Key takeaways |
|---|
Đuôi -s và -es có 3 cách phát âm là /s/, /iz/ và /z/. Cách đọc được xác định bởi âm cuối của từ gốc, không phải chữ cái cuối cùng. Một số từ có cách phát âm đặc biệt: những từ như Baths, Wreaths, Says, Goes đọc là /z/, trong khi Stomachs đọc là /s/ vì âm cuối là /k/. Biến đổi từ: Các từ kết thúc bằng -f hoặc -fe (như knife, leaf) thường đổi thành -ves và phát âm đuôi là /z/ (knives /naɪvz/, leaves /liːvz/) |
Trong bài viết này, bạn sẽ được IDP hướng dẫn 3 quy tắc cách phát âm s/es bằng câu thần chú dễ nhớ, nhận biết các trường hợp đặc biệt và làm bài tập để tránh những lỗi thường gặp. Từ đó cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh lưu loát hơn.
Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
1. Đuôi s/es là gì và được dùng khi nào?
Đuôi s, es là các thành tố ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, được dùng trong các trường hợp tạo danh từ số nhiều, chia động từ ngôi thứ ba số ít và thể hiện sở hữu.

Đuôi s/es dùng trong danh từ số nhiều
Đuôi -s/-es thường được thêm vào danh từ đếm được để chỉ số lượng từ hai trở lên.
book -> books (/bʊks/ – phát âm /s/)
cat -> cats (/kæts/ – phát âm /s/)
room -> rooms (/ruːmz/ – phát âm /z/)
bus -> buses (/ˈbʌsɪz/ – phát âm /ɪz/)
watch -> watches (/ˈwɒtʃɪz/ – phát âm /ɪz/
Không phải tất cả danh từ số nhiều đều được tạo bằng cách thêm -s/-es. Một số từ có dạng bất quy tắc, chẳng hạn như: child → children, man → men hay mouse → mice. Những trường hợp này không áp dụng ba quy tắc phát âm /s/, /z/ và /ɪz/ của đuôi -s/-es.
Đuôi s/es dùng trong động từ ngôi thứ ba số ít
Trong thì Hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít.
He / She / It – works – /wɜːks/ – Cách đọc đuôi: /s/
My brother – watches – /ˈwɒtʃɪz/ – Cách đọc đuôi: /ɪz/
Lan – studies – /ˈstʌdiz/ – Cách đọc đuôi: /z/
>> Xem thêm: Cách thêm s/es trong thì hiện tại đơn cực dễ nhớ
Đuôi s dùng trong dạng sở hữu cách
Đuôi ’s có thể dùng trong dạng sở hữu cách để biểu thị mối quan hệ sở hữu:
Tom’s book
Anna’s laptop
Jack’s classroom
The teacher’s desk
Cụm từ | Âm cuối của danh từ | Cách đọc ’s |
|---|---|---|
Jack’s bag | /k/ | /s/ |
Tom’s book | /m/ | /z/ |
Rose’s phone | /z/ | /ɪz/ |
Với danh từ số nhiều đã kết thúc bằng-s, dấu nháy thường được đặt sau s, chẳng hạn the students’ books. Cách phát âm trong lời nói phụ thuộc vào dạng phát âm hoàn chỉnh của danh từ.
2. Cách phát âm s/es trong tiếng Anh
Về mặt ngữ âm, cách phát âm s/es trong tiếng Anh không dựa vào chữ cái cuối cùng của từ, mà được xác định bởi âm cuối (final sound) của từ gốc trước khi thêm -s/-es.

Ba cách phát âm s/es trong tiếng Anh là /s/, /ɪz/ và /z/
Cách phát âm | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|
/s/ | /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | cups, cats, books, laughs, myths |
/ɪz/ | /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | buses, roses, wishes, massages, watches, judges |
/z/ | Nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại | plays, keys, bags, pens, loves |
2.1. Phát âm /s/ sau các âm vô thanh
Đuôi -s/es được phát âm là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng một âm vô thanh (âm khi phát ra chỉ tạo gió, dây thanh quản không rung).
Các âm vô thanh bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
Âm cuối | Từ gốc | Khi thêm đuôi |
|---|---|---|
/p/ | cup /kʌp/ | cups /kʌps/ |
/t/ | cat /kæt/ | cats /kæts/ |
/k/ | book /bʊk/ | books /bʊks/ |
/f/ | laugh /lɑːf/ | laughs /lɑːfs/ |
/θ/ | myth /mɪθ/ | myths /mɪθs/ |
Với laughs, từ gốc laugh kết thúc bằng âm /f/ dù được viết bằng “gh”. Vì /f/ là âm vô thanh, đuôi -s được phát âm là /s/. Đây không phải trường hợp ngoại lệ; hãy dựa vào âm cuối thực tế của từ, thay vì chỉ nhìn vào cách viết.
2.2. Phát âm /ɪz/ sau các âm gió/âm xuýt
Đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng một trong sáu âm xuýt: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
Đây là nhóm âm có tiếng rít hoặc xát rõ. Nếu thêm trực tiếp /s/ hoặc /z/ ngay sau các âm này, việc phát âm sẽ khá khó và hai phần âm dễ bị nhập vào nhau. Vì vậy, tiếng Anh thêm một nguyên âm ngắn /ɪ/ trước /z/, tạo thành /ɪz/ và đồng thời thêm một âm tiết cho từ.
Âm cuối | Từ gốc | Khi thêm đuôi |
|---|---|---|
/s/ | bus /bʌs/ | buses /ˈbʌsɪz/ |
/z/ | rose /rəʊz/ | roses /ˈrəʊzɪz/ |
/ʃ/ | wish /wɪʃ/ | wishes /ˈwɪʃɪz/ |
/ʒ/ | massage /ˈmæsɑːʒ/ | massages /ˈmæsɑːʒɪz/ |
/tʃ/ | watch /wɒtʃ/ | watches /ˈwɒtʃɪz/ |
/dʒ/ | judge /dʒʌdʒ/ | judges /ˈdʒʌdʒɪz/ |
Những cách viết thường gặp trước đuôi /ɪz/ gồm -s, -ss, -x, -z, -sh, -ch, -ce và -ge. Tuy nhiên, đây chỉ là dấu hiệu để nhận biết nhanh về mặt chính tả. Khi phát âm, yếu tố quyết định vẫn là âm cuối thực tế của từ gốc.
2.3. Phát âm /z/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại
Đuôi -s/-es được phát âm là /z/ sau:
Tất cả nguyên âm và nguyên âm đôi
Các phụ âm hữu thanh không thuộc nhóm âm xuýt như /b/, /d/, /ɡ/, /v/, /ð/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/
Âm cuối | Từ gốc | Khi thêm đuôi |
|---|---|---|
/ɡ/ | bag /bæɡ/ | bags /bæɡz/ |
/n/ | pen /pen/ | pens /penz/ |
/v/ | love /lʌv/ | loves /lʌvz/ |
/eɪ/ | play /pleɪ/ | plays /pleɪz/ |
/iː/ | key /kiː/ | keys /kiːz/ |
Phân biệt /s/ và /z/ bằng độ rung
Hãy thử một bài kiểm tra đơn giản:
Đặt nhẹ hai ngón tay lên cổ.
Kéo dài âm /ssss/.
Sau đó chuyển sang âm /zzzz/.
Khi phát âm /s/, bạn gần như không cảm nhận thấy cổ họng rung.
Với /z/, độ rung của dây thanh quản sẽ rõ ràng hơn.
Khẩu hình của hai âm khá giống nhau. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở dây thanh quản: /s/ là âm vô thanh, còn /z/ là âm hữu thanh.
3. Cách phát âm s/es bằng câu thần chú
Ghi nhớ cách phát âm s/es bằng câu thần chú là một mẹo hữu ích giúp người mới học nhận diện quy tắc nhanh hơn. Tuy nhiên, bạn nên xem đây là mẹo hỗ trợ ghi nhớ, không phải phiên âm chuẩn.

Phát âm là /s/
Câu thần chú: “Thời phong kiến phương Tây” giúp ghi nhớ năm âm vô thanh /θ/, /p/, /k/, /f/ và /t/. Khi từ gốc kết thúc bằng một trong năm âm này, đuôi -s/-es được đọc là /s/.
Thời → âm /θ/ (Ví dụ: myths /mɪθs/)
Phong → âm /p/ (Ví dụ: cups /kʌps/)
Kiến → âm /k/ (Ví dụ: books /bʊks/)
Phương → âm /f/ (Ví dụ: laughs /læfs/)
Tây → âm /t/ (Ví dụ: cats /kæts/)
Phát âm là /ɪz/
Câu thần chú: “Sóng Gió Chẳng Sợ Gió Giông” giúp ghi nhớ sáu âm xuýt /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, /dʒ/ và /ʒ/. Khi từ gốc kết thúc bằng một trong sáu âm này, đuôi -s/-es được đọc là /ɪz/.
Sóng → âm /s/ (Ví dụ: buses /ˈbʌsɪz/)
Gió → âm /z/ (Ví dụ: quizzes /ˈkwɪzɪz/)
Chẳng → âm /tʃ/ (Ví dụ: watches /ˈwɒtʃɪz/)
Sợ → âm /ʃ/ (Ví dụ: dishes /ˈdɪʃɪz/)
Gió → âm /dʒ/ (Ví dụ: bridges /ˈbrɪdʒɪz/)
Giông → âm /ʒ/ (Ví dụ: garages /ˈɡærɑːʒɪz/)
Phát âm là /z/
Với nhóm /z/, bạn không cần học thêm một câu thần chú dài. Cách đơn giản hơn là áp dụng phương pháp loại trừ theo 3 bước:
Nếu từ gốc kết thúc bằng một trong sáu âm xuýt /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ → đuôi -s/-es đọc là /ɪz/.
Nếu từ gốc kết thúc bằng một trong năm âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ → đuôi -s/-es đọc là /s/.
Nếu không thuộc hai nhóm trên, tức từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc các âm hữu thanh còn lại → đuôi -s/-es đọc là /z/.
Ví dụ:
love kết thúc bằng âm hữu thanh /v/ → loves /lʌvz/.
run kết thúc bằng âm hữu thanh /n/ → runs /rʌnz/.
play kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/ → plays /pleɪz/.
4. Các trường hợp phát âm s/es đặc biệt cần lưu ý
Phần lớn từ tiếng Anh đều tuân theo ba quy tắc phát âm -s/-es ở trên. Tuy nhiên, một số từ vẫn dễ khiến người học nhầm lẫn vì âm cuối của từ gốc có thể thay đổi, nguyên âm biến đổi, hoặc cách viết -es khiến bạn dễ mặc định rằng đuôi này phải đọc là /ɪz/. Dưới đây là những trường hợp cần chú ý để tránh suy đoán cách phát âm chỉ dựa trên mặt chữ.
4.1. Từ gốc thay đổi âm cuối khi chuyển sang số nhiều
Một số danh từ kết thúc bằng -f/-fe chuyển thành -ves ở dạng số nhiều. Khi đó, âm cuối của phần thân từ thay đổi từ /f/ sang /v/, rồi đuôi số nhiều được đọc là /z/.
Dạng số ít | Dạng số nhiều | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
knife /naɪf/ | knives /naɪvz/ | /f/ đổi thành /v/, đuôi đọc /z/ |
leaf /liːf/ | leaves /liːvz/ | /f/ đổi thành /v/, đuôi đọc /z/ |
wife /waɪf/ | wives /waɪvz/ | /f/ đổi thành /v/, đuôi đọc /z/ |
house /haʊs/ — danh từ | houses /ˈhaʊzɪz/ | Âm ở thân từ đổi từ /s/ sang /z/; phần đuôi đọc /ɪz/ |
Với knives, bạn không thể áp dụng máy móc quy tắc knife + s rồi đọc thành /naɪfs/. Khi chuyển sang số nhiều, từ này thay đổi cả cách viết lẫn âm cuối: knife /naɪf/ → knives /naɪvz/.
Tuy nhiên, không phải danh từ nào kết thúc bằng -f/-fe cũng chuyển thành -ves. Một số từ vẫn chỉ thêm -s, chẳng hạn:
roof → roofs /ruːfs/
cliff → cliffs /klɪfs/
belief → beliefs /bɪˈliːfs/
Vì vậy, với nhóm từ này, bạn nên ghi nhớ hoặc kiểm tra dạng số nhiều chuẩn của từng danh từ trước khi áp dụng quy tắc phát âm -s/-es.
4.2. Cách phát âm es với Goes và Does
Goes và does là hai từ rất dễ gây nhầm vì đều được viết với đuôi -es, nhưng -es trong hai từ này không được phát âm là /ɪz/. Thay vào đó, cả hai đều kết thúc bằng âm /z/.
Go /ɡəʊ/ → Goes /ɡəʊz/: nguyên âm /əʊ/ được giữ nguyên và phần đuôi được phát âm là /z/.
Do /duː/ → Does /dʌz/: nguyên âm của từ thay đổi từ /uː/ sang /ʌ/, đồng thời phần cuối vẫn được phát âm là /z/.
Điểm cần nhớ là không nên nhìn thấy “-es” rồi mặc định đọc là /ɪz/. Với goes và does, hãy ghi nhớ cách phát âm của toàn bộ từ: goes /ɡəʊz/ và does /dʌz/. Đặc biệt với does, sự thay đổi nguyên âm khiến cách phát âm khác khá xa so với từ gốc do.
4.3. Trường hợp biến đổi âm của Says
Says là một trường hợp dễ gây nhầm vì cách phát âm không được tạo đơn giản bằng cách lấy say rồi thêm âm /z/.
Say /seɪ/
Says /sez/
Khi chuyển từ say sang says, nguyên âm /eɪ/ thay đổi thành /e/, còn phần cuối được phát âm là /z/. Vì vậy, says được đọc là /sez/, không phải /seɪz/.
→ Đây là trường hợp bạn nên ghi nhớ cách phát âm của toàn bộ từ, thay vì chỉ dựa vào quy tắc phát âm đuôi -s/-es. Khi gặp says, hãy nhớ nhanh: “say” đổi nguyên âm, “s” vẫn đọc /z/.
Xem thêm: Cách phát âm ED: Quy tắc, câu thần chú dễ nhớ và bài tập
5. Các lỗi thường gặp khi phát âm đuôi s/es
5.1. Đọc mọi đuôi s/es thành /s/
Nếu mặc định mọi đuôi -s đều được phát âm là /s/, bạn sẽ rất dễ đọc sai những từ quen thuộc như bags /bæɡz/, plays /pleɪz/ hay buses /ˈbʌsɪz/. Thực tế, đuôi -s/-es có thể được đọc là /s/, /z/ hoặc /ɪz/, tùy vào âm đứng ngay trước phần đuôi, không theo một cách đọc chung của chữ cái.
Cách sửa: Hãy chọn một từ đại diện cho mỗi nhóm phát âm, luyện riêng từng từ trước rồi đặt chúng vào cụm từ có nghĩa:
books → two books
pens → three pens
buses → two buses
Khi đã quen, hãy đọc xen kẽ ba cụm trên nhiều lần mà không nhìn lại bảng quy tắc. Nếu bạn có thể chuyển đúng giữa /s/, /z/ và /ɪz/ một cách tự nhiên, nghĩa là bạn đã bắt đầu hình thành phản xạ phát âm thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết.
5.2. Bỏ âm cuối hoặc thêm nguyên âm không cần thiết
Một lỗi phổ biến khác là bỏ hẳn âm -s/-es hoặc ngược lại, chèn thêm một nguyên âm không cần thiết khi phát âm. Việc bỏ âm cuối có thể khiến người nghe khó nhận ra những thông tin ngữ pháp quan trọng, chẳng hạn danh từ số nhiều, động từ ngôi thứ ba số ít hoặc dạng sở hữu:
one book ↔ two books
I work ↔ she works
the student ↔ the student’s bag
Ở chiều ngược lại, không phải từ nào có -s/-es cũng cần thêm một âm tiết. Chẳng hạn, books chỉ có một âm tiết và kết thúc bằng /s/. Nếu tự chèn thêm nguyên âm trước âm cuối, cách phát âm sẽ trở nên thiếu tự nhiên và làm thay đổi cấu trúc âm tiết của từ.
Cách sửa: Hãy luyện theo 4 cấp độ, từ chậm đến tự nhiên:
Âm riêng: luyện /s/, /z/ và /ɪz/ để cảm nhận rõ sự khác biệt.
Từ đơn: books, dogs, watches.
Cụm từ: three books, two dogs, watches TV.
Câu hoàn chỉnh: đưa các từ vào câu và tăng dần tốc độ cho đến khi có thể phát âm tự nhiên.
Trong IELTS Speaking, bạn không cần cố nhấn thật mạnh âm -s/-es. Mục tiêu là giữ âm cuối đủ rõ và đúng để người nghe nhận diện chính xác từ cũng như cấu trúc ngữ pháp bạn đang sử dụng.
5.3. Nhìn chữ cái cuối thay vì kiểm tra âm cuối
Một trong những lỗi dễ gặp nhất khi học cách phát âm chữ s trong tiếng Anh là xác định cách đọc dựa vào chữ cái cuối cùng, thay vì âm cuối thực tế của từ gốc. Trong tiếng Anh, chữ viết và cách phát âm không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp với nhau. Vì vậy, cùng một chữ cái cuối có thể tạo ra những âm khác nhau, và ngược lại.
Từ gốc | Chữ cuối | Âm cuối thực tế | Dạng có -s | Cách đọc |
|---|---|---|---|---|
laugh | h | /f/ | laughs | /s/ |
hope | e | /p/ | hopes | /s/ |
play | y | /eɪ/ | plays | /z/ |
bridge | e | /dʒ/ | bridges | /ɪz/ |
box | x | /ks/ | boxes | /ɪz/ |
Có thể thấy, chữ cái cuối không phải căn cứ đáng tin cậy để chọn /s/, /z/ hay /ɪz/. Điều bạn cần kiểm tra là âm cuối của từ gốc trước khi thêm -s/-es.
Nếu chưa chắc một từ kết thúc bằng âm nào, hãy tra phiên âm IPA và nghe cách đọc từ một từ điển uy tín. Với những từ dễ nhầm, việc đối chiếu cả Anh-Anh và Anh-Mỹ cũng giúp bạn làm quen với sự khác biệt về phát âm giữa các biến thể tiếng Anh.
6. Bài tập phát âm s/es (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Phân loại các động từ sau vào 3 nhóm phát âm /s/, /z/ và /ɪz/
books, rooms, watches, cats, plays, buses, laughs, pens, dishes, stops, sings, bridges, months, loves, classes
Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc, sau đó ghi /s/, /z/ hoặc /ɪz/ cho phần đuôi.
1. My sister usually ……………….. documentaries at weekends. (watch)
2. He ……………….. to school by bus every morning. (go)
3. Lan ……………….. her homework after dinner. (do)
4. Our teacher often ……………….. that practice is important. (say)
5. There are two……………….. on the kitchen table. (knife)
6. These ……………….. have large windows. (house)
7. The library ………………. at 8 a.m.(open)
8. He ………………. his classmates with difficult tasks.(help)
Đáp án:
Bài tập 1: Phân loại các động từ sau vào 3 nhóm phát âm /s/, /z/ và /ɪz/
/s/ | /z/ | /ɪz/ |
|---|---|---|
books | rooms | watches |
cats | plays | buses |
laughs | pens | dishes |
stops | sings | bridges |
months | loves | classes |
Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc, sau đó ghi /s/, /z/ hoặc /ɪz/ cho phần đuôi.
Câu | Từ cần điền và phiên âm | Cách đọc |
|---|---|---|
1 | watches /ˈwɒtʃɪz/ | /ɪz/ |
2 | goes /ɡəʊz/ | /z/ |
3 | does /dʌz/ | /z/ |
4 | says /sez/ | /z/ |
5 | knives /naɪvz/ | /z/ |
6 | houses /ˈhaʊzɪz/ | /ɪz/ |
7 | opens /ˈoʊ.pənz/ | /z/ |
8 | helps /ˈhɛɫps/ | /s/ |
Ghi nhớ cách phát âm s/es và luyện tập cùng IDP
Ghi nhớ quy tắc mới chỉ là bước đầu. Để phát âm tự nhiên hơn, hãy luyện các từ có -s/-es trong cụm từ và câu hoàn chỉnh, đặc biệt ở tốc độ nói thông thường. Cách này giúp bạn duy trì âm cuối rõ ràng thay vì chỉ phát âm đúng khi đọc từng từ riêng lẻ.
Bạn có thể bắt đầu ngay với một bài luyện đơn giản: chọn 10 từ thường dùng, xác định âm cuối của từ gốc, chia chúng vào 3 nhóm /s/, /z/, /ɪz/ rồi tự ghi âm và nghe lại. Việc luyện ngắn nhưng đều đặn sẽ giúp bạn phản xạ chính xác khi nói.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc. Trang lịch thi của IDP hiện cung cấp thông tin theo tỉnh, thành phố và từng trung tâm khảo thí.
Lựa chọn thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và thời gian nhận kết quả nhanh.
Theo dõi thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, phương thức thanh toán và các khoản phí liên quan trước khi đăng ký.
Tham gia thi thử IELTS để làm quen với giao diện, thao tác và cấu trúc của bài thi trên máy tính.
Đăng ký thi IELTS với IDP để chủ động chọn bài thi, địa điểm và ngày thi theo kế hoạch của mình.
