Key takeaways |
|---|
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp rõ choose V-ing hay to V, đồng thời hệ thống công thức, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng choose. Thông qua ví dụ minh họa cụ thể, bạn sẽ biết cách vận dụng động từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp, bài viết tiếng Anh cũng như phần thi IELTS.
Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
1. Choose to V hay V-ing?
1.1. Choose luôn theo sau bởi "to V"
Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi động từ choose đi kèm trực tiếp với một động từ khác để diễn tả hành động được lựa chọn, theo sau choose luôn là một động từ nguyên mẫu có "to" (To-Infinitive).
Cấu trúc:
Trong đó:
S là chủ ngữ.
Choose được chia theo thì và chủ ngữ.
Động từ đứng sau to được giữ ở dạng nguyên mẫu
Ví dụ:
She chose to take the IELTS test in September. (Cô ấy đã chọn thi IELTS vào tháng 9.)
They have chosen to live in a smaller city. (Họ đã chọn sống ở một thành phố nhỏ hơn.)
She chose not to accept the job offer in London. (Cô ấy đã chọn không nhận lời mời làm việc tại Luân Đôn.)

Lưu ý: Nhận định “choose luôn theo sau bởi to V” chỉ đúng khi sau choose là một động từ chỉ hành động được lựa chọn. Choose vẫn có thể đi cùng danh từ, đại từ hoặc các thành phần khác, chẳng hạn choose a course, choose between two options và choose from a list.
1.2. Vì sao không dùng choose + V-ing trong cấu trúc thông thường?
Mỗi động từ tiếng Anh thường đi với một dạng bổ ngữ khác nhau. Một số động từ thường theo sau bởi V-ing, chẳng hạn avoid doing hoặc consider doing. Tuy nhiên, khi choose mang nghĩa “chọn/quyết định làm một việc gì đó” và phía sau là một động từ chỉ hành động, cấu trúc thông dụng là choose + to V.
Vì vậy, bạn không nên viết choose studying, choose taking hay choose applying khi muốn diễn đạt “chọn học”, “chọn thi” hoặc “chọn nộp đơn”. Thay vào đó, hãy dùng:
choose to study
choose to take
choose to apply
Lưu ý: V-ing vẫn có thể xuất hiện trong câu có choose, nhưng thường là do đứng sau giới từ hoặc đóng vai trò như một danh từ, ví dụ choose between studying and working.
>>> Tìm hiểu thêm: Prefer to V hay V-ing? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu
2. Choose là gì? Các dạng của động từ Choose
Choose là động từ mang nghĩa chọn, lựa chọn hoặc quyết định điều mình muốn từ hai hay nhiều người, vật hoặc khả năng khác nhau. Động từ này có thể được dùng ở cả dạng nội động từ và ngoại động từ.
Phiên âm:
Ví dụ:
He chose to remain silent. (Anh ấy đã chọn giữ im lặng.)
She chose to prepare for IELTS independently. (Cô ấy quyết định tự ôn IELTS.)
Many commuters choose trains over private cars. (Nhiều người đi làm ưu tiên tàu hỏa hơn xe cá nhân.)
Các dạng biến thể của động từ Choose
Choose là một động từ bất quy tắc (Irregular Verb). Việc nắm vững các dạng chia của động từ này là điều bắt buộc để tránh chia sai thì trong bài thi.
Dạng động từ (Form) | Từ vựng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
Nguyên mẫu (Infinitive) | Choose | Students can choose their elective courses. |
Hiện tại, ngôi thứ ba số ít | Chooses | He always chooses to revise vocabulary early. |
Chose | Yesterday, she chose to work from home. | |
Chosen | They have chosen the best candidate for the position. | |
V-ing (danh động từ/hiện tại phân từ) | Choosing | Choosing a university is a critical decision. |
Lưu ý: Choosing vẫn là dạng V-ing hoàn toàn đúng của choose. Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt ý “chọn làm gì”, bạn không dùng cấu trúc choose + V-ing mà cần dùng choose + to V. Choosing thường đóng vai trò danh động từ, chẳng hạn làm chủ ngữ trong câu hoặc đứng sau giới từ như ví dụ cuối bảng.
3. Các cấu trúc Choose thường gặp trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc cơ bản choose + to V, động từ choose còn xuất hiện trong nhiều mẫu câu thông dụng khác. Bảng dưới đây sẽ hệ thống các cấu trúc thường gặp với choose, giúp bạn mở rộng cách diễn đạt và vận dụng ngữ pháp chính xác, tự nhiên hơn.
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
choose + danh từ/đại từ | Chọn người hoặc vật | Choose a topic. |
choose somebody + to V | Chọn ai để thực hiện việc gì | They chose Lan to lead the team. |
choose something + to V | Chọn một vật/chủ đề để sử dụng hoặc thực hiện mục đích | Choose a topic to discuss. |
choose what/where/how/whether + to V | Chọn nội dung, nơi chốn, cách thức hoặc có làm hay không | Choose where to study. |
choose between A and B | Lựa chọn giữa A và B | Choose between the two options. |
choose between V-ing and V-ing | Lựa chọn giữa hai hoạt động | Choose between studying and working. |
choose from + tập hợp | Chọn từ danh sách có sẵn | Choose from five topics. |
choose among + nhóm | Chọn trong một nhóm | Choose among the available candidates. |
choose A over B | Ưu tiên A thay vì B | She chose IELTS over another test. |
be chosen to V | Được chọn để làm gì | He was chosen to speak. |
be chosen as + vai trò | Được chọn làm vai trò nào | She was chosen as captain. |
be chosen for + danh từ | Được chọn cho mục đích hoặc vị trí | He was chosen for the role. |
3.1. Choose + danh từ hoặc đại từ
Cấu trúc này được dùng khi đối tượng được lựa chọn là một người, đồ vật, phương án hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
You can choose either. (Bạn có thể chọn phương án nào cũng được.)
The committee chose Anna. (Ủy ban đã chọn Anna.)
Please choose a topic for your essay. (Vui lòng chọn một chủ đề cho bài luận của bạn.)
Trong một vài trường hợp, bạn có thể thêm for + người nhận hoặc mục đích:
Ví dụ:
I chose a birthday present for my sister. (Tôi đã chọn một món quà sinh nhật cho em gái mình.)
We need to choose a suitable venue for the event. (Chúng ta cần chọn một địa điểm phù hợp cho sự kiện.)
3.2. Choose somebody/something + to V
Cấu trúc này dùng khi một người hoặc vật được chọn để đảm nhiệm một hành động, chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ:
The teacher chose Minh to represent the class. (Giáo viên chọn Minh đại diện cho lớp.)
The committee chose her to lead the international project. (Ủy ban đã chọn cô ấy để dẫn dắt dự án quốc tế.)
Choose a topic to discuss in your presentation. (Hãy chọn một chủ đề để thảo luận trong bài thuyết trình.)
3.3. Choose what, where, how hoặc whether + to V
Đây là dạng rút gọn của câu hỏi gián tiếp (embedded question), được tạo bởi từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive). Cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết học thuật, giúp diễn đạt sự cân nhắc hoặc lựa chọn một cách ngắn gọn, tự nhiên. Cụ thể, cấu trúc được dùng khi cần xác định:
nên làm gì;
nên chọn phương án nào;
nên thực hiện ở đâu;
nên tiến hành vào thời điểm nào;
nên thực hiện bằng cách nào;
có nên thực hiện hay không.
Ví dụ:
You can choose what to study. (Bạn có thể chọn học môn gì.)
She has not chosen when to retake IELTS. (Cô ấy chưa chọn thời điểm thi lại IELTS.)
We must choose how to solve the problem. (Chúng ta phải chọn cách giải quyết vấn đề.)
3.4. Choose between A and B
Cấu trúc này dùng khi người nói phải lựa chọn giữa hai đối tượng hoặc hai phương án được xác định rõ.
Ví dụ:
You have to choose between the red shirt and the blue one. (Bạn phải chọn giữa chiếc áo màu đỏ và chiếc áo màu xanh.)
It is difficult to choose between career advancement and work-life balance. (Thật khó để lựa chọn giữa việc thăng tiến trong sự nghiệp và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Khi liệt kê hai lựa chọn, A và B nên có cùng dạng ngữ pháp:
Danh từ và danh từ: between university and employment
Mệnh đề và mệnh đề: between what is convenient and what is affordable
V-ing và V-ing: between studying and working (V-ing được sử dụng vì đứng sau giới từ between. Quy tắc chung là động từ đứng sau giới từ thường được chuyển sang dạng V-ing.)
3.5. Choose from và choose among + danh sách hoặc tập hợp
Choose from
Choose from nhấn mạnh việc lựa chọn một hoặc nhiều đối tượng từ một phạm vi hoặc danh sách cụ thể
Choose from + a group/list
Ví dụ:
Choose one topic from the list below. (Chọn một chủ đề từ danh sách dưới đây.)
Customers can choose from a wide range of organic products. (Khách hàng có thể lựa chọn từ nhiều loại sản phẩm hữu cơ.)
The manager was chosen from a shortlist of five candidates. (Người quản lý được chọn từ danh sách rút gọn gồm năm ứng viên.)
Choose among
Choose among thường được dùng khi lựa chọn giữa nhiều người, vật hoặc phương án thuộc cùng một nhóm.
Ví dụ:
Voters must choose among several candidates. (Cử tri phải lựa chọn giữa nhiều ứng cử viên.)
It is difficult to choose among so many attractive destinations. (Thật khó để lựa chọn giữa vô số điểm đến hấp dẫn.)
Students can choose among different accommodation options. (Sinh viên có thể lựa chọn giữa các phương án chỗ ở khác nhau.)
3.6. Choose A over B
Cấu trúc choose A over B có nghĩa là chọn A thay vì B hoặc ưu tiên A hơn B.
Ví dụ:
Many commuters choose public transport over private vehicles. (Nhiều người đi lại hàng ngày chọn phương tiện giao thông công cộng thay vì phương tiện cá nhân.)
Young workers increasingly choose flexibility over high salaries. (Người lao động trẻ ngày càng ưu tiên sự linh hoạt hơn là mức lương cao.)
3.7. Cấu trúc bị động với chosen
Chosen là quá khứ phân từ của choose. Trong câu bị động, người hoặc vật được lựa chọn trở thành chủ ngữ.
Cấu trúc bị động | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Be chosen + to V | Được/bị lựa chọn để thực hiện một hành động. | He was chosen to represent the company at the summit. |
Be chosen as + vai trò | Được chọn làm hoặc giữ vai trò gì | She was chosen as the head of the research department. |
Be chosen for + N (lý do/mục đích) | Được chọn cho mục đích gì / vì lý do gì | The city was chosen for its modern infrastructure. |
4. Phân biệt Choose và các cấu trúc dễ nhầm
4.1. Choose to V và Decide to V
Mặc dù cả choose và decide to V đều liên quan đến việc ra quyết định, nhưng chúng lại mang những sắc thái nghĩa riêng biệt.
Tiêu chí | Choose to V | Decide to V |
|---|---|---|
Ý nghĩa chính | Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa nhiều phương án có sẵn, đôi khi mang tính bản năng hoặc sở thích cá nhân. | Nhấn mạnh quá trình cân nhắc, suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định |
Ví dụ | I chose to walk today. (chọn theo sở thích) | After months of consideration, she decided to study abroad. (quyết định sau khi cân nhắc) |
4.2. Choose to V và Prefer to V

Choose diễn tả quyết định thực tế tại một thời điểm, trong khi prefer diễn tả sở thích hoặc xu hướng thích một lựa chọn hơn.
Tiêu chí | Choose to V | Prefer to V / Prefer V-ing |
|---|---|---|
Ý nghĩa chính | Nhấn mạnh việc lựa chọn hoặc quyết định thực hiện một hành động. | Nhấn mạnh sở thích hoặc xu hướng thích một lựa chọn hơn lựa chọn khác. |
Sắc thái | Gắn với quyết định tại một thời điểm cụ thể. | Gắn với thói quen, sở thích hoặc sự ưu tiên lâu dài hơn. |
Ví dụ | Today, I chose to study in the evening because I was busy. | I prefer to study in the morning. |
4.3. Choose, Pick và Select
Cả ba động từ đều mang ý nghĩa lựa chọn, nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và sắc thái.
Tiêu chí | Choose | Pick | Select |
|---|---|---|---|
Ý nghĩa chính | Trung tính, thông dụng nhất | Thân mật, thường gợi ý lựa chọn nhanh hoặc đơn giản | Trang trọng hơn, thường gợi ý quá trình chọn lọc cẩn thận |
Sắc thái | Hầu hết tình huống | Hội thoại hằng ngày | Văn bản chính thức, nghiên cứu, hướng dẫn |
Ví dụ | You can choose any topic you like. | Pick a number from one to ten. | Participants were carefully selected. |
4.4. Choose to V và Opt to V
Opt to V và choose to V đều diễn tả việc quyết định thực hiện một hành động. Tuy nhiên, opt mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh quyết định giữa các phương án.
Tiêu chí | Choose to V | Opt to V |
|---|---|---|
Ý nghĩa chính | Lựa chọn hoặc quyết định làm gì | Chủ động lựa chọn một hướng hành động hoặc phương án cụ thể. |
Ví dụ | Some consumers choose to buy local products. | Some consumers opt to buy local products. |
5. Các lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Choose
5.1. Dùng choose trực tiếp với V-ing
Đây là lỗi phổ biến khi người học còn phân vân choose to V hay V-ing. Khi choose mang nghĩa “lựa chọn hoặc quyết định làm một việc”, động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive.
Vì vậy, không dùng choose + V-ing để diễn tả một hành động mà chủ ngữ quyết định thực hiện.
Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
Many candidates choose taking the IELTS exam in summer. | Many candidates choose to take the IELTS exam in summer. |
I choose studying English online. | I choose to study English online. |
Trong hai câu sai, taking và studying được đặt trực tiếp sau choose. Để sửa, bạn chỉ cần chuyển động từ sang cấu trúc to + V:
choose taking → choose to take
choose studying → choose to study
Mẹo ghi nhớ: Khi muốn nói “chọn làm điều gì”, hãy dùng choose to do something.
5.2. Nhầm lẫn giữa choose, chose và chosen
Choose, chose, chosen và choosing đều là các dạng của động từ choose, nhưng được sử dụng trong những cấu trúc và thời điểm khác nhau. Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp:
Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
She choose to take the test yesterday. | She chose to take the test yesterday. | Yesterday cho biết hành động xảy ra trong quá khứ, nên dùng chose. |
She has chose a new date. | She has chosen a new date. | Sau has cần dùng quá khứ phân từ chosen. |
He was chose for the team. | He was chosen for the team. | Câu bị động có cấu trúc be + V3/ed. |
She is chooseing a topic. | She is choosing a topic. | Bỏ chữ e trong choose trước khi thêm -ing. |
Mẹo ghi nhớ:
Có dấu hiệu quá khứ như yesterday, last week, two days ago → dùng chose.
Đứng sau have, has, had hoặc động từ be trong câu bị động → dùng chosen.
Đứng sau am, is, are, was, were trong thì tiếp diễn → dùng choosing.
5.3. Không bảo đảm cấu trúc song song
Khi các lựa chọn được nối bằng and, or, between… and, over hoặc rather than, chúng nên có cùng dạng ngữ pháp. Việc kết hợp một danh động từ với một động từ nguyên mẫu có to sẽ khiến câu thiếu cân đối và kém tự nhiên.
Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
She chose between studying abroad and to find a job. | She chose between studying abroad and finding a job. |
He chose to take public transport rather than driving his car. | He chose to take public transport rather than drive his car. |
They chose online classes over studying in a classroom. | They chose online classes over face-to-face classes. |
Trong ví dụ đầu tiên, sau cấu trúc between… and…, cả hai lựa chọn đều cần ở dạng V-ing: between studying abroad and finding a job
Tương tự, với cấu trúc to V rather than V, hai động từ cần giữ cùng dạng: to take public transport rather than drive
Mẹo kiểm tra: Khi đặt hai lựa chọn cạnh nhau, hãy xem chúng có cùng là danh từ, cụm V-ing hoặc động từ nguyên mẫu hay không.
5.4. Dùng sai giới từ đi kèm sau Choose
Động từ choose có thể kết hợp với nhiều giới từ, nhưng mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa riêng. Dùng sai giới từ có thể khiến câu không tự nhiên hoặc làm thay đổi ý muốn diễn đạt. Một số lỗi thường gặp:
Sai: He was chosen like the new team leader.
Đúng: He was chosen as the new team leader.
Trong trường hợp này, as mang nghĩa “với vai trò là”, còn like chỉ sự tương đồng nên không phù hợp.
Sai: She chose studying abroad over to work locally.
Đúng: She chose studying abroad over working locally.
➜ Sau choose A over B, hai lựa chọn cần có cấu trúc tương ứng. Bạn cũng có thể diễn đạt tự nhiên hơn bằng cấu trúc: She chose to study abroad rather than work locally. Để dùng đúng, bạn nên ghi nhớ choose theo cả cụm cấu trúc, thay vì học riêng từng giới từ.
6. Bài tập vận dụng Choose to V hay V-ing (kèm đáp án)
Bài tập 1: Điền dạng phù hợp của động từ trong ngoặc với Choose to V hay V-ing
1. She chose …………….. the IELTS test in August. (take)
2. Many students choose …………….. independently. (study)
3. He chose not …………….. the invitation. (accept)
4. They had to choose between ……….. at home and …………… a class. (study/attend)
5. Choosing …………….. regularly can improve your fluency. (practise)
6. For physical exercise, I would choose …………….. over running. (swim)
7. The company chose …………….. its recruitment process. (change)
8. She could not choose whether …………….. immediately. (respond)
Bài tập 2: Điền giới từ (and, as, between, for, from, over) hoặc từ nối phù hợp vào chỗ trống
1. Students can choose ………………. a wide range of courses.
2. She had to choose ………………. studying at home and joining a class.
3. The committee chose Lan ………………. team leader.
4. He was chosen ………………. the role because of his experience.
5. Many commuters choose trains ………………. private cars.
6. Twenty participants were chosen ………………. a group of 200 applicants.
7. You need to choose ………………. IELTS Academic and General Training.
8. The city was chosen ………………. the location of the new centre.
Bài tập 3: Viết lại câu bằng cấu trúc choose
1. She decided to take the test in June.
2. Lan was selected to represent the class.
3. Students must select either online learning or classroom learning.
4. He preferred the morning session to the afternoon session and selected it.
5. The organisation selected her for the position because of her experience.
6. Participants could select one topic from a list of ten.
Đáp án và giải thích
Bài tập 1: Điền dạng phù hợp của động từ trong ngoặc với Choose to V hay V-ing
1. to take: Dùng choose + to V khi diễn tả quyết định thực hiện hành động.
2. to study
3. to accept: Cấu trúc phủ định: choose not to V.
4. studying – attending: Sau giới từ between, hai hoạt động dùng V-ing và phải song song.
5. to practise: Dù choosing ở dạng V-ing, động từ phía sau choose vẫn dùng to V.
6. swimming: Swimming ở đây là tên một hoạt động và được đặt song song với running.
7. to change
8. to respond: Cấu trúc choose whether + to V.
Bài tập 2: Điền giới từ (and, as, between, for, from, over) hoặc từ nối phù hợp vào chỗ trống
1. from
2. between – and
3. as
4. for
5. over
6. from
7. between
8. as
Bài tập 3: Viết lại câu bằng cấu trúc choose
1. She chose to take the test in June
2. Lan was chosen to represent the class.
3. Students must choose between online learning and classroom learning hoặc Students must choose either online learning or classroom learning.
4. He chose the morning session over the afternoon session.
5. She was chosen for the position because of her experience.
6. Participants could choose one topic from a list of ten.
Cùng IDP ghi nhớ cấu trúc Choose + to V để áp dụng chính xác trong bài thi IELTS
Qua bài viết, chắc hẳn bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc choose to V hay V-ing. Khi choose mang nghĩa “quyết định làm một việc”, cấu trúc đúng là choose + to V. Trong một số ngữ cảnh, bạn cũng có thể sử dụng những cấu trúc tương tự để tránh lặp từ và làm cách diễn đạt linh hoạt hơn trong IELTS Writing.
Trên hành trình chinh phục IELTS, bên cạnh việc ôn luyện ngữ pháp, việc lựa chọn đúng nơi đồng hành sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức. Là đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS trên toàn cầu, IDP mang đến cho bạn sự hỗ trợ toàn diện với:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh chóng
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS và các ưu đãi hấp dẫn
Tham gia thi thử IELTS để đánh giá năng lực và làm quen với cấu trúc đề thi thực tế
Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để bắt đầu hành trình IELTS của bạn cùng IDP!
