Key takeaways |
|---|
Syllable (âm tiết) là đơn vị phát âm cơ bản nhất chứa một âm nguyên âm, quyết định nhịp điệu và độ trôi chảy khi nói. Cấu tạo một âm tiết: gồm 3 thành phần chính là Các loại âm tiết trong tiếng Anh: gồm 6 loại âm tiết Quy tắc xác định số âm tiết trong một từ: |
Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn nắm rõ syllable là gì, cấu tạo, phân loại âm tiết trong tiếng Anh và mối liên quan chặt chẽ với trọng âm (word stress), cùng bài tập xác định số âm tiết có đáp án để tự luyện và kiểm tra kiến thức.

Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
1. Âm tiết trong tiếng Anh (Syllable) là gì?
Syllable là gì?
Syllable (âm tiết) là một đơn vị âm thanh được phát ra trọn vẹn trong một nhịp nói. Trong phần lớn từ tiếng Anh, mỗi âm tiết có một âm nguyên âm hoặc nguyên âm đôi làm trung tâm, và có thể đi kèm phụ âm ở phía trước, phía sau hoặc cả hai.
Tùy từng từ, số lượng âm tiết có thể khác nhau: có từ chỉ gồm một âm tiết, trong khi những từ dài hơn có thể chứa hai, ba hoặc nhiều âm tiết.
Ví dụ:
Từ có 1 âm tiết trong tiếng Anh: cat (cat)
Từ có 2 âm tiết trong tiếng Anh: teacher (teach-er)
Từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh: computer (com-pu-ter)
Từ có 4 âm tiết trong tiếng Anh: information (in-for-ma-tion)
Từ có 5 âm tiết trong tiếng Anh: university (u-ni-ver-si-ty)
Một từ cũng không nhất thiết dài mới có nhiều âm tiết. Chẳng hạn, strengths có khá nhiều chữ cái nhưng chỉ được phát âm trong một âm tiết. Ngược lại, idea ngắn hơn nhưng thường có ba âm tiết: /aɪˈdɪə/. Vì vậy, khi xác định số âm tiết, hãy dựa vào cách từ được phát âm, thay vì chỉ nhìn vào độ dài hay số chữ cái.

Phân biệt âm tiết, âm vị và chữ cái
Khi học phát âm tiếng Anh, chữ cái (letter), âm vị (phoneme) và âm tiết (syllable) là ba khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn. Hiểu đơn giản, chữ cái thuộc về cách viết, âm vị thuộc về âm thanh, còn âm tiết là nhịp phát âm tạo nên một từ.
Bạn có thể phân biệt nhanh qua từ book:
Khái niệm | Bản chất | Ví dụ với “book” |
|---|---|---|
Chữ cái (Letter) | Ký hiệu dùng trong hệ thống chữ viết | Có 4 chữ cái: b, o, o, k |
Âm vị (Phoneme) | Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng tạo ra sự khác biệt về nghĩa | Có 3 âm vị: /b/, /ʊ/, /k/ |
Âm tiết (Syllable) | Một đơn vị phát âm hoàn chỉnh, thường có nguyên âm làm trung tâm | Có 1 âm tiết: /bʊk/ |
Điểm cần nhớ là số chữ cái không quyết định số âm tiết. Khi đếm âm tiết, bạn cần dựa vào cách từ thực sự được phát âm, chứ không đếm số chữ cái nguyên âm a, e, i, o, u xuất hiện trên mặt chữ.
2. Cấu tạo của một âm tiết trong tiếng Anh
Một âm tiết trong tiếng Anh có thể được chia thành 3 phần chính: Onset (âm đầu), Nucleus (âm trung tâm) và Coda (âm cuối). Bạn có thể hình dung cấu trúc cơ bản như sau:
Rime = Nucleus + Coda
Trong đó:
Onset (Âm đầu): Phần phụ âm hoặc cụm phụ âm đứng trước âm trung tâm của âm tiết.
Nucleus (Âm trung tâm): Phần cốt lõi của âm tiết, thường là một nguyên âm đơn hoặc nguyên âm đôi đảm nhiệm.
Coda (Âm cuối): Phần phụ âm hoặc nhóm phụ âm đứng sau âm trung tâm.
Rime (Phần vần): Là sự kết hợp giữa Nucleus và Coda. Phần vần này quyết định nguyên tắc gieo vần trong thơ ca và phát âm tiếng Anh.
Không phải âm tiết nào cũng có đầy đủ cả Onset và Coda. Tuy nhiên, Nucleus là phần trung tâm của âm tiết và trong phần lớn trường hợp được tạo bởi một âm nguyên âm.
Bảng dưới đây giúp bạn nhìn rõ mối quan hệ giữa các thành phần:
Từ | Onset | Nucleus | Coda | Rime |
|---|---|---|---|---|
at | Không có | /æ/ | /t/ | /æt/ |
me | /m/ | /iː/ | Không có | /iː/ |
cat | /k/ | /æ/ | /t/ | /æt/ |
stop | /st/ | /ɒ/ | /p/ | /ɒp/ |
plant | /pl/ | /æ/ | /nt/ | /ænt/ |
3. Các loại âm tiết trong tiếng Anh
1. Âm tiết mở (Open Syllable)
Âm tiết mở là âm tiết kết thúc bằng một âm nguyên âm, nghĩa là phía sau nucleus không có coda (âm cuối). Trong trường hợp này, nguyên âm đó thường được phát âm theo dạng nguyên âm dài.
Từ | Phiên âm | Đặc điểm |
|---|---|---|
he | /hiː/ | Kết thúc bằng nguyên âm /iː/ |
go | /ɡəʊ/ | Kết thúc bằng nguyên âm đôi /əʊ/ |
no | /nəʊ/ | Không có phụ âm cuối |
2. Âm tiết đóng (Closed Syllable)
Âm tiết đóng là âm tiết có một hoặc nhiều phụ âm đứng sau nucleus. Trong nhiều từ tiếng Anh cơ bản, nguyên âm ở âm tiết đóng thường được phát âm ngắn. Ví dụ:
cat /kæt/;
pen /pen/;
sit /sɪt/;
hot /hɒt/;
sun /sʌn/.
Tuy nhiên, đây chỉ là một xu hướng phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Một số âm tiết đóng vẫn có nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, chẳng hạn mind, right và cold.
3. Âm tiết dạng nguyên âm-phụ âm-e (Vowel-consonant-e syllable)
Là âm tiết kết thúc bằng cấu trúc: [Nguyên âm + Phụ âm + E]. Âm 'e' ở cuối là âm câm (silent e), nhưng có nhiệm vụ kéo dài nguyên âm đứng trước nó.
Cặp từ | Cách đọc | Số âm tiết |
cap → cape | /kæp/ → /keɪp/ | Cả hai đều có 1 |
kit → kite | /kɪt/ → /kaɪt/ | Cả hai đều có 1 |
Tuy nhiên, không nên áp dụng quy tắc này cho mọi từ kết thúc bằng chữ e. Một số từ như have, give hay love vẫn giữ nguyên âm ngắn, dù có e ở cuối.
4. Âm tiết chứa cụm nguyên âm (Vowel Team Syllable)
Vowel team là trường hợp hai hoặc nhiều chữ cái phối hợp để biểu thị một âm nguyên âm. Đó có thể là nguyên âm đôi hoặc nguyên âm dài.
Từ | Tổ hợp chữ | Phần nguyên âm |
|---|---|---|
team /tiːm/ | ea | /iː/ |
book /bʊk/ | oo | /ʊ/ |
rain /reɪn/ | ai | /eɪ/ |
boat /bəʊt/ | oa | /əʊ/ |
5. Âm tiết có nguyên âm đi với r (R-controlled syllable)
Khi một nguyên âm được theo sau bởi chữ cái "r", âm "r" sẽ thay đổi cách phát âm của nguyên âm đó (tạo thành các âm như /ɜː/, /ɑː/, /ɔː/).
Ví dụ:
car /kɑː/
bird /bɜːd/
important /ɪmˈpɔː.tənt/
6. Âm tiết kết thúc bằng phụ âm + le (Consonant-le syllable)
Loại âm tiết này thường xuất hiện ở cuối những từ có từ hai âm tiết trở lên, với cấu trúc phụ âm + -le. Phần -le tạo thành một âm tiết riêng, dù nguyên âm trong âm tiết này thường được phát âm rất nhẹ. Ví dụ:
Từ | Cách tách | Phiên âm | Số âm tiết |
|---|---|---|---|
table | ta-ble | /ˈteɪ.bəl/ | 2 |
apple | ap-ple | /ˈæp.əl/ | 2 |
little | lit-tle | /ˈlɪt.əl/ | 2 |
purple | pur-ple | /ˈpɜː.pəl/ | 2 |
capable | ca-pa-ble | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | 3 |
Trong một số cách phát âm, đặc biệt ở lời nói tự nhiên, âm /l/ có thể trở thành phụ âm tạo âm tiết (syllabic consonant), tức bản thân /l/ đảm nhiệm vai trò trung tâm của âm tiết. Vì vậy, tùy từ điển và biến thể tiếng Anh, bạn có thể thấy phần cuối được phiên âm theo dạng /əl/ hoặc /l̩/.
Từ snuggle được tách thành hai âm tiết snug-gle; cụm phụ âm + -le ở cuối tạo thành một âm tiết riêng, thường được đọc nhẹ là /əl/ hoặc /l̩/.
4. Cách xác định và đếm âm tiết của từ

4.1. Đếm số lượng nguyên âm để xác định âm tiết
Mỗi âm tiết thường có một âm trung tâm, và trong phần lớn trường hợp nucleus được tạo bởi một âm nguyên âm. Vì vậy, khi đếm âm tiết, bạn nên chú ý đến số âm nguyên âm thực sự được phát ra, thay vì chỉ đếm các chữ a, e, i, o, u trên mặt chữ.
So sánh các ví dụ sau:
Từ | Chữ cái nguyên âm | Âm tiết | Vì sao? |
|---|---|---|---|
cat | 1 | 1 | Chỉ có một âm nguyên âm /æ/ |
make | 2 | 1 | Chữ e cuối không tạo thành một âm tiết riêng |
boat | 2 | 1 | oa cùng biểu thị một nguyên âm đôi /əʊ/ |
idea | 3 | 3 | Thường được phát âm /aɪˈdɪə/, gồm ba nhịp âm tiết |
table | 2 | 2 | Phần -ble tạo thành âm tiết cuối |
Có thể thấy, số chữ cái nguyên âm và số âm tiết không nhất thiết giống nhau. Một từ có nhiều chữ nguyên âm vẫn có thể chỉ có một âm tiết, trong khi một số phần tưởng như không có nguyên âm rõ trên mặt chữ vẫn có thể tạo thành âm tiết khi phát âm. Vì vậy, nếu chưa chắc chắn, hãy ưu tiên nghe cách phát âm hoặc xem phiên âm IPA thay vì chỉ suy đoán từ cách viết.
4.2. Hai nguyên âm liền nhau có thể tạo một hoặc hai âm tiết
Khi hai chữ nguyên âm đứng liền nhau, chúng có thể cùng tạo nên một âm nguyên âm hoặc được tách ra thành hai nhịp khác nhau.
Nếu hai chữ nguyên âm cùng biểu thị một nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, chúng thường thuộc một âm tiết. Ví dụ: meat /miːt/ → 1 âm tiết; boat /bəʊt/ → 1 âm tiết.
Nếu hai nguyên âm được phát âm tách thành hai nhịp, chúng thuộc hai âm tiết khác nhau. Ví dụ: lion /ˈlaɪ.ən/ → 2 âm tiết; create /kriˈeɪt/ → 2 âm tiết.
Cách viết chỉ cho bạn một dấu hiệu ban đầu; cách phát âm mới quyết định số âm tiết thực tế. Khi gặp những từ có nhiều nguyên âm đứng gần nhau, hãy nghe từng nhịp của từ thay vì đếm chữ cái.
4.3. Xác định âm tiết dựa trên vị trí chữ y
Chữ y không phải lúc nào cũng đóng cùng một vai trò trong tiếng Anh. Tùy vị trí và cách phát âm của từng từ, y có thể biểu thị phụ âm /j/ hoặc đảm nhiệm vai trò của một nguyên âm.
Vị trí thường gặp | Vai trò của y | Ví dụ |
|---|---|---|
Đầu từ hoặc đầu âm tiết | Phụ âm /j/ | yes, yellow, beyond |
Giữa từ | Nguyên âm | gym /dʒɪm/, system /ˈsɪs.təm/ |
Cuối từ nhiều âm tiết | Nguyên âm /i/ | happy /ˈhæp.i/, baby /ˈbeɪ.bi/ |
Cuối từ một âm tiết | Có thể là một phần của nguyên âm đôi /aɪ/ | cry /kraɪ/, try /traɪ/ |
Lưu ý: Không đếm âm tiết chỉ dựa vào việc có chữ y hay không. Trong yes, chữ y biểu thị phụ âm /j/, nên không tạo thành nucleus của âm tiết. Trong happy, chữ y biểu thị nguyên âm /i/ và nằm ở âm tiết thứ hai.
Ngược lại, gym có chữ y đóng vai trò nguyên âm nhưng cả từ vẫn chỉ có một âm tiết. Điều này cho thấy: một chữ cái biểu thị nguyên âm không đồng nghĩa với việc nó tự tạo thêm một âm tiết. Bạn vẫn cần nghe cách từ được phát âm và xác định từng nhịp âm thực tế.
4.4. Chữ e ở cuối từ có tạo thêm âm tiết không?
Chữ e ở cuối từ thường khiến người học dễ nhầm khi đếm âm tiết. Trong nhiều từ quen thuộc, e cuối không được phát âm thành một âm tiết riêng.
cake → 1 âm tiết
home → 1 âm tiết
write → 1 âm tiết
complete → 2 âm tiết
ambulance → 3 âm tiết
Ví dụ, cake có hai chữ cái nguyên âm a và e, nhưng chỉ được phát âm trong một âm tiết. Vì vậy, không thể đếm âm tiết bằng cách cộng số chữ cái nguyên âm trên mặt chữ. Tuy nhiên, một số trường hợp cần được xem xét riêng, ví dụ như:
Từ | Phiên âm | Số âm tiết | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|---|
cake | /keɪk/ | 1 | e cuối không tạo thêm âm tiết |
me | /miː/ | 1 | Chữ e là một phần của cách viết nguyên âm /iː/ |
recipe | /ˈres.ɪ.pi/ | 3 | e cuối được phát âm /i/ |
table | /ˈteɪ.bəl/ | 2 | Phần -ble tạo thành âm tiết cuối |
Đặc biệt, recipe là ví dụ dễ nhớ cho thấy không phải từ nào kết thúc bằng chữ e cũng có silent e.
Ngoài ra, có một số nhóm cần chú ý:
Nhóm 1: Từ kết thúc bằng phụ âm + -le
Phần cuối thường tạo thành một âm tiết riêng:
apple → 2 âm tiết
table → 2 âm tiết
article → 3 âm tiết
Nhóm 2: Một số từ vay mượn có nguyên âm cuối được phát âm
café → 2 âm tiết
fiancé → 3 âm tiết
Nhóm 3: Tên riêng và từ vay mượn
Cách phát âm có thể không tuân theo những mẫu đánh vần quen thuộc của tiếng Anh, vì vậy nên kiểm tra từng từ thay vì suy đoán.
5. Ví dụ về từ có 1, 2, 3 và nhiều âm tiết trong tiếng Anh
Từ có 1 âm tiết trong tiếng Anh
Từ | Phiên âm | Số âm tiết | Nghĩa |
|---|---|---|---|
cat | /kæt/ | 1 | con mèo |
book | /bʊk/ | 1 | quyển sách |
rain | /reɪn/ | 1 | mưa |
school | /skuːl/ | 1 | trường học |
gym | /dʒɪm/ | 1 | phòng tập |
strength | /streŋθ/ | 1 | sức mạnh |
Những từ như school, strength có cụm phụ âm nhưng vẫn chỉ có một nucleus, do đó chỉ có một âm tiết.
Từ có 2 âm tiết trong tiếng Anh
Từ | Phiên âm | Số âm tiết | Nghĩa |
|---|---|---|---|
happy | /ˈhæp.i/ | 2 | vui vẻ, hạnh phúc |
table | /ˈteɪ.bəl/ | 2 | cái bàn |
language | /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | 2 | ngôn ngữ |
system | /ˈsɪs.təm/ | 2 | hệ thống |
yellow | /ˈjel.əʊ/ | 2 | màu vàng |
student | /ˈstjuː.dənt/ | 2 | học sinh, sinh viên |
Từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh
Với từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh, không có quy tắc cố định rằng trọng âm luôn nằm ở âm đầu, giữa hoặc cuối. Mỗi từ cần được học cùng cách phát âm và vị trí trọng âm. Trong bảng dưới, âm tiết viết hoa là âm tiết được nhấn chính.
Từ | Phiên âm | Cách tách | Nghĩa |
|---|---|---|---|
family | /ˈfæm.əl.i/ | FAM-i-ly | gia đình |
cinema | /ˈsɪn.ə.mə/ | CIN-e-ma | rạp chiếu phim |
computer | /kəmˈpjuː.tər/ | com-PU-ter | máy tính |
beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | BEAU-ti-ful | đẹp |
difficult | /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ | DIF-fi-cult | khó |
important | /ɪmˈpɔː.tənt/ | im-POR-tant | quan trọng |
excellent | /ˈek.səl.ənt/ | EX-cel-lent | xuất sắc |
remember | /rɪˈmem.bər/ | re-MEM-ber | ghi nhớ |
continue | /kənˈtɪn.juː/ | con-TIN-ue | tiếp tục |
understand | /ˌʌn.dəˈstænd/ | un-der-STAND | hiểu |
exercise | /ˈek.sə.saɪz/ | EX-er-cise | bài tập |
energy | /ˈen.ə.dʒi/ | EN-er-gy | năng lượng |
evidence | /ˈev.ɪ.dəns/ | EV-i-dence | bằng chứng |
government | /ˈɡʌv.ən.mənt/ | GOV-ern-ment | chính phủ |
develop | /dɪˈvel.əp/ | de-VEL-op | phát triển |
industry | /ˈɪn.də.stri/ | IN-dus-try | ngành công nghiệp |
interview | /ˈɪn.tə.vjuː/ | IN-ter-view | phỏng vấn |
Lưu ý: Một số từ trong bảng trên có thể được phát âm với số âm tiết khác nhau tùy giọng, tốc độ và mức độ rút gọn. Chẳng hạn, family có thể nghe gần như hai âm tiết trong lời nói nhanh, nhưng cách phát âm đầy đủ thường được trình bày với ba âm tiết.
Từ có 4 âm tiết trở lên
Từ | Phiên âm | Số âm tiết | Nghĩa |
|---|---|---|---|
information | /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ | 4 | thông tin |
analysis | /əˈnæl.ə.sɪs/ | 4 | sự phân tích |
academic | /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | 4 | thuộc học thuật |
education | /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ | 4 | giáo dục |
environment | /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | 4 | môi trường |
academic | /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | 4 | thuộc học thuật |
environment | /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | 4 | môi trường |
communication | /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ | 5 | giao tiếp |
university | /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ | 5 | trường đại học |
responsibility | /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | 6 | trách nhiệm |
6. Mối quan hệ giữa âm tiết và trọng âm trong tiếng Anh
Hiểu được âm tiết là bước đầu để xác định trọng âm. Hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không giống nhau: âm tiết cho biết một từ được chia thành bao nhiêu nhịp, còn trọng âm cho biết nhịp nào được phát âm nổi bật hơn.
6.1. Âm tiết là đơn vị; trọng âm là độ nổi bật
Bạn có thể phân biệt đơn giản như sau:
Âm tiết (syllable): Từ này có bao nhiêu nhịp phát âm?
Trọng âm (stress): Trong những nhịp đó, nhịp nào được nhấn nổi bật nhất?
Với từ có từ hai âm tiết trở lên, thường sẽ có một âm tiết mang trọng âm chính (primary stress). Khi được nhấn, âm tiết này thường nổi bật hơn nhờ sự kết hợp của một số đặc điểm như:
được phát âm dài hơn;
nguyên âm được thể hiện rõ và đầy đủ hơn;
có độ nổi bật hoặc cường độ lớn hơn;
có sự thay đổi cao độ rõ hơn so với các âm tiết xung quanh.
Có thể quan sát qua một số từ quen thuộc:
Từ | Số âm tiết | Trọng âm chính |
|---|---|---|
table | 2 | TA-ble |
hotel | 2 | ho-TEL |
computer | 3 | com-PU-ter |
information | 4 | in-for-MA-tion |
university | 5 | u-ni-VER-si-ty |
Điểm quan trọng là trọng âm không làm thay đổi số lượng âm tiết. Chẳng hạn, computer vẫn có 3 âm tiết; chỉ có âm tiết thứ hai pu được nhấn mạnh hơn hai âm tiết còn lại.
6.2. Nhận diện âm tiết nhẹ và vai trò của âm Schwa /ə/
Khi một âm tiết không được nhấn, nguyên âm của nó có thể biến đổi thành một âm nguyên âm cực nhẹ, gọi là âm Schwa, ký hiệu là /ə/
Ví dụ: Trong từ "banana" /bəˈnæ.nə/:
Âm tiết 1: /bə/ Không nhấn trọng âm (chứa âm Schwa /ə/).
Âm tiết 2: /ˈnɑː/ Âm tiết chính mang trọng âm (đọc to, rõ, dài).
Âm tiết 3: /nə/ Không nhấn trọng âm (chứa âm Schwa /ə/).
6.3. Kỹ thuật đưa nhịp điệu âm tiết vào câu nói (Sentence Stress)
Khi nói thành câu, bạn không nên phát âm mọi từ với độ nhấn ngang nhau. Tiếng Anh tự nhiên thường tạo nhịp bằng cách làm nổi bật những từ mang thông tin chính và đọc nhẹ, nhanh hơn các từ chức năng (function words).
Các content words thường gồm danh từ, động từ chính, tính từ và trạng từ; trong khi mạo từ, giới từ, trợ động từ hoặc đại từ thường được đọc nhẹ hơn khi không cần nhấn mạnh.
Ví dụ:
I want to STUdy ENGlish in AusTRAlia.
Trong câu này:
STU- trong study, ENG- trong English và -TRA- trong Australia là những âm tiết mang trọng âm chính của từ.
Các từ như I, to, in thường được đọc nhẹ và nhanh hơn.
Sự xen kẽ giữa âm tiết được nhấn và không được nhấn giúp câu nói có nhịp điệu tự nhiên, thay vì đều đều từng từ một.
Trong bài thi IELTS Speaking, bạn không cần từ nào cần nổi bật, âm tiết nào cần nhấn và phần nào có thể đọc nhẹ hơn để câu nói rõ nghĩa, dễ theo dõi và tự nhiên hơn.
7. Bài tập về âm tiết trong tiếng Anh (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Xác định số lượng âm tiết của các từ sau:
Bài tập 2: Tìm từ không cùng số âm tiết
1. book – school – teacher – strength
2. student – answer – computer – language
3. beautiful – important – relation – education
4. information – academic – environment – table
5. lion – quiet – boat – diet
Đáp án:
Bài tập 1: Xác định số lượng âm tiết của các từ sau: Information, University, Book, Environment, Photograph.
Information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ 4 âm tiết.
University /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ 5 âm tiết.
Book /bʊk/ 1 âm tiết.
Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ 4 âm tiết.
Photograph /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ 3 âm tiết.
Bài tập 2: Tìm từ không cùng số âm tiết
1. teacher: hai âm tiết; các từ còn lại có một âm tiết.
2. computer: ba âm tiết; các từ còn lại có hai âm tiết.
3. education: bốn âm tiết; các từ còn lại có ba âm tiết.
4. table: hai âm tiết; các từ còn lại có bốn âm tiết.
5. boat: một âm tiết; các từ còn lại có hai âm tiết.
Từ âm tiết đến bài nói: Luyện phát âm cùng IDP
Hiểu rõ âm tiết trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn biết một từ có bao nhiêu nhịp. Khi xác định đúng âm tiết, bạn cũng dễ đặt trọng âm đúng chỗ, đọc nhẹ những phần không được nhấn và giữ nhịp câu tự nhiên hơn. Đây đều là những yếu tố quan trọng khi luyện Pronunciation trong IELTS Speaking.
Một thói quen đơn giản nhưng hữu ích là ghi thêm phiên âm IPA, số âm tiết và vị trí trọng âm mỗi khi học từ mới. Sau đó, thay vì chỉ đọc từ riêng lẻ, hãy đặt từ vào cụm hoặc câu hoàn chỉnh và nghe lại cách mình phát âm. Cách luyện này giúp bạn làm quen với cách từ thực sự xuất hiện trong lời nói, thay vì chỉ ghi nhớ cách đọc trên giấy.
Khi đã có mục tiêu IELTS cụ thể, bạn có thể kết hợp kế hoạch luyện tập với việc tìm hiểu trước hình thức thi, ngày thi và địa điểm thi phù hợp. IDP cung cấp nhiều công cụ và thông tin để bạn chủ động chuẩn bị:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc. Trang thông tin của IDP IELTS Việt Nam hiện cho phép thí sinh tra cứu lịch thi và hệ thống trung tâm khảo thí tại nhiều tỉnh, thành.
Lựa chọn thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và thời gian trả kết quả nhanh. Ba kỹ năng Listening, Reading và Writing được thực hiện trên máy, trong khi Speaking vẫn diễn ra với giám khảo.
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, phương thức thanh toán và các khoản phí liên quan trước khi đăng ký.
Tham gia thi thử IELTS để làm quen với cấu trúc đề thi IELTS, thao tác và áp lực thời gian làm bài trên máy tính.
Đăng ký thi IELTS với IDP để chủ động chọn hình thức, địa điểm và ngày thi phù hợp với kế hoạch của mình.
