Key takeaways |
|---|
Trọng âm là âm tiết nổi bật nhất trong từ, thường được phát âm dài hơn, rõ hơn, mạnh hơn và có sự thay đổi về cao độ. Trong phiên âm IPA, /ˈ/ đánh dấu trọng âm chính và /ˌ/ đánh dấu trọng âm phụ; dấu được đặt trước âm tiết tương ứng. Hai quy tắc nền tảng: Danh từ và tính từ có hai âm tiết thường nhấn âm đầu; động từ có hai âm tiết thường nhấn âm sau. Với từ dài, hậu tố là dấu hiệu dự đoán hữu ích: -ee, -eer, -ese thường tự nhận trọng âm; -tion, -sion, -ic, -ity thường kéo trọng âm về âm tiết phía trước; -ful, -less, -ness giữ nguyên trọng âm của từ gốc. Quy tắc trọng âm trong tiếng Anh không tuyệt đối. Khi gặp từ mới, hãy kiểm tra phiên âm và nghe cách đọc trong từ điển uy tín. |
Khi học từ mới, bên cạnh nghĩa của từ, bạn cũng nên chú ý đến cách đánh trọng âm để phát âm rõ và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống các quy tắc trọng âm tiếng Anh theo từ loại, số âm tiết, tiền tố, hậu tố và từ ghép; đồng thời làm quen với các ngoại lệ thường gặp, cách tra trọng âm trong từ điển và bài tập có đáp án để luyện tập dễ dàng hơn.
Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
1. Trọng âm là gì?
Trọng âm (word stress) là mức độ nhấn mạnh dành cho một âm tiết trong từ. Với từ có nhiều âm tiết, một âm tiết thường nổi bật hơn những âm tiết còn lại và mang trọng âm chính.
Là một trong những phonological features (đặc trưng âm vị học), trọng âm được tạo nên bởi sự kết hợp của độ dài, âm lượng, cao độ và độ rõ của nguyên âm. Các âm tiết không mang trọng âm thường có đặc điểm ngược lại.
Ví dụ: Từ computer có ba âm tiết, được nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai: com – PU – ter /kəmˈpjuː.tər/
Đặc điểm của trọng âm
Cách thể hiện: Âm tiết được nhấn trọng âm sẽ được phát âm to hơn, rõ hơn, cao hơn và kéo dài hơn so với các âm tiết không mang trọng âm.
Ký hiệu: Trong từ điển, trọng âm được ký hiệu bằng dấu gạch đứng nhỏ đặt ở phía trên /ˈ/, trước âm tiết đó (ví dụ: /ɪmˈpɔː.tənt/).
Vai trò: Trọng âm giúp câu nói có ngữ điệu tự nhiên, giúp người nghe phân định ranh giới từ và đôi khi thay đổi cả ý nghĩa của từ.
>> Xem thêm: Syllable là gì? Các loại âm tiết trong tiếng Anh cần nắm
Cách nhận biết trọng âm trong phiên âm IPA
Trong từ điển, bạn có thể xác định trọng âm bằng hai ký hiệu:
Trọng âm chính (Primary stress): Được ký hiệu bằng một dấu phẩy trên [ ‘ ] đặt ngay phía trước âm tiết được nhấn. (Ví dụ: important /ɪmˈpɔː.tənt/ ➔ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2).
Trọng âm phụ (Secondary stress): Được ký hiệu bằng dấu phẩy dưới [ , ] đặt trước âm tiết. (Ví dụ: ,aca'demic ➔ trọng âm chính ở âm tiết 3, trọng âm phụ ở âm tiết 1).
Tầm quan trọng của trọng âm trong bài thi IELTS
Giúp bạn phân biệt giữa nghĩa và từ loại: Trọng âm không chỉ ảnh hưởng đến cách một từ nghe như thế nào mà trong một số trường hợp còn gắn với từ loại và nghĩa của từ. (ví dụ: danh từ PREsent là món quà, còn động từ preSENT là trình bày).
Nhận diện từ vựng chính xác trong IELTS Listening: các âm tiết không mang trọng âm thường được phát âm nhanh và nhẹ hơn, đồng thời nguyên âm có thể bị rút gọn thành /ə/ hoặc một âm yếu khác. (Ví dụ: photography được phát âm /fəˈtɒɡ.rə.fi/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn một số nguyên âm ở các âm tiết không được nhấn bị rút gọn.)
Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking: Pronunciation chiếm 25% tổng điểm phần thi Nói. Muốn cải thiện Pronunciation một cách toàn diện, bạn cần luyện cách nhấn đúng âm tiết trong từ, làm nổi bật từ mang thông tin chính trong câu và duy trì nhịp nói tự nhiên.
2. Quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh
2. Cách đánh trọng âm tiếng Anh với từ hai âm tiết
2.1. Danh từ và Tính từ: thường nhấn âm tiết thứ nhất
Phần lớn danh từ và tính từ có hai âm tiết đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Đây là một trong những quy tắc trọng âm cơ bản và dễ áp dụng nhất.
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
table | /ˈteɪ.bəl/ | Âm thứ 1 | cái bàn |
student | /ˈstjuː.dənt/ | Âm thứ 1 | học sinh, sinh viên |
happy | /ˈhæp.i/ | Âm thứ 1 | vui vẻ, hạnh phúc |
clever | /ˈklev.ə/ | Âm thứ 1 | thông minh, lanh lợi |
friendly | /ˈfrend.li/ | Âm thứ 1 | thân thiện |
climate | /ˈklaɪ.mət/ | Âm thứ 1 | khí hậu |
artist | /ˈɑː.tɪst/ | Âm thứ 1 | nghệ sĩ |
modern | /ˈmɒd.ən/ | Âm thứ 1 | hiện đại |
pretty | /ˈprɪti/ | Âm thứ 1 | xinh đẹp |
window | /ˈwɪn.dəʊ/ | Âm thứ 1 | cửa sổ |
Các trường hợp ngoại lệ: Danh từ/Tính từ hai âm tiết lại nhấn vào âm thứ hai
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
hotel | /həʊˈtel/ | Âm thứ 2 | khách sạn |
machine | /məˈʃiːn/ | Âm thứ 2 | máy móc |
polite | /pəˈlaɪt/ | Âm thứ 2 | lịch sự |
correct | /kəˈrekt/ | Âm thứ 2 | đúng, chính xác |
advice | /ədˈvaɪs/ | Âm thứ 2 | lời khuyên |
unique | /juˈniːk/ | Âm thứ 2 | độc đáo |
alive | /əˈlaɪv/ | Âm thứ 2 | còn sống |
mistake | /mɪˈsteɪk/ | Âm thứ 2 | lỗi sai |
2.2. Động từ và Giới từ: thường nhấn âm tiết thứ hai
Hầu hết động từ và giới từ gồm hai âm tiết sẽ nhận trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
decide | /dɪˈsaɪd/ | Âm thứ 2 | quyết định |
begin | /bɪˈɡɪn/ | Âm thứ 2 | bắt đầu |
invite | /ɪnˈvaɪt/ | Âm thứ 2 | mời |
relax | /rɪˈlæks/ | Âm thứ 2 | thư giãn |
become | /bɪˈkʌm/ | Âm thứ 2 | trở thành |
forget | /fəˈɡet/ | Âm thứ 2 | quên |
attract | /əˈtrækt/ | Âm thứ 2 | thu hút |
maintain | /meɪnˈteɪn/ | Âm thứ 2 | duy trì |
behind | /bɪˈhaɪnd/ | Âm thứ 2 | phía sau |
among | /əˈmʌŋ/ | Âm thứ 2 | trong số |
Các trường hợp ngoại lệ: Động từ hai âm tiết nhấn âm thứ nhất
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
answer | /ˈɑːn.sə/ | Âm thứ 1 | trả lời |
open | /ˈəʊ.pən/ | Âm thứ 1 | mở |
visit | /ˈvɪz.ɪt/ | Âm thứ 1 | thăm, ghé thăm |
offer | /ˈɒf.ə/ | Âm thứ 1 | đề nghị, cung cấp |
cancel | /ˈkæn.səl/ | Âm thứ 1 | hủy bỏ |
travel | /ˈtrævəl/ | Âm thứ 1 | du lịch |
follow | /ˈfɒl.əʊ/ | Âm thứ 1 | đi theo |
offer | /ˈɒf.ər/ | Âm thứ 1 | đề nghị |
enter | /ˈentə/ | Âm thứ 1 | bước vào |
2.3. Từ bắt đầu bằng “a-” nhấn âm thứ hai
Với một số từ hai âm tiết bắt đầu bằng chữ a, khi âm tiết đầu được phát âm nhẹ thành âm schwa /ə/, trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai. Điều quan trọng là cách phát âm, không phải riêng chữ cái đầu từ.
Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
about | /əˈbaʊt/ | Âm thứ 2 | về, khoảng |
ago | /əˈɡəʊ/ | Âm thứ 2 | trước đây |
above | /əˈbʌv/ | Âm thứ 2 | phía trên |
across | /əˈkrɒs/ | Âm thứ 2 | ngang qua |
achieve | /əˈtʃiːv/ | Âm thứ 2 | đạt được |
around | /əˈraʊnd/ | Âm thứ 2 | xung quanh |
away | /əˈweɪ/ | Âm thứ 2 | xa |
again | /əˈɡen/ | Âm thứ 2 | lại, lần nữa |
alone | /əˈləʊn/ | Âm thứ 2 | một mình |
aloud | /əˈlaʊd/ | Âm thứ 2 | thành tiếng |
afraid | /əˈfreɪd/ | Âm thứ 2 | lo sợ |
asleep | /əˈsliːp/ | Âm thứ 2 | đang ngủ |
Không phải từ nào bắt đầu bằng chữ a cũng nhấn vào âm tiết thứ hai. Chẳng hạn, apple /ˈæp.əl/ và active /ˈæk.tɪv/ đều mang trọng âm ở âm tiết đầu. Dấu hiệu đáng chú ý hơn là âm tiết đầu có được phát âm nhẹ, thường rút gọn về /ə/, hay không.
3. Cách đánh trọng âm tiếng Anh với từ có ba âm tiết trở lên
3.1. Cách đánh trọng âm với Danh từ có 3 âm tiết
Với danh từ có 3 âm tiết, vị trí trọng âm thường phụ thuộc vào cấu trúc của từ và cách từng âm tiết được phát âm. Dưới đây là một số quy tắc phổ biến dưới đây để xác định trọng âm dễ hơn:
Trường hợp / Đặc điểm đuôi | Quy tắc chính | Từ vựng ví dụ |
|---|---|---|
Danh từ có âm tiết 2 và 3 chứa nguyên âm nhẹ/yếu | Nhấn âm thứ 1 | Element /ˈel.ɪ.mənt/ Customer /ˈkʌstəmə/ Hospital /ˈhɒspɪtəl/ |
Danh từ có âm tiết 1 yếu (/ə/, /ɪ/), âm 2 là một nguyên âm dài/đôi nổi bật hơn | Nhấn âm thứ 2 | Disaster /dɪˈzɑː.stər/ Potato /pəˈteɪ.təʊ/ Tomato /təˈmɑːtəʊ/ |
Danh từ kết thúc bằng -ion | Nhấn âm thứ 2, âm tiết ngay trước hậu tố -ion. | Invention /ɪnˈven.ʃən/ Solution /səˈluː.ʃən/ Decision /dɪˈsɪʒ.ən/ |
Danh từ kết thúc bằng -ee | Nhấn âm tiết cuối, đuôi -ee | Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ Referee /ˌrefəˈriː/ Absentee /ˌæbsənˈtiː/ |
Danh từ kết thúc bằng -ese | Nhấn âm tiết cuối, đuôi -ese | Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/ Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ Lebanese /ˌlebəˈniːz/ |
Danh từ kết thúc bằng -eer | Nhấn âm tiết cuối, đuôi -eer | Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə/ Volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/ |
3.2. Cách đánh trọng âm với Động từ có 3 âm tiết
Với động từ có 3 âm tiết, trọng âm thường chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc của từ và hậu tố đi kèm. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến bạn có thể dựa vào để xác định vị trí trọng âm dễ hơn:
Đặc điểm cấu tạo âm tiết | Quy tắc chính | Từ vựng ví dụ |
|---|---|---|
Âm cuối chứa nguyên âm ngắn như /ə/, /ɪ/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/ và kết thúc bằng không quá một phụ âm. | Nhấn âm thứ 1 | Determine /dɪˈtɜː.mɪn/ Encounter/ɪnˈkaʊn.tər/ Consider /kənˈsɪd.ər/ |
Âm cuối chứa nguyên âm dài, nguyên âm đôi, hoặc kết thúc bằng từ hai phụ âm trở lên. | Nhấn âm tiết thứ 3 (âm cuối) | Entertain /ˌen.təˈteɪn/ Understand /ˌʌn.dəˈstænd/ Recommend /ˌrek.əˈmend/ |
Âm tiết 2 chứa nguyên âm yếu (/ə/ hoặc /ɪ/), và âm tiết cuối không tạo thành một âm tiết mạnh. | Nhấn âm thứ 1 | Exercise /ˈek.sə.saɪz/ Calculate /ˈkæl.kjə.leɪt/ Parody /ˈpær.ə.di/ |
3.3. Cách đánh trọng âm với Tính từ có 3 âm tiết
Tính từ ba âm tiết cũng có nhiều kiểu trọng âm. Một số từ nhấn âm đầu; một số khác nhấn âm giữa hoặc âm cuối.
Đặc điểm cấu tạo âm tiết | Quy tắc chính | Từ vựng ví dụ |
|---|---|---|
Âm tiết 2 và 3 chứa nguyên âm ngắn/yếu | Nhấn âm thứ 1 | Dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ Difficult/ˈdɪf.ɪ.kəlt/ |
Âm tiết thứ nhất chứa nguyên âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/. | Nhấn âm thứ 2 | Enormous /ɪˈnɔː.məs/ Familiar /fəˈmɪl.i.ər/ Fantastic /fænˈtæs.tɪk/ |
Tận cùng bằng -ial, -ic, -ive | Nhấn âm thứ 2, trước đuôi đó | Official /əˈfɪʃ.əl/ Fantastic /fænˈtæs.tɪk/ Attractive /əˈtræk.tɪv/ |
4. Cách đánh trọng âm tiếng Anh qua tiền tố và hậu tố
4.1. Nhóm hậu tố tự nhận trọng âm: -ee, -eer, -ese, -ique, -esque, -ain
Với những hậu tố này, trọng âm chính thường rơi ngay vào âm tiết chứa hậu tố. Ở các từ dài hơn, phần đứng trước vẫn có thể mang trọng âm phụ, nhưng không nổi bật bằng trọng âm chính.
Hậu tố | Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
-ee | employee | /ɪm.plɔɪˈiː/ | Hậu tố | nhân viên |
-ee | trainee | /ˌtreɪˈniː/ | Hậu tố | thực tập sinh |
-eer | engineer | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Hậu tố | kỹ sư |
-eer | volunteer | /ˌvɒl.ənˈtɪər/ | Hậu tố | tình nguyện viên |
-ese | Vietnamese | /ˌvjet.nəˈmiːz/ | Hậu tố | tiếng/người Việt |
-ese | Japanese | /ˌdʒæp.ənˈiːz/ | Hậu tố | tiếng/người Nhật |
-ique | unique | /juˈniːk/ | Hậu tố | độc đáo |
-ique | technique | /tekˈniːk/ | Hậu tố | kỹ thuật |
-esque | picturesque | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | Hậu tố | đẹp như tranh |
-ain | maintain | /meɪnˈteɪn/ | Âm cuối | duy trì |
Không nên thêm -ain vào nhóm này như một quy tắc chung. Chẳng hạn, mountain /ˈmaʊn.tɪn/ có trọng âm ở âm đầu, dù kết thúc bằng chuỗi chữ “ain”.
4.2. Nhóm hậu tố kéo trọng âm về âm tiết phía trước: -ic, -tion, -sion, -ance, -ence, -ious, -ial, -ity
Khi từ kết thúc bằng các đuôi này, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đứng liền trước hậu tố.
Hậu tố | Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
-ic | economic | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ | Trước -ic | thuộc kinh tế |
-ic | scientific | /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ | Trước -ic | thuộc khoa học |
-tion | information | /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ | Trước -tion | thông tin |
-tion | education | /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | Trước -tion | giáo dục |
-sion | decision | /dɪˈsɪʒ.ən/ | Trước -sion | quyết định |
-sion | permission | /pəˈmɪʃ.ən/ | Trước -sion | sự cho phép |
-ious | delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | Trước hậu tố | ngon |
-ial | essential | /ɪˈsen.ʃəl/ | Trước hậu tố | thiết yếu |
-ity | ability | /əˈbɪl.ə.ti/ | Trước -ity | khả năng |
-ity | electricity | /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ | Trước -ity | điện |
-ence | independence | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | Trước hậu tố | sự độc lập |
-ance | attendance | /əˈten.dəns/ | Trước hậu tố | sự tham dự |
4.3. Nhóm hậu tố thường giữ nguyên trọng âm của từ gốc
Thêm các đuôi này vào sau từ gốc sẽ giữ nguyên vị trí trọng âm vốn có của từ đó.
Hậu tố | Từ gốc | Từ phái sinh | Mẫu trọng âm |
|---|---|---|---|
-ness | HAPpy | HAPpiness | Không đổi |
-less | CARE | CAREless | Không đổi |
-ful | BEAUty | BEAUtiful | Không đổi |
-ly | QUIet | QUIetly | Không đổi |
-ment | deVELop | deVELopment | Không đổi |
-er | TEACH | TEACHer | Không đổi |
-or | ACT | ACtor | Không đổi |
4.4. Tiền tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc
Các tiền tố như un-, dis-, im-, in-, re- và pre- thường không nhận trọng âm chính. Thay vào đó, trọng âm thường vẫn nằm ở gốc từ hoặc thân từ phía sau.
Tiền tố | Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
un- | unhappy | /ʌnˈhæp.i/ | Phần gốc | không vui |
im- | impossible | /ɪmˈpɒs.ə.bəl/ | Phần gốc | không thể |
dis- | disagree | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | Phần gốc | không đồng ý |
re- | rewrite | /ˌriːˈraɪt/ | Phần gốc | viết lại |
pre- | prehistoric | /ˌpriː.hɪˈstɒr.ɪk/ | Phần gốc | tiền sử |
over- | overconfident | /ˌəʊ.vəˈkɒn.fɪ.dənt/ | Phần gốc | quá tự tin |
Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng tiền tố luôn luôn giữ nguyên trọng âm. Một số tiền tố có thể nhận trọng âm phụ, và sự tương phản trong câu cũng có thể làm tiền tố trở nên nổi bật, chẳng hạn REwrite, khi người nói muốn nhấn mạnh nghĩa “viết lại”.
5. Cách đánh trọng âm với Từ ghép (Compound Words)
5.1. Danh từ ghép: thường nhấn trọng âm vào thành tố thứ nhất
Danh từ ghép thường mang trọng âm ở thành tố thứ nhất. Quy tắc này áp dụng cho cả từ viết liền, có gạch nối và một số từ viết tách.
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
bedroom | /ˈbed.ruːm/ | Âm thứ 1, thành tố bed | phòng ngủ |
football | /ˈfʊt.bɔːl/ | Âm thứ 1, thành tố foot | bóng đá |
toothpaste | /ˈtuːθ.peɪst/ | Âm thứ 1, thành tố tooth | kem đánh răng |
website | /ˈweb.saɪt/ | Âm thứ 1, thành tố web | trang web |
greenhouse | /ˈɡriːn.haʊs/ | Âm thứ 1, thành tố green | nhà kính |
car park | /ˈkɑː ˌpɑːk/ | Âm thứ 1, thành tố car | bãi đỗ xe |
airport | /ˈeə.pɔːt/ | Âm thứ 1, thành tố air | sân bay |
raincoat | /ˈreɪn.kəʊt/ | Âm thứ 1, thành tố rain | áo mưa |
blackboard | /ˈblækbɔːd/ | Âm thứ 1, thành tố black | bảng đen |
5.2. Tính từ ghép: thường nhấn phần mang nghĩa chính
Nhiều tính từ ghép có trọng âm chính ở thành tố thứ hai, đặc biệt khi thành tố sau là phần mang nội dung chính.
Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
well-known | /ˌwelˈnəʊn/ | Âm thứ 2, thành tố known | nổi tiếng |
bad-tempered | /ˌbædˈtem.pəd/ | Âm thứ 2, thành tố tempered | nóng tính |
old-fashioned | /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/ | Âm thứ 2, thành tố fashioned | lỗi thời |
short-sighted | /ˌʃɔːtˈsaɪ.tɪd/ | Âm thứ 2, thành tố sighted | thiển cận; cận thị |
world-famous | /ˌwɜːldˈfeɪ.məs/ | Âm thứ 2, thành tố famous | nổi tiếng thế giới |
Không nên ghi nhớ máy móc rằng mọi tính từ ghép đều nhấn vào thành tố thứ hai. Đây chỉ là một xu hướng thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối.
Một số tính từ ghép có thể mang trọng âm chính ở thành tố đầu, chẳng hạn homesick. Vì vậy, khi gặp tính từ ghép mới, bạn nên kiểm tra phiên âm và vị trí trọng âm thực tế của cả từ thay vì chỉ suy đoán từ cấu trúc.
5.3. Động từ ghép: Nhấn thành tố thứ hai
Động từ ghép thường nhấn trọng âm vào thành tố thứ hai.
Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
understand | /ˌʌn.dəˈstænd/ | Thành tố 2 | hiểu |
overcome | /ˌəʊ.vəˈkʌm/ | Thành tố 2 | vượt qua |
undergo | /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ | Thành tố 2 | trải qua |
overflow | /ˌəʊ.vəˈfləʊ/ | Thành tố 2 | tràn |
foresee | /fɔːˈsiː/ | Thành tố 2 | dự đoán |
6. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt
6.1. Đại từ phản thân thường nhấn “self” hoặc “selves”
Trong dạng phát âm thông thường được ghi trong từ điển, các đại từ phản thân như myself và themselves có trọng âm chính ở phần -self/-selves.
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
myself | /maɪˈself/ | Âm thứ 2 | Bản thân tôi |
themselves | /ðəmˈselvz/ | Âm thứ 2 | Bản thân họ |
himself | /hɪmˈself/ | Âm thứ 2 | Bản thân anh ấy |
ourselves | /aʊəˈselvz/ | Âm thứ 2 | Bản thân chúng tôi |
themselves | /ðəmˈselvz/ | Âm thứ 2 | Bản thân họ |
6.2. Một số gốc hoặc âm tiết cuối thường được nhấn
Các chuỗi như -sist, -tain, -tract, -vent, -vert thường xuất hiện trong những động từ có trọng âm cuối:
Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
assist | /əˈsɪst/ | Âm cuối | hỗ trợ |
maintain | /meɪnˈteɪn/ | Âm cuối | duy trì |
attract | /əˈtrækt/ | Âm cuối | thu hút |
prevent | /prɪˈvent/ | Âm cuối | ngăn chặn |
convert | /kənˈvɜːt/ | Âm cuối | chuyển đổi |
Không nên xem đây là một nhóm hậu tố có thể áp dụng cho mọi từ có cách viết tương tự. Chẳng hạn, scientist /ˈsaɪ.ən.tɪst/ có phần cuối trông gần giống -sist, nhưng trọng âm chính vẫn rơi vào âm tiết đầu.
Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn là: đây là một mẫu trọng âm thường gặp ở một số động từ, không phải quy tắc cố định cho tất cả các từ có phần cuối giống nhau.
6.3. Chữ “ow” không quyết định trọng âm
Không nên dựa vào “ow” để xác định vị trí trọng âm, vì đây chỉ là cách viết, không phải một âm cố định. Tùy từng từ, ow có thể được phát âm khác nhau; và ngay cả khi mang âm /aʊ/, âm tiết đó cũng không nhất thiết nhận trọng âm chính.
Chẳng hạn, somehow /ˈsʌm.haʊ/ có âm /aʊ/ ở âm tiết thứ hai, nhưng trọng âm chính vẫn rơi vào âm tiết đầu.
Vì vậy, khi gặp từ mới, hãy xác định trọng âm dựa trên cách phát âm của toàn bộ từ hoặc kiểm tra phiên âm trong từ điển, thay vì suy đoán từ một cụm chữ riêng lẻ.
6.4. Schwa /ə/ hầu như không mang trọng âm chính
Âm /ə/, còn gọi là schwa, thường xuất hiện trong âm tiết không mang trọng âm:
about /əˈbaʊt/
banana /bəˈnɑː.nə/
computer /kəmˈpjuː.tər/
Tuy nhiên, không nên gộp /ɪ/ vào cùng một quy tắc tuyệt đối. Âm /ɪ/ vẫn có thể xuất hiện trong âm tiết mang trọng âm, chẳng hạn:
visit /ˈvɪz.ɪt/
finish /ˈfɪn.ɪʃ/
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/
Dấu /ə/ là chỉ báo mạnh hơn về âm tiết yếu; riêng /ɪ/ cần được xét theo từng từ.
6.5. Nhóm từ bắt đầu bằng “every” thường nhấn âm đầu
Những từ thông dụng như everyone và everything có trọng âm chính ở âm tiết đầu.
Từ | Phiên âm | Trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
everyone | /ˈev.ri.wʌn/ | Âm 1 | mọi người |
everything | /ˈev.ri.θɪŋ/ | Âm 1 | mọi thứ |
everywhere | /ˈev.ri.weər/ | Âm 1 | khắp nơi |
everyday | /ˈev.ri.deɪ/ | Âm 1 | thường ngày |
Cần phân biệt:
everyday là tính từ, thường nhấn âm đầu: everyday activities.
every day là cụm từ mang nghĩa “mỗi ngày”; trọng âm trong câu có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
6.6. Phân biệt số đếm đuôi “-teen” và “-ty”
Khi đọc riêng lẻ, các số từ 13 đến 19 thường có trọng âm chính ở -teen; các số tròn chục thường nhấn âm đầu.
Số | Phiên âm | Mẫu trọng âm |
|---|---|---|
thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | thir-TEEN |
fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | four-TEEN |
sixteen | /ˌsɪkˈstiːn/ | six-TEEN |
thirty | /ˈθɜː.ti/ | THIR-ty |
forty | /ˈfɔː.ti/ | FOR-ty |
sixty | /ˈsɪk.sti/ | SIX-ty |
Trong câu, trọng âm của số đuôi -teen có thể dịch chuyển để tránh hai trọng âm mạnh đứng sát nhau:
sixTEEN
SIXteen STUdents
Do đó, cần luyện cả cách đọc từ riêng lẻ và cách đọc trong cụm.
7. Mẹo ghi nhớ cách đánh trọng âm tiếng Anh
7.1. Luôn học từ mới kèm phiên âm và trọng âm
Khi học từ mới, đừng chỉ ghi: information = thông tin
Hãy ghi luôn cách từ đó được phát âm và nhấn trọng âm:
information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
in-for-MA-tion
Danh từ: thông tin
Với mỗi từ vựng mới, bạn nên học đủ những thông tin cơ bản sau:
Cách viết
Phiên âm
Vị trí trọng âm
Nghĩa
Từ loại
Một cụm từ hoặc câu ví dụ
Bạn có thể viết hoa, gạch chân hoặc đánh dấu âm tiết mang trọng âm để dễ nhận biết ngay khi xem lại. Cách ghi này giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ và ý nghĩa, mà còn ghi nhớ luôn cách từ đó thực sự được phát âm. Nhờ vậy, khi gặp lại từ trong IELTS Listening hoặc cần sử dụng trong Speaking, bạn sẽ dễ nhận diện và phát âm chính xác hơn.
7.2. Học theo "Gia đình từ" (Word Families) để nhận ra sự dịch chuyển trọng âm
Các từ cùng một gia đình từ có thể thay đổi vị trí trọng âm khi thêm hoặc đổi hậu tố. Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên đặt chúng cạnh nhau để dễ nhận ra trọng âm dịch chuyển như thế nào và cách phát âm của từ thay đổi ra sao.
Từ | Phiên âm | Vị trí trọng âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
photograph | /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ | Âm thứ 1 | Bức ảnh; chụp ảnh |
photography | /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | Âm thứ 2 | Nhiếp ảnh |
photographic | /ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/ | Âm thứ 3 | Thuộc nhiếp ảnh |
Hãy đọc lần lượt: PHOtograph → phoTOGraphy → photoGRAPHic
Khi luyện, đừng chỉ chú ý đến vị trí trọng âm. Bạn cũng nên nghe xem nguyên âm ở các âm tiết thay đổi thế nào khi trọng âm dịch chuyển. Đây là điểm rất quan trọng: không nên giữ nguyên cách đọc của từ gốc rồi gắn thêm hậu tố. Với nhiều word families, cả trọng âm lẫn chất lượng nguyên âm đều có thể thay đổi.
7.3. Áp dụng kỹ thuật Shadowing theo đoạn hội thoại ngắn
Shadowing là kỹ thuật nghe và lặp lại lời nói theo bản mẫu, có thể ngay sau người nói hoặc gần như đồng thời khi bạn đã quen. Điểm hay của phương pháp này là bạn không chỉ luyện từng âm riêng lẻ mà còn học cách trọng âm, nhịp điệu và các âm nối với nhau trong lời nói tự nhiên.
Bạn có thể bắt đầu với một đoạn hội thoại ngắn khoảng 10–20 giây và luyện theo các bước sau:
Nghe toàn bộ đoạn một lần để hiểu nội dung và làm quen với nhịp nói.
Đọc transcript, đánh dấu những từ nhiều âm tiết hoặc những từ bạn chưa chắc vị trí trọng âm.
Kiểm tra cách phát âm và trọng âm của các từ đó trước khi bắt chước.
Nghe từng câu và lặp lại ngay sau người nói, cố gắng giữ đúng nhịp và vị trí nhấn.
Thu âm lại giọng của mình rồi nghe song song với bản mẫu.
So sánh xem bạn đã nhấn đúng từ, đúng âm tiết chưa; các âm tiết không nhấn có được đọc nhẹ và ngắn hơn không.
Lặp lại vài lần rồi thử shadowing ở tốc độ tự nhiên mà không cần dừng bản ghi.
Khi luyện, đừng chỉ cố bắt chước giọng hoặc âm lượng của người nói. Điều quan trọng hơn là nghe được sự tương phản giữa âm tiết được nhấn và không được nhấn: phần nào nổi bật, phần nào được đọc nhẹ và cách chúng kết nối để tạo nên nhịp của cả câu.
8. Bài tập thực hành cách đánh trọng âm (Có đáp án)
Bài tập: Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
Câu | A | B | C | D |
|---|---|---|---|---|
1 | table | happy | hotel | clever |
2 | decide | invite | begin | open |
3 | cinema | beautiful | banana | positive |
4 | engineer | volunteer | referee | develop |
5 | academic | information | ability | photographic |
6 | myself | thirty | thirteen | agree |
Đáp án:
Bài tập: Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | C. hotel | Hotel nhấn âm 2; table, happy, clever nhấn âm 1. |
2 | D. open | Open nhấn âm 1; decide, invite, begin nhấn âm 2. |
3 | C. banana | Banana nhấn âm 2; ba từ còn lại nhấn âm 1. |
4 | D. develop | Develop nhấn âm 2; engineer, volunteer, referee nhấn âm 3. |
5 | C. ability | Ability nhấn âm 2; academic, information, photographic nhấn âm 3. |
6 | B. thirty | Thirty nhấn âm 1; ba từ còn lại nhấn âm 2 trong dạng đọc riêng đang xét. |
Luyện phát âm vững vàng, sẵn sàng thi IELTS cùng IDP
Nắm vững cách đánh trọng âm tiếng Anh sẽ giúp bạn học từ mới chắc hơn, nghe từ dễ hơn và nói rõ ràng hơn. Thay vì cố nhớ quá nhiều quy tắc cùng lúc, hãy ưu tiên những nhóm xuất hiện thường xuyên như từ hai âm tiết, hậu tố phổ biến, từ ghép và các gia đình từ thường gặp trong IELTS.
Bạn có thể bắt đầu rất đơn giản: mỗi ngày chọn khoảng 5–10 từ, kiểm tra phiên âm, đánh dấu trọng âm, nghe cách đọc và đặt từ vào một câu hoàn chỉnh. Luyện đều theo cách này sẽ giúp bạn quen dần với vị trí trọng âm và sử dụng từ tự nhiên hơn khi nói, thay vì phải dừng lại để nhớ quy tắc.
Nếu đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, bạn có thể đồng hành cùng IDP từ bước làm quen với đề thi, đánh giá năng lực đến lựa chọn lịch thi phù hợp:
Chủ động sắp xếp lịch thi với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc.
Lựa chọn thi IELTS trên máy tính với trải nghiệm làm bài thuận tiện và thời gian nhận kết quả nhanh.
Theo dõi thông tin cập nhật về lệ phí thi IELTS và các chương trình ưu đãi hiện hành.
Tham gia thi thử IELTS để kiểm tra năng lực và làm quen với cấu trúc bài thi IELTS.
Khi đã sẵn sàng, hãy đăng ký thi IELTS với IDP và chọn lịch thi phù hợp với kế hoạch học tập của bạn.
