Key takeaways |
|---|
Sở hữu cách (possessive case) trong tiếng Anh là cấu trúc dùng để thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người, vật, địa điểm, tổ chức, thời gian hoặc khái niệm với một đối tượng khác. |
Sở hữu cách trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi IELTS. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn còn nhầm lẫn giữa ’s, dấu nháy đơn ’, cấu trúc of, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, từ đó mắc lỗi ngữ pháp hoặc diễn đạt chưa tự nhiên. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sở hữu cách là gì, công thức sở hữu cách, cách dùng trong từng trường hợp và những lỗi phổ biến cần tránh.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Sở hữu cách trong tiếng Anh là gì?
Sở hữu cách trong tiếng Anh (Possessive case) là hình thức ngữ pháp dùng để biểu thị mối quan hệ sở hữu giữa một người, con vật, địa danh hoặc đối tượng với một người/vật khác. Sở hữu cách được phân loại dựa theo loại từ, gồm có: đại từ sở hữu, tính từ sở hữu, và danh từ sở hữu.
Đại từ sở hữu: Mine, yours, his, hers, ours, theirs, được dùng thay cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” để tránh lặp từ.
Tính từ sở hữu: My, your, his, her, its, our, their và luôn đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai.
Danh từ sở hữu: Thêm ’s hoặc dấu nháy đơn ’ ngay sau danh từ đóng vai trò chủ sở hữu.
Ví dụ:
Lan’s laptop: máy tính xách tay của Lan;
the teacher’s feedback: nhận xét của giáo viên;
the company’s policy: chính sách của công ty;
today’s lesson: bài học hôm nay;
the dog’s tail: đuôi của con chó.

Sau sở hữu cách là loại từ gì?
Sau sở hữu cách thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng bị sở hữu. Cấu trúc cơ bản:
Ví dụ:
John’s car: xe của John
The teacher’s new computer: máy tính mới của giáo viên
The students’ final examination results: kết quả thi cuối kỳ của học sinh
Trong đó:
John, the teacher, the students là chủ sở hữu.
car, new computer, final examination results là danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau sở hữu cách.
Tuy nhiên, danh từ phía sau có thể được lược bỏ nếu người nghe hoặc người đọc đã biết đối tượng đang được nhắc đến.
Ví dụ: This is not my bag. It is Lan’s. (Đây không phải túi của tôi. Nó là của Lan).
→ Vì vậy, với câu hỏi“sau sở hữu cách là gì?”, câu trả lời ngắn gọn là: thông thường sau sở hữu cách là một danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng thành phần này có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ.
2. Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Cách dùng sở hữu cách không chỉ giới hạn ở người sở hữu đồ vật, mà còn được áp dụng với sinh vật, địa danh, tổ chức, thời gian, khoảng cách, giá trị và một số đại từ bất định. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết cách dùng sở hữu cách theo từng nhóm đối tượng cụ thể:
Đối tượng áp dụng | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
Người | Thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ | The teacher's desk (Bàn của giáo viên
|
Sinh vật sống | Chỉ bộ phận, đặc điểm hoặc vật liên quan | A dog's bark (Tiếng chó sủa) |
Địa danh, quốc gia, thành phố, châu lục | Chỉ dân số, kinh tế, văn hóa hoặc đặc điểm | Vietnam's economy (Nền kinh tế Việt Nam) |
Trường học, tổ chức | Chỉ người, chính sách hoặc cơ sở vật chất liên quan | Harvard's reputation (Danh tiếng của trường Harvard) |
Thời gian (số ít) | Thêm 's với danh từ số ít, chỉ thêm dấu nháy ' với danh từ số nhiều | Today's newspaper (Tờ báo hôm nay) |
Thời gian (số nhiều) | Thêm dấu nháy ' | Two weeks' vacation (Kỳ nghỉ kéo dài 2 tuần) |
Khoảng cách, trọng lượng | Diễn tả quãng đường hoặc trọng lượng tương ứng. | • A mile's walk (Đoạn đường đi bộ dài một dặm) • A pound's weight (Trọng lượng một bảng) |
Giá trị tiền bạc | Diễn tả giá trị tương ứng với lượng hàng hóa, sản phẩm | • A dollar's worth of candy (Kẹo trị giá 1 đô la) |
Đại từ bất định (anyone, somebody, everyone, no one,...) | Thêm 's ngay sau đại từ bất định | • It is someone's jacket. (Đó là áo khoác của ai đó) • Is this anybody's seat? (Đây có phải chỗ ngồi của ai không?) |
3. Công thức sở hữu cách trong tiếng Anh cần nhớ
Để sử dụng đúng công thức sở hữu cách, trước tiên bạn cần xác định danh từ chỉ người hoặc vật có liên quan là số ít, số nhiều có quy tắc hay số nhiều bất quy tắc.
3.1. Danh từ số ít + ’s
Đối với hầu hết các danh từ số ít, bạn chỉ cần thêm 's vào sau danh từ.
Ví dụ:
A student’s responsibility: trách nhiệm của một học sinh
The child's toy: đồ chơi của đứa trẻ
The girl’s bicycle: xe đạp của cô gái
3.2. Danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”
Với danh từ số nhiều có quy tắc và đã kết thúc bằng “s”, bạn chỉ cần thêm dấu nháy đơn ở cuối.
Ví dụ:
the candidates’ answers: câu trả lời của các thí sinh;
my parents’ house: nhà của bố mẹ tôi;
the birds’ nests: tổ của những con chim.
3.3. Danh từ số nhiều bất quy tắc + ’s
Với những danh từ số nhiều không kết thúc bằng "s" (bất quy tắc), ta vẫn thêm ’s như danh từ số ít.
Ví dụ:
people’s opinions: ý kiến của mọi người;
women’s rights: quyền của phụ nữ;
men’s clothing: quần áo nam;
mice’s tails: đuôi của những con chuột.
3.4. Công thức sở hữu cách với tên riêng
Với tên riêng không kết thúc bằng “s”, ta thêm ’s như bình thường:
Ví dụ:
Anna’s IELTS notes
David’s computer
Vietnam’s education system
Với tên riêng kết thúc bằng “s”, cả hai cách viết sau đều có thể được chấp nhận → James's house hoặc James' house.
Với người học tiếng Anh, cách thêm ’s như James's house thường dễ áp dụng và nhất quán hơn với quy tắc dành cho danh từ số ít. Điều quan trọng bạn cần nhớ là chọn một cách và sử dụng nhất quán trong toàn bộ bài viết.
Với họ gia đình ở dạng số nhiều, trước tiên cần tạo dạng số nhiều rồi mới thêm dấu sở hữu → the Joneses’ house (nhà của gia đình Jones).
3.5. Công thức sở hữu cách với danh từ ghép và cụm danh từ
Với danh từ ghép (compound nouns), ta thêm ’s vào cuối toàn bộ danh từ ghép, dù nghĩa sở hữu áp dụng cho toàn bộ cụm.
Ví dụ:
my sister-in-law’s job: công việc của chị/em dâu tôi
my mother-in-law's recipe: công thức nấu ăn của mẹ chồng tôi
the editor-in-chief’s decision: quyết định của tổng biên tập
someone else’s opinion: ý kiến của người khác
3.6. Công thức sở hữu cách ghép (Sở hữu chung và Sở hữu riêng)
Sở hữu cách ghép được sử dụng khi có hai hoặc nhiều người cùng xuất hiện trong cấu trúc sở hữu. Trong trường hợp này, bạn cần xác định họ cùng sở hữu một đối tượng hay mỗi người sở hữu một đối tượng riêng.
Sở hữu chung
Nếu hai người cùng sở hữu một đối tượng, ta chỉ thêm ’s vào người cuối cùng.
Ví dụ:
Tom and Mary's house (Nhà chung của Tom và Mary, cả hai cùng sở hữu một căn nhà).
Lan and Mai’s project (Lan và Mai cùng thực hiện một dự án.)
Sở hữu riêng
Nếu mỗi người sở hữu một đối tượng riêng, thêm ’s vào từng người.
Ví dụ:
Tom’s and Anna’s houses (Tom và Anna sở hữu những căn nhà riêng.)
Lan’s and Mai’s projects (Lan và Mai có những dự án riêng.)
3.7. Công thức sở hữu cách với cụm danh từ
Khi người sở hữu được diễn đạt bằng một cụm danh từ, dấu ’s được đặt ở cuối toàn bộ cụm từ.
Ví dụ:
The King of Spain's visit (Chuyến thăm của Nhà vua Tây Ban Nha).
the man next door’s car (xe của người đàn ông nhà bên)
3.8. Công thức sở hữu cách kép (Double Possessive)
Sở hữu cách kép (double possessive) là cấu trúc kết hợp cả “of” với danh từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu. Cấu trúc này thường dùng khi muốn nhấn mạnh một trong nhiều thứ thuộc sở hữu của ai đó.
Ví dụ:
A friend of mine: một người bạn của tôi
Some colleagues of ours: một số đồng nghiệp của chúng tôi
An idea of hers: một ý tưởng của cô ấy
4. Những cấu trúc thay thế sở hữu cách trong tiếng Anh
Ngoài dấu nháy đơn, bạn còn có thể thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ bằng giới từ of, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ quan hệ whose.
4.1. Sử dụng giới từ “of”
Thường dùng khi chủ sở hữu là vật vô tri, khái niệm trừu tượng, hoặc cụm danh từ quá dài để gắn 's một cách tự nhiên.
Ví dụ:
The cover of the book: bìa của cuốn sách
The importance of education (tầm quan trọng của giáo dục)
The results of the survey: kết quả của cuộc khảo sát
The impact of technology: ảnh hưởng của công nghệ
4.2. Sử dụng tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu gồm my, your, his, her, its, our, their. Nhóm từ này luôn đứng trước danh từ và cho biết danh từ đó thuộc về ai hoặc liên quan đến ai.
Ví dụ:
my essay: bài luận của tôi
her IELTS result: kết quả IELTS của cô ấy
their study plan: kế hoạch học tập của họ
our classroom: lớp học của chúng tôi
Lưu ý: Tính từ sở hữu không đứng một mình. Nếu muốn thay thế cả cụm danh từ, bạn cần dùng đại từ sở hữu như mine, yours, hers, ours, theirs.
4.3. Sử dụng đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs). Nhóm từ này thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ, vì vậy không cần thêm danh từ phía sau.
Tính từ sở hữu + danh từ | Đại từ sở hữu |
|---|---|
my book | mine |
your pen | yours |
her essay | hers |
our classroom | ours |
their results | theirs |
Ví dụ:
This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
This pen is mine, not yours. (Cây bút này là của tôi, không phải của bạn.)
That classroom is theirs. (Lớp học đó là của họ.)
Đại từ sở hữu như mine, yours, theirs dùng để thể hiện sự sở hữu và thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.
4.4. Sử dụng đại từ quan hệ “whose”

Whose là đại từ hoặc từ hạn định quan hệ mang ý nghĩa sở hữu. Từ này được dùng để kết nối mệnh đề quan hệ với người, động vật hoặc sự vật được nhắc đến.
Ví dụ:
The woman whose car was stolen called the police. (Người phụ nữ có chiếc xe bị đánh cắp đã gọi cảnh sát.)
The candidate whose essay scored 8.0 was awarded a scholarship. (Thí sinh có bài luận đạt 8.0 đã được trao học bổng.)
Whose notes did you borrow? (Bạn đã mượn ghi chú của ai?)
5. Phân biệt sở hữu cách ’s và cấu trúc “of”
Cả ’s và of đều diễn tả sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa các danh từ. Tuy nhiên, cách lựa chọn phụ thuộc vào loại danh từ, độ dài của cụm từ và sắc thái cần nhấn mạnh.
Tiêu chí | Sở hữu cách 's | Cấu trúc với of |
|---|---|---|
Đối tượng áp dụng | Chủ yếu dùng cho người, động vật, quốc gia, thời gian, tổ chức. | Dùng cho đồ vật, sự vật vô tri, khái niệm trừu tượng. |
Mức độ tự nhiên | Tạo văn phong ngắn gọn, tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp | Tạo cảm giác trang trọng, học thuật, thường gặp trong văn viết |
Ví dụ với người | The teacher’s advice | The advice of the teacher |
Ví dụ học thuật | The government’s policy | The policy of the government |
Trọng tâm | Thường nhấn mạnh chủ sở hữu | Thường nhấn mạnh đối tượng hoặc khái niệm |
Lưu ý trong IELTS | Ưu tiên dùng cho Task 1 & Speaking khi nói về thời gian/xu hướng (last year's figure). | Thường dùng trong IELTS Writing Task 2 cho danh từ trừu tượng (the impact of technology). |
6. Những trường hợp đặc biệt của sở hữu cách
6.1. Lược bỏ danh từ đứng sau sở hữu cách
Danh từ đứng sau sở hữu cách có thể được lược bỏ nếu đã xuất hiện trước đó hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.
Ví dụ: Is this your notebook? No, it is Mai’s.
→ Trong câu trên, Mai’s được hiểu là Mai’s notebook.
Một vài ví dụ khác:
My car is newer than John’s. (Xe của tôi mới hơn xe của John.)
Their classroom is larger than ours. (Lớp học của họ lớn hơn lớp của chúng tôi.)
This seat is Sarah’s. (Chỗ ngồi này là của Sarah.)
Cấu trúc này cũng trả lời trực tiếp cho câu hỏi sau sở hữu cách là loại từ gì: thông thường sau sở hữu cách là danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng danh từ có thể được lược bỏ khi đã được xác định trong ngữ cảnh.
6.2. Sở hữu cách với địa điểm và cơ sở kinh doanh
Khi nói đến nhà riêng, cửa hàng, phòng khám, công sở, ta thường bỏ danh từ chỉ nơi chốn đằng sau.
Ví dụ:
at the doctor’s: tại phòng khám của bác sĩ;
at the dentist’s: tại phòng khám nha khoa;
at the hairdresser’s: tại tiệm làm tóc;
at the baker’s: tại tiệm bánh;
at the chemist’s: tại hiệu thuốc;
at my aunt’s: tại nhà dì tôi.
Trong câu:
She has an appointment at the dentist’s. (Cô ấy có lịch hẹn với nha sĩ.)
→ The dentist’s được hiểu là the dentist’s clinic hoặc the dentist’s office.
6.3. Sở hữu cách trong các cụm từ, thành ngữ
Sở hữu cách còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idioms) cố định mà bạn chỉ cần học thuộc, không cần phân tích ngữ pháp:
Cụm từ, thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
at arm’s length | ở khoảng cách nhất định, tránh quá thân thiết |
a stone’s throw | khoảng cách rất gần |
at death’s door | ốm rất nặng, bên bờ vực cái chết |
for goodness’ sake | trời ơi (thể hiện sự bực bội, khó chịu) |
to one’s heart’s content | thỏa thích, bao nhiêu tùy ý |
at one’s wit’s end | không biết phải làm gì |
within a hair’s breadth | chỉ cách một khoảng rất nhỏ |
for old times’ sake | vì tình nghĩa hoặc kỷ niệm xưa |
7. Các lỗi sai thường gặp khi dùng sở hữu cách
7.1. Đặt dấu nháy đơn sai vị trí
Đây là lỗi sai khá phổ biến vì vị trí của dấu nháy đơn quyết định người sở hữu là số ít hay số nhiều. Nếu đặt sai vị trí, câu có thể thay đổi nghĩa hoặc khiến người đọc hiểu nhầm về số lượng người sở hữu.
The student’s book: cuốn sách của một học sinh
The students’ books: những cuốn sách của nhiều học sinh
The children’s books: những cuốn sách của trẻ em
Mẹo ghi nhớ: thêm ’s sau danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều không kết thúc bằng s; với danh từ số nhiều đã có s, chỉ cần thêm dấu ’ ở cuối.
7.2. Nhầm danh từ số nhiều có quy tắc và bất quy tắc
Nhiều người học thường cho rằng danh từ số nhiều chỉ cần thêm dấu ’ để tạo sở hữu cách. Tuy nhiên, quy tắc này chỉ áp dụng với danh từ số nhiều kết thúc bằng s. Với danh từ số nhiều bất quy tắc không có s ở cuối, bạn vẫn phải thêm ’s.
Câu sai | Dạng đúng |
|---|---|
childrens’ toys | children’s toys (đồ chơi của trẻ em) |
womens’ rights | women’s rights (quyền của phụ nữ) |
mens’ clothing | men’s clothing (trang phục nam giới) |
peoples’ opinions khi nói chung về mọi người | people’s opinions (ý kiến của mọi người) |
Các danh từ children, women, men và people đã mang nghĩa số nhiều nhưng không kết thúc bằng s, vì vậy sở hữu cách được tạo bằng cách thêm ’s.
Mẹo ghi nhớ: Hãy nhìn vào chữ cái cuối của danh từ, không chỉ nhìn vào nghĩa số nhiều. Danh từ số nhiều có s ở cuối thêm ’; danh từ số nhiều không có s ở cuối thêm ’s.
Lưu ý: peoples’ vẫn có thể đúng khi peoples mang nghĩa “các dân tộc” hoặc “các cộng đồng người”, chẳng hạn: Indigenous peoples’ traditions — truyền thống của các dân tộc bản địa.
7.3. Nhầm “its” và “it’s”
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất khi dùng sở hữu cách, bởi nhiều người học thường cho rằng từ mang nghĩa sở hữu luôn cần dấu nháy đơn. Tuy nhiên, its và it’s có chức năng hoàn toàn khác nhau:
Từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
its | Tính từ sở hữu của it, mang nghĩa “của nó” | The company changed its policy. |
it’s | Dạng viết tắt của it is hoặc it has | It’s an important policy. |
Để kiểm tra, hãy thử thay it’s bằng it is hoặc it has. Nếu câu vẫn có nghĩa, cách viết it’s là chính xác:
It’s raining. → It is raining.
The dog hurt it’s leg. → The dog hurt it is leg. ✗
Vì vậy, câu đúng phải là: The dog hurt its leg. (Chú chó bị thương ở chân.)
Mẹo ghi nhớ: it’s luôn là dạng viết tắt, còn its mới thể hiện sự sở hữu.
7.4. Nhầm sở hữu chung và sở hữu riêng
Khi có từ hai người sở hữu trở lên, vị trí của ’s sẽ cho biết họ cùng sở hữu một đối tượng hay mỗi người có một đối tượng riêng.
Sở hữu chung: Chỉ thêm ’s vào danh từ cuối cùng.
Lan and Mai’s room (Căn phòng chung của Lan và Mai.)
David and Peter’s teacher (Giáo viên chung của David và Peter.)
Sở hữu riêng: Thêm ’s vào từng danh từ.
Lan’s and Mai’s rooms (Các căn phòng riêng của Lan và Mai.)
David’s and Peter’s teachers (Giáo viên riêng của David và Peter.)
Mẹo ghi nhớ: Để chọn đúng cấu trúc, hãy xác định có một đối tượng được cùng sở hữu hay nhiều đối tượng thuộc về từng người riêng biệt.
7.5. Dùng ’s với đại từ sở hữu
Không giống danh từ sở hữu, đại từ sở hữu không bao giờ đi kèm dấu nháy đơn. Vì vậy, những cách viết như your’s, her’s hay their’s đều không đúng.
Sai | Đúng |
|---|---|
your’s | yours |
her’s | hers |
our’s | ours |
their’s | theirs |
Ví dụ:
Sai: This book is her’s.
Đúng: This book is hers.
Hãy nhớ rằng các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours và theirs vốn đã mang nghĩa sở hữu, nên không cần thêm ’s.
8. Bài tập sở hữu cách trong tiếng Anh (Có Đáp Án)
Dưới đây là các bài tập về sở hữu cách từ cơ bản đến nâng cao. Hãy hoàn thành bài trước khi kiểm tra đáp án.
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng công thức sở hữu cách
1. The policy of the government has changed.
2. The development of children depends on several factors.
3. The scores of the candidates were published yesterday.
4. We took a holiday that lasted two weeks.
5. This is one of the ideas belonging to Lan.
6. The role of parents is important in children’s education.
7. The house belongs to Tom and Anna together.
8. These bags belong separately to Lan and Hoa.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
1. The teachers room is on the second floor.
2. This pen is your’s.
3. The childrens’ playground is behind the school.
4. The 1990’s saw major technological changes.
5. The company changed it’s recruitment policy.
6. Tom’s and Anna house is near the university.
7. The book of Lan’s is on the desk.
8. After two week’s preparation, he took the test.
9. The students essay received a high score.
10. Everyone should respect other peoples opinions.
Đáp án:
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng công thức sở hữu cách
1. The government’s policy has changed.
2. Children’s development depends on several factors.
3. The candidates’ scores were published yesterday.
4. We took two weeks’ holiday. / We took a two-week holiday.
5. This is an idea of Lan’s.
6. Parents’ role is important in children’s education.
7. It is Tom and Anna’s house.
8. These are Lan’s and Hoa’s bags.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
1. Sai: The teachers room is on the second floor. Đúng: The teachers’ room is on the second floor.
2. Sai: This pen is your’s. Đúng: This pen is yours.
3. Sai: The childrens’ playground is behind the school. Đúng: The children’s playground is behind the school.
4. Sai: The 1990’s saw major technological changes. Đúng: The 1990s saw major technological changes.
5. Sai: The company changed it’s recruitment policy. Đúng: The company changed its recruitment policy.
6. Sai: Tom’s and Anna house is near the university. Đúng: Tom and Anna’s house is near the university.
7. Sai: The book of Lan’s is on the desk. Đúng: Lan’s book is on the desk.
8. Sai: After two week’s preparation, he took the test. Đúng: After two weeks’ preparation, he took the test.
9. Sai: The students essay received a high score. Đúng nếu nói về một học sinh: The student’s essay received a high score. Đúng nếu nói về nhiều học sinh: The students’ essays received high scores.
10. Sai: Everyone should respect other peoples opinions. Đúng: Everyone should respect other people’s opinions.
Cùng IDP củng cố ngữ pháp IELTS qua công thức sở hữu cách
Sử dụng đúng sở hữu cách trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt quyền sở hữu và mối quan giữa các đối tượng một cách ngắn gọn, tự nhiên hơn. Đây cũng là cấu trúc hữu ích trong cả IELTS Speaking và Writing. Trong Speaking, bạn có thể vận dụng sở hữu cách khi nói về gia đình, trường học hoặc quê hương; còn trong Writing, những cụm như students’ performance, the government’s responsibility hay the city’s transport system sẽ giúp câu văn cô đọng và mang tính học thuật hơn.
Để sử dụng chính xác, hãy ghi nhớ ba quy tắc cốt lõi:
Thêm ’s sau danh từ số ít và danh từ số nhiều bất quy tắc.
Chỉ thêm dấu ’ sau danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s.
Lựa chọn linh hoạt giữa ’s, of, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tùy theo ngữ cảnh.
Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu với những chủ đề IELTS quen thuộc như gia đình, giáo dục, công việc và môi trường. Khi nắm vững cách dùng và vị trí của dấu nháy đơn, bạn sẽ hạn chế những lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng dễ ảnh hưởng đến độ chính xác, đồng thời diễn đạt tự tin và tự nhiên hơn trong bài thi.
Để củng cố nền tảng ngữ pháp và chuẩn bị bài bản cho kỳ thi IELTS, bạn có thể đồng hành cùng IDP qua hệ thống tài liệu ôn luyện và dịch vụ đăng ký thi IELTS. IDP hỗ trợ bạn cập nhật thông tin kỳ thi, lựa chọn lịch thi IELTS và hình thức thi phù hợp, đồng thời tiếp cận những nguồn luyện tập cần thiết cho từng kỹ năng.
Bên cạnh đăng ký thi IELTS, IDP còn hỗ trợ thí sinh với lựa chọn thi lại 1 kỹ năng (One Skill Retake), giúp các bạn thi lại một kỹ năng Nghe, Nói, Đọc hoặc Viết nếu cần cải thiện điểm số, với điều kiện đăng ký trong vòng 60 ngày kể từ ngày hoàn thành bài thi ban đầu.
Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để xây dựng kế hoạch ôn tập rõ ràng và tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu.
