The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

  • Although là liên từ phụ thuộc, mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho” hoặc “tuy rằng”, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản hoặc nhượng bộ trong câu.

  • Cấu trúc Although phổ biến nhất là Although + S + V, S + V khi although đứng đầu câu. Nếu although đứng giữa câu, cấu trúc đúng là S + V although + S + V.
  • Khi mệnh đề although đứng đầu câu, bạn thường dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ. Khi although đứng giữa câu, dấu phẩy thường không bắt buộc nếu câu ngắn và rõ nghĩa.
  • Although, though và even though đều diễn tả ý “mặc dù”, nhưng sắc thái khác nhau. Although phù hợp với văn viết học thuật, though tự nhiên hơn trong văn nói, còn even though nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn.
  • Although khác với despite/in spite of ở cấu trúc theo sau. Sau although là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, còn sau despite/in spite of thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc Although là gì, công thức sử dụng trong từng ngữ cảnh và cách đặt câu đúng ngữ pháp. Bài viết cũng giúp bạn phân biệt although với các liên từ tương tự và luyện tập qua ví dụ, bài tập để giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin áp dụng cấu trúc này vào thực tế.

    Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

    Đăng Ký Thi Ngay

    1. Cấu trúc Although là gì?

    Although /ɔːlˈðəʊ/ là một liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa "mặc dù, dù cho, tuy rằng". Although dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản hoặc nhượng bộ với nhau. Một ý thường thể hiện điều kiện, hoàn cảnh hoặc trở ngại, còn ý còn lại thể hiện kết quả không bị ảnh hưởng hoàn toàn bởi trở ngại đó.

    Ví dụ: Although the test was difficult, I finished it on time. (Mặc dù bài thi khó, tôi vẫn hoàn thành đúng giờ).

    → Trong câu này, the test was difficult là ý mang tính bất lợi, còn I finished it on time là kết quả trái với kỳ vọng. Thông thường, nếu bài thi khó, người ta có thể không hoàn thành đúng giờ. Nhưng người nói vẫn làm được, nên ta dùng although để thể hiện sự tương phản này. 

    Image - Although - P2 - Vietnam

    Trong IELTS Writing, cấu trúc although giúp câu văn trở nên học thuật và có tính liên kết hơn. Thay vì viết hai câu đơn ngắn, người học có thể kết hợp chúng thành một câu phức để tăng độ tự nhiên và cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

    2. Cấu trúc Although trong tiếng Anh

    Although không thể đứng độc lập để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Mệnh đề chứa although luôn phải đi kèm với một mệnh đề chính (main clause) ở phía trước hoặc phía sau để câu có đầy đủ ý nghĩa. Thông thường, although có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, sau mệnh đề chính. Trong một số cách diễn đạt nâng cao, mệnh đề với although có thể được rút gọn để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.

    2.1. Cấu trúc khi Although đứng đầu câu

    Khi although đứng đầu câu, mệnh đề chứa although sẽ được đặt trước để nhấn mạnh sự nhượng bộ hoặc điều trái ngược. Sau mệnh đề này, ta thường dùng dấu phẩy trước khi chuyển sang mệnh đề chính.

    Cấu trúc: 

    Although + S + V, S + V

    Ví dụ:

    • Although the exam was challenging, many students achieved high band scores. (Mặc dù bài thi rất khó, nhiều học sinh vẫn đạt band điểm cao.)

    • Although public transport is cheaper, many people still prefer using private cars. (Mặc dù giao thông công cộng rẻ hơn, nhiều người vẫn thích dùng xe cá nhân.)

    2.2. Cấu trúc khi Although đứng giữa câu

    Khi Although đứng giữa câu, nó đóng vai trò nối mệnh đề chính (đứng trước) và mệnh đề nhượng bộ (đứng sau). Khi although đứng giữa câu, bạn thường không cần dùng dấu phẩy nếu câu ngắn và rõ nghĩa.

    Cấu trúc: 

    S + V although + S + V

    Ví dụ:

    • I completed the test although it was difficult. (Tôi đã hoàn thành bài thi mặc dù nó khó.)

    • Many students enjoy online learning although they sometimes miss face-to-face interaction. (Nhiều học sinh thích học trực tuyến mặc dù đôi khi các bạn nhớ việc tương tác trực tiếp.)

    2.3. Cấu trúc Although trong mệnh đề rút gọn

    Khi mệnh đề chính và mệnh đề phụ có cùng chủ ngữ, bạn có thể rút gọn mệnh đề phụ để cách diễn đạt trở nên súc tích, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Dưới đây là các cấu trúc rút gọn với although:

    Dạng rút gọn

    Cấu trúc

    Ví dụ

    Rút gọn với V-ing

    Áp dụng khi mệnh đề gốc diễn tả một hành động chủ động, ta lược bỏ chủ ngữ và động từ to be, giữ lại V-ing.

    Although + V-ing, S + V

    Although knowing the risks, he decided to invest in the project.(Mặc dù biết rõ rủi ro, anh ấy vẫn quyết định đầu tư vào dự án.)

    Rút gọn với tính từ (Adjective)

    Áp dụng khi mệnh đề gốc có cấu trúc S + be + adjective, ta lược bỏ chủ ngữ + be, giữ lại tính từ.

    Although + Adj, S + V

    Although expensive, the course attracted many students.

    (Mặc dù đắt, khóa học vẫn thu hút nhiều học sinh.)

    Rút gọn với cụm danh từ

    Áp dụng khi mệnh đề gốc có cấu trúc S + to be + adj, ta lược bỏ chủ ngữ + be.

    Although + Noun Phrase, S + V

    Although a novice researcher, he discovered a groundbreaking formula. (Mặc dù chỉ là một nghiên cứu sinh mới vào nghề, anh ấy đã phát hiện ra một công thức mang tính đột phá.)

    3. Cách dùng Although trong tiếng Anh

    Tùy vào mục đích diễn đạt, bạn có thể dùng although để làm nổi bật sự tương phản giữa hai sự việc, diễn tả sự nhượng bộ hoặc làm cho câu văn trở nên mạch lạc, học thuật hơn trong IELTS Writing. Nắm vững cách dùng although trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hạn chế lỗi dịch máy móc và vận dụng cấu trúc này tự nhiên, chính xác hơn.

    3.1. Dùng Although để diễn tả sự tương phản giữa hai ý

    Cách dùng phổ biến nhất của although là thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong cùng một câu. Mệnh đề này đưa ra một điều kiện/bối cảnh, mệnh đề kia đưa ra một thực tế có tính chất trái ngược.

    • Ví dụ: Although the weather was cold, many people went jogging in the park. (Mặc dù thời tiết lạnh, nhiều người vẫn chạy bộ trong công viên.)

    → Trong câu trên, ý thứ nhất là “the weather was cold”, còn ý thứ hai là “many people went jogging in the park”. Hai ý này có tính tương phản vì thời tiết lạnh thường khiến mọi người ngại ra ngoài, nhưng thực tế nhiều người vẫn đi chạy bộ.

    3.2. Dùng Although để diễn tả sự nhượng bộ hoặc kết quả trái kỳ vọng

    Ngoài ý nghĩa tương phản, although còn được dùng để diễn tả sự nhượng bộ. Điều này có nghĩa là người nói thừa nhận một sự thật, một khó khăn hoặc một hạn chế nào đó, nhưng mục đích chính là đòn bẩy để làm nổi bật và nhấn mạnh thông tin ở mệnh đề chính.

    • Ví dụ: Although acquiring a new language takes years of practice, the career opportunities it offers are invaluable. (Mặc dù việc học một ngôn ngữ mới mất nhiều năm luyện tập, những cơ hội nghề nghiệp mà nó mang lại là vô giá.).

    → Trong câu này, người viết thừa nhận hạn chế của việc học ngôn ngữ là mất thời gian, nhưng nhấn mạnh giá trị cơ hội nghề nghiệp mà việc này mang lại.

    3.3. Dùng Although trong văn viết học thuật

    Trong văn viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing, although giúp người học tạo câu phức và thể hiện khả năng liên kết ý tưởng. Thay vì dùng nhiều câu ngắn, người viết có thể kết hợp các ý liên quan thành một câu có cấu trúc chặt chẽ hơn.

    Viết Thesis Statement (IELTS Writing Task 2): Sử dụng để thừa nhận mặt đối lập trước khi chốt lại quan điểm cá nhân.

    • Ví dụ: Although some argue that university education should be free, I believe students should contribute to their tuition fees. (Mặc dù một số người cho rằng giáo dục đại học nên miễn phí, tôi tin rằng sinh viên nên đóng góp vào học phí của mình.)

    Viết Topic Sentence (Câu chủ đề đoạn văn): Dùng để chuyển ý uyển chuyển giữa các đoạn văn đối lập (Counter-argument và Refutation).

    • Ví dụ: Although distance learning provides unprecedented flexibility, traditional classrooms foster better social interaction. (Mặc dù đào tạo từ xa mang lại sự linh hoạt chưa từng có, các lớp học truyền thống lại thúc đẩy sự tương tác xã hội tốt hơn.)

    4. Phân biệt Although với các liên từ khác

    Khi học cấu trúc although, bạn sẽ dễ nhầm lẫn với các từ và cụm từ mang nghĩa tương tự như though, even though, despite và in spite of. Tất cả các cấu trúc này đều có thể diễn tả ý “mặc dù”, nhưng cách dùng, mức độ nhấn mạnh và cấu trúc ngữ pháp sau mỗi từ lại khác nhau. Việc phân biệt đúng các cấu trúc này rất quan trọng, đặc biệt trong IELTS Writing, vì chúng giúp bạn diễn đạt ý tương phản linh hoạt hơn và tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến.

    4.1. Phân biệt cấu trúc Although và Though, Even Though

    Cả ba từ although, though và Even Though đều là liên từ phụ thuộc, theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh và dùng để diễn tả ý mặc dù. Tuy nhiên, ba từ này khác nhau về sắc thái và mức độ nhấn mạnh.

    Từ nối

    Cấu trúc

    Sắc thái

    Ví dụ

    Although

    Although + S + V

    Trung tính, phù hợp với cả văn nói và viết

    Although the test was difficult, I finished it on time.

    Though

    Though + S + V

    Tự nhiên, phổ biến trong văn nói, cũng có thể đứng cuối câu với nghĩa “however”

    Though I was tired, I kept studying.

    Even though

    Even though + S + V

    Trang trọng. Nhấn mạnh hơn, thể hiện sự đối lập rõ hơn.

    Even though it was raining heavily, we still went out.

    Lưu ý khi dùng trong IELTS: Trong IELTS Writing, bạn nên ưu tiên dùng although hoặc even though vì hai cấu trúc này phù hợp với văn phong học thuật hơn. Though vẫn đúng, nhưng nên dùng cẩn thận, đặc biệt không nên lạm dụng dạng though đứng cuối câu trong bài viết trang trọng.

    4.2. Phân biệt Although với Despite/In Spite Of

    Although, Despite và In spite of đều diễn tả ý nhượng bộ, tương đương với “mặc dù”. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở cấu trúc đi sau.

    • Sau although là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. 

    • Trong khi đó, sau despite hoặc in spite of thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

    Ví dụ:

    • Although it rained, we went out.

    • Despite/In spite of the rain, we went out.

    Image - although despite in spite of - Vietnam

    5. Cách viết lại câu với Although

    Tùy vào mục đích diễn đạt, bạn có thể dùng although để làm nổi bật sự tương phản giữa hai sự việc, diễn tả sự nhượng bộ hoặc làm cho câu văn trở nên mạch lạc, học thuật hơn trong IELTS Writing. Nắm vững cách dùng although trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hạn chế lỗi dịch máy móc và vận dụng cấu trúc này tự nhiên, chính xác hơn.

    5.1. Viết lại câu với Although từ But

    But mang nghĩa “nhưng”, được dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Khi chuyển câu từ but sang although, bạn cần xác định mệnh đề nêu hoàn cảnh, trở ngại hoặc sự việc trái với kỳ vọng, sau đó đặt mệnh đề này sau although và lược bỏ but trong câu mới.

    Dạng chuyển đổi

    Cấu trúc

    Ví dụ

    But → Although

    S + V, but S + V → Although + S + V, S + V

    The test was difficult, but I finished it on time. 

    → Although the test was difficult, I finished it on time.

    But → Although

    S + V, but S + V → S + V although + S + V

    She was tired, but she continued studying. → She continued studying although she was tired.

    5.2. Viết lại câu với Although từ However

    Image - Although - Vietnam

    However thường là trạng từ liên kết, thường đứng đầu câu thứ hai để nối ý tương phản với câu trước. Khi viết lại câu từ however sang although, bạn cần gộp hai câu thành một câu phức và bỏ "However".

    Dạng chuyển đổi

    Cấu trúc

    Ví dụ

    However → Although

    S + V. However, S + V. → Although + S + V, S + V

    The course was expensive. However, many students enrolled. 

    → Although the course was expensive, many students enrolled.

    However → Although

    S + V. However, S + V. → S + V although + S + V

    Online learning is convenient. However, it can reduce interaction. 

    → Online learning can reduce interaction although it is convenient.

    6. Bài tập cấu trúc Although có đáp án chi tiết

    Bài tập 1: Điền Although, Despite, In spite of hoặc However vào chỗ trống

    1. ..……………. the heavy traffic, we made it to the IELTS test center on time.

    2. She failed to get a Band 7.0 in Writing, ..……………. she had practiced for months.

    3. Online learning offers flexibility. ..……………., many students lack self-discipline.

    4. ..……………. having little preparation, he delivered a remarkable presentation in Speaking Test.

    5. ..……………. the research findings were inconclusive, the team decided to publish the report.

    6. The university boasts high graduate employability rates. ..……………., tuition fees are exceedingly high.

    7. ..……………. the fact that he was injured, the athlete finished the marathon.

    8. They decided to buy the house ..……………. it was overpriced.

    9. ..……………. feeling exhausted, she stayed up late to revise her essay.

    10. Many people still prefer traditional print books, ..……………. digital readers have become widely accessible.

    Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

    1. Although the hard exam, most students passed with flying colors.

    2. Although he studied diligently, but he failed the mock test.

    3. Although feeling exhausted, however she continued writing her Task 2 essay.

    4. He decided to apply for the scholarship although of his average GPA.

    5. Despite although the prices were high, the restaurant was crowded.

    6. Although he was a beginner, but he solved the complex equation easily.

    7. In spite of the fact although he was late, the examiner allowed him to take the test.

    8. She didn't get the position although her impressive resume.

    9. Although it was raining heavily outside, but they went camping.

    10. Although knowing the risks, but the company invested heavily in the new technology.

    Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa sử dụng "Although"

    1. In spite of the heavy rain, we enjoyed our trip to the countryside. → Although ……………………………………………………………………………………...

    2. The candidate was extremely nervous, but she answered all the questions confidently. → Although ……………………………………………………………………………………....

    3. Renewable energy is clean. However, its infrastructure cost is still high. → Although ……………………………………………………………………………………...

    4. Despite having limited resources, the startup developed a successful application. → Although ……………………………………………………………………………………...

    5. He worked extra hours every day. However, he couldn't meet the deadline. → Although ……………………………………………………………………………………...

    6. In spite of his high academic qualifications, he struggled to find a job. → Although ……………………………………………………………………………………...

    7. The noise level in the library was high, but she managed to focus on her study. → Although ……………………………………………………………………………………...

    8. Despite the fact that the price was exorbitant, the tickets were sold out in minutes. → Although ……………………………………………………………………………………...

    9. Despite being a beginner, he won the chess tournament. → Although ……………………………………………………………………………………...

    10. She felt tired after a long flight, but she attended the evening conference. → Although ……………………………………………………………………………………...

    Đáp án:

    Bài tập 1: Điền Although, Despite, In spite of hoặc However vào chỗ trống

    1. Despite / In spite of:  Phía sau là cụm danh từ (the heavy traffic).

    2. although: Phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (she had practiced for months).

    3. However: Đứng đầu câu mới, tách biệt bởi dấu chấm và theo sau bởi dấu phẩy 

    4. Despite / In spite of: Phía sau là động từ dạng V-ing (having little preparation).

    5. Although: Phía sau là một mệnh đề (the research findings were inconclusive).

    6. However: Đứng đầu câu sau dấu chấm, ngăn cách bằng dấu phẩy (However, tuition fees...).

    7. Despite / In spite of: Đi kèm cấu trúc cố định the fact that + mệnh đề.

    8. although: Nối hai mệnh đề trong cùng một câu (it was overpriced).

    9. Despite / In spite of: Phía sau là động từ dạng V-ing (feeling exhausted).

    10. although: Phía sau là mệnh đề (digital readers have become widely accessible).

    Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

    1. Although → Despite / In spite of (Hoặc sửa thành: Although the exam was hard...). Sau Although phải là mệnh đề, không đi trực tiếp với cụm danh từ the hard exam.

    2. Bỏ but. Không dùng đồng thời Although và but trong cùng một câu.

    3.  Bỏ however. Không dùng however ở mệnh đề chính khi đã có Although ở đầu câu.

    4. although of → despite / in spite of (Hoặc although he had...). Although không đi kèm giới từ of.

    5. Bỏ Despite (Chỉ giữ lại Although) hoặc bỏ although (Chỉ giữ lại Despite). Không dùng ghép hai từ chỉ sự nhượng bộ đi liền nhau.

    6. Bỏ but. Thừa liên từ đẳng lập but.

    7. although → that. Cấu trúc đúng là In spite of the fact that + S + V.

    8. although → despite / in spite of (Hoặc although she had an impressive resume). her impressive resume là cụm danh từ, phải dùng Despite/In spite of.

    9. Bỏ but. Tránh lỗi dùng thừa but khi câu đã có Although.

    10. Bỏ but. Rút gọn mệnh đề với Although + V-ing thì mệnh đề chính không dùng but.

     Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa sử dụng "Although"

    1. Although it rained heavily, we enjoyed our trip to the countryside.

    2. Although the candidate was extremely nervous, she answered all the questions confidently.

    3. Although renewable energy is clean, its infrastructure cost is still high.

    4. Although the startup had limited resources, it developed a successful application.

    5. Although he worked extra hours every day, he couldn't meet the deadline.

    6. Although he had high academic qualifications, he struggled to find a job.

    7. Although the noise level in the library was high, she managed to focus on her study.

    8. Although the price was exorbitant, the tickets were sold out in minutes.

    9. Although he was a beginner, he won the chess tournament.

    10. Although she felt tired after a long flight, she attended the evening conference.

    Cùng IDP củng cố ngữ pháp IELTS từ cấu trúc Although

    Cấu trúc although là một điểm ngữ pháp hữu ích giúp bạn diễn đạt ý tương phản, nhượng bộ và phản biện tự nhiên tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Thay vì chỉ viết các câu đơn rời rạc, bạn có thể dùng liên từ although để nối hai mệnh đề trái ngược, điều này không chỉ giúp câu văn bớt rời rạc mà còn hỗ trợ bạn xây dựng câu phức rõ nghĩa hơn trong IELTS.

    Để sử dụng cấu trúc này thành thạo, bạn không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ công thức, mà cần thường xuyên luyện đặt câu, chuyển đổi cấu trúc và vận dụng vào các chủ đề quen thuộc trong IELTS. Hãy bắt đầu với những ví dụ đơn giản, sau đó từng bước phát triển thành các câu văn linh hoạt và học thuật hơn. Qua đó, bạn vừa củng cố độ chính xác về ngữ pháp, vừa nâng cao khả năng diễn đạt và liên kết ý trong bài viết. 

    Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn qua các tài nguyên luyện thi, bài thi thử và thông tin cập nhật về lịch thi. Bạn có thể tìm hiểu thêm về: 

    Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để bắt đầu hành trình IELTS của bạn cùng IDP!

    Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!