Key takeaways |
|---|
Các tháng trong tiếng Anh: Viết hoa chữ cái đầu: tên tháng là danh từ riêng nên luôn phải viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi tên tháng nằm giữa câu. (ví dụ: January, không dùng january). Cách sử dụng giới từ với tháng: Dùng in với tháng, dùng on với ngày cụ thể (ví dụ: in May, on October 5th). Thông thường không thêm các giới từ này trước cụm bắt đầu bằng next, last, this. |
Các tháng trong tiếng Anh không chỉ là kiến thức từ vựng cơ bản mà còn là chìa khóa giúp bạn diễn đạt thời gian chính xác trong văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng IDP tìm hiểu cách đọc và viết 12 tháng trong tiếng Anh theo Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ viết tắt và mẹo ghi nhớ dễ áp dụng. Cuối bài có thêm bài tập ngắn để bạn kiểm tra lại kiến thức vừa học.
Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
Bảng tổng hợp 12 tháng trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tra cứu nhanh các tháng trong tiếng Anh theo thứ tự từ tháng 1 đến tháng 12 bao gồm tên đầy đủ, phiên âm quốc tế IPA và dạng viết tắt thông dụng:
Tháng | Tên Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm chuẩn (UK / US) |
|---|---|---|---|
Tháng 1 | January | Jan. | /ˈdʒæn.ju.əri/ |
Tháng 2 | February | Feb. | /ˈfeb.ru.əri/ – /ˈfeb.ru.er.i/ |
Tháng 3 | March | Mar. | /mɑːtʃ/ – /mɑːrtʃ/ |
Tháng 4 | April | Apr. | /ˈeɪ.prəl/ |
Tháng 5 | May | May. | /meɪ/ – /meɪ/ |
Tháng 6 | June | Jun. | /dʒuːn/ |
Tháng 7 | July | Jul. | /dʒuˈlaɪ/ |
Tháng 8 | August | Aug. | /ˈɔː.ɡəst/ – /ˈɑː.ɡəst/ |
Tháng 9 | September | Sep. / Sept. | /sepˈtem.bə(r)/ – /sepˈtem.bɚ/ |
Tháng 10 | October | Oct. | /ɒkˈtəʊ.bə(r)/ – /ɑːkˈtoʊ.bɚ/ |
Tháng 11 | November | Nov. | /nəʊˈvem.bə(r)/ – /noʊˈvem.bɚ/ |
Tháng 12 | December | Dec. | /dɪˈsem.bə(r)/ – /dɪˈsem.bɚ/ |
*Dạng viết tắt có thể khác nhau tùy hướng dẫn về phong cách tùy chọn. Khi viết trong cùng một tài liệu, nên chọn một quy ước và sử dụng nhất quán.
Ý nghĩa các tháng trong tiếng Anh
Tên các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc chủ yếu từ thời La Mã cổ đại. Một số được đặt theo các vị thần hoặc nhân vật lịch sử, trong khi số khác bắt nguồn từ số đếm trong tiếng Latin. Hiểu câu chuyện phía sau mỗi tên gọi không chỉ giúp bạn biết thêm về văn hóa, mà còn tạo liên kết ý nghĩa để ghi nhớ từ vựng lâu và tự nhiên hơn.
Tháng 1: January
Tháng 1 trong tiếng Anh là January (viết tắt là Jan). Tên gọi January bắt nguồn từ Januarius, liên quan đến Janus, vị thần La Mã tượng trưng cho sự khởi đầu và những thời điểm chuyển tiếp. Janus thường được mô tả với hai khuôn mặt nhìn về hai hướng, do đó tên gọi này phù hợp với thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
Ví dụ: The new semester starts in January. (Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 1)

Tháng 2: February
Tháng 2 trong tiếng Anh là February (viết tắt là Feb). Tên February có liên hệ với Februa, một nghi lễ thanh tẩy của người La Mã cổ đại. Đây là tháng có tên gọi gắn với ý niệm làm sạch và chuẩn bị cho một chu kỳ mới.
Ví dụ: February is the shortest month of the year. (Tháng 2 là tháng ngắn nhất trong năm)

Tháng 3: March
Tháng 3 trong tiếng Anh là March (viết tắt là Mar). March bắt nguồn từ Martius, được đặt theo Mars, vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Đây cũng từng là tháng khởi đầu của năm trong bộ lịch La Mã nguyên bản.
Ví dụ: Our final examination will take place in March. (Kỳ thi cuối khóa của chúng tôi sẽ diễn ra vào tháng 3)

Tháng 4: April
Tháng 4 trong tiếng Anh là April (viết tắt là Apr). Nguồn gốc của April chưa có một cách giải thích được thống nhất hoàn toàn. Một giả thuyết phổ biến liên hệ tên gọi này với động từ Latin aperire, nghĩa là “mở ra”, gợi đến thời điểm chồi non và hoa bắt đầu hé nở vào mùa xuân. Một cách lý giải khác cho rằng tên tháng có thể liên quan đến Aphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ: The application deadline is in April. (Hạn nộp hồ sơ vào tháng 4)

Tháng 5: May
Tháng 5 trong tiếng Anh là May. Tháng 5 trong tiếng Anh là May. Tên tháng này được cho là bắt nguồn từ Maia, nữ thần gắn với sự sinh trưởng trong truyền thống Hy Lạp và La Mã.
Ví dụ: I plan to take the test in May. (Tôi dự định tham gia kỳ thi vào tháng 5.)

Tháng 6: June
Tháng 6 trong tiếng Anh là June (viết tắt là Jun). June có nguồn gốc từ Junius và được liên hệ với Juno, nữ thần La Mã gắn với hôn nhân và đời sống gia đình.
Ví dụ: School usually ends in June. (Năm học thường kết thúc vào tháng 6.)

Tháng 7: July
Tháng 7 trong tiếng Anh là July (viết tắt là Jul). July ban đầu được gọi là Quintilis, nghĩa là “tháng thứ năm” trong hệ thống lịch La Mã khi năm được tính từ tháng 3. Tên tháng sau đó được đổi để vinh danh Gaius Julius Caesar, người sinh vào tháng này.
Ví dụ: Many students have a summer break in July. (Nhiều học sinh nghỉ hè vào tháng 7.)

Tháng 8: August
Aug là tháng mấy? Aug có nghĩa là tháng 8. Tháng 8 trong tiếng Anh là August (viết tắt là Aug). Tên tháng được dùng để tôn vinh Hoàng đế Augustus. Trước đó, August từng được gọi là Sextilis, tức “tháng thứ sáu” trong hệ thống lịch La Mã cũ.
Ví dụ: The preparation course begins in August. (Khóa luyện thi bắt đầu vào tháng 8.)

Tháng 9: September
Tháng 9 trong tiếng Anh là September (viết tắt là Sep hoặc Sept). September bắt nguồn từ Latin septem, nghĩa là “bảy”. Tên gọi phản ánh vị trí của tháng trong một hệ thống lịch La Mã cổ, khi năm được tính từ tháng 3. Dù vị trí của tháng thay đổi qua các lần cải cách lịch, tên September vẫn được giữ lại.
Ví dụ: We usually go to their holiday home in September. (Chúng tôi thường đến nhà nghỉ dưỡng của họ vào tháng 9.)

Tháng 10: October
Tháng 10 trong tiếng Anh là October (viết tắt là Oct). October bắt nguồn từ octo, nghĩa là số 8 trong tiếng Latin. Tên gọi phản ánh vị trí của tháng này trong lịch La Mã cổ, khi March là tháng đầu tiên
Ví dụ: The conference is scheduled for October. (Hội nghị được lên lịch vào tháng 10.)

Tháng 11: November
Tháng 11 trong tiếng Anh là November (viết tắt là Nov). Tên November có nguồn gốc từ novem, nghĩa là số 9 trong tiếng Latin. Trong lịch La Mã cổ bắt đầu từ March, November từng giữ vị trí tháng thứ chín.
Ví dụ: I registered for the IELTS test in November. (Tôi đã đăng ký thi IELTS vào tháng 11.)

Tháng 12: December
Tháng 12 trong tiếng Anh là December (viết tắt là Dec). December bắt nguồn từ decem, nghĩa là số 10 trong tiếng Latin. Tên gọi này phản ánh vị trí thứ mười của December trong lịch La Mã cổ. Dec là tháng mấy trong tiếng Anh? Dec là dạng viết tắt của December, tức tháng 12.
Ví dụ: The results will be announced in December. (Kết quả sẽ được công bố vào tháng 12.)

Quy tắc sử dụng các tháng trong tiếng Anh
Để sử dụng chính xác tên các tháng trong tiếng Anh, bạn cần lưu ý 4 quy tắc sau:
Quy tắc | Cách dùng đúng | Cách dùng sai |
|---|---|---|
Viết hoa chữ cái đầu | in November | in november |
Dùng “in” với tháng | in January | on October |
Dùng “on” với ngày cụ thể | on October 5th | in 5 October |
Giữ định dạng ngày nhất quán | 5 October 2026 | October 5 2026 theo UK |
1. Tên tháng luôn được viết hoa
Tên tháng trong tiếng Anh là danh từ riêng, vì vậy chữ cái đầu tiên phải được viết hoa.
Đúng: My test is in December.
Sai: My test is in december.
Quy tắc này áp dụng ngay cả khi tên tháng xuất hiện giữa câu.
2. Không dùng mạo từ trước tên tháng trong cách nói thông thường
Đúng: We moved to Hanoi in March.
Không tự nhiên: We moved to Hanoi in the March.
Tuy nhiên, the có thể xuất hiện khi tháng được bổ nghĩa cụ thể:
The March of that year was unusually busy. (Tháng 3 của năm đó đặc biệt bận rộn.)
Đây là cấu trúc mang tính mô tả, không phải cách nói ngày tháng thông thường.
3. Cách viết và đọc ngày tháng chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ
Anh-Anh và Anh-Mỹ có cách viết ngày tháng khác nhau. Nắm rõ điểm khác biệt này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong quá trình làm bài thi IELTS và khi điền thông tin trên các biểu mẫu quốc tế.
Bảng phân biệt cách viết ngày tháng UK và US
Tiêu chí | Chuẩn Anh - Anh (UK) | Chuẩn Anh - Mỹ (US) |
|---|---|---|
Cấu trúc viết | Date / Month / Year (Ngày trước, Tháng sau) | Month / Date / Year (Tháng trước, Ngày sau) |
Ví dụ bằng chữ và số | 15 November 2026 hoặc 15th November 2026 | November 15, 2026 (có dấu phẩy sau ngày) |
Ví dụ bằng số | 15/11/2026 | 11/15/2026 |
Cách đọc phổ biến | the fifteenth of November, twenty twenty-six | November fifteenth, twenty twenty-six |
Cách đọc có thể có biến thể theo ngữ cảnh và vùng sử dụng; bảng trên thể hiện hai mẫu thông dụng để người học dễ phân biệt.
Bảng phân biệt cách viết ngày tháng UK và US
Ngày tiếng Việt | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
Ngày 5 tháng 8 năm 2026 | 5 August 2026 | August 5, 2026 |
Ngày 9 tháng 9 năm 2026 | 9 September 2026 | September 9, 2026 |
Ngày 15 tháng 10 năm 2026 | 15 October 2026 | October 15, 2026 |
Ngày 20 tháng 11 năm 2026 | 20 November 2026 | November 20, 2026 |
Ngày 25 tháng 12 năm 2026 | 25 December 2026 | December 25, 2026 |
Cẩn trọng với ngày chỉ viết bằng số
Một ngày như 04/09/2026 có thể được hiểu theo hai cách:
Anh-Anh: ngày 4 tháng 9 năm 2026
Anh-Mỹ: ngày 9 tháng 4 năm 2026
Vì vậy, trong hồ sơ quốc tế hoặc văn bản học thuật, nên viết tên tháng bằng chữ:
4 September 2026
September 4, 2026
Cách viết này trực tiếp hơn và hạn chế hiểu sai.
Cách dùng số thứ tự khi đọc ngày
Ngày | Số thứ tự | Cách viết |
|---|---|---|
1 | 1st | first |
2 | 2nd | second |
3 | 3rd | third |
4 | 4th | fourth |
5 | 5th | fifth |
12 | 12th | twelfth |
20 | 20th | twentieth |
21 | 21st | twenty-first |
22 | 22nd | twenty-second |
23 | 23rd | twenty-third |
31 | 31st | thirty-first |
Quy tắc thêm hậu tố cho ngày trong tháng:
Ngày kết thúc bằng 1 → st: 1st, 21st, 31st
Ngày kết thúc bằng 2 → nd: 2nd, 22nd
Ngày kết thúc bằng 3 → rd: 3rd, 23rd
Các ngày còn lại dùng th: 4th, 10th, 20th, 30th
Ngoại lệ cần nhớ: 11th, 12th, 13th luôn dùng th, không áp dụng quy tắc theo chữ số cuối.
4. Cách sử dụng giới từ với các tháng trong tiếng Anh

Ba giới từ thời gian thường gặp nhất là in, on và at. Bạn có thể đối chiếu mức độ cụ thể của thời gian để chọn giới từ.
Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Chỉ tháng | in + tháng | in November |
Chỉ tháng kèm năm | in + tháng + năm | in November 2026 |
Chỉ năm | in + năm | in 2026 |
Chỉ mùa | in + mùa | in summer |
Chỉ ngày cụ thể | on + ngày tháng | on 12 November |
Chỉ Ngày, tháng và năm | on + Ngày, tháng và năm | on 15 November 2026 |
Chỉ giờ cụ thể | at + giờ | at 9 a.m. |
Chỉ Đầu, giữa, cuối tháng | in + early / mid / late + tháng | in late August |
Chỉ thời điểm đầu/cuối tháng | at the beginning/end of + tháng | at the end of December |
Chỉ Thứ trong tuần | on + Thứ trong tuần | on Monday |
Khoảng thời gian | from… to…, between… and… | from January to March |
Dùng since và from…to để nói về khoảng thời gian
Since + tháng chỉ một mốc bắt đầu trong quá khứ. Khi diễn tả một hoạt động bắt đầu từ thời điểm đó và vẫn tiếp diễn, bạn thường gặp cấu trúc này với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
I have been studying English since January. (Tôi đã học tiếng Anh từ tháng 1 đến nay).
From…to… dùng để nêu hai đầu của một khoảng thời gian, chẳng hạn thời gian diễn ra khóa học.
The course runs from March to May. (Khóa học diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5.)
Đừng nhầm since January — từ một mốc thời gian — với for three months — trong khoảng ba tháng. Since đi với mốc bắt đầu, còn for đi với độ dài thời gian.
Mẹo ghi nhớ 12 tháng trong tiếng Anh
Học thuộc một danh sách từ January đến December có thể giúp bạn ghi nhớ trong thời gian ngắn, nhưng để dùng chính xác và phản xạ tốt hơn, hãy tạo liên kết cho từng tháng thay vì chỉ ghi nhớ theo thứ tự. Một cách hiệu quả là chia tên tháng thành các nhóm có điểm chung, gắn với sự kiện quen thuộc và ôn lại bằng flashcard.
Cách 1: Chia các tháng thành nhóm dễ nhớ
Thay vì ghi nhớ 12 tên tháng riêng lẻ, hãy nhóm chúng theo đặc điểm chung như cấu tạo từ, độ dài hoặc lỗi chính tả thường gặp. Cách này giúp bạn ghi nhớ một cách có hệ thống và hạn chế nhầm lẫn khi viết.
Nhóm | Các tháng | Điểm cần ghi nhớ |
|---|---|---|
Kết thúc bằng “-ber” | September, October, November, December | Bốn tháng liên tiếp từ tháng 9 đến tháng 12 |
Tên ngắn | March, May, June, July | Chỉ gồm một hoặc hai âm tiết |
Dễ viết sai | January, February, August | Cần chú ý thứ tự chữ cái và phát âm |
Học riêng | April | Tên ngắn nhưng không thuộc ba nhóm trên |
Cách 2: Gắn tên tháng với sự kiện quen thuộc
Một từ sẽ dễ nhớ hơn khi gắn với thông tin có ý nghĩa với chính bạn. Vì vậy, hãy liên hệ mỗi tháng với một sự kiện cụ thể trong cuộc sống của bạn thay vì chỉ ghép tên tháng với một con số, chẳng hạn như:
My birthday is in August.
I started learning IELTS in March.
I plan to take the IELTS test in December.
Bạn cũng có thể đổi ngôn ngữ trên lịch điện thoại sang tiếng Anh hoặc ghi lịch học, deadline, ngày sinh và kế hoạch cá nhân bằng tên tháng tiếng Anh. Nhờ vậy, bạn sẽ gặp lại các từ này thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học chúng như một danh sách từ vựng.
Cách 3: Ôn tập bằng flashcard
Flashcard sẽ hiệu quả hơn nếu mỗi thẻ không chỉ kiểm tra tên tháng, mà còn giúp bạn ôn cùng lúc thứ tự, cách viết tắt, phát âm và cách dùng trong câu.
Flashcard mẫu: November
Mặt trước | Mặt sau |
|---|---|
November là tháng mấy? | Tháng 11 Viết tắt: Nov Phiên âm: /nəʊˈvem.bər/ Trọng âm: âm tiết thứ hai Ví dụ: I will take the IELTS test in November. Nghĩa: Tôi sẽ thi IELTS vào tháng 11. |
Đừng chỉ dừng ở việc nhớ “November = tháng 11”. Hãy đảo chiều flashcard để luyện khả năng nhận diện và sử dụng từ:
Nhìn November → nói số tháng.
Nhìn tháng 11 → viết November.
Nhìn Nov → nhớ lại tên đầy đủ.
Nghe cách phát âm → nhận diện đúng từ.
Tự đặt câu với in + tên tháng.
Cách ôn này giúp bạn ghi nhớ tên tháng theo nhiều lớp, thay vì chỉ thuộc thứ tự từ January đến December.
Bài tập các tháng trong tiếng Anh (Có đáp án)
Bài tập 1: Điền tên tháng phù hợp vào chỗ trống, không sử dụng dạng viết tắt.
1. The abbreviation “Nov” stands for …………………….
2. The month immediately after August is …………………….
3. The month immediately before November is …………………….
4. “Aug” is short for ……………………..
5. The last month of the year is …………………….
6. The month between January and March is …………………….
Bài tập 2: Chọn in, on, at, since, from, to hoặc Ø nếu không cần giới từ. Mỗi lựa chọn có thể được sử dụng nhiều lần.
1. My birthday is ………………… November.
2. The course starts ………………… 12 September.
3. Our speaking class begins ………………… 8.30 a.m.
4. We will travel abroad ………………… next August.
5. I have been learning English ………………… January.
6. The programme runs ………………… March ………………… May.
7. We will review the plan ………………… the beginning of October.
8. She plans to take the test ………………… July 2027.
Đáp án và giải thích:
Bài tập 1: Điền tên tháng phù hợp vào chỗ trống, không sử dụng dạng viết tắt.
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | November | Nov là dạng viết tắt của November - tháng 11. |
2 | September | Tháng ngay sau August là September - tháng 9. |
3 | October | Tháng ngay trước November là October - tháng 10. |
4 | August | Aug là dạng viết tắt của August - tháng 8. |
5 | December | December là tháng 12, tháng cuối cùng trong năm. |
6 | February | February là tháng 2 - nằm giữa January và March. |
Bài tập 2: Chọn in, on, at, since, from, to hoặc Ø nếu không cần giới từ. Mỗi lựa chọn có thể được sử dụng nhiều lần.
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | in | Dùng in khi chỉ nhắc đến tháng, không nêu ngày cụ thể. |
2 | on | 12 September là một ngày cụ thể. |
3 | at | Dùng at trước giờ. |
4 | Ø | Không thêm in, on, at trước next August. |
5 | since | January là mốc bắt đầu của hoạt động học vẫn đang tiếp diễn. |
6 | from – to | From March to May diễn tả khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5. |
7 | at | Cụm phù hợp là at the beginning of October. |
8 | in | Dùng in với tháng kèm năm khi không có ngày cụ thể. |
Ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh và luyện tập cùng IDP
Nắm vững tên các tháng, giới từ thời gian và cách viết ngày tháng sẽ giúp bạn xử lý thông tin chính xác hơn trong IELTS Listening, đồng thời diễn đạt rõ ràng hơn ở phần thi Speaking và Writing.
Để cải thiện hiệu quả hơn, hãy kết hợp kiến thức này với việc luyện đề trong điều kiện gần với bài thi thật, xác định kỹ năng còn yếu và theo dõi tiến độ thường xuyên. Từ đó, bạn có thể xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp và chọn thời điểm thi khi đã sẵn sàng.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn qua từng bước:
Chọn điểm thi thuận tiện: Linh hoạt đăng ký tại nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc, phù hợp với lịch trình của bạn.
Thi trên máy, nhận kết quả nhanh: Tìm hiểu hình thức thi IELTS trên máy tính để chuẩn bị cho trải nghiệm làm bài.
Chủ động dự trù chi phí: Cập nhật lệ phí thi IELTS và tìm hiểu các ưu đãi trước khi đăng ký.
Thử sức trước kì thi: Tham gia thi thử IELTS để đánh giá năng lực, làm quen với cấu trúc đề và xác định những phần cần luyện thêm.
