Key takeaways |
|---|
Các thứ trong tiếng Anh gồm có 7 ngày: Viết hoa: Tên các thứ trong tuần luôn viết hoa chữ cái đầu, ví dụ Monday, Friday, Sunday. Giới từ: Dùng on trước tên thứ khi nói về một ngày cụ thể, ví dụ on Monday hoặc on Friday. Weekday và Weekend: Weekday chỉ các ngày từ Thứ Hai đến Thứ Sáu; Weekend chỉ Thứ Bảy và Chủ Nhật. Cách dùng: On Monday thường nói về một ngày thứ Hai cụ thể trong ngữ cảnh; on Mondays và every Monday diễn tả hoạt động lặp lại hằng tuần. Lỗi cần tránh: Viết every Monday, không viết every Mondays; thông thường không thêm on trước this Monday, next Monday hoặc last Monday. |
Bài viết này sẽ hệ thống đầy đủ tên gọi của các thứ trong tiếng Anh, kèm phiên âm, cách đọc, cách viết tắt và quy tắc sử dụng. Bài viết cũng hướng dẫn cách viết thứ kèm ngày tháng, nguồn gốc tên gọi, các mẫu câu thông dụng cùng những cụm từ, thành ngữ hữu ích để mở rộng vốn từ và vận dụng chính xác hơn trong IELTS.

Các thứ trong tiếng Anh
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Bảng tổng hợp các thứ trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh tên, dạng viết tắt và phiên âm của các thứ trong tiếng Anh gồm 7 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai và luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Thứ | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm chuẩn (UK / US) |
|---|---|---|---|
Thứ Hai | Monday | Mon / Mon. | /ˈmʌn.deɪ/ - /ˈmʌn.deɪ/ |
Thứ Ba | Tuesday | Tue / Tues. | /ˈtjuːz.deɪ/ - /ˈtuːz.deɪ/ | |
Thứ Tư | Wednesday | Wed / Weds. | /ˈwɛnz.deɪ/ - /ˈwɛnz.deɪ/ |
Thứ Năm | Thursday | Thu / Thurs. | /ˈθɜːz.deɪ/ - /ˈθɝːz.deɪ/ |
Thứ Sáu | Friday | Fri / Fri. | /ˈfraɪ.deɪ/ - /ˈfraɪ.deɪ/ |
Thứ Bảy | Saturday | Sat / Sat. | /ˈsæt.ə.deɪ/ - /ˈsæt̬.ɚ.deɪ/ |
Chủ Nhật | Sunday | Sun / Sun. | /ˈsʌn.deɪ/ |
Trong bảng phiên âm trên, UK thể hiện cách đọc Anh-Anh, còn US là cách đọc Anh-Mỹ. Hãy nghe và đối chiếu kỹ Tuesday, Thursday và Saturday trên Cambridge Dictionary, vì đây là những từ thể hiện khá rõ sự khác biệt giữa hai giọng.
Ý nghĩa các thứ trong tiếng Anh
Tên gọi các thứ trong tiếng Anh bắt nguồn từ cách người xưa quan sát các thiên thể và tôn vinh những vị thần. Vì vậy, tên 7 ngày trong tuần chịu ảnh hưởng rõ nét từ thiên văn học La Mã cổ đại và thần thoại Bắc Âu.
Thứ Hai – Monday
Monday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ mōnandæg, mang nghĩa là "Moon's Day" (Ngày của Mặt Trăng).
Ví dụ: My IELTS class starts on Monday. (Lớp IELTS của tôi bắt đầu vào thứ Hai.)

Thứ Ba – Tuesday
Tuesday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Tīwesdæg, nghĩa là “ngày của thần Tiw”. Trong thần thoại Bắc Âu, Tiw (hay Týr) là vị thần gắn với chiến tranh, lòng dũng cảm và công lý.
Ví dụ: The Speaking test is on Tuesday morning. (Bài thi Nói diễn ra vào sáng thứ Ba.)

Thứ Tư – Wednesday
Wednesday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Wōdnesdæg, nghĩa là “ngày của Woden” — vị thần được biết đến với tên Odin trong thần thoại Bắc Âu.
Ví dụ: We have a group presentation on Wednesday. (Chúng tôi có một bài thuyết trình nhóm vào thứ Tư.. )
Thứ Năm – Thursday
Thursday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Þūnresdæg, nghĩa là “ngày của thần Thunor” — tương ứng với Thor, vị thần sấm sét nổi tiếng với sức mạnh và chiếc búa Mjölnir trong thần thoại Bắc Âu.
Ví dụ: The teacher will give us feedback on Thursday. (Giáo viên sẽ nhận xét bài làm của chúng tôi vào thứ Năm. )

Thứ Sáu – Friday
Friday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ frigedæg, thường được giải thích là “ngày của Frigg”, nữ thần gắn với tình yêu và hôn nhân trong thần thoại Germanic.
Ví dụ: Our office has a casual dress code on Fridays. (Văn phòng chúng tôi cho mặc thường phục vào các thứ Sáu.)
Thứ Bảy – Saturday
Saturday bắt nguồn từ dies Saturni trong tiếng Latin, nghĩa là “ngày của Saturn”. Saturn là vị thần La Mã gắn với nông nghiệp và mùa màng. Khi đi vào tiếng Anh cổ, tên của vị thần được kết hợp với dæg (ngày) và dần phát triển thành Saturday ngày nay.
Ví dụ: I am taking a mock test this Saturday. (Tôi sẽ làm bài thi thử vào thứ Bảy này.)
Chủ Nhật – Sunday
Sunday bắt nguồn từ tiếng Anh cổ sunnandæg, ghép từ hai thành tố mang nghĩa “Mặt Trời” và “ngày”. Vì vậy, Sunday có thể hiểu là “ngày của Mặt Trời” và khá dễ ghi nhớ nhờ vẫn giữ mối liên hệ rõ ràng với từ sun trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ: They visit their grandparents every Sunday. (Họ thăm ông bà vào mỗi Chủ Nhật.)

Các thứ trong tiếng Anh có nguồn gốc tiếng La-tinh cổ (gắn liền với thiên thể và thần thoại La Mã)
>>> Tìm hiểu thêm: Các tháng trong tiếng Anh: Cách viết, cách đọc và nguồn gốc
Cách đọc và phát âm các thứ trong tiếng Anh
Để phát âm các thứ trong tiếng Anh rõ ràng và tự nhiên hơn, bạn nên tập trung vào 3 điểm: trọng âm, cách đọc đuôi -day và những âm dễ nhầm.
Nguyên tắc 1: Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên
Tên của cả 7 ngày trong tuần đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Khi đọc, hãy nhấn rõ phần đầu và đọc nhẹ hơn ở đuôi -day.
MONday: /ˈmʌn.deɪ/
THURSday: /ˈθɜːz.deɪ/
SATurday: /ˈsæt.ə.deɪ/
Đặt sai trọng âm có thể khiến từ nghe thiếu tự nhiên, ngay cả khi bạn phát âm đúng từng âm riêng lẻ.
Nguyên tắc 2: Đuôi -day có thể được đọc theo hai cách
Trong giao tiếp tự nhiên (connected speech), đuôi "-day" có thể được phát âm theo 2 cách:
/deɪ/: cách đọc đầy đủ và rõ ràng, như trong Monday /ˈmʌn.deɪ/.
/di/: biến thể rút gọn thường xuất hiện trong lời nói tự nhiên, như /ˈmʌn.di/.
Cả hai cách đều có thể được chấp nhận. Khi mới luyện phát âm, bạn nên ưu tiên /deɪ/ để đọc rõ từng từ; sau đó có thể làm quen với /di/ khi nghe hội thoại ở tốc độ nhanh.
Nguyên tắc 3: Chú ý những âm dễ đọc sai
Wednesday: Đọc là /ˈwenz.deɪ/, không đọc tách từng phần thành /wed-nes-day/. Phần giữa của từ được lược âm, vì vậy cách đọc ngắn hơn đáng kể so với cách viết.
Tuesday: Trong nhiều giọng Anh–Anh, phần đầu có thể được đọc là /tjuːz-/ và nghe gần giống /tʃuːz-/. Trong nhiều giọng Anh–Mỹ, âm /j/ thường được lược bỏ, tạo thành /tuːz-/. Vì vậy, bạn có thể bắt gặp các cách đọc khác nhau tùy giọng.
Thursday: Bắt đầu bằng âm /θ/. Hãy đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng và đẩy luồng hơi ra ngoài. Đồng thời, chú ý âm /z/ trong phần giữa: /ˈθɜːz.deɪ/.
Quy tắc viết các thứ trong tiếng Anh
Tên các thứ luôn được viết hoa
Danh từ chỉ các thứ trong tiếng Anh trong tuần được quy định là danh từ riêng (Proper Nouns). Vì vậy, bạn bắt buộc phải viết hoa chữ cái đầu tiên ở bất kỳ vị trí nào trong câu.
Viết sai | Viết đúng |
|---|---|
monday | Monday |
next tuesday | next Tuesday |
on friday morning | on Friday morning |
saturday and sunday | Saturday and Sunday |
Ngược lại, những từ chỉ thời gian nói chung như day, week, weekday và weekend thường không cần viết hoa, trừ khi đứng đầu câu hoặc thuộc một tên riêng.
Cách viết thứ kèm ngày tháng theo Anh-Anh
Trong cách trình bày Anh-Anh, ngày thường đứng trước tháng. Cấu trúc phổ biến:
Thứ + ngày + tháng + năm
Ví dụ:
Monday, 12 October 2026
Friday, 20 November 2026
Wednesday, 3 February 2027
Khi viết ngày bằng số thứ tự trong văn bản thông thường, có thể gặp:
Monday, 12th October 2026
the 12th of October 2026
Khi đọc thành tiếng, phần ngày tháng có thể được diễn đạt là: Monday, the twelfth of October, twenty twenty-six.
Cách viết thứ kèm ngày tháng theo Anh-Mỹ
Trong cách trình bày Anh-Mỹ, tháng thường đứng trước ngày. Cấu trúc phổ biến:
Thứ, tháng + ngày, năm
Ví dụ:
Monday, October 12, 2026
Friday, November 20, 2026
Wednesday, February 3, 2027
So sánh nhanh cách viết Anh-Anh và Anh-Mỹ
Tiêu chí | Anh - Anh | Anh - Mỹ |
Trật tự | Thứ, ngày tháng năm | Thứ, tháng ngày, năm |
Dấu phẩy | Sau thứ (có thể bỏ) | Sau thứ và sau ngày |
Ví dụ | Monday, 12 October 2026 | Monday, October 12, 2026 |
Hãy chọn một cách viết ngày tháng và sử dụng nhất quán trong toàn bộ văn bản. Việc trộn định dạng Anh–Anh và Anh–Mỹ không chỉ làm cách trình bày thiếu đồng bộ mà còn dễ gây hiểu nhầm khi cả ngày và tháng đều nằm trong khoảng từ 1 đến 12, chẳng hạn 03/04 có thể được hiểu là ngày 3 tháng 4 hoặc ngày 4 tháng 3.
Giới từ và từ thường đi với các thứ trong tiếng Anh
Giới từ và từ thường đi với các thứ trong tiếng Anh
Dùng giới từ "On" trước các thứ cụ thể
Khi nói một sự việc diễn ra vào một ngày cụ thể, ta dùng giới từ "on".
Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
on + thứ | on Monday |
on + thứ + buổi | on Tuesday morning |
on + ngày tháng | on 12 October |
on + thứ + ngày tháng | on Friday, 20 November |
Ví dụ:
The test is on Tuesday. (Bài kiểm tra diễn ra vào thứ Ba.)
We will discuss the project on Friday. (Chúng tôi sẽ thảo luận về dự án vào thứ Sáu.)
Tuy nhiên, tên ngày không phải lúc nào cũng đi với on. Nếu tên ngày giữ vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, bạn không cần thêm giới từ:
Monday is my busiest day.
My busiest day is Monday.
Mẹo ghi nhớ: Chỉ dùng on khi tên ngày đóng vai trò mốc thời gian của hành động.
Thêm “-s” để diễn tả hoạt động lặp lại: on Mondays
Khi thêm "-s" vào sau tên thứ (hoặc dùng cấu trúc On + Plural Day), câu sẽ mang nghĩa hành động đó diễn ra định kỳ vào ngày đó mỗi tuần.
Ví dụ:
I attend IELTS classes on Mondays. (Tôi học IELTS vào các ngày thứ Hai.)
The club holds discussions on Fridays. (Câu lạc bộ tổ chức thảo luận vào các ngày thứ Sáu.)
Dùng every và each với các thứ trong tiếng Anh
Khi đã sử dụng every hoặc each, danh từ chỉ thứ phải ở dạng số ít và không đi kèm giới từ "on".
Ví dụ:
I review my notes every Sunday. (Tôi ôn lại ghi chép vào mỗi Chủ Nhật.)
Each Friday, our teacher gives us a short vocabulary quiz. (Mỗi thứ Sáu, giáo viên cho chúng tôi làm một bài kiểm tra từ vựng ngắn.)
Cả every Monday và each Monday đều có thể mang nghĩa “mỗi thứ Hai”, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau:
Every nhấn mạnh tính đều đặn của toàn bộ chuỗi ngày.
Each hướng sự chú ý đến từng ngày riêng lẻ trong chuỗi, thường đi cùng thông tin chi tiết.
Dùng “This”, “next” và “last” để xác định thời điểm
Các từ this, next và last thường đứng trực tiếp trước tên ngày mà không cần giới từ.
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
this Monday | thứ Hai này | The course begins this Monday. |
next Tuesday | thứ Ba tới | I have a mock test next Tuesday. |
last Friday | thứ Sáu vừa rồi | We submitted the essay last Friday. |
every Wednesday | mỗi thứ Tư | We practise speaking every Wednesday. |
Không nên viết:
on next Monday
on last Friday
on this Sunday
Trong cách dùng thông thường, nên viết:
next Monday
last Friday
this Sunday
Kết hợp thứ với các buổi trong ngày
Khi diễn tả một buổi cụ thể của một thứ trong tuần, cấu trúc sẽ là:
Khi kết hợp tên ngày với buổi trong ngày, hãy đặt on trước toàn bộ cụm:
on Monday morning: vào sáng thứ Hai
on Tuesday afternoon: vào chiều thứ Ba
on Friday evening: vào tối thứ Sáu
on Saturday night: vào tối hoặc đêm thứ Bảy
Khi diễn tả lịch lặp lại, bạn có thể dùng:
I go swimming on Saturday mornings. (Tôi đi bơi vào các sáng thứ Bảy.)
I go swimming every Saturday morning. (Tôi đi bơi mỗi sáng thứ Bảy.)
Những cách dùng với “weekend” cần lưu ý
Cách dùng | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|
At the weekend / at weekends | Phổ biến trong Anh – Anh | I usually read at weekends. |
On the weekend / on weekends | Phổ biến trong Anh – Mỹ | I usually read on weekends. |
This weekend | Thông thường không cần giới từ đứng trước | We’re visiting our grandparents this weekend. |
Next weekend / last weekend | Thông thường không cần giới từ đứng trước | I took a practice test last weekend. |
Ví dụ:
What are you doing this weekend? (Cuối tuần này bạn định làm gì?)
I am taking a practice test next weekend. (Tôi sẽ làm bài thi thử vào cuối tuần sau.)
We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Cách hỏi – đáp về các thứ trong tiếng Anh
Hỏi về thứ và ngày
Day trong câu hỏi về lịch có thể chỉ thứ trong tuần, còn date hướng đến ngày cụ thể trong tháng. Vì vậy, cần chọn câu hỏi phù hợp với thông tin muốn biết.
Mục đích | Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|
Hỏi hôm nay là thứ mấy | What day is it today? | It’s Monday. (Hôm nay là thứ Hai.) |
Hỏi hôm nay là ngày bao nhiêu | What’s the date today? | It’s the twelfth of October. (Hôm nay là ngày 12 tháng 10.) |
Hỏi một sự kiện diễn ra vào thứ mấy | What day is the workshop? | It’s on Thursday. (Buổi học diễn ra vào thứ Năm.) |
Hỏi ngày cụ thể của kỳ thi | What date is the exam? | It’s on 20 November. |
Khi muốn hỏi một sự việc diễn ra vào thứ mấy trong tuần, thay vì hỏi ngày tháng cụ thể, bạn có thể dùng cấu trúc What day of the week…?
Ví dụ: What day of the week is your next class? (Buổi học tiếp theo của bạn diễn ra vào thứ mấy?)
➞ Cấu trúc này giúp phân biệt với What date…?, vốn được dùng để hỏi ngày cụ thể trên lịch.
Hỏi về lịch trình và thói quen
Khi nói về những hoạt động diễn ra thường xuyên trong tuần, hãy dùng thì hiện tại đơn kết hợp với các cụm như usually, every Sunday hoặc on Mondays.
Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
What do you usually do on Mondays? Bạn thường làm gì vào thứ Hai? | I attend classes during the day and review my notes in the evening. (Tôi đi học vào ban ngày và ôn lại ghi chép vào buổi tối.) |
Which day of the week is the busiest for you? Ngày nào trong tuần bạn bận nhất? | Wednesday is my busiest day because I have an extra English class after school. (Thứ Tư là ngày bận nhất vì tôi có thêm một lớp tiếng Anh sau giờ học.) |
Do you study on weekends? Bạn có học vào cuối tuần không? | Yes, I usually practise listening on Saturday mornings. (Có, tôi thường luyện nghe vào sáng thứ Bảy.) |
Hỏi về lịch học và kế hoạch
Khi trao đổi về lịch học, thời gian rảnh hoặc thay đổi kế hoạch, bạn có thể sử dụng những mẫu câu ngắn và tự nhiên dưới đây:
Tình huống | Mẫu câu | Câu trả lời gợi ý |
|---|---|---|
Hỏi về lịch học | Which days do you have English classes? | I have English classes on Mondays and Wednesdays. |
Kiểm tra thời gian rảnh | Are you free on Friday afternoon? | Yes, I’m free after three o’clock. |
Đề nghị đổi lịch | Can we move the study session to Thursday? | Yes, Thursday works for me. |
Đề xuất một ngày | Which day works best for you? | Saturday is fine. What time shall we meet? |
Lưu ý: Dùng dạng số nhiều như on Mondays and Wednesdays khi nói về lịch lặp lại hằng tuần. Với một kế hoạch cụ thể, dùng dạng số ít như on Monday hoặc this Monday.
Đoạn hội thoại mẫu về các thứ trong tiếng Anh
Hội thoại 1: Lịch học tập (Academic Schedule)
Alex: Do you know when our Academic Writing module starts?
Sarah: Yes, it usually runs on Wednesday afternoons. But this Wednesday, the lecture is moved to Friday morning.
Alex: Thanks! I need to adjust my self-study plan accordingly.
Hội thoại 2: Kế hoạch cuối tuần (Weekend Plans)
Mark: Are you free this weekend?
Emma: I’m busy on Saturday preparing for my mock test, but I am completely free on Sunday.
Mark: Great, let’s meet up on Sunday afternoon then!
Thành ngữ và cụm từ chứa các thứ trong tiếng Anh
Những Collocation thông dụng
Collocation là những từ thường kết hợp tự nhiên với nhau trong tiếng Anh. Sử dụng đúng collocation giúp câu nói và bài viết trôi chảy, chính xác hơn, thay vì ghép từng từ riêng lẻ theo nghĩa.
Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Monday morning | sáng thứ Hai | The office reopens on Monday morning. |
Friday night | tối thứ Sáu | We usually watch a film on Friday night. |
Sunday afternoon | chiều Chủ Nhật | I revise my notes on Sunday afternoon. |
weekday routine | lịch sinh hoạt ngày thường | My weekday routine is quite demanding. |
weekend plans | kế hoạch cuối tuần | Have you made any weekend plans? |
weekend getaway | chuyến đi chơi, nghỉ dưỡng ngắn ngày vào cuối tuần. | We're planning a weekend getaway to the mountains. |
long weekend | kỳ nghỉ cuối tuần dài | We are going away for the long weekend. |
midweek meeting | cuộc họp giữa tuần | The team has a midweek meeting. |
weekend break | kỳ nghỉ ngắn cuối tuần | They went on a weekend break. |
Friday deadline | hạn chót vào thứ Sáu | The project has a Friday deadline. |
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan đến tên ngày
Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
Monday blues | Cảm giác uể oải khi bắt đầu tuần mới |
Blue Monday | Một ngày thứ Hai buồn chán hoặc khó khăn |
hump day | Ngày giữa tuần, thường là thứ Tư |
Throwback Thursday | Hoạt động đăng lại kỷ niệm cũ vào thứ Năm |
TGIF - Thank God it’s Friday | Thể hiện sự nhẹ nhõm khi tuần làm việc kết thúc |
Black Friday | Ngày mua sắm gắn với nhiều chương trình giảm giá |
Sunday best | Bộ trang phục đẹp hoặc trang trọng nhất |
a month of Sundays | Một khoảng thời gian rất dài |
Mẹo ghi nhớ các thứ trong tiếng Anh
Chỉ đọc lặp lại Monday, Tuesday, Wednesday... có thể giúp bạn nhớ theo thứ tự, nhưng chưa chắc nhận ra từng từ khi nghe hoặc viết. Để ghi nhớ các thứ trong tiếng Anh lâu hơn, hãy kết hợp liên tưởng, ôn tập chủ động và sử dụng trong lịch trình thực tế.
Học qua kỹ thuật liên tưởng dễ nhớ: Gắn tên ngày với một hình ảnh, câu chuyện hoặc đặc điểm nổi bật. Chẳng hạn, Thursday liên quan đến thần Thor, còn Sunday có thể liên tưởng trực tiếp với sun. Với Wednesday, bạn có thể tách từ thành Wed-nes-day để nhớ chính tả, nhưng cần luyện cách đọc đúng là /ˈwenz.deɪ/.
Chuyển lịch cá nhân sang tiếng Anh: Đổi ngôn ngữ trên điện thoại hoặc Google Calendar, sau đó ghi lịch học và kế hoạch bằng tiếng Anh, chẳng hạn IELTS class – Wednesday, 7 p.m.. Việc thường xuyên nhìn thấy Mon, Tue, Wed... trong ngữ cảnh thật sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn.
Ôn tập ngắt quãng (Spaced Repetition) với Flashcard: Một mặt ghi Thứ Tư hoặc Wed, mặt còn lại ghi Wednesday, phiên âm và một câu ví dụ. Hãy thay đổi chiều câu hỏi và ôn theo phương pháp lặp lại ngắt quãng, chẳng hạn sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày. Những từ dễ quên nên được ôn thường xuyên hơn.
Luyện tập Shadowing qua các đoạn hội thoại thực tế: Chọn đoạn hội thoại ngắn có nội dung về lịch học, cuộc hẹn hoặc ngày tháng. Nghe từng câu, nói theo, ghi âm rồi so sánh trọng âm, ngữ điệu và cách đọc đuôi -day. Các bài nghe IELTS Listening Part 1 hoặc nội dung từ BBC Learning English là nguồn luyện phù hợp.
Bài tập luyện tập về các thứ trong tiếng Anh (Có đáp án)
Bài tập 1: Chọn giới từ hoặc từ xác định phù hợp điền vào chỗ trống
1. The international conference will commence …………….. Friday morning. (on / in / at)
2. We usually play football …………….. weekends. (at / on / both are correct)
3. I have to submit my research proposal …………….. next Monday. (on / at / ∅)
4. She attends Spanish language classes …………….. Thursdays. (on / in / at)
5. I have an English class …………….. Monday. (on / in / at)
6. We usually visit our grandparents …………….. Sundays. (on / in / at)
7. The exam is …………….. Friday morning. (on / in / at)
8. She studies vocabulary …………….. Tuesday. (every/every on/on every)
9. I am taking a mock test …………….. Saturday. (on next/next/in next)
10. We went to the library …………….. Wednesday. (last/on last/at last)
Bài tập 2: Hoàn thành câu hỏi hoặc câu trả lời
A: What …………….. is it today?
B: It’s Thursday.
A: What’s the …………….. today?
B: It’s 12 October.
A: When do you practise Speaking?
B: I practise Speaking …………….. Wednesdays.
A: Do you have any plans …………….. Saturday?
B: Yes, I’m taking a mock test.
A: Which day works best for you?
B: …………….. works best for me.
Đáp án và giải thích:
Bài tập 1: Chọn giới từ hoặc từ xác định phù hợp điền vào chỗ trống
1. on 2. both are correct 3. ∅ 4. on 5. on | 6. on 7. on 8. every 9. next 10. last |
Bài tập 2: Hoàn thành câu hỏi hoặc câu trả lời
1. day
2. date
3. on
4. for
5. Câu trả lời tham khảo: Friday works best for me.
Nắm chắc các thứ trong tiếng Anh và bắt đầu kế hoạch IELTS ngay hôm nay
Nắm vững các thứ trong tiếng anh tuy là kiến thức cơ bản nhưng có tính ứng dụng cao. Bạn sẽ dễ dàng hiểu và diễn đạt lịch học, cuộc hẹn, kế hoạch và ngày tháng chính xác hơn trong giao tiếp, đồng thời xử lý tốt các thông tin về thời gian thường xuất hiện trong IELTS Listening và Speaking.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP IELTS Việt Nam có thể đồng hành cùng bạn từ giai đoạn làm quen cấu trúc đề đến khi chọn lịch thi phù hợp:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc. Trang thông tin của IDP IELTS Việt Nam cho phép thí sinh tra cứu trung tâm và buổi thi theo địa phương.
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và kết quả được công bố trong khoảng hai ngày theo thông tin hiện hành của IDP IELTS Việt Nam.
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, phương thức thanh toán và các loại phí liên quan.
Tham gia thi thử IELTS để làm quen với giao diện, thao tác và một số dạng câu hỏi của bài thi trên máy tính.
Tìm hiểu cấu trúc đề thi IELTS và đăng ký thi với IDP ngay hôm nay để chủ động kế hoạch dự thi của bạn!
