The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key takeaways 

Syllable (âm tiết) là đơn vị phát âm cơ bản nhất chứa một âm nguyên âm, quyết định nhịp điệu và độ trôi chảy khi nói.

Cấu tạo một âm tiết: gồm 3 thành phần chính là

  • Onset (Âm đầu): Là một hoặc một nhóm phụ âm đứng trước phần đỉnh âm.
  • Nucleus (Âm trung tâm/Nguyên âm): Là phần cốt lõi và bắt buộc phải có trong mọi âm tiết.
  • Coda (Âm cuối): Là một hoặc nhiều phụ âm đứng sau phần peak.
  • Các loại âm tiết trong tiếng Anh: gồm 6 loại âm tiết

  • Âm tiết mở (Open syllable): Kết thúc bằng một nguyên âm và thường là nguyên âm dài (Ví dụ: me /miː/).
  • Âm tiết đóng (Closed syllable): Kết thúc bằng một phụ âm (trừ âm "r") và thường mang nguyên âm ngắn (Ví dụ: dog /dɒɡ/, cat).
  • Âm tiết có âm "R" chi phối (R-controlled Syllable): Nguyên âm đứng trước chữ "r". Chữ "r" thay đổi cách phát âm của nguyên âm đó (Ví dụ: car).
  • Âm tiết đôi (Vowel team): Chứa hai hoặc ba nguyên âm đi liền nhau tạo thành một âm thanh (Ví dụ: rain, meat).
  • Âm tiết tận cùng bằng "-re: gồm một phụ âm đứng trước nguyên âm, rồi đến phụ âm "r" và chữ "-e" ở cuối. Chữ "e" cuối cùng là âm câm, làm cho nguyên âm đứng trước nó phát âm dài (Ví dụ: fire /faɪər/).
  • Âm tiết tận cùng bằng "-le" (Consonant-le): Thường đứng ở cuối từ, gồm một phụ âm đi kèm với đuôi -le (ví dụ: table (/ˈteɪ.bəl/).
  • Quy tắc xác định số âm tiết trong một từ:

  • Đếm số nguyên âm (u, e, o, a, i) là ra bấy nhiêu âm tiết.
  • Chữ "e" câm ở cuối từ không được tính là một âm tiết riêng.
  • Hai nguyên âm đứng cạnh nhau được tính gộp lại là một âm tiết duy nhất.
  • Âm "y" được tính là một nguyên âm khi đứng ở giữa hoặc cuối từ, nếu đứng ở đầu từ thì là phụ âm.
  • Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn nắm rõ syllable là gì, cấu tạo, phân loại âm tiết trong tiếng Anh và mối liên quan chặt chẽ với trọng âm (word stress), cùng bài tập xác định số âm tiết có đáp án để tự luyện và kiểm tra kiến thức.

    syllable

    Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng

    Đăng Ký Thi Ngay

    1. Âm tiết trong tiếng Anh (Syllable) là gì?

    Syllable là gì?

    Syllable (âm tiết) là một đơn vị âm thanh được phát ra trọn vẹn trong một nhịp nói. Trong phần lớn từ tiếng Anh, mỗi âm tiết có một âm nguyên âm hoặc nguyên âm đôi làm trung tâm, và có thể đi kèm phụ âm ở phía trước, phía sau hoặc cả hai.

    Tùy từng từ, số lượng âm tiết có thể khác nhau: có từ chỉ gồm một âm tiết, trong khi những từ dài hơn có thể chứa hai, ba hoặc nhiều âm tiết.

    Ví dụ: 

    • Từ có 1 âm tiết trong tiếng Anh: cat (cat)

    • Từ có 2 âm tiết trong tiếng Anh: teacher (teach-er)

    • Từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh: computer (com-pu-ter)

    • Từ có 4 âm tiết trong tiếng Anh: information (in-for-ma-tion)

    • Từ có 5 âm tiết trong tiếng Anh: university (u-ni-ver-si-ty)

    Một từ cũng không nhất thiết dài mới có nhiều âm tiết. Chẳng hạn, strengths có khá nhiều chữ cái nhưng chỉ được phát âm trong một âm tiết. Ngược lại, idea ngắn hơn nhưng thường có ba âm tiết: /aɪˈdɪə/. Vì vậy, khi xác định số âm tiết, hãy dựa vào cách từ được phát âm, thay vì chỉ nhìn vào độ dài hay số chữ cái.

    syllable là gì

    Phân biệt âm tiết, âm vị và chữ cái

    Khi học phát âm tiếng Anh, chữ cái (letter), âm vị (phoneme) và âm tiết (syllable) là ba khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn. Hiểu đơn giản, chữ cái thuộc về cách viết, âm vị thuộc về âm thanh, còn âm tiết là nhịp phát âm tạo nên một từ.

    Bạn có thể phân biệt nhanh qua từ book:

    Khái niệm

    Bản chất

    Ví dụ với “book”

    Chữ cái (Letter)

    Ký hiệu dùng trong hệ thống chữ viết

    Có 4 chữ cái: b, o, o, k

    Âm vị (Phoneme)

    Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng tạo ra sự khác biệt về nghĩa

    Có 3 âm vị: /b/, /ʊ/, /k/

    Âm tiết (Syllable)

    Một đơn vị phát âm hoàn chỉnh, thường có nguyên âm làm trung tâm

    Có 1 âm tiết: /bʊk/

    Điểm cần nhớ là số chữ cái không quyết định số âm tiết. Khi đếm âm tiết, bạn cần dựa vào cách từ thực sự được phát âm, chứ không đếm số chữ cái nguyên âm a, e, i, o, u xuất hiện trên mặt chữ.

    2. Cấu tạo của một âm tiết trong tiếng Anh

    Một âm tiết trong tiếng Anh có thể được chia thành 3 phần chính: Onset (âm đầu), Nucleus (âm trung tâm) và Coda (âm cuối). Bạn có thể hình dung cấu trúc cơ bản như sau:

    Syllable = Onset + Rime
    Rime = Nucleus + Coda

    Trong đó:

    • Onset (Âm đầu): Phần phụ âm hoặc cụm phụ âm đứng trước âm trung tâm của âm tiết.  

    • Nucleus (Âm trung tâm): Phần cốt lõi của âm tiết, thường là một nguyên âm đơn hoặc nguyên âm đôi đảm nhiệm.

    • Coda (Âm cuối): Phần phụ âm hoặc nhóm phụ âm đứng sau âm trung tâm.

    • Rime (Phần vần): Là sự kết hợp giữa Nucleus và Coda. Phần vần này quyết định nguyên tắc gieo vần trong thơ ca và phát âm tiếng Anh.

    Không phải âm tiết nào cũng có đầy đủ cả Onset và Coda. Tuy nhiên, Nucleus là phần trung tâm của âm tiết và trong phần lớn trường hợp được tạo bởi một âm nguyên âm.

    Bảng dưới đây giúp bạn nhìn rõ mối quan hệ giữa các thành phần:

    Từ

    Onset

    Nucleus

    Coda

    Rime

    at

    Không có

    /æ/

    /t/

    /æt/

    me

    /m/

    /iː/

    Không có

    /iː/

    cat

    /k/

    /æ/

    /t/

    /æt/

    stop

    /st/

    /ɒ/

    /p/

    /ɒp/

    plant

    /pl/

    /æ/

    /nt/

    /ænt/

    3. Các loại âm tiết trong tiếng Anh

    1. Âm tiết mở (Open Syllable)

    Âm tiết mở là âm tiết kết thúc bằng một âm nguyên âm, nghĩa là phía sau nucleus không có coda (âm cuối). Trong trường hợp này, nguyên âm đó thường được phát âm theo dạng nguyên âm dài.

    Từ

    Phiên âm

    Đặc điểm

    he

    /hiː/

    Kết thúc bằng nguyên âm /iː/

    go

    /ɡəʊ/

    Kết thúc bằng nguyên âm đôi /əʊ/

    no

    /nəʊ/

    Không có phụ âm cuối

    2. Âm tiết đóng (Closed Syllable)

    Âm tiết đóng là âm tiết có một hoặc nhiều phụ âm đứng sau nucleus. Trong nhiều từ tiếng Anh cơ bản, nguyên âm ở âm tiết đóng thường được phát âm ngắn. Ví dụ:

    • cat /kæt/;

    • pen /pen/;

    • sit /sɪt/;

    • hot /hɒt/;

    • sun /sʌn/.

    Tuy nhiên, đây chỉ là một xu hướng phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Một số âm tiết đóng vẫn có nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, chẳng hạn mind, right và cold.

    3. Âm tiết dạng nguyên âm-phụ âm-e (Vowel-consonant-e syllable)

    Là âm tiết kết thúc bằng cấu trúc: [Nguyên âm + Phụ âm + E]. Âm 'e' ở cuối là âm câm (silent e), nhưng có nhiệm vụ kéo dài nguyên âm đứng trước nó.

    Cặp từ

    Cách đọc

    Số âm tiết

    cap → cape

    /kæp/ → /keɪp/

    Cả hai đều có 1

    kit → kite

    /kɪt/ → /kaɪt/

    Cả hai đều có 1

    Tuy nhiên, không nên áp dụng quy tắc này cho mọi từ kết thúc bằng chữ e. Một số từ như have, give hay love vẫn giữ nguyên âm ngắn, dù có e ở cuối.

    4. Âm tiết chứa cụm nguyên âm (Vowel Team Syllable)

    Vowel team là trường hợp hai hoặc nhiều chữ cái phối hợp để biểu thị một âm nguyên âm. Đó có thể là nguyên âm đôi hoặc nguyên âm dài.

    Từ

    Tổ hợp chữ

    Phần nguyên âm

    team /tiːm/

    ea

    /iː/

    book /bʊk/

    oo

    /ʊ/ 

    rain /reɪn/

    ai

    /eɪ/

    boat /bəʊt/

    oa

    /əʊ/

    5. Âm tiết có nguyên âm đi với r (R-controlled syllable) 

    Khi một nguyên âm được theo sau bởi chữ cái "r", âm "r" sẽ thay đổi cách phát âm của nguyên âm đó (tạo thành các âm như /ɜː/, /ɑː/, /ɔː/).

    Ví dụ:

    • car /kɑː/

    • bird /bɜːd/

    • important /ɪmˈpɔː.tənt/

    6. Âm tiết kết thúc bằng phụ âm + le (Consonant-le syllable)

    Loại âm tiết này thường xuất hiện ở cuối những từ có từ hai âm tiết trở lên, với cấu trúc phụ âm + -le. Phần -le tạo thành một âm tiết riêng, dù nguyên âm trong âm tiết này thường được phát âm rất nhẹ. Ví dụ:

    Từ

    Cách tách

    Phiên âm

    Số âm tiết

    table

    ta-ble

    /ˈteɪ.bəl/

    2

    apple

    ap-ple

    /ˈæp.əl/

    2

    little

    lit-tle

    /ˈlɪt.əl/

    2

    purple

    pur-ple

    /ˈpɜː.pəl/

    2

    capable

    ca-pa-ble

    /ˈkeɪ.pə.bəl/

    3

    Trong một số cách phát âm, đặc biệt ở lời nói tự nhiên, âm /l/ có thể trở thành phụ âm tạo âm tiết (syllabic consonant), tức bản thân /l/ đảm nhiệm vai trò trung tâm của âm tiết. Vì vậy, tùy từ điển và biến thể tiếng Anh, bạn có thể thấy phần cuối được phiên âm theo dạng /əl/ hoặc /l̩/.

    Từ snuggle được tách thành hai âm tiết snug-gle; cụm phụ âm + -le ở cuối tạo thành một âm tiết riêng, thường được đọc nhẹ là /əl/ hoặc /l̩/.

    4. Cách xác định và đếm âm tiết của từ

    các loại âm tiết trong tiếng anh

    4.1. Đếm số lượng nguyên âm để xác định âm tiết

    Mỗi âm tiết thường có một âm trung tâm, và trong phần lớn trường hợp nucleus được tạo bởi một âm nguyên âm. Vì vậy, khi đếm âm tiết, bạn nên chú ý đến số âm nguyên âm thực sự được phát ra, thay vì chỉ đếm các chữ a, e, i, o, u trên mặt chữ.

    So sánh các ví dụ sau:

    Từ

    Chữ cái nguyên âm

    Âm tiết

    Vì sao?

    cat

    1

    1

    Chỉ có một âm nguyên âm /æ/

    make

    2

    1

    Chữ e cuối không tạo thành một âm tiết riêng

    boat

    2

    1

    oa cùng biểu thị một nguyên âm đôi /əʊ/

    idea

    3

    3

    Thường được phát âm /aɪˈdɪə/, gồm ba nhịp âm tiết

    table

    2

    2

    Phần -ble tạo thành âm tiết cuối

    Có thể thấy, số chữ cái nguyên âm và số âm tiết không nhất thiết giống nhau. Một từ có nhiều chữ nguyên âm vẫn có thể chỉ có một âm tiết, trong khi một số phần tưởng như không có nguyên âm rõ trên mặt chữ vẫn có thể tạo thành âm tiết khi phát âm. Vì vậy, nếu chưa chắc chắn, hãy ưu tiên nghe cách phát âm hoặc xem phiên âm IPA thay vì chỉ suy đoán từ cách viết.

    4.2. Hai nguyên âm liền nhau có thể tạo một hoặc hai âm tiết

    Khi hai chữ nguyên âm đứng liền nhau, chúng có thể cùng tạo nên một âm nguyên âm hoặc được tách ra thành hai nhịp khác nhau.

    • Nếu hai chữ nguyên âm cùng biểu thị một nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, chúng thường thuộc một âm tiết. Ví dụ: meat /miːt/ → 1 âm tiết; boat /bəʊt/ → 1 âm tiết.

    • Nếu hai nguyên âm được phát âm tách thành hai nhịp, chúng thuộc hai âm tiết khác nhau. Ví dụ: lion /ˈlaɪ.ən/ → 2 âm tiết; create /kriˈeɪt/ → 2 âm tiết.

    Cách viết chỉ cho bạn một dấu hiệu ban đầu; cách phát âm mới quyết định số âm tiết thực tế. Khi gặp những từ có nhiều nguyên âm đứng gần nhau, hãy nghe từng nhịp của từ thay vì đếm chữ cái.

    4.3. Xác định âm tiết dựa trên vị trí chữ y

    Chữ y không phải lúc nào cũng đóng cùng một vai trò trong tiếng Anh. Tùy vị trí và cách phát âm của từng từ, y có thể biểu thị phụ âm /j/ hoặc đảm nhiệm vai trò của một nguyên âm.

    Vị trí thường gặp

    Vai trò của y

    Ví dụ

    Đầu từ hoặc đầu âm tiết

    Phụ âm /j/

    yes, yellow, beyond

    Giữa từ

    Nguyên âm

    gym /dʒɪm/, system /ˈsɪs.təm/

    Cuối từ nhiều âm tiết

    Nguyên âm /i/

    happy /ˈhæp.i/, baby /ˈbeɪ.bi/

    Cuối từ một âm tiết

    Có thể là một phần của nguyên âm đôi /aɪ/

    cry /kraɪ/, try /traɪ/

    Lưu ý: Không đếm âm tiết chỉ dựa vào việc có chữ y hay không. Trong yes, chữ y biểu thị phụ âm /j/, nên không tạo thành nucleus của âm tiết. Trong happy, chữ y biểu thị nguyên âm /i/ và nằm ở âm tiết thứ hai.

    Ngược lại, gym có chữ y đóng vai trò nguyên âm nhưng cả từ vẫn chỉ có một âm tiết. Điều này cho thấy: một chữ cái biểu thị nguyên âm không đồng nghĩa với việc nó tự tạo thêm một âm tiết. Bạn vẫn cần nghe cách từ được phát âm và xác định từng nhịp âm thực tế.

    4.4. Chữ e ở cuối từ có tạo thêm âm tiết không?

    Chữ e ở cuối từ thường khiến người học dễ nhầm khi đếm âm tiết. Trong nhiều từ quen thuộc, e cuối không được phát âm thành một âm tiết riêng.

    • cake → 1 âm tiết

    • home → 1 âm tiết

    • write → 1 âm tiết

    • complete → 2 âm tiết

    • ambulance → 3 âm tiết

    Ví dụ, cake có hai chữ cái nguyên âm a và e, nhưng chỉ được phát âm trong một âm tiết. Vì vậy, không thể đếm âm tiết bằng cách cộng số chữ cái nguyên âm trên mặt chữ. Tuy nhiên, một số trường hợp cần được xem xét riêng, ví dụ như:

    Từ

    Phiên âm

    Số âm tiết

    Điểm cần chú ý

    cake

    /keɪk/

    1

    e cuối không tạo thêm âm tiết

    me

    /miː/

    1

    Chữ e là một phần của cách viết nguyên âm /iː/

    recipe

    /ˈres.ɪ.pi/

    3

    e cuối được phát âm /i/

    table

    /ˈteɪ.bəl/

    2

    Phần -ble tạo thành âm tiết cuối

    Đặc biệt, recipe là ví dụ dễ nhớ cho thấy không phải từ nào kết thúc bằng chữ e cũng có silent e.

    Ngoài ra, có một số nhóm cần chú ý:

    Nhóm 1: Từ kết thúc bằng phụ âm + -le

    Phần cuối thường tạo thành một âm tiết riêng:

    • apple → 2 âm tiết

    • table → 2 âm tiết

    • article → 3 âm tiết

    Nhóm 2: Một số từ vay mượn có nguyên âm cuối được phát âm

    • café → 2 âm tiết

    • fiancé → 3 âm tiết

    Nhóm 3: Tên riêng và từ vay mượn

    Cách phát âm có thể không tuân theo những mẫu đánh vần quen thuộc của tiếng Anh, vì vậy nên kiểm tra từng từ thay vì suy đoán.

    5. Ví dụ về từ có 1, 2, 3 và nhiều âm tiết trong tiếng Anh

    Từ có 1 âm tiết trong tiếng Anh

    Từ

    Phiên âm

    Số âm tiết

    Nghĩa

    cat

    /kæt/

    1

    con mèo

    book

    /bʊk/

    1

    quyển sách

    rain

    /reɪn/

    1

    mưa

    school

    /skuːl/

    1

    trường học

    gym

    /dʒɪm/

    1

    phòng tập

    strength

    /streŋθ/

    1

    sức mạnh

    Những từ như school, strength có cụm phụ âm nhưng vẫn chỉ có một nucleus, do đó chỉ có một âm tiết.

    Từ có 2 âm tiết trong tiếng Anh

    Từ

    Phiên âm

    Số âm tiết

    Nghĩa

    happy

    /ˈhæp.i/

    2

    vui vẻ, hạnh phúc

    table

    /ˈteɪ.bəl/

    2

    cái bàn

    language

    /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

    2

    ngôn ngữ

    system

    /ˈsɪs.təm/

    2

    hệ thống

    yellow

    /ˈjel.əʊ/

    2

    màu vàng

    student

    /ˈstjuː.dənt/

    2

    học sinh, sinh viên

    Từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh

    Với từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh, không có quy tắc cố định rằng trọng âm luôn nằm ở âm đầu, giữa hoặc cuối. Mỗi từ cần được học cùng cách phát âm và vị trí trọng âm. Trong bảng dưới, âm tiết viết hoa là âm tiết được nhấn chính.

    Từ

    Phiên âm

    Cách tách

    Nghĩa

    family

    /ˈfæm.əl.i/

    FAM-i-ly

    gia đình

    cinema

    /ˈsɪn.ə.mə/

    CIN-e-ma

    rạp chiếu phim

    computer

    /kəmˈpjuː.tər/

    com-PU-ter

    máy tính

    beautiful

    /ˈbjuː.tɪ.fəl/

    BEAU-ti-ful

    đẹp

    difficult

    /ˈdɪf.ɪ.kəlt/

    DIF-fi-cult

    khó

    important

    /ɪmˈpɔː.tənt/

    im-POR-tant

    quan trọng

    excellent

    /ˈek.səl.ənt/

    EX-cel-lent

    xuất sắc

    remember

    /rɪˈmem.bər/

    re-MEM-ber

    ghi nhớ

    continue

    /kənˈtɪn.juː/

    con-TIN-ue

    tiếp tục

    understand

    /ˌʌn.dəˈstænd/

    un-der-STAND

    hiểu

    exercise

    /ˈek.sə.saɪz/

    EX-er-cise

    bài tập

    energy

    /ˈen.ə.dʒi/

    EN-er-gy

    năng lượng

    evidence

    /ˈev.ɪ.dəns/

    EV-i-dence

    bằng chứng

    government

    /ˈɡʌv.ən.mənt/

    GOV-ern-ment

    chính phủ

    develop

    /dɪˈvel.əp/

    de-VEL-op

    phát triển

    industry

    /ˈɪn.də.stri/

    IN-dus-try

    ngành công nghiệp

    interview

    /ˈɪn.tə.vjuː/

    IN-ter-view

    phỏng vấn

    Lưu ý: Một số từ trong bảng trên có thể được phát âm với số âm tiết khác nhau tùy giọng, tốc độ và mức độ rút gọn. Chẳng hạn, family có thể nghe gần như hai âm tiết trong lời nói nhanh, nhưng cách phát âm đầy đủ thường được trình bày với ba âm tiết.

    Từ có 4 âm tiết trở lên

    Từ

    Phiên âm

    Số âm tiết

    Nghĩa

    information

    /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

    4

    thông tin

    analysis

    /əˈnæl.ə.sɪs/

    4

    sự phân tích

    academic

    /ˌæk.əˈdem.ɪk/

    4

    thuộc học thuật

    education

    /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/

    4

    giáo dục

    environment

    /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

    4

    môi trường

    academic

    /ˌæk.əˈdem.ɪk/

    4

    thuộc học thuật

    environment

    /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

    4

    môi trường

    communication

    /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

    5

    giao tiếp

    university

    /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/

    5

    trường đại học

    responsibility

    /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/

    6

    trách nhiệm

    6. Mối quan hệ giữa âm tiết và trọng âm trong tiếng Anh

    Hiểu được âm tiết là bước đầu để xác định trọng âm. Hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không giống nhau: âm tiết cho biết một từ được chia thành bao nhiêu nhịp, còn trọng âm cho biết nhịp nào được phát âm nổi bật hơn.

    6.1. Âm tiết là đơn vị; trọng âm là độ nổi bật

    Bạn có thể phân biệt đơn giản như sau:

    • Âm tiết (syllable): Từ này có bao nhiêu nhịp phát âm?

    • Trọng âm (stress): Trong những nhịp đó, nhịp nào được nhấn nổi bật nhất?

    Với từ có từ hai âm tiết trở lên, thường sẽ có một âm tiết mang trọng âm chính (primary stress). Khi được nhấn, âm tiết này thường nổi bật hơn nhờ sự kết hợp của một số đặc điểm như:

    • được phát âm dài hơn;

    • nguyên âm được thể hiện rõ và đầy đủ hơn;

    • có độ nổi bật hoặc cường độ lớn hơn;

    • có sự thay đổi cao độ rõ hơn so với các âm tiết xung quanh.

    Có thể quan sát qua một số từ quen thuộc:

    Từ

    Số âm tiết

    Trọng âm chính

    table

    2

    TA-ble

    hotel

    2

    ho-TEL

    computer

    3

    com-PU-ter

    information

    4

    in-for-MA-tion

    university

    5

    u-ni-VER-si-ty

    Điểm quan trọng là trọng âm không làm thay đổi số lượng âm tiết. Chẳng hạn, computer vẫn có 3 âm tiết; chỉ có âm tiết thứ hai pu được nhấn mạnh hơn hai âm tiết còn lại.

    6.2. Nhận diện âm tiết nhẹ và vai trò của âm Schwa /ə/

    Khi một âm tiết không được nhấn, nguyên âm của nó có thể biến đổi thành một âm nguyên âm cực nhẹ, gọi là âm Schwa, ký hiệu là /ə/

    Ví dụ: Trong từ "banana" /bəˈnæ.nə/:

    • Âm tiết 1: /bə/ Không nhấn trọng âm (chứa âm Schwa /ə/).

    • Âm tiết 2: /ˈnɑː/ Âm tiết chính mang trọng âm (đọc to, rõ, dài).

    • Âm tiết 3: /nə/ Không nhấn trọng âm (chứa âm Schwa /ə/).

    6.3. Kỹ thuật đưa nhịp điệu âm tiết vào câu nói (Sentence Stress)

    Khi nói thành câu, bạn không nên phát âm mọi từ với độ nhấn ngang nhau. Tiếng Anh tự nhiên thường tạo nhịp bằng cách làm nổi bật những từ mang thông tin chính và đọc nhẹ, nhanh hơn các từ chức năng (function words).

    Các content words thường gồm danh từ, động từ chính, tính từ và trạng từ; trong khi mạo từ, giới từ, trợ động từ hoặc đại từ thường được đọc nhẹ hơn khi không cần nhấn mạnh.

    Ví dụ:

    I want to STUdy ENGlish in AusTRAlia.

    Trong câu này:

    • STU- trong study, ENG- trong English và -TRA- trong Australia là những âm tiết mang trọng âm chính của từ.

    • Các từ như I, to, in thường được đọc nhẹ và nhanh hơn.

    • Sự xen kẽ giữa âm tiết được nhấn và không được nhấn giúp câu nói có nhịp điệu tự nhiên, thay vì đều đều từng từ một.

    Trong bài thi IELTS Speaking, bạn không cần từ nào cần nổi bật, âm tiết nào cần nhấn và phần nào có thể đọc nhẹ hơn để câu nói rõ nghĩa, dễ theo dõi và tự nhiên hơn.

    7. Bài tập về âm tiết trong tiếng Anh (Có đáp án chi tiết)

    Bài tập 1: Xác định số lượng âm tiết của các từ sau: 

    Information, University, Book, Environment, Photograph.

    Bài tập 2: Tìm từ không cùng số âm tiết

    1. book – school – teacher – strength

    2. student – answer – computer – language

    3. beautiful – important – relation – education

    4. information – academic – environment – table

    5. lion – quiet – boat – diet

    Đáp án:

    Bài tập 1: Xác định số lượng âm tiết của các từ sau: Information, University, Book, Environment, Photograph. 

    • Information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ 4 âm tiết.

    • University /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ 5 âm tiết.

    • Book /bʊk/ 1 âm tiết.

    • Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ 4 âm tiết.

    • Photograph /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ 3 âm tiết.

    Bài tập 2: Tìm từ không cùng số âm tiết

    1. teacher: hai âm tiết; các từ còn lại có một âm tiết.

    2. computer: ba âm tiết; các từ còn lại có hai âm tiết.

    3. education: bốn âm tiết; các từ còn lại có ba âm tiết.

    4. table: hai âm tiết; các từ còn lại có bốn âm tiết.

    5. boat: một âm tiết; các từ còn lại có hai âm tiết.

    Từ âm tiết đến bài nói: Luyện phát âm cùng IDP

    Hiểu rõ âm tiết trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn biết một từ có bao nhiêu nhịp. Khi xác định đúng âm tiết, bạn cũng dễ đặt trọng âm đúng chỗ, đọc nhẹ những phần không được nhấn và giữ nhịp câu tự nhiên hơn. Đây đều là những yếu tố quan trọng khi luyện Pronunciation trong IELTS Speaking.

    Một thói quen đơn giản nhưng hữu ích là ghi thêm phiên âm IPA, số âm tiết và vị trí trọng âm mỗi khi học từ mới. Sau đó, thay vì chỉ đọc từ riêng lẻ, hãy đặt từ vào cụm hoặc câu hoàn chỉnh và nghe lại cách mình phát âm. Cách luyện này giúp bạn làm quen với cách từ thực sự xuất hiện trong lời nói, thay vì chỉ ghi nhớ cách đọc trên giấy.

    Khi đã có mục tiêu IELTS cụ thể, bạn có thể kết hợp kế hoạch luyện tập với việc tìm hiểu trước hình thức thi, ngày thi và địa điểm thi phù hợp. IDP cung cấp nhiều công cụ và thông tin để bạn chủ động chuẩn bị:

    • Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc. Trang thông tin của IDP IELTS Việt Nam hiện cho phép thí sinh tra cứu lịch thi và hệ thống trung tâm khảo thí tại nhiều tỉnh, thành. 

    • Lựa chọn thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và thời gian trả kết quả nhanh. Ba kỹ năng Listening, Reading và Writing được thực hiện trên máy, trong khi Speaking vẫn diễn ra với giám khảo. 

    • Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, phương thức thanh toán và các khoản phí liên quan trước khi đăng ký. 

    • Tham gia thi thử IELTS để làm quen với cấu trúc đề thi IELTS, thao tác và áp lực thời gian làm bài trên máy tính. 

    Đăng ký thi IELTS với IDP để chủ động chọn hình thức, địa điểm và ngày thi phù hợp với kế hoạch của mình.

    Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!