The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key takeaways 

Trọng âm là âm tiết nổi bật nhất trong từ, thường được phát âm dài hơn, rõ hơn, mạnh hơn và có sự thay đổi về cao độ.

Trong phiên âm IPA, /ˈ/ đánh dấu trọng âm chính và /ˌ/ đánh dấu trọng âm phụ; dấu được đặt trước âm tiết tương ứng.

Hai quy tắc nền tảng: Danh từ và tính từ có hai âm tiết thường nhấn âm đầu; động từ có hai âm tiết thường nhấn âm sau.

Với từ dài, hậu tố là dấu hiệu dự đoán hữu ích: -ee, -eer, -ese thường tự nhận trọng âm; -tion, -sion, -ic, -ity thường kéo trọng âm về âm tiết phía trước; -ful, -less, -ness giữ nguyên trọng âm của từ gốc.

Quy tắc trọng âm trong tiếng Anh không tuyệt đối. Khi gặp từ mới, hãy kiểm tra phiên âm và nghe cách đọc trong từ điển uy tín.

Khi học từ mới, bên cạnh nghĩa của từ, bạn cũng nên chú ý đến cách đánh trọng âm để phát âm rõ và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống các quy tắc trọng âm tiếng Anh theo từ loại, số âm tiết, tiền tố, hậu tố và từ ghép; đồng thời làm quen với các ngoại lệ thường gặp, cách tra trọng âm trong từ điển và bài tập có đáp án để luyện tập dễ dàng hơn.

Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng

Đăng Ký Thi Ngay

1. Trọng âm là gì?

Trọng âm (word stress) là mức độ nhấn mạnh dành cho một âm tiết trong từ. Với từ có nhiều âm tiết, một âm tiết thường nổi bật hơn những âm tiết còn lại và mang trọng âm chính.

Là một trong những phonological features (đặc trưng âm vị học), trọng âm được tạo nên bởi sự kết hợp của độ dài, âm lượng, cao độ và độ rõ của nguyên âm. Các âm tiết không mang trọng âm thường có đặc điểm ngược lại.

Ví dụ: Từ computer có ba âm tiết, được nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai: com – PU – ter /kəmˈpjuː.tər/

Đặc điểm của trọng âm

  • Cách thể hiện: Âm tiết được nhấn trọng âm sẽ được phát âm to hơn, rõ hơn, cao hơn và kéo dài hơn so với các âm tiết không mang trọng âm.

  • Ký hiệu: Trong từ điển, trọng âm được ký hiệu bằng dấu gạch đứng nhỏ đặt ở phía trên /ˈ/, trước âm tiết đó (ví dụ: /ɪmˈpɔː.tənt/).

  • Vai trò: Trọng âm giúp câu nói có ngữ điệu tự nhiên, giúp người nghe phân định ranh giới từ và đôi khi thay đổi cả ý nghĩa của từ.

>> Xem thêm: Syllable là gì? Các loại âm tiết trong tiếng Anh cần nắm

Cách nhận biết trọng âm trong phiên âm IPA

Trong từ điển, bạn có thể xác định trọng âm bằng hai ký hiệu:

  • Trọng âm chính (Primary stress): Được ký hiệu bằng một dấu phẩy trên [ ‘ ] đặt ngay phía trước âm tiết được nhấn. (Ví dụ: important /ɪmˈpɔː.tənt/ ➔ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2).

  • Trọng âm phụ (Secondary stress): Được ký hiệu bằng dấu phẩy dưới [ , ] đặt trước âm tiết. (Ví dụ: ,aca'demic ➔ trọng âm chính ở âm tiết 3, trọng âm phụ ở âm tiết 1).

Tầm quan trọng của trọng âm trong bài thi IELTS

  • Giúp bạn phân biệt giữa nghĩa và từ loại: Trọng âm không chỉ ảnh hưởng đến cách một từ nghe như thế nào mà trong một số trường hợp còn gắn với từ loại và nghĩa của từ. (ví dụ: danh từ PREsent là món quà, còn động từ preSENT là trình bày).

  • Nhận diện từ vựng chính xác trong IELTS Listening: các âm tiết không mang trọng âm thường được phát âm nhanh và nhẹ hơn, đồng thời nguyên âm có thể bị rút gọn thành /ə/ hoặc một âm yếu khác. (Ví dụ: photography được phát âm /fəˈtɒɡ.rə.fi/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn một số nguyên âm ở các âm tiết không được nhấn bị rút gọn.)

  • Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking: Pronunciation chiếm 25% tổng điểm phần thi Nói. Muốn cải thiện Pronunciation một cách toàn diện, bạn cần luyện cách nhấn đúng âm tiết trong từ, làm nổi bật từ mang thông tin chính trong câu và duy trì nhịp nói tự nhiên.

2. Quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh

2. Cách đánh trọng âm tiếng Anh với từ hai âm tiết 

2.1. Danh từ và Tính từ: thường nhấn âm tiết thứ nhất

Phần lớn danh từ và tính từ có hai âm tiết đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Đây là một trong những quy tắc trọng âm cơ bản và dễ áp dụng nhất.

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

table

/ˈteɪ.bəl/

Âm thứ 1

cái bàn

student

/ˈstjuː.dənt/

Âm thứ 1

học sinh, sinh viên

happy

/ˈhæp.i/

Âm thứ 1

vui vẻ, hạnh phúc

clever

/ˈklev.ə/

Âm thứ 1

thông minh, lanh lợi

friendly

/ˈfrend.li/

Âm thứ 1

thân thiện

climate

/ˈklaɪ.mət/

Âm thứ 1

khí hậu

artist

/ˈɑː.tɪst/

Âm thứ 1

nghệ sĩ

modern

/ˈmɒd.ən/

Âm thứ 1

hiện đại

pretty

/ˈprɪti/

Âm thứ 1

xinh đẹp

window

/ˈwɪn.dəʊ/

Âm thứ 1

cửa sổ

Các trường hợp ngoại lệ: Danh từ/Tính từ hai âm tiết lại nhấn vào âm thứ hai

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

hotel

/həʊˈtel/

Âm thứ 2

khách sạn

machine

/məˈʃiːn/

Âm thứ 2

máy móc

polite

/pəˈlaɪt/

Âm thứ 2

lịch sự

correct

/kəˈrekt/

Âm thứ 2

đúng, chính xác

advice

/ədˈvaɪs/

Âm thứ 2

lời khuyên

unique

/juˈniːk/

Âm thứ 2

độc đáo

alive

/əˈlaɪv/

Âm thứ 2

còn sống

mistake

/mɪˈsteɪk/

Âm thứ 2

lỗi sai

2.2. Động từ và Giới từ: thường nhấn âm tiết thứ hai

Hầu hết động từ và giới từ gồm hai âm tiết sẽ nhận trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

decide

/dɪˈsaɪd/

Âm thứ 2

quyết định

begin

/bɪˈɡɪn/

Âm thứ 2

bắt đầu

invite

/ɪnˈvaɪt/

Âm thứ 2

mời

relax

/rɪˈlæks/

Âm thứ 2

thư giãn

become

/bɪˈkʌm/

Âm thứ 2

trở thành

forget

/fəˈɡet/

Âm thứ 2

quên

attract

/əˈtrækt/

Âm thứ 2

thu hút

maintain

/meɪnˈteɪn/

Âm thứ 2

duy trì

behind

/bɪˈhaɪnd/

Âm thứ 2

phía sau

among

/əˈmʌŋ/

Âm thứ 2

trong số

Các trường hợp ngoại lệ: Động từ hai âm tiết nhấn âm thứ nhất

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

answer

/ˈɑːn.sə/

Âm thứ 1

trả lời

open

/ˈəʊ.pən/

Âm thứ 1

mở

visit

/ˈvɪz.ɪt/

Âm thứ 1

thăm, ghé thăm

offer

/ˈɒf.ə/

Âm thứ 1

đề nghị, cung cấp

cancel

/ˈkæn.səl/

Âm thứ 1

hủy bỏ

travel

/ˈtrævəl/

Âm thứ 1

du lịch

follow

/ˈfɒl.əʊ/

Âm thứ 1

đi theo

offer

/ˈɒf.ər/

Âm thứ 1

đề nghị

enter

/ˈentə/

Âm thứ 1

bước vào

2.3. Từ bắt đầu bằng “a-” nhấn âm thứ hai

Với một số từ hai âm tiết bắt đầu bằng chữ a, khi âm tiết đầu được phát âm nhẹ thành âm schwa /ə/, trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai. Điều quan trọng là cách phát âm, không phải riêng chữ cái đầu từ.

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

about

/əˈbaʊt/

Âm thứ 2

về, khoảng

ago

/əˈɡəʊ/

Âm thứ 2

trước đây

above

/əˈbʌv/

Âm thứ 2

phía trên

across

/əˈkrɒs/

Âm thứ 2

ngang qua

achieve

/əˈtʃiːv/

Âm thứ 2

đạt được

around

/əˈraʊnd/

Âm thứ 2

xung quanh

away

/əˈweɪ/

Âm thứ 2

xa

again

/əˈɡen/

Âm thứ 2

lại, lần nữa

alone

/əˈləʊn/

Âm thứ 2

một mình

aloud

/əˈlaʊd/

Âm thứ 2

thành tiếng

afraid

/əˈfreɪd/

Âm thứ 2

lo sợ

asleep

/əˈsliːp/

Âm thứ 2

đang ngủ

Không phải từ nào bắt đầu bằng chữ a cũng nhấn vào âm tiết thứ hai. Chẳng hạn, apple /ˈæp.əl/ và active /ˈæk.tɪv/ đều mang trọng âm ở âm tiết đầu. Dấu hiệu đáng chú ý hơn là âm tiết đầu có được phát âm nhẹ, thường rút gọn về /ə/, hay không.

3. Cách đánh trọng âm tiếng Anh với từ có ba âm tiết trở lên

3.1. Cách đánh trọng âm với Danh từ có 3 âm tiết

Với danh từ có 3 âm tiết, vị trí trọng âm thường phụ thuộc vào cấu trúc của từ và cách từng âm tiết được phát âm. Dưới đây là một số quy tắc phổ biến dưới đây để xác định trọng âm dễ hơn:

Trường hợp / Đặc điểm đuôi

Quy tắc chính

Từ vựng ví dụ

Danh từ có âm tiết 2 và 3 chứa nguyên âm nhẹ/yếu

Nhấn âm thứ 1

Element /ˈel.ɪ.mənt/

Customer /ˈkʌstəmə/

Hospital /ˈhɒspɪtəl/

Danh từ có âm tiết 1 yếu (/ə/, /ɪ/), âm 2 là một nguyên âm dài/đôi nổi bật hơn

Nhấn âm thứ 2

Disaster /dɪˈzɑː.stər/

Potato /pəˈteɪ.təʊ/

Tomato /təˈmɑːtəʊ/

Danh từ kết thúc bằng -ion  

Nhấn âm thứ 2, âm tiết ngay trước hậu tố -ion.

Invention /ɪnˈven.ʃən/

Solution /səˈluː.ʃən/

Decision /dɪˈsɪʒ.ən/

Danh từ kết thúc bằng -ee 

Nhấn âm tiết cuối, đuôi -ee

Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/

Referee /ˌrefəˈriː/

Absentee /ˌæbsənˈtiː/

Danh từ kết thúc bằng -ese

Nhấn âm tiết cuối, đuôi -ese

Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/

Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/

Lebanese /ˌlebəˈniːz/

Danh từ kết thúc bằng -eer

Nhấn âm tiết cuối, đuôi -eer

Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə/

Volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/

3.2. Cách đánh trọng âm với Động từ có 3 âm tiết

Với động từ có 3 âm tiết, trọng âm thường chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc của từ và hậu tố đi kèm. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến bạn có thể dựa vào để xác định vị trí trọng âm dễ hơn:

Đặc điểm cấu tạo âm tiết

Quy tắc chính

Từ vựng ví dụ

Âm cuối chứa nguyên âm ngắn như /ə/, /ɪ/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/ và kết thúc bằng không quá một phụ âm.

Nhấn âm thứ 1

Determine /dɪˈtɜː.mɪn/

Encounter/ɪnˈkaʊn.tər/

Consider /kənˈsɪd.ər/

Âm cuối chứa nguyên âm dài, nguyên âm đôi, hoặc kết thúc bằng từ hai phụ âm trở lên.

Nhấn âm tiết thứ 3 (âm cuối)

Entertain /ˌen.təˈteɪn/

Understand /ˌʌn.dəˈstænd/

Recommend /ˌrek.əˈmend/

Âm tiết 2 chứa nguyên âm yếu (/ə/ hoặc /ɪ/), và âm tiết cuối không tạo thành một âm tiết mạnh.

Nhấn âm thứ 1

Exercise /ˈek.sə.saɪz/

Calculate /ˈkæl.kjə.leɪt/

Parody /ˈpær.ə.di/

3.3. Cách đánh trọng âm với Tính từ có 3 âm tiết

Tính từ ba âm tiết cũng có nhiều kiểu trọng âm. Một số từ nhấn âm đầu; một số khác nhấn âm giữa hoặc âm cuối.

Đặc điểm cấu tạo âm tiết

Quy tắc chính

Từ vựng ví dụ

Âm tiết 2 và 3 chứa nguyên âm ngắn/yếu

Nhấn âm thứ 1

Dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/

Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/

Difficult/ˈdɪf.ɪ.kəlt/

Âm tiết thứ nhất chứa nguyên âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/.

Nhấn âm thứ 2 

Enormous /ɪˈnɔː.məs/

Familiar /fəˈmɪl.i.ər/

Fantastic /fænˈtæs.tɪk/

Tận cùng bằng -ial, -ic, -ive

Nhấn âm thứ 2, trước đuôi đó

Official /əˈfɪʃ.əl/

Fantastic /fænˈtæs.tɪk/

Attractive /əˈtræk.tɪv/

4. Cách đánh trọng âm tiếng Anh qua tiền tố và hậu tố

4.1. Nhóm hậu tố tự nhận trọng âm: -ee, -eer, -ese, -ique, -esque, -ain

Với những hậu tố này, trọng âm chính thường rơi ngay vào âm tiết chứa hậu tố. Ở các từ dài hơn, phần đứng trước vẫn có thể mang trọng âm phụ, nhưng không nổi bật bằng trọng âm chính.

Hậu tố

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

-ee

employee

/ɪm.plɔɪˈiː/

Hậu tố

nhân viên

-ee

trainee

/ˌtreɪˈniː/

Hậu tố

thực tập sinh

-eer

engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪər/

Hậu tố

kỹ sư

-eer

volunteer

/ˌvɒl.ənˈtɪər/

Hậu tố

tình nguyện viên

-ese

Vietnamese

/ˌvjet.nəˈmiːz/

Hậu tố

tiếng/người Việt

-ese

Japanese

/ˌdʒæp.ənˈiːz/

Hậu tố

tiếng/người Nhật

-ique

unique

/juˈniːk/

Hậu tố

độc đáo

-ique

technique

/tekˈniːk/

Hậu tố

kỹ thuật

-esque

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

Hậu tố

đẹp như tranh

-ain

maintain

/meɪnˈteɪn/

Âm cuối

duy trì

Không nên thêm -ain vào nhóm này như một quy tắc chung. Chẳng hạn, mountain /ˈmaʊn.tɪn/ có trọng âm ở âm đầu, dù kết thúc bằng chuỗi chữ “ain”. 

4.2. Nhóm hậu tố kéo trọng âm về âm tiết phía trước: -ic, -tion, -sion, -ance, -ence, -ious, -ial, -ity

Khi từ kết thúc bằng các đuôi này, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đứng liền trước hậu tố.

Hậu tố

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

-ic

economic

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/

Trước -ic

thuộc kinh tế

-ic

scientific

/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/

Trước -ic

thuộc khoa học

-tion

information

/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

Trước -tion

thông tin

-tion

education

/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/

Trước -tion

giáo dục

-sion

decision

/dɪˈsɪʒ.ən/

Trước -sion

quyết định

-sion

permission

/pəˈmɪʃ.ən/

Trước -sion

sự cho phép

-ious

delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

Trước hậu tố

ngon

-ial

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

Trước hậu tố

thiết yếu

-ity

ability

/əˈbɪl.ə.ti/

Trước -ity

khả năng

-ity

electricity

/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/

Trước -ity

điện

-ence

independence

/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/

Trước hậu tố

sự độc lập

-ance

attendance

/əˈten.dəns/

Trước hậu tố

sự tham dự

4.3. Nhóm hậu tố thường giữ nguyên trọng âm của từ gốc

Thêm các đuôi này vào sau từ gốc sẽ giữ nguyên vị trí trọng âm vốn có của từ đó.

Hậu tố

Từ gốc

Từ phái sinh

Mẫu trọng âm

-ness

HAPpy

HAPpiness

Không đổi

-less

CARE

CAREless

Không đổi

-ful

BEAUty

BEAUtiful

Không đổi

-ly

QUIet

QUIetly

Không đổi

-ment

deVELop

deVELopment

Không đổi

-er

TEACH

TEACHer

Không đổi

-or

ACT

ACtor

Không đổi

4.4. Tiền tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc

Các tiền tố như un-, dis-, im-, in-, re- và pre- thường không nhận trọng âm chính. Thay vào đó, trọng âm thường vẫn nằm ở gốc từ hoặc thân từ phía sau.

Tiền tố

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

un-

unhappy

/ʌnˈhæp.i/

Phần gốc

không vui

im-

impossible

/ɪmˈpɒs.ə.bəl/

Phần gốc

không thể

dis-

disagree

/ˌdɪs.əˈɡriː/

Phần gốc

không đồng ý

re-

rewrite

/ˌriːˈraɪt/

Phần gốc

viết lại

pre-

prehistoric

/ˌpriː.hɪˈstɒr.ɪk/

Phần gốc

tiền sử

over-

overconfident

/ˌəʊ.vəˈkɒn.fɪ.dənt/

Phần gốc

quá tự tin

Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng tiền tố luôn luôn giữ nguyên trọng âm. Một số tiền tố có thể nhận trọng âm phụ, và sự tương phản trong câu cũng có thể làm tiền tố trở nên nổi bật, chẳng hạn REwrite, khi người nói muốn nhấn mạnh nghĩa “viết lại”.

5. Cách đánh trọng âm với Từ ghép (Compound Words)

5.1. Danh từ ghép: thường nhấn trọng âm vào thành tố thứ nhất

Danh từ ghép thường mang trọng âm ở thành tố thứ nhất. Quy tắc này áp dụng cho cả từ viết liền, có gạch nối và một số từ viết tách.

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

bedroom

/ˈbed.ruːm/

Âm thứ 1, thành tố bed

phòng ngủ

football

/ˈfʊt.bɔːl/

Âm thứ 1, thành tố foot

bóng đá

toothpaste

/ˈtuːθ.peɪst/

Âm thứ 1, thành tố tooth

kem đánh răng

website

/ˈweb.saɪt/

Âm thứ 1, thành tố web

trang web

greenhouse

/ˈɡriːn.haʊs/

Âm thứ 1, thành tố green

nhà kính

car park

/ˈkɑː ˌpɑːk/

Âm thứ 1, thành tố car

bãi đỗ xe

airport

/ˈeə.pɔːt/

Âm thứ 1, thành tố air

sân bay

raincoat

/ˈreɪn.kəʊt/

Âm thứ 1, thành tố rain

áo mưa

blackboard

/ˈblækbɔːd/

Âm thứ 1, thành tố black

bảng đen

5.2. Tính từ ghép: thường nhấn phần mang nghĩa chính

Nhiều tính từ ghép có trọng âm chính ở thành tố thứ hai, đặc biệt khi thành tố sau là phần mang nội dung chính.

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

well-known

/ˌwelˈnəʊn/

Âm thứ 2, thành tố known

nổi tiếng

bad-tempered

/ˌbædˈtem.pəd/

Âm thứ 2, thành tố tempered

nóng tính

old-fashioned

/ˌəʊldˈfæʃ.ənd/

Âm thứ 2, thành tố fashioned

lỗi thời

short-sighted

/ˌʃɔːtˈsaɪ.tɪd/

Âm thứ 2, thành tố sighted

thiển cận; cận thị

world-famous

/ˌwɜːldˈfeɪ.məs/

Âm thứ 2, thành tố famous

nổi tiếng thế giới

Không nên ghi nhớ máy móc rằng mọi tính từ ghép đều nhấn vào thành tố thứ hai. Đây chỉ là một xu hướng thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối.

Một số tính từ ghép có thể mang trọng âm chính ở thành tố đầu, chẳng hạn homesick. Vì vậy, khi gặp tính từ ghép mới, bạn nên kiểm tra phiên âm và vị trí trọng âm thực tế của cả từ thay vì chỉ suy đoán từ cấu trúc.

5.3. Động từ ghép: Nhấn thành tố thứ hai

Động từ ghép thường nhấn trọng âm vào thành tố thứ hai.

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

understand

/ˌʌn.dəˈstænd/

Thành tố 2

hiểu

overcome

/ˌəʊ.vəˈkʌm/

Thành tố 2

vượt qua

undergo

/ˌʌn.dəˈɡəʊ/

Thành tố 2

trải qua

overflow

/ˌəʊ.vəˈfləʊ/

Thành tố 2

tràn

foresee

/fɔːˈsiː/

Thành tố 2

dự đoán

6. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt

6.1. Đại từ phản thân thường nhấn “self” hoặc “selves”

Trong dạng phát âm thông thường được ghi trong từ điển, các đại từ phản thân như myself và themselves có trọng âm chính ở phần -self/-selves. 

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

myself

/maɪˈself/

Âm thứ 2

Bản thân tôi

themselves

/ðəmˈselvz/

Âm thứ 2

Bản thân họ

himself

/hɪmˈself/

Âm thứ 2

Bản thân anh ấy

ourselves

/aʊəˈselvz/

Âm thứ 2

Bản thân chúng tôi

themselves

/ðəmˈselvz/

Âm thứ 2

Bản thân họ

6.2. Một số gốc hoặc âm tiết cuối thường được nhấn

Các chuỗi như -sist, -tain, -tract, -vent, -vert thường xuất hiện trong những động từ có trọng âm cuối:

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

assist

/əˈsɪst/

Âm cuối

hỗ trợ

maintain

/meɪnˈteɪn/

Âm cuối

duy trì

attract

/əˈtrækt/

Âm cuối

thu hút

prevent

/prɪˈvent/

Âm cuối

ngăn chặn

convert

/kənˈvɜːt/

Âm cuối

chuyển đổi

Không nên xem đây là một nhóm hậu tố có thể áp dụng cho mọi từ có cách viết tương tự. Chẳng hạn, scientist /ˈsaɪ.ən.tɪst/ có phần cuối trông gần giống -sist, nhưng trọng âm chính vẫn rơi vào âm tiết đầu.

Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn là: đây là một mẫu trọng âm thường gặp ở một số động từ, không phải quy tắc cố định cho tất cả các từ có phần cuối giống nhau.

6.3. Chữ “ow” không quyết định trọng âm

Không nên dựa vào “ow” để xác định vị trí trọng âm, vì đây chỉ là cách viết, không phải một âm cố định. Tùy từng từ, ow có thể được phát âm khác nhau; và ngay cả khi mang âm /aʊ/, âm tiết đó cũng không nhất thiết nhận trọng âm chính.

Chẳng hạn, somehow /ˈsʌm.haʊ/ có âm /aʊ/ ở âm tiết thứ hai, nhưng trọng âm chính vẫn rơi vào âm tiết đầu.

Vì vậy, khi gặp từ mới, hãy xác định trọng âm dựa trên cách phát âm của toàn bộ từ hoặc kiểm tra phiên âm trong từ điển, thay vì suy đoán từ một cụm chữ riêng lẻ.

6.4. Schwa /ə/ hầu như không mang trọng âm chính

Âm /ə/, còn gọi là schwa, thường xuất hiện trong âm tiết không mang trọng âm:

  • about /əˈbaʊt/

  • banana /bəˈnɑː.nə/

  • computer /kəmˈpjuː.tər/

Tuy nhiên, không nên gộp /ɪ/ vào cùng một quy tắc tuyệt đối. Âm /ɪ/ vẫn có thể xuất hiện trong âm tiết mang trọng âm, chẳng hạn:

  • visit /ˈvɪz.ɪt/

  • finish /ˈfɪn.ɪʃ/

  • delicious /dɪˈlɪʃ.əs/

Dấu /ə/ là chỉ báo mạnh hơn về âm tiết yếu; riêng /ɪ/ cần được xét theo từng từ.

6.5. Nhóm từ bắt đầu bằng “every” thường nhấn âm đầu

Những từ thông dụng như everyone và everything có trọng âm chính ở âm tiết đầu.

Từ

Phiên âm

Trọng âm

Ý nghĩa

everyone

/ˈev.ri.wʌn/

Âm 1

mọi người

everything

/ˈev.ri.θɪŋ/

Âm 1

mọi thứ

everywhere

/ˈev.ri.weər/

Âm 1

khắp nơi

everyday

/ˈev.ri.deɪ/

Âm 1

thường ngày

Cần phân biệt:

  • everyday là tính từ, thường nhấn âm đầu: everyday activities.

  • every day là cụm từ mang nghĩa “mỗi ngày”; trọng âm trong câu có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

6.6. Phân biệt số đếm đuôi “-teen” và “-ty”

Khi đọc riêng lẻ, các số từ 13 đến 19 thường có trọng âm chính ở -teen; các số tròn chục thường nhấn âm đầu.

Số

Phiên âm

Mẫu trọng âm

thirteen

/ˌθɜːˈtiːn/

thir-TEEN

fourteen

/ˌfɔːˈtiːn/

four-TEEN

sixteen

/ˌsɪkˈstiːn/

six-TEEN

thirty

/ˈθɜː.ti/

THIR-ty

forty

/ˈfɔː.ti/

FOR-ty

sixty

/ˈsɪk.sti/

SIX-ty

Trong câu, trọng âm của số đuôi -teen có thể dịch chuyển để tránh hai trọng âm mạnh đứng sát nhau:

  • sixTEEN

  • SIXteen STUdents

Do đó, cần luyện cả cách đọc từ riêng lẻ và cách đọc trong cụm.

7. Mẹo ghi nhớ cách đánh trọng âm tiếng Anh

7.1. Luôn học từ mới kèm phiên âm và trọng âm

Khi học từ mới, đừng chỉ ghi: information = thông tin

Hãy ghi luôn cách từ đó được phát âm và nhấn trọng âm:

  • information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

  • in-for-MA-tion

  • Danh từ: thông tin

Với mỗi từ vựng mới, bạn nên học đủ những thông tin cơ bản sau:

  1. Cách viết

  2. Phiên âm

  3. Vị trí trọng âm

  4. Nghĩa

  5. Từ loại

  6. Một cụm từ hoặc câu ví dụ

Bạn có thể viết hoa, gạch chân hoặc đánh dấu âm tiết mang trọng âm để dễ nhận biết ngay khi xem lại. Cách ghi này giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ và ý nghĩa, mà còn ghi nhớ luôn cách từ đó thực sự được phát âm. Nhờ vậy, khi gặp lại từ trong IELTS Listening hoặc cần sử dụng trong Speaking, bạn sẽ dễ nhận diện và phát âm chính xác hơn.

7.2. Học theo "Gia đình từ" (Word Families) để nhận ra sự dịch chuyển trọng âm

Các từ cùng một gia đình từ có thể thay đổi vị trí trọng âm khi thêm hoặc đổi hậu tố. Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên đặt chúng cạnh nhau để dễ nhận ra trọng âm dịch chuyển như thế nào và cách phát âm của từ thay đổi ra sao.

Từ

Phiên âm

Vị trí trọng âm

Ý nghĩa

photograph

/ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/

Âm thứ 1

Bức ảnh; chụp ảnh

photography

/fəˈtɒɡ.rə.fi/

Âm thứ 2

Nhiếp ảnh

photographic

/ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/

Âm thứ 3

Thuộc nhiếp ảnh

Hãy đọc lần lượt: PHOtograph → phoTOGraphy → photoGRAPHic

Khi luyện, đừng chỉ chú ý đến vị trí trọng âm. Bạn cũng nên nghe xem nguyên âm ở các âm tiết thay đổi thế nào khi trọng âm dịch chuyển. Đây là điểm rất quan trọng: không nên giữ nguyên cách đọc của từ gốc rồi gắn thêm hậu tố. Với nhiều word families, cả trọng âm lẫn chất lượng nguyên âm đều có thể thay đổi.

7.3. Áp dụng kỹ thuật Shadowing theo đoạn hội thoại ngắn

Shadowing là kỹ thuật nghe và lặp lại lời nói theo bản mẫu, có thể ngay sau người nói hoặc gần như đồng thời khi bạn đã quen. Điểm hay của phương pháp này là bạn không chỉ luyện từng âm riêng lẻ mà còn học cách trọng âm, nhịp điệu và các âm nối với nhau trong lời nói tự nhiên.

Bạn có thể bắt đầu với một đoạn hội thoại ngắn khoảng 10–20 giây và luyện theo các bước sau:

  1. Nghe toàn bộ đoạn một lần để hiểu nội dung và làm quen với nhịp nói.

  2. Đọc transcript, đánh dấu những từ nhiều âm tiết hoặc những từ bạn chưa chắc vị trí trọng âm.

  3. Kiểm tra cách phát âm và trọng âm của các từ đó trước khi bắt chước.

  4. Nghe từng câu và lặp lại ngay sau người nói, cố gắng giữ đúng nhịp và vị trí nhấn.

  5. Thu âm lại giọng của mình rồi nghe song song với bản mẫu.

  6. So sánh xem bạn đã nhấn đúng từ, đúng âm tiết chưa; các âm tiết không nhấn có được đọc nhẹ và ngắn hơn không.

  7. Lặp lại vài lần rồi thử shadowing ở tốc độ tự nhiên mà không cần dừng bản ghi.

Khi luyện, đừng chỉ cố bắt chước giọng hoặc âm lượng của người nói. Điều quan trọng hơn là nghe được sự tương phản giữa âm tiết được nhấn và không được nhấn: phần nào nổi bật, phần nào được đọc nhẹ và cách chúng kết nối để tạo nên nhịp của cả câu.

8. Bài tập thực hành cách đánh trọng âm (Có đáp án)

Bài tập: Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại 

Câu

A

B

C

D

1

table

happy

hotel

clever

2

decide

invite

begin

open

3

cinema

beautiful

banana

positive

4

engineer

volunteer

referee

develop

5

academic

information

ability

photographic

6

myself

thirty

thirteen

agree

Đáp án:

Bài tập: Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại 

Câu

Đáp án

Giải thích

1

C. hotel

Hotel nhấn âm 2; table, happy, clever nhấn âm 1.

2

D. open

Open nhấn âm 1; decide, invite, begin nhấn âm 2.

3

C. banana

Banana nhấn âm 2; ba từ còn lại nhấn âm 1.

4

D. develop

Develop nhấn âm 2; engineer, volunteer, referee nhấn âm 3.

5

C. ability

Ability nhấn âm 2; academic, information, photographic nhấn âm 3.

6

B. thirty

Thirty nhấn âm 1; ba từ còn lại nhấn âm 2 trong dạng đọc riêng đang xét.

Luyện phát âm vững vàng, sẵn sàng thi IELTS cùng IDP

Nắm vững cách đánh trọng âm tiếng Anh sẽ giúp bạn học từ mới chắc hơn, nghe từ dễ hơn và nói rõ ràng hơn. Thay vì cố nhớ quá nhiều quy tắc cùng lúc, hãy ưu tiên những nhóm xuất hiện thường xuyên như từ hai âm tiết, hậu tố phổ biến, từ ghép và các gia đình từ thường gặp trong IELTS.

Bạn có thể bắt đầu rất đơn giản: mỗi ngày chọn khoảng 5–10 từ, kiểm tra phiên âm, đánh dấu trọng âm, nghe cách đọc và đặt từ vào một câu hoàn chỉnh. Luyện đều theo cách này sẽ giúp bạn quen dần với vị trí trọng âm và sử dụng từ tự nhiên hơn khi nói, thay vì phải dừng lại để nhớ quy tắc.

Nếu đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, bạn có thể đồng hành cùng IDP từ bước làm quen với đề thi, đánh giá năng lực đến lựa chọn lịch thi phù hợp:

Khi đã sẵn sàng, hãy đăng ký thi IELTS với IDP và chọn lịch thi phù hợp với kế hoạch học tập của bạn.

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!