poisoning (ngộ độc thực phẩm).

Công thức cơ bản: 

Somebody + go down with + [an illness]

Ví dụ:

  • I couldn't attend the workshop because I went down with a nasty flu.

  • Several employees have gone down with a viral infection this week.

  • She suddenly went down with food poisoning after eating street food.

2.4. Cấu trúc so sánh kết quả, thể hiện sự thua cuộc (Go down to)

Go down còn được dùng trong một cấu trúc mang tính thể thao hoặc cạnh tranh, đó là Go down to. Cụm này được dùng để diễn tả việc bị đánh bại bởi ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.

Công thức cơ bản: 

S + go down to + someone + [by + số điểm/tỷ số]

Hoặc trong văn cảnh thể thao:

S + go down to + someone + in + [competition/event]

Ví dụ:

Our team went down to their biggest rival in the final match.

The local team went down to their rivals in the final match.

The defending champion went down to a younger competitor.

2.5. Cấu trúc thể hiện việc được chấp nhận một cách tích cực. (Go down well)

Khi một kế hoạch, một bài thuyết trình hay một hành động nào đó được mọi người ủng hộ và tán thành, chúng ta sử dụng cấu trúc này.

Something + go down well/badly + (with somebody)

Something: Thường là một ý tưởng (idea), chính sách (policy), bài diễn văn (speech), hoặc một món quà (gift).

With somebody: Đối tượng tiếp nhận (công chúng, nhân viên, khán giả...).

Ví dụ:

The new policy didn’t go down well with the public.

Her speech went down extremely well.

3. Các phrasal verbs đồng nghĩa/trái nghĩa với Go down

Sau khi nắm rõ các nghĩa phổ biến và cấu trúc thường gặp của Go down, đừng quên mở rộng vốn từ với những phrasal verbs có nghĩa tương đương hoặc trái ngược. Điều này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ trong IELTS Academic Speaking mà còn nâng cao tiêu chí Lexical Resource khi mô tả xu hướng hoặc sự kiện.

go down on

3.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với So far so good

Cụm từ/ Phrasal Verb

Ý nghĩa

Ví dụ

come down

Giảm xuống

Prices have come down recently.

die down

Lắng xuống (âm thanh, cảm xúc)

The noise eventually died down.

decline in

Giảm (formal hơn)

There was a decline in unemployment rates.

drop off

Giảm dần

Sales dropped off significantly last year.

fall off

Giảm sút

Demand fell off during the recession.

go under

Phá sản / chìm

The company went under after the crisis.

go under the water

Chìm xuống nước

The boat went under the water.

lose out to

Thua trước ai

Our team lost out to the champions.

sink in

Thấm vào / chìm xuống

The ship slowly sank in the storm.

taper off

Giảm dần về cuối

Interest in the event tapered off.

3.2. Các idioms và từ trái nghĩa với So far so good

Cụm từ/ Phrasal Verb

Ý nghĩa

Ví dụ

bounce back

Phục hồi

The team bounced back after losing.

build up

Tích lũy, tăng dần

Pressure built up over time.

flare up

Bùng phát

Tensions flared up suddenly.

go up

Tăng lên

Prices went up last month.

pick up

Tăng dần / cải thiện

The economy picked up after the pandemic.

pull through

Vượt qua khó khăn

The company pulled through the crisis.

rise up

Tăng mạnh

Profits rose up dramatically.

shoot up

Tăng vọt

The number of cases shot up.

take off

Tăng trưởng nhanh

The business really took off.

win over

Chiến thắng / thuyết phục

She won over her opponent.

4. Ứng dụng phrasal verbs Go down trong phần thi IELTS

Trong IELTS, từ vựng chỉ thực sự ghi điểm khi được đặt đúng ngữ cảnh. Bên cạnh việc hiểu nghĩa của cụm từ go down; điều tạo nên khác biệt nằm ở cách bạn vận dụng nó một cách linh hoạt và tự nhiên trong bài thi.

Go down  ielts

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 (Kể về trải nghiệm cá nhân)

Cấu trúc Go down with cực kỳ hữu ích khi bạn cần giải thích một lý do ngoài ý muốn hoặc kể về một khó khăn bạn từng gặp phải.

  • Cue Card: Describe a time you missed an important appointment for something or Describe a time when you were ill

  • Trả lời: I had planned to attend my best friend’s wedding, but unfortunately, I went down with a terrible flu the day before, so I had to stay in bed.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 & 3 (Thảo luận vấn đề)

Khi nói về một sự kiện, một chính sách mới của chính phủ, hoặc một trào lưu trong giới trẻ, idiom này giúp bạn thể hiện rằng mọi thứ đang được đón nhận tốt, được chấp nhận một cách tích cực.

  • Cue Card: How do people in your country feel about the new environmental laws?

  • Trả lời: Well, to be honest, the ban on single-use plastics has gone down really well with the public, especially among the younger generation who are very eco-conscious.

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 1 (Mô tả xu hướng, biểu đồ)

Go down có thể dùng để mô tả sự sụt giảm của số liệu trên biểu đồ đường (Line graph), biểu đồ cột (Bar chart) hoặc bảng số liệu (Table). Tuy nhiên, bạn nên cẩn trọng tùy vào ngữ cảnh vì đây là phrasal verb mang sắc thái tương đối informal.

  • Ví dụ: The consumption of fast food went down slightly from 2010 to 2015 before hitting a plateau.

Tuy nhiên, trong Writing Task 1 học thuật, bạn cũng cần ưu tiên các từ vựng mang tính formal hơn như: decline, decrease, drop, fall.

5. Bài tập phrasal verbs Go down (có đáp án)

Bài tập 1: Chia dạng đúng của cụm từ "Go down" và giới từ đi kèm

1. The price of petrol has …………………. significantly this month.

2. The ship …………………. during the storm last night.

3. The new policy didn’t …………………. well with the public.

4. Birth rates have …………………. steadily over the past decade.

5. The sun …………………. behind the mountains at around 6 p.m. yesterday.

6. His speech …………………. extremely well at the conference.

7. The event will …………………. as one of the most important milestones in history.

8. My stress level usually …………………. when I listen to music.

9. The company …………………. after facing severe financial losses.

10. What exactly …………………. at the meeting yesterday?

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng Go down (Paraphrasing)

1. The number of tourists decreased sharply last summer. (Use: went down)

→  ………………………………………………………………………………………..

2. Everyone liked his new book very much. (Use: went down well)

→ ………………………………………………………………………………………..

3. People will remember this invention as a miracle of science. (Use: go down in history)

→  ………………………………………………………………………………………..

4. She started to suffer from a bad cold two days ago. (Use: went down with)

→  ………………………………………………………………………………………..

5. Our website crashed due to a technical error. (Use: went down)

→ ………………………………………………………………………………………..

6. The public reacted very negatively to the new tax law. (Use: went down badly)

→ ………………………………………………………………………………………..

7. He was defeated by a younger player in the second round. (Use: went down to)

→ ………………………………………………………………………………………..

8. The sun disappears below the horizon earlier in the winter. (Use: goes down)

→ ………………………………………………………………………………………..

9. Prices for electronics usually fall during the Black Friday sale. (Use: go down)

→ ………………………………………………………………………………………..

10. I hope they will accept my apology positively. (Use: go down well)

→  ………………………………………………………………………………………..

Đáp án:

Bài tập 1: Chia dạng đúng của cụm từ "Go down" và giới từ đi kèm

1. gone down

2. went down

3. go down

4. gone down

5. went down

6. went down

7. go down

8. goes down

9. went down

10. went down

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng Go down (Paraphrasing)

1. The number of tourists went down sharply last summer.

2. His new book went down really well with everyone.

3. This invention will go down in history as a miracle of science.

4. She went down with a bad cold two days ago.

5. Our website went down due to a technical error.

6. The new tax law went down badly with the public.

7. He went down to a younger player in the second round.

8. The sun goes down earlier in the winter.

9. Prices for electronics usually go down during the Black Friday sale.

10. I hope my apology will go down well with them.

Luyện tập phrasal verb thông dụng để nâng band Speaking IELTS

Tuy chỉ là một phrasal verb quen thuộc, nhưng Go down lại mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng – từ diễn tả xu hướng giảm, sự kiện xảy ra cho đến phản ứng của công chúng hay kết quả thi đấu. Việc hiểu rõ từng cấu trúc như go down well, go down as hay go down to sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Trong IELTS Speaking, áp dụng linh hoạt các từ vựng, phrasal verbs sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên và gần với ngôn ngữ thực tế hơn. Tuy nhiên, trong Writing học thuật, bạn nên cân nhắc mức độ trang trọng và lựa chọn từ thay thế phù hợp. Quan trọng nhất, đừng quên luyện tập sử dụng cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để biến nó thành phản xạ ngôn ngữ thay vì ghi nhớ rời rạc.

Bên cạnh việc trau dồi từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, việc lựa chọn nơi đăng ký thi uy tín cũng đóng vai trò quan trọng trong kế hoạch ôn luyện của bạn. IDP là một trong những đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS toàn cầu, mang đến quy trình tổ chức chuyên nghiệp, minh bạch và đạt chuẩn quốc tế.

Khi đăng ký thi IELTS tại IDP, bạn có thể:

  • Chủ động lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính phù hợp với mục tiêu cá nhân

  • Nhận điểm thi IELTS nhanh chóng chỉ trong vòng 2 ngày

  • Trải nghiệm phòng thi hiện đại, đảm bảo môi trường làm bài tập trung

  • Nhận những ưu đãi hấp dẫn cùng tài liệu luyện thi độc quyền

Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hôm nay để tự tin bước vào phòng thi và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm mong muốn của bạn.

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!