Key takeaways |
|---|
Khi học ngữ pháp IELTS, việc xác định dạng động từ theo sau một từ hoặc cụm từ (To V hay V-ing) luôn là chủ đề thường gây nhầm lẫn nhất. Nhiều bạn học sinh thường thắc mắc liệu Invite to V hay V-ing mới đúng ngữ pháp, và áp dụng cấu trúc này như thế nào để hạn chế lỗi ngữ pháp và diễn đạt chính xác hơn trong bài thi IELTS?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ invite là gì, công thức và các cấu trúc thường gặp với invite, đồng thời phân biệt cách dùng to V và V-ing qua những ví dụ dễ hiểu. Bên cạnh đó, bạn còn được khám phá các cụm từ và từ đồng nghĩa hữu ích để diễn đạt linh hoạt, tự nhiên và chính xác hơn trong IELTS Writing lẫn Speaking.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Invite là gì? Các dạng của động từ Invite
1.1. Định nghĩa và ví dụ của Invite
Invite vừa đóng vai trò là động từ vừa có thể được sử dụng như một danh từ trong tiếng Anh. Từ này thường dùng để diễn tả lời mời ai đó tham dự một sự kiện, đến một địa điểm hoặc thực hiện một hành động.
Tùy theo từ loại, invite sẽ có cách phát âm, ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
Danh từ: invite /ˈɪn.vaɪt/
Động từ: invite /ɪnˈvaɪt/
Danh từ (Noun): Khi là danh từ, invite mang nghĩa lời mời hoặc thiệp mời. Tuy nhiên, cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật. Trong văn viết trang trọng và bài thi IELTS, danh từ invitation thường phổ biến và phù hợp hơn.
Ví dụ:
Thanks for the invite to your graduation party. (Cảm ơn bạn vì lời mời đến dự tiệc tốt nghiệp.)
Động từ (Verb): Khi là động từ, invite mang nghĩa mời ai đó đến một địa điểm, tham dự sự kiện hoặc thực hiện một hành động. Từ này cũng có thể được dùng để lịch sự đề nghị người khác đặt câu hỏi, đóng góp ý kiến hoặc tham gia một hoạt động.
Ví dụ:
They invited their grandparents to Christmas dinner. (Họ mời ông bà đến dùng bữa tối Giáng sinh.)

Trong một số ngữ cảnh, invite còn mang nghĩa “dẫn đến” hoặc “tạo cơ hội cho một điều gì đó xảy ra”, thường là điều không mong muốn.
Ignoring the problem may invite further criticism. (Việc phớt lờ vấn đề có thể dẫn đến nhiều lời chỉ trích hơn.)
Leaving personal information online can invite trouble. (Để thông tin cá nhân trên mạng có thể gây ra rắc rối.)
1.2. Các dạng của động từ Invite
Invite là một động từ có quy tắc (regular verb). Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng biến đổi của động từ Invite theo các thì và dạng câu:
Dạng chia của động từ | Hình thức chia | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
Nguyên mẫu (Infinitive) | Invite | They usually invite all close relatives to their dinner. |
Hiện tại, ngôi thứ ba số ít | Invites | She invites her friends over every weekend. |
Thì Quá khứ đơn & Quá khứ phân từ | Invited | She invited me to her birthday party yesterday. He has been invited to the seminar. |
Dạng danh động từ / Hiện tại phân từ (V-ing) | Inviting | Thank you for inviting me to your home. |
1.3. Invite to V hay V-ing?
Khi invite được dùng để diễn tả việc mời ai đó thực hiện một hành động, cấu trúc đúng là:
Trong đó:
S là chủ ngữ đưa ra lời mời
Somebody là người được mời
To V là hành động người đó được mời thực hiện
Ví dụ:
She invited me to join the English club. (Cô ấy mời tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)
My teacher invited us to present our IELTS project. (Thầy giáo mời chúng tôi trình bày dự án IELTS).
The company invited several candidates to attend an interview. (Công ty mời một số ứng viên tham gia phỏng vấn.).
Bạn không dùng invite + somebody + V-ing trực tiếp trong những trường hợp này.
Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
She invited me joining the club. | She invited me to join the club. |
They invited us attending the ceremony. | They invited us to attend the ceremony. |
The teacher invited students sharing ideas. | The teacher invited students to share ideas. |
Lưu ý: Dạng inviting vẫn đúng khi bản thân động từ invite được chia ở dạng V-ing, ví dụ Thank you for inviting me hoặc The school is inviting parents to attend the event.
>>> Xem thêm: Choose to V hay V-ing? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu
2. Sau Invite là gì? Các cấu trúc Invite thường gặp trong tiếng Anh
Để xác định sau invite là gì, bạn cần dựa vào ý nghĩa và cấu trúc của câu. Sau invite có thể là tân ngữ chỉ người, động từ nguyên thể có to, địa điểm, sự kiện hoặc một số cụm giới từ. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn nắm nhanh các cấu trúc phổ biến với invite, từ đó sử dụng từ này chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn trong từng ngữ cảnh.
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Invite somebody + To V | Mời ai làm gì | She invited me to join. |
Be invited + To V | Được mời làm gì | I was invited to join. |
Invite somebody to + Địa điểm/Sự kiện | Mời ai đến sự kiện hoặc địa điểm | She invited me to the party. |
Invite somebody for + Bữa ăn/Hoạt động | Mời ai tham dự một hoạt động hoặc dùng bữa | They invited us for dinner. |
Invite somebody over | Mời ai đến nhà | We invited them over. |
Invite somebody in | Mời ai vào trong | She invited me in. |
Invite somebody along | Mời ai đi cùng | Can I invite my friend along? |
Invite somebody back | Mời ai quay lại hoặc đến nhà sau đó | They invited us back for coffee. |
Invite somebody out | Mời ai ra ngoài tham gia hoạt động xã hội | He invited me out for lunch. |
2.1. Invite somebody + To V (Câu chủ động)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của invite, được dùng khi bạn muốn rủ hoặc mời ai đó làm việc gì.
Ví dụ:
My friend invited me to attend a language workshop. (Bạn tôi mời tôi tham dự một hội thảo ngôn ngữ.)
The government should invite residents to express their opinions. (Chính phủ nên mời người dân bày tỏ ý kiến.)
The university invited the professor to give a lecture on climate change. (Trường đại học đã mời vị giáo sư đến diễn thuyết về biến đổi khí hậu.)

2.2. Be invited + To V (Câu bị động)
Cấu trúc câu bị động này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng khi người viết muốn nhấn mạnh người nhận được lời mời và hành động được đề nghị, thay vì nêu cụ thể ai là người gửi lời mời.
Ví dụ:
I was invited to attend the ceremony. (Tôi được mời tham dự buổi lễ.)
Several scientists have been invited to speak at the conference. (Một số nhà khoa học đã được mời phát biểu tại hội nghị.)
Local residents will be invited to join the environmental campaign. (Người dân địa phương sẽ được mời tham gia chiến dịch môi trường.)
2.3. Invite somebody to + Địa điểm/Sự kiện
Khi muốn mời ai đó đến một địa điểm hoặc một sự kiện cụ thể, ta dùng giới từ to.
Ví dụ:
We invited our neighbors to the wedding. (Chúng tôi mời hàng xóm đến dự đám cưới.)
IDP invited former students to a scholarship talk. (IDP đã mời các cựu học viên tới buổi chia sẻ học bổng.)
The school invited parents to an important meeting. (Nhà trường mời phụ huynh đến một cuộc họp quan trọng..)
Tuy nhiên, bạn cần phân biệt hai trường hợp sau:
Invite somebody to V: Mời ai đó làm một hành động
Invite somebody to something: Mời ai đó đến một địa điểm hoặc sự kiện
Ví dụ:
They invited me to speak at the event. (Họ mời tôi phát biểu tại sự kiện.)
They invited me to the event. (Họ mời tôi đến sự kiện.)
➜ Ở câu đầu tiên, sau to là động từ nguyên thể speak. Ở câu thứ hai, sau to là cụm danh từ the event.
2.4. Invite somebody for + Bữa ăn/Hoạt động
Khi lời mời gắn liền với một bữa ăn nhẹ, đồ uống hoặc một hoạt động cụ thể, ta dùng giới từ for.
Ví dụ:
We invited our neighbors for dinner. (Chúng tôi mời hàng xóm dùng bữa tối.)
They invited us for a short discussion. (Họ mời chúng tôi tham gia một cuộc thảo luận ngắn.)
She invited her classmates for a cup of coffee after the IELTS class. (Cô ấy đã mời các bạn cùng lớp đi uống cà phê sau giờ học IELTS.)
Cả invite somebody to dinner và invite somebody for dinner đều có thể được sử dụng.
Invite somebody to dinner nhấn mạnh lời mời dự bữa tối.
Invite somebody for dinner nhấn mạnh mục đích hoặc hoạt động dùng bữa.
Sự khác biệt giữa hai cách nói này không quá lớn trong giao tiếp thông thường.
2.5. Các cụm động từ với invite (Phrasal Verbs)
Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc, invite còn kết hợp với một số giới từ hoặc trạng từ để tạo thành các cụm động từ thường dùng trong giao tiếp, giúp câu trả lời IELTS Speaking trở nên tự nhiên, linh hoạt và giàu sắc thái hơn.
Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Invite somebody over | Mời ai đó sang nhà mình chơi | We should invite John over for dinner this weekend. |
Invite somebody in | Mời ai đó bước vào trong nhà/phòng | She opened the door and invited the guests in. |
Invite somebody along | Mời ai đó đi cùng hoặc tham gia một hoạt động. | If you are going to the library, can I invite my brother along? |
Invite somebody back | Mời ai đó quay trở lại một địa điểm hoặc mời họ ghé nhà sau một hoạt động. | After the movie, he invited her back to his apartment for tea. |
Invite somebody out | Mời ai đó đi ăn hoặc tham gia hoạt động bên ngoài | He finally gathered the courage to invite her out. |
3. Các cấu trúc mở rộng với danh từ invitation
Bên cạnh động từ invite, danh từ invitation cũng có nhiều cấu trúc thường gặp. Trong IELTS Writing hoặc văn bản trang trọng, invitation thường phù hợp hơn so với danh từ invite.
3.1. Invitation to V
Cấu trúc invitation to V diễn tả lời mời thực hiện một hành động.
Ví dụ:
I received an invitation to attend the graduation ceremony. (Tôi nhận được lời mời tham dự lễ tốt nghiệp.)
The students welcomed the invitation to participate in the project. (Học sinh vui vẻ đón nhận lời mời tham gia dự án.)
I received an invitation to speak at the global youth summit. (Tôi đã nhận được lời mời phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh thanh niên toàn cầu.)

3.2. Invitation to + danh từ
Khi nói về lời mời đến một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động, ta sử dụng invitation to + danh từ.
Ví dụ:
Thank you for your invitation to the conference. (Cảm ơn lời mời tham dự hội nghị của bạn.)
I was delighted to receive an invitation to the school reunion. (Tôi rất vui khi nhận được lời mời dự buổi họp mặt của trường.)
Did you get an invitation to their graduation ceremony? (Bạn đã nhận được thư mời đến buổi lễ tốt nghiệp của họ chưa?)
3.3. Invitation from somebody
Cấu trúc invitation from somebody được dùng để cho biết lời mời đến từ ai.
Ví dụ:
The university accepted an invitation from a local organization. (Trường đại học đã nhận lời mời từ một tổ chức địa phương.)
Accepting an invitation from a prestigious institute is a great opportunity. (Chấp nhận lời mời từ một viện nghiên cứu danh tiếng là một cơ hội tuyệt vời.)
Bạn cũng có thể kết hợp from và to trong cùng một câu:
She received an invitation from the company to attend its annual meeting. (Cô ấy nhận được lời mời từ công ty để tham dự cuộc họp thường niên.)
3.4. Accept, decline hoặc refuse an invitation
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Accept an invitation | Chấp nhận lời mời. | I was pleased to accept their invitation. |
Decline an invitation | Lịch sự từ chối lời mời. Đây là cách diễn đạt trang trọng và phù hợp với thư tín hoặc văn viết IELTS. | He declined the invitation due to a prior commitment. |
Refuse an invitation | Từ chối lời mời, mang sắc thái trực tiếp hoặc dứt khoát hơn. | He refused the invitation without giving a reason. |
Reject an invitation | Bác bỏ lời mời, không phải lựa chọn phổ biến trong giao tiếp lịch sự | She had to reject an invitation to the party because she was busy. |
3.5. Extend hoặc issue an invitation
Extend an invitation
Extend an invitation có nghĩa là trân trọng gửi lời mời hoặc chính thức mời ai đó. Cấu trúc này có sắc thái trang trọng.
We would like to extend an invitation to all local residents. (Chúng tôi trân trọng gửi lời mời đến toàn thể người dân địa phương.)
The principal extended an invitation to parents to attend the meeting. (Hiệu trưởng trân trọng mời phụ huynh tham dự cuộc họp.)
Issue an invitation
Issue an invitation mang nghĩa chính thức đưa ra hoặc phát hành một lời mời. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính hoặc ngoại giao.
The organization issued an invitation to qualified applicants. (Tổ chức đã chính thức gửi lời mời đến các ứng viên đủ điều kiện.)
Formal invitations will be issued next week. (Các lời mời chính thức sẽ được gửi vào tuần tới.)
4. Những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với invite
4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Invite
Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng một số từ hoặc cụm từ gần nghĩa với invite. Tuy nhiên, các từ này không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi trường hợp.
Từ/ cụm từ | Ý nghĩa và sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
ask | Mời hoặc đề nghị ai làm gì, thường dùng trong giao tiếp | She asked me to join the team. |
welcome | Chào đón ai đến một nơi hoặc hoạt động | We welcome students to share their views. |
encourage | Khuyến khích, tạo động lực cho ai đó làm gì | Teachers encourage students to read more. |
request | Yêu cầu hoặc đề nghị một cách trang trọng | Guests are requested to arrive early. |
call on | Kêu gọi ai đó hành động | Governments should call on citizens to save energy. |
urge | Thúc giục hoặc khẩn thiết đề nghị | Experts urge people to reduce plastic waste. |
ask over | Mời ai đó đến nhà | We asked some friends over for dinner. |
summon | Triệu tập hoặc yêu cầu ai đó có mặt | The manager summoned the staff to a meeting. |
Một số điểm khác biệt cần chú ý:
Invite đưa ra lời mời và thường cho người nghe quyền lựa chọn.
Ask có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể là hỏi, đề nghị hoặc yêu cầu.
Encourage nhấn mạnh việc khuyến khích thay vì gửi lời mời.
Request mang tính yêu cầu và trang trọng hơn.
Urge có mức độ thúc giục mạnh hơn invite.
Welcome nhấn mạnh thái độ chào đón sự tham gia.
4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Invite
Không phải ngữ cảnh nào cũng có một từ trái nghĩa tuyệt đối với invite. Một số từ hoặc cụm từ có ý nghĩa đối lập thường gặp gồm:
Từ hoặc cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
exclude | Loại ai khỏi một nhóm hoặc hoạt động | No student should be excluded from the activity. |
reject | Bác bỏ hoặc không chấp nhận | The organization rejected his application. |
discourage | Làm ai đó nản lòng, không khuyến khích | High costs may discourage people from attending. |
prohibit | Cấm một hành động | Visitors are prohibited from entering this area. |
turn away | Không cho ai đó vào hoặc tham gia | Several visitors were turned away at the entrance. |
withdraw an invitation | Thu hồi lời mời | The organizers withdrew the invitation. |
Trong đó, exclude có thể được xem là từ mang ý nghĩa đối lập rõ nhất với invite trong ngữ cảnh tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.
5. Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc invite
5.1. Lỗi dùng invite trực tiếp với V-ing
Đây là lỗi phổ biến nhất của người học khi chưa xác định được invite to V hay V-ing.
Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
She invited me joining the discussion. | She invited me to join the discussion. |
The teacher invited students sharing their opinions. | The teacher invited students to share their opinions. |
They invited us attending the ceremony. | They invited us to attend the ceremony. |
➜ Bạn cần ghi nhớ cấu trúc: Invite + somebody + to V. Invite không bao giờ theo sau trực tiếp bởi V-ing. Dạng inviting vẫn có thể xuất hiện khi bản thân động từ invite được chia ở thì tiếp diễn hoặc đứng sau một động từ yêu cầu V-ing.
The school is inviting parents to attend the event.
We are considering inviting more guests.
5.2. Lỗi bỏ tân ngữ chỉ người trong câu chủ động
Trong cấu trúc invite somebody to V, câu chủ động thường cần có tân ngữ chỉ người giữa invite và to V.
Ví dụ về câu sai hoặc chưa đầy đủ:
The school invited to attend the workshop.
They invited to participate in the project.
Trong những cách dùng này, người đọc sẽ không biết ai được mời thực hiện hành động.
Dưới đây là cách sửa lại:
The school invited students to attend the workshop.
They invited local residents to participate in the project.
➜ Nếu không muốn hoặc không cần đề cập đến người gửi lời mời, bạn có thể chuyển sang câu bị động:
Students were invited to attend the workshop.
Local residents were invited to participate in the project.
5.3. Lỗi dùng sai giới từ sau invite
Các giới từ theo sau invite luôn phụ thuộc vào ý nghĩa của câu:
Invite somebody to an event: Mời ai đó đến sự kiện
Invite somebody to a place: Mời ai đó đến địa điểm
Invite somebody to V: Mời ai đó làm gì
Invite somebody for a meal: Mời ai đó dùng bữa
Invite somebody over: Mời ai đó đến nhà
Invite somebody in: Mời ai đó vào trong
Invite somebody out: Mời ai đó ra ngoài
Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
She invited me at her birthday party. | She invited me to her birthday party. |
We invited them in dinner. | We invited them for dinner. |
He invited his classmates for the conference. | He invited his classmates to the conference. |
Một trường hợp khác dễ gây nhầm lẫn đối với nhiều thí sinh là invite someone to somewhere. Trong tiếng Anh, khi somewhere, here, there, home đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, bạn thường không cần thêm to, điển hình như:
She invited me home.
They invited us there.
Why don't you invite him here?
5.4. Nhầm lẫn giữa invite và invitation
Invite và invitation liên quan về ý nghĩa nhưng thuộc hai từ loại khác nhau.
Từ | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
invite | Động từ | Mời | They invited me to the event. |
invitation | Danh từ | Lời mời | I received an invitation to the event. |
Ví dụ về câu sai hoặc chưa đầy đủ:
They invitation me to the party.
I received an invite to attend the formal ceremony.
Câu thứ hai có thể xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng vì invite đôi khi được dùng như danh từ. Tuy nhiên, trong IELTS Writing hoặc văn bản trang trọng, nên trình bày một cách chính xác và trang trọng như:
They invited me to the party.
I received an invitation to attend the formal ceremony.
6. Bài tập cấu trúc Invite to V hay V-ing có đáp án
Bài tập 1: Điền dạng phù hợp của động từ trong ngoặc.
1. The teacher invited me ………………. the question. (answer)
2. They invited us ………………. the ceremony. (attend)
3. Thank you for ………………. me to your event. (invite)
4. The organisation invited students ………………. their ideas. (share)
5. She invited her friends ………………. swimming at the weekend. (go)
6. ………………. classmates to practise together can be helpful. (invite)
7. I was invited ………………. a short presentation. (give)
8. The speaker invited the audience ………………. questions. (ask)
9. We invited our neighbours ………………. dinner with us. (have)
10. Participants were invited ………………. an online questionnaire. (complete)
Bài tập 2:Điền giới từ phù hợp: to, for, from, over, in, along, back hoặc out vào các câu sau.
1. She invited me ………………. her birthday party.
2. We invited our neighbours ………………. for dinner.
3. The candidate was invited ………………. an interview.
4. I received an invitation ………………. my English teacher.
5. It was raining, so she invited us ………………..
6. We are visiting the museum. Shall we invite Lan……………….?
7. After the event, they invited us ………………. for coffee.
8. My friend invited me ………………. to a movie.
9. Students were invited ………………. submit their questions.
10. The school extended an invitation ………………. parents.
Đáp án:
Bài tập 1: Điền dạng phù hợp của động từ trong ngoặc.
1. to answer: Dùng invite somebody to V.
2. to attend
3. inviting: Sau giới từ for, động từ chuyển sang V-ing.
4. to share
5. to go: Cấu trúc đầy đủ là invite somebody to go swimming. Swimming thuộc cụm go swimming.
6. Inviting: Inviting classmates to practise together là cụm danh động từ làm chủ ngữ.
7. to give: Dạng bị động: be invited to V.
8. to ask
9. to have
10. to complete
Bài tập 2: Điền giới từ phù hợp vào các câu sau (to, for, from, over, in, along, back hoặc out.)
1. to
2. over
3. for
4. from
5. in
6. along
7. back
8. out
9. to
10. to
Cùng IDP ghi nhớ cấu trúc Invite để dùng chính xác trong IELTS
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc invite to V hay V-ing. Khi muốn nói “mời ai đó làm gì”, hãy dùng invite + somebody + to V. Khi muốn nói về lời mời dưới dạng danh từ, đặc biệt trong văn viết trang trọng, invitation sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP sẵn sàng hỗ trợ bạn với lịch thi IELTS linh hoạt, hệ thống phòng thi IELTS trên máy tính hiện đại cùng kho tài liệu và bài luyện tập miễn phí. Đây là những nguồn hỗ trợ thiết thực giúp bạn làm quen với cấu trúc đề, củng cố kỹ năng và chủ động hơn trên hành trình chinh phục band điểm mục tiêu.
Đặc biệt, bạn có thể tham gia thi thử IELTS trên máy tính để trải nghiệm áp lực phòng thi thực tế, làm quen với giao diện màn hình và đánh giá chính xác năng lực hiện tại trước ngày thi thật
Đăng ký thi IELTS tại IDP ngay hôm nay để lựa chọn ngày thi, địa điểm phù hợp và tự tin tiến gần hơn đến kết quả mong muốn.
