The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Chứng chỉ PTE Academic hiện đang dần trở thành chứng chỉ tiếng anh phổ biến dành cho du học sinh và người muốn định cư tại các quốc gia khác bên cạnh IELTS. Nhiều người vẫn còn khá băn khoăn và chưa biết liệu thang điểm PTE và IELTS có gì khác nhau. IDP sẽ chia sẻ cho bạn cách quy đổi điểm PTE sang IELTS hay TOEFL ngay sau đây, giúp bạn dễ dàng so sánh điểm số và nắm được trình độ của mình với mức điểm IELTS/TOEFL tương đương.

1. Điểm quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác

Thang điểm PTE và IELTS hay PTE và các chứng chỉ khác có gì khác nhau? So với IELTS hay TOEFL thì chứng chỉ ngoại ngữ PTE có nhiều sự khác biệt trong band điểm, cấu trúc, nội dung bài thi và được đánh giá có phần dễ hơn rất nhiều. Bài thi PTE sẽ giúp tiết kiệm được chi phí và thời gian dù là với cùng 1 band điểm tương đương 2 bài thi khác. 

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 1 - IMG 1 - Vietnam

PTE là một bài thi đánh giá năng lực Tiếng Anh học thuật toàn diện được thiết kế bởi tập đoàn giáo dục Quốc Tế Pearson. Thang điểm PTE và IELTS có thể quy đổi được.

Điểm thi cho chứng chỉ PTE Academic hoàn toàn có thể quy đổi sang những chứng chỉ IELTS hay TOEFL. Dưới đây là bảng quy đổi mà IDP đã sưu tầm được để bạn tham khảo:

1.1 Bảng quy đổi điểm PTE và IELTS (mới nhất)

Bài thi PTE được chấm và tổng hợp điểm dựa vào công nghệ AI - trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence). Điều này cho thấy được kết quả bài thi rất khách quan và công bằng, cũng sẽ không bị yếu tố con người ảnh hưởng. Thang điểm PTE và IELTS được quy đổi như sau:

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 1 - IMG 2 - Vietnam

Thang điểm PTE và IELTS sau khi quy đổi. Nguồn: cambridgeenglish.org

Bạn có thể thấy được những phổ điểm phổ biến được quy đổi từ PTE sang IELS như các band 6.0, 7.0 và 8.0:

  • IELTS band 6.0 tương đương với band 50 của chứng chỉ PTE

  • IELTS band 7.0 sẽ tương đương với band 65 của chứng chỉ PTE

  • IELTS band 8.0 sẽ tương đương với band 79 của chứng chỉ PTE

Bên cạnh bảng quy đổi PTE sang IELTS, chúng tôi sẽ giới thiệu bảng quy đổi PTE sang các chứng chỉ khác, cụ thể trong các phần tiếp theo của bài. 

1.2 Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang TOEFL:

Bảng quy đổi PTE Academic sang TOEFL dựa theo chuẩn Global Scale of English giúp bạn đánh giá các kỹ năng tiếng Anh một cách chuẩn xác và khách quan. Tiêu chuẩn quy đổi của Global Scale of English được đưa ra và áp dụng tại nhiều quốc gia dựa trên nhiều bài kiểm tra Tiếng Anh.

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 1 - IMG 2 - Vietnam

Điểm PTE quy đổi sang TOEFL iBT. Nguồn: cambridgeenglish.org

1.3 Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang các chứng chỉ khác

Bên cạnh các chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS, TOEIC hay TOEFL thì PTE hiện tại cũng được sử dụng như một điều kiện ưu tiên để xét tuyển đầu vào ở các trường đại học. Và thang điểm PTE cũng có thể sử dụng để quy đổi sang các chứng chỉ khác:

PTE Academic

Cambridge English: Advanced (CAE) Pre-2015

Cambridge English: Proficiency (CPE) Pre-2015

Cambridge English scale: (CAE) & (CPE) (From 2015)

46

47

-

162

54

52

-

169

61

58

45

176

68

67

51

185

76

74

56

191

79

80

60

200

84

87

-

205

88

93

96

209

Nguồn: cambridgeenglish.org

1.4 Lưu ý về thang điểm PTE quy đổi mới

Nếu bạn có ý định phục vụ cho việc hoàn thành hồ sơ du học, định cư với ít thời gian ôn luyện và tiết kiệm chi phí hơn thì PTE là lựa chọn phù hợp. Một vài lưu ý bạn cần điểm qua:

  • Cấu trúc và cách chấm điểm bài thi PTE sẽ không có sự thay đổi.

  • Khi quy đổi từ PTE sang IELTS hoặc ngược lại ở khoảng điểm giữa không có nhiều sự thay đổi

  • Từ IELTS 7.5 trở lên, điểm PTE tương ứng có thay đổi, tăng thêm so với thang điểm cũ.

  • Thang quy đổi giữa bài thi PTE với các bài thi quốc tế khác như được giữ nguyên.

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 1 - IMG 4 - Vietnam

Điểm quy đổi PTE sang IELTS có sự thay đổi ở band 7.5 IELTS trở lên

Bài viết cùng chủ đề:

2. Bảng điểm PTE Academic và cách tính điểm

Bảng điểm PTE Academic được chấm và bao gồm 3 nội dung chính:

  • Ảnh chân dung và thông tin cá nhân của người thi (được thu thập trong khâu đăng ký thi)

  • Điểm trung bình mà người thi đạt được sau thi.

  • Chi tiết bảng điểm theo từng kỹ năng của thí sinh..

PTE Academic được thực hiện chấm điểm bằng hệ thống máy tính tự động. Do đó sẽ đảm bảo tính đúng đắn, khách quan và công bằng. Thang điểm mà tổ chức Pearson Education đưa ra là từ 0 – 90 điểm, dựa trên tiêu chuẩn quy đổi của Global Scale of English.

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 2 - IMG 5 - Vietnam

Bài thi PTE Academic được đánh giá, chấm điểm tự động bằng máy tính. Nguồn: pearsonpte.com

3. So sánh PTE và IELTS

PTE và IELTS đều có những điểm nổi bật và hạn chế riêng và không khác biệt quá nhiều về mức độ khó hay dễ. Thi PTE sẽ có một số điều khác lạ, không quen thuộc đối với các bạn đã thành thục với format đề thi IELTS. Dưới đây là bảng so sánh các yếu tố chính của 2 bài thi IELTS và PTE:

 

PTE

IELTS

Điểm số

Điểm số ở mỗi kỹ năng sẽ có thể bao gồm ở nhiều dạng bài khác nhau, không chỉ được tính riêng trong phần bài thi của kỹ năng ấy.


(Ví dụ: Điểm của phần thi viết được đánh giá từ cả bài thi Write from dictation của kỹ năng nghe).

Điểm số của mỗi kỹ năng sẽ là kết quả của từng phần riêng, không có sự ảnh hưởng của các phần kỹ năng khác.


(Ví dụ: Điểm phần thi viết có số điểm tối đa là 9.0, nhưng điểm phần thi nghe lại chỉ đạt 6.0).

Cách thức chấm điểm

Điểm số bài thi PTE được chấm bằng máy tính và trí tuệ nhân tạo.


Hệ thống tự động điền sẵn 10 điểm cho mỗi kỹ năng dựa theo các thông tin cá nhân (nơi ở, vấn đề sức khỏe, tâm lý tại thời điểm thi).

Điểm số phần thi nghe và đọc phản ánh chính xác năng lực của thí sinh qua thang điểm từ 0 – 9.


Điểm số của phần viết và nói được chấm bởi các giám khảo.

Thời gian thi

3 tiếng

3 tiếng

Thời gian đợi kết quả

1 – 5 ngày

1-5 ngày (thi trên máy tính)


13 ngày (thi trên giấy)

Lệ phí thi

Từ 170 USD (3.910.000 VNĐ) lên 180 USD (~4.100.000 VNĐ).

4.664.000 VND

4. Lợi thế của chứng chỉ PTE Academic

Thang điểm PTE và IELTS tuy có sự khác biệt nhưng bài thi PTE cũng đánh giá trình độ của bạn ở 4 kỹ năng tương tự như IELTS. Các kỹ năng bao gồm Listening, Reading, Speaking và Writing giống với bài thi IELTS.

Article - PTE and IELTS level - Paragraph 4 - IMG 6 - Vietnam

Nhiều quốc gia trên thế giới đang dần chấp nhận du học sinh thông qua chứng chỉ PTE.

  • Được công nhận ở nhiều quốc gia lớn: Bài thi PTE chưa thực sự phổ biến ở Việt Nam như những bài thi năng lực tiếng Anh khác, nhưng ở nhiều quốc gia lớn đã chấp nhận và xem đây như một điều kiện ưu tiên.

  • Công bằng và bảo mật cao: Vì được chấm khách quan nên bài thi PTE sẽ mang nhiều ưu điểm về điểm số hơn bài thi IELTS.

  • Nhận kết quả nhanh chóng: Sau khi thi xong, kết quả về điểm thi sẽ được gửi qua email trong vòng 5 ngày. Và bạn có thể chuyển tiếp link thông báo điểm đó gửi đến các trường, tổ chức mong muốn nộp hồ sơ.  

  • Chọn ngày thi linh hoạt: Bạn không cần phải đến địa điểm trực tiếp mà chỉ cần đăng ký online trước 24h.

Thi PTE hay IELTS đều có những ưu điểm riêng. Bạn sẽ có nhiều cơ hội hoàn thành thủ tục du học, hồ sơ định cư mà còn có thể săn học bổng du học nếu đạt được các chứng chỉ PTE hoặc IELTS cao. Hy vọng những chia sẻ của IDP về việc quy đổi PTE sang IELTS trên đây sẽ giúp bạn có được lựa chọn phù hợp cho bản thân và lộ trình trong tương lai.