Key Takeaways |
|---|
Move on là một phrasal verb mang nghĩa tiếp tục, vượt qua chuyện cũ hoặc bước sang giai đoạn mới trong cuộc sống. Các cấu trúc phổ biến gồm move on, move on from + something và move on to + something. Move on phù hợp nhất với Speaking Part 1 và Part 2, và có thể dùng chọn lọc trong Part 3 khi nêu quan điểm chung, hoặc kết hợp với các từ thay thế như get over, let go, move forward để tránh lặp từ. Các idioms và từ đồng nghĩa: carry on, embark on, get over, leave something behind, let go, move forward, put the past behind, start afresh, turn the page. Các idioms và từ trái nghĩa: be stuck in the past, cling to, dwell on, hold on to the past, refuse to move on, live in the past. |
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp cụm từ move on xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến cảm xúc, trải nghiệm cá nhân và thay đổi trong cuộc sống. Tuy nhiên, không ít học sinh vẫn băn khoăn move on là gì, liệu cụm từ này chỉ đơn thuần mang nghĩa “tiếp tục” hay còn những sắc thái khác trong giao tiếp và bài thi IELTS. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của Move on, cách dùng đúng ngữ cảnh, cùng các ví dụ cụ thể để bạn tự tin áp dụng trong IELTS Speaking.
Thi IELTS cùng IDP để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng.
1. Move on nghĩa là gì?
Move on mang nghĩa chung là tiếp tục tiến về phía trước hoặc chuyển sang một giai đoạn mới. Đây là một phrasal verb trong tiếng Anh nói về sự thay đổi tích cực, khi bạn chọn hướng về tương lai và dành năng lượng cho những điều giúp bản thân phát triển, thay vì dừng lại ở quá khứ.
Ví dụ:
It wasn’t easy for him to move on after the failure.
After graduating from university, I moved on to a full-time job.
It took her a long time to move on after the breakup.

2. Cách dùng Move on trong từng ngữ cảnh tiếng Anh
Để sử dụng cụm từ Move on tự nhiên và chính xác, bạn cần phân biệt rõ 4 ngữ cảnh phổ biến sau đây. Mỗi ngữ cảnh sẽ đi kèm với các cấu trúc và sắc thái biểu đạt riêng biệt.
Ngữ cảnh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc vượt qua một sự kiện, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong quá khứ. | Move on from + noun / V-ing | It took me a long time to move on from that failure. |
Dùng để nói về việc bước sang một giai đoạn mới trong học tập, công việc hoặc cuộc sống | Move on (đứng độc lập) | After graduating, he decided to move on and start his own business. |
Dùng khi nói về việc chuyển sang một chủ đề, công việc hoặc giai đoạn mới. | Move on to + noun | After discussing the benefits, let's move on to the drawbacks. |
Dùng khi cảnh sát, bảo vệ,... muốn ra lệnh cho ai đó rời khỏi hiện trường vụ tai nạn | Move somebody on | The police asked the street vendors to move on because they were blocking the sidewalk. |
3. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Move on
Trong IELTS, việc lặp lại cụm từ Move on quá nhiều lần có thể khiến câu trả lời kém tự nhiên. Vì vậy, nắm được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, đồng thời cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
3.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với phrasal verb Move on
Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
carry on | tiếp tục | Despite the difficulties, they carried on. |
embark on
| bắt đầu một hành trình/dự án mới | She is ready to embark on a new venture in the tech industry. |
get over | vượt qua (cảm xúc tiêu cực) | It took him months to get over the failure. |
leave something behind | bỏ lại điều gì đó ở phía sau | To grow, one must learn to leave the past behind and focus on the future. |
let go | buông bỏ | She decided to let go of the past. |
move forward | tiến lên phía trước (trang trọng hơn) | It’s time to move forward and focus on the future. |
put the past behind | gác lại quá khứ | He tried to put the past behind him. |
start afresh | bắt đầu lại từ đầu | She moved to another city to start afresh. |
turn the page | sang trang mới (idiomatic) | After the incident, he turned the page. |

3.2. Các idioms và từ trái nghĩa với phrasal verb Move on
Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
be stuck in the past | Mắc kẹt trong quá khứ | She seems stuck in the past. |
cling to | Níu giữ (cảm xúc/ký ức) | He clings to old memories. |
dwell on | Ám ảnh, nghĩ mãi về điều tiêu cực | Don’t dwell on your mistakes. |
hold on to the past | Bám víu quá khứ | He keeps holding on to the past. |
refuse to move on | Không chịu bước tiếp | Some people refuse to move on after failure. |
live in the past | Sống trong quá khứ | Living in the past can hold you back. |
4. Ứng dụng cụm từ Move on trong phần thi IELTS Speaking
Trong kỳ thi IELTS Speaking, việc sử dụng các phrasal verbs như move on sẽ giúp bạn thể hiện khả năng giao tiếp linh hoạt và nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource. Move on là một cụm từ mang sắc thái informal - semi-informal, vì vậy đặc biệt phù hợp trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2, khi bạn trả lời về trải nghiệm cá nhân, cảm xúc hoặc những thay đổi trong cuộc sống. Tuy nhiên, bạn nên tránh dùng move on trong IELTS Writing hoặc các ngữ cảnh quá trang trọng.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1
Phần thi Speaking Part 1 thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như Work, Study, Daily life, Feelings, nên move on rất phù hợp để diễn tả việc tiếp tục, thay đổi hoặc vượt qua một giai đoạn nào đó.
Câu hỏi: How do you usually deal with difficulties in your life?
Trả lời: I try not to dwell on the problem for too long. I learn from my mistakes and move on.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 (Cue Card)
Ở phần thi Speaking Part 2, khi kể về trải nghiệm cá nhân, thất bại, mối quan hệ hoặc sự thay đổi, cụm từ move on giúp bạn thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ và cảm xúc.
Cue Card: Describe a difficult experience you went through.
Trả lời: At first, it was hard for me to accept what happened, but over time I learned from the experience and managed to move on. This helped me become more confident and resilient.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3
Trong Part 3, move on thường xuất hiện khi bạn nói về những khía cạnh liên quan đến quan điểm chung của xã hội, lời khuyên hoặc cách con người đối diện với khó khăn.
Câu hỏi: I think people should move on from past failures and focus more on future opportunities.
Trả lời: In modern society, the ability to move on quickly after setbacks is becoming increasingly important.
Lưu ý: Ở Part 3, bạn nên dùng Move on một cách có chọn lọc. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể tham khảo thêm các từ vựng như overcome, adapt, move forward để đảm bảo tính chất học thuật cho phần trình bày của mình.
5. Bài tập ứng dụng phrasal verbs Move on (có đáp án)
Bài tập 1: Điền dạng đúng của move on (có thể kèm from / to nếu cần).
1. After the argument, they decided to ………………….. and stop blaming each other.
2. It took her a long time to………………….. the failure.
3. Let’s ………………….. ………………….. the next topic in today’s discussion.
4. He learned from his mistakes and ………………….. with a more positive attitude.
5. Many people find it difficult to ………………….. ………………….. past relationships.
6. Once you finish this task, you can …………….. ……………… something more interesting.
7. She accepted the loss and gradually …………………...
8. I think it’s important to ………………….. instead of dwelling on the past.
Bài tập 2: Viết lại những câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng cụm từ Move on.
1. He finally recovered from the breakup.
2. Let’s stop talking about this issue and discuss something else.
3. She couldn’t forget her past mistakes.
4. After graduating, he started a new phase in his career.
5. It’s better to accept failure and focus on the future.
6. They continued with their lives after the accident.
7. She refused to let go of what happened.
8. He quickly adapted and didn’t stay stuck in the past.
Đáp án:
Bài tập 1: Điền dạng đúng của move on (có thể kèm from / to nếu cần).
1. move on 2. move on from 3. move on to 4. moved on | 5. move on from 6. move on to 7. moved on 8. move on |
Bài tập 2: Viết lại những câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng cụm từ Move on.
1. He finally moved on from the breakup.
2. Let’s move on to another topic.
3. She couldn’t move on from her past mistakes.
4. After graduating, he moved on to a new phase in his career.
5. It’s better to accept failure and move on.
6. They moved on with their lives after the accident.
7. She refused to move on from what happened.
8. He quickly adapted and moved on instead of staying stuck in the past.
Chinh phục điểm thi IELTS cùng vốn từ vựng linh hoạt
Khi được sử dụng chính xác, cụm từ Move on không chỉ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên hơn, mà còn giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource, đặc biệt khi nói về trải nghiệm cá nhân, thất bại hay những thay đổi trong cuộc sống. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, bạn nên dùng cụm từ này một cách có chọn lọc, kết hợp với các cách diễn đạt khác như get over, move forward hoặc let go nhằm tránh lặp từ và giữ sự cân bằng về mức độ học thuật.
Nếu bạn đang lên kế hoạch thi IELTS, IDP là đơn vị đồng sở hữu và tổ chức kỳ thi IELTS uy tín toàn cầu. Với hệ thống địa điểm thi rộng khắp cả nước, cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ hỗ trợ tận tâm, IDP mang đến cho bạn trải nghiệm thi chuyên nghiệp, thoải mái và hiệu quả.
Lịch thi IELTS linh hoạt – tổ chức nhiều ngày trong tuần
Địa điểm thi IELTS thuận tiện tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành khác
Thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh, phù hợp với nhu cầu của bạn
Xem lịch thi và đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay!
