Key Takeaways |
|---|
See eye to eye là thành ngữ dùng để diễn tả sự đồng thuận hoặc bất đồng quan điểm giữa hai hay nhiều người. See eye to eye có nguồn gốc từ Kinh Thánh (Isaiah 52:8), ban đầu mang nghĩa cùng nhìn thấy một sự việc diễn ra trước mắt. Theo thời gian, cụm từ này chuyển sang nghĩa bóng, dùng để diễn tả sự đồng thuận trong quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề giữa nhiều người. Cấu trúc: S + see eye to eye + WITH someone + ON/ABOUT something Thành ngữ này thường dùng khi nói về opinions, relationships, teamwork và conflicts – các chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking. Các idioms và từ đồng nghĩa: be in agreement, share the same view, hold the same opinion, be on the same page, reach a consensus, see things the same way. Các idioms và từ trái nghĩa: disagree, have different opinions, be at odds (with), clash (with), hold opposing views, be divided over, fail to agree. |
Trong bối cảnh làm việc và giao tiếp, việc thể hiện sự đồng thuận hoặc khác biệt quan điểm một cách tinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các mối quan hệ chuyên nghiệp. Một trong những thành ngữ phổ biến giúp diễn đạt ý này một cách tự nhiên là See eye to eye. Vậy See eye to eye là gì, và làm thế nào để sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh trong bài thi IELTS? Cùng IDP tìm hiểu trong bài viết này nhé.
Linh hoạt chọn lịch thi IELTS phù hợp và nhận nhiều ưu đãi cực hấp dẫn tại IDP.
1. Ý nghĩa của idiom See eye to eye là gì?
See eye to eye có nghĩa là đồng quan điểm, có cùng suy nghĩ hoặc hoàn toàn đồng ý với một ai đó về một vấn đề nào đó.
Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là việc nhìn vào mắt nhau (nghĩa đen), mà là sự giao thoa trong tư duy và nhận thức. Khi hai hay nhiều người "see eye to eye", điều này thể hiện rằng họ có chung một góc nhìn và không có sự tranh cãi hay mâu thuẫn về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
My father and I don't always see eye to eye on politics.
My parents and I don’t always see eye to eye on career choices.
The two managers finally saw eye to eye on the company’s future plan.

2. Nguồn gốc của thành ngữ See eye to eye
Thành ngữ See eye to eye có nguồn gốc từ bản dịch tiếng Anh của Kinh Thánh (Bible), cụ thể là trong sách Isaiah 52:8 (Ê-sai) của Cựu Ước. Trong nguyên tác, câu văn miêu tả sự trở về của Chúa trong niềm vui hân hoan, nơi những người canh gác thành phố sẽ nhìn thấy tận mắt sự kiện đó. Nguyên văn đoạn dịch (King James Version) là:
“Thy watchmen shall lift up the voice; with the voice together shall they sing: for they shall see eye to eye, when the LORD shall bring again Zion.”
Ở ngữ cảnh này, idiom See eye to eye có nghĩa là nhìn thấy tận mắt một điều gì đó cùng một lúc, hàm ý mọi người cùng chứng kiến một sự kiện thực tế diễn ra ngay trước mắt, họ không còn gì để tranh cãi về sự tồn tại của nó.
Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này dần được mở rộng và chuyển thành nghĩa bóng. Thay vì chỉ đơn thuần là cùng nhìn thấy, thành ngữ see eye to eye được dùng để diễn tả việc có cùng góc nhìn/quan điểm, cùng cách nhìn nhận về một vấn đề.
3. Cách dùng thành ngữ See eye to eye
Để sử dụng thành ngữ See eye to eye một cách chính xác và tự nhiên, bạn cần nắm vững cấu trúc ngữ pháp và các ngữ cảnh áp dụng.
Cấu trúc của See eye to eye trong câu
S + see eye to eye + WITH someone + ON/ABOUT something
with someone → đồng thuận với ai
on/about something → đồng thuận về vấn đề gì
Ví dụ:
The two team leaders see eye to eye when it comes to long-term planning.
I don't always see eye to eye with my father on career choices.

Các ngữ cảnh sử dụng See eye to eye
Trong tiếng Anh, Keep in touch được dùng chủ yếu trong các tình huống sau:
See eye to eye | Ví dụ |
Bày tỏ sự đồng thuận, thấu hiểu giữa các đối tượng. | My business partner and I see eye to eye on almost every decision, which makes our work very efficient. |
Dùng ở dạng phủ định để diễn đạt sự bất đồng một cách tinh tế. | My brother and I are very close, but we don't see eye to eye on football teams. |
Nói về mối quan hệ giữa các thế hệ hoặc các cá nhân có quan điểm khác nhau. | Despite their differences, they try to respect each other even when they don’t see eye to eye. |
Lưu ý: See eye to eye là một thành ngữ linh hoạt và có thể sử dụng trong bài thi IELTS ở tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, để tránh dùng sai, bạn không nên dùng see eye to eye trong các trường hợp:
Văn bản quá trang trọng (hợp đồng, văn bản pháp lý)
Khi nói về số liệu, thống kê hoặc sự đồng thuận mang tính kỹ thuật
Khi cần diễn đạt sự đồng ý tuyệt đối dựa trên bằng chứng khoa học
Trong các bài viết mang tính học thuật cao như IELTS Writing Task 2, bạn nên sử dụng các cụm từ như share the same perspective, reach a consensus, be in agreement để bài viết mang tính trang trọng hơn.
4. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với thành ngữ See eye to eye
Trong IELTS, việc lặp lại cùng một thành ngữ nhiều lần có thể khiến bài nói hoặc bài viết kém tự nhiên. Vì vậy, nắm được các từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với see eye to eye sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, đồng thời cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
4.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với See eye to eye
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
be in agreement | có sự thống nhất | The two sides are in agreement on this issue. |
share the same view | có cùng quan điểm | Many experts share the same view on climate change. |
hold the same opinion | giữ cùng ý kiến | We hold the same opinion about education reform. |
be on the same page | đồng thuận, cùng hướng suy nghĩ (informal) | The whole team is on the same page now. |
reach a consensus | đạt được sự đồng thuận (formal) | The committee reached a consensus after long discussions. |
see things the same way | nhìn nhận vấn đề giống nhau | They see things the same way when it comes to work ethic. |
4.2. Các idioms và từ trái nghĩa với See eye to eye
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
disagree | Không đồng ý | I disagree with this argument. |
have different opinions | Có quan điểm khác nhau | People often have different opinions on this topic. |
be at odds (with) | Bất đồng mạnh mẽ | The two groups are at odds over the policy. |
clash (with) | Xung đột quan điểm | Their views often clash on social issues. |
hold opposing views | Có quan điểm đối lập | They hold opposing views on studying abroad. |
be divided over | Bị chia rẽ về quan điểm | Public opinion is divided over this issue. |
fail to agree | Không đạt được sự đồng thuận | The negotiators failed to agree on a solution. |

5. Phân biệt giữa See eye to eye và Agree with someone
Cả See eye to eye và Agree with someone đều được dùng để diễn tả sự đồng ý trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cách diễn đạt này không hoàn toàn giống nhau về sắc thái nghĩa, mức độ đồng thuận và ngữ cảnh sử dụng, điều mà các thí sinh ôn luyện IELTS cần lưu ý.
Đặc điểm | Agree with someone | See eye to eye |
|---|---|---|
Loại từ | Động từ (verb). | Thành ngữ (Idiom). |
Sắc thái | Trung tính, khách quan, mang tính khẳng định một sự thật. | Tự nhiên, mang tính biểu cảm, nhấn mạnh vào sự thấu hiểu hoặc có chung góc nhìn. |
Độ sâu ý nghĩa | Thể hiện sự đồng ý về một chi tiết nhỏ hoặc mang tính nhất thời. | Nhấn mạnh sự đồng thuận sâu sắc, có tính hệ thống hoặc lâu dài về tư tưởng. |
Dùng trong IELTS Writing | Rất phù hợp cho các bài luận học thuật, báo cáo. | Hạn chế dùng vì tính chất là thành ngữ, không đủ trang trọng. |
Dùng trong IELTS Speaking | Sử dụng tùy vào ngữ cảnh. | Rất tốt để ghi điểm tiêu chí Lexical Resource, giúp câu nói tự nhiên. |
6. Bài tập ứng dụng idiom See eye to eye (có đáp án)
Bài tập 1: Điền dạng đúng của idiom See eye to eye vào chỗ trống.
1. My parents and I don’t always ………………….. when it comes to career choices.
2. The two managers finally ………………….. on the company’s long-term strategy.
3. Teenagers often ………………….. with their parents about lifestyle issues.
4. Although they had different backgrounds, they quickly ………………….. on the importance of teamwork.
5. The government and the public do not ………………….. on this controversial issue.
6. After several meetings, the team members ………………….. about how to complete the project.
7. I rarely ………………….. with my classmates on political topics.
8. Experts do not always ………………….. about the best solution to climate change.
Bài tập 2: Viết lại câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng thành ngữ see eye to eye.
1. I disagree with my parents about studying abroad.
2. The two sides agreed on the final decision.
3. My friends and I have different opinions about social media.
4. The teachers and students share the same view on school rules.
5. Many people disagree on how education systems should change.
6. The manager and the staff agreed after a long discussion.
7. Teenagers often have different opinions from adults.
8. Experts agree on the importance of environmental protection.
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh
1. see eye to eye 2. saw eye to eye 3. don’t see eye to eye 4. saw eye to eye | 5. see eye to eye 6. saw eye to eye 7. see eye to eye 8. see eye to eye |
Bài tập 2: Viết lại câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng thành ngữ see eye to eye.
1. I don’t see eye to eye with my parents about studying abroad.
2. The two sides saw eye to eye on the final decision.
3. My friends and I don’t see eye to eye about social media.
4. The teachers and students see eye to eye on school rules.
5. Many people do not see eye to eye on how education systems should change.
6. The manager and the staff saw eye to eye after a long discussion.
7. Teenagers often don’t see eye to eye with adults.
8. Experts see eye to eye on the importance of environmental protection.
Bạn đã sẵn sàng sử dụng idiom để nâng cao điểm IELTS Speaking?
Việc hiểu rõ thành ngữ See eye to eye là gì, cách dùng và ngữ cảnh phù hợp không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt quan điểm một cách tự nhiên trong IELTS Speaking. Khi được sử dụng một cách chính xác, idiom này giúp bài nói trở nên linh hoạt hơn, thể hiện khả năng dùng từ đa dạng và ghi điểm rõ rệt ở tiêu chí Lexical Resource.
Tuy nhiên, bạn nên kết hợp idiom này với các cách diễn đạt học thuật khác tùy vào từng ngữ cảnh như agree with, share the same view hoặc hold a different opinion để bài nói vừa tự nhiên, vừa phù hợp với yêu cầu của bài thi IELTS.
Nếu bạn muốn hiểu rõ về thang điểm IELTS, tiêu chí chấm điểm hay lệ phí thi IELTS, IDP sẵn sàng cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết giúp bạn yên tâm về tính minh bạch và độ chính xác của kết quả. Với hệ thống địa điểm thi IELTS linh hoạt, lịch thi IELTS được tổ chức thường xuyên và lựa chọn thi IELTS trên máy tính cho kết quả nhanh, IDP mang đến trải nghiệm thi chuyên nghiệp, thuận tiện và phù hợp với nhiều mục tiêu band điểm khác nhau.
Đăng ký thi IELTS để từng bước chinh phục band điểm bạn mong muốn.
