Key takeaways |
|---|
Số thứ tự trong tiếng Anh (Ordinal numbers) dùng để chỉ vị trí, thứ hạng, tầng nhà, ngày tháng hoặc trình tự sự việc. Số thứ tự tiếng Anh từ 1 đến 10: Hậu tố viết tắt: số tận cùng bằng 1 dùng -st, 2 dùng -nd, 3 dùng -rd, phần lớn trường hợp còn lại dùng -th; riêng 11, 12, 13 luôn là 11th, 12th, 13th. Một số dạng cần ghi nhớ riêng: first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth; số tròn chục đổi -y thành -ieth, như twenty → twentieth. Với số ghép, chỉ phần cuối chuyển sang số thứ tự: 21 → twenty-first, 42 → forty-second, 125 → one hundred and twenty-fifth. Số thứ tự thường gặp trong ngày tháng, thứ hạng, tầng nhà, thế kỷ, phân số và trình tự các bước. Tuy nhiên, số phòng, số xe, số trang hoặc mã thường được đọc bằng số đếm khi chúng đóng vai trò nhãn. |
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ số thứ tự trong tiếng Anh là gì, cách phân biệt với số đếm và quy tắc dùng trong các ngữ cảnh phổ biến. Cuối bài, bạn còn có thể kiểm tra kiến thức qua các lỗi thường gặp, mẹo ghi nhớ và bài tập kèm đáp án. Qua đó, hỗ trợ bạn chinh phục bài thi IELTS chính xác hơn.
Chinh phục kỳ thi IELTS với ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng
1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?
Số thứ tự trong tiếng Anh (Ordinal numbers) là những từ hoặc dạng số dùng để biểu thị vị trí, thứ hạng của một người, sự vật hoặc sự việc như: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba). Thứ tự có thể phụ thuộc vào quy mô, tầm quan trọng hoặc bất kỳ trình tự thời gian nào.
Ví dụ:
She finished first in the national mathematics Olympiad. (Cô ấy xếp thứ nhất trong kỳ thi học sinh giỏi toán quốc gia.) ➜ Chỉ thứ hạng/vị trí.
The research team is conducting the third phase of the clinical trial. (Nhóm nghiên cứu đang thực hiện giai đoạn thứ ba của thử nghiệm lâm sàng.) ➜ Chỉ thứ tự của các giai đoạn.
The twentieth century saw major technological change. (Thế kỷ 20 chứng kiến những thay đổi lớn về công nghệ.) ➜ Chỉ thứ tự của thế kỷ.

Bảng tổng hợp cách viết số thứ tự từ 1 đến 100 trong tiếng Anh.
Phân biệt số thứ tự, số đếm và số định danh trong tiếng Anh
Điểm khác biệt giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh nằm ở chức năng: số đếm diễn đạt số lượng, còn số thứ tự diễn đạt vị trí. Khi con số chỉ đóng vai trò như một nhãn nhận diện, khi đó ta dùng số định danh.
Tiêu chí phân loại | Số thứ tự (Ordinal Numbers) | Số đếm (Cardinal Numbers) | Số định danh (Nominal Numbers) |
|---|---|---|---|
Chức năng chính | Chỉ vị trí, thứ hạng, trình tự hoặc ngày tháng. | Chỉ số lượng hoặc giá trị đo lường cụ thể. | Dùng làm nhãn, mã định danh hoặc tên gọi; không mang giá trị toán học hay thứ tự. |
Trả lời cho câu hỏi | Which position? / Which date? | How many? / How much? | What is the code/label? |
Ví dụ biểu diễn | First (1st), Second (2nd), Third (3rd), Twentieth (20th). | One (1), Two (2), Three (3), Twenty (20). | Flight 305, Room 402, Player 10, Postal code 70000. |
Ngữ cảnh sử dụng trong IELTS | Nêu vị trí đoạn văn (Reading), mô tả biểu đồ/quy trình (Writing Task 1), điền mốc thời gian (Listening). | Báo cáo số liệu thống kê, dữ liệu định lượng (Writing Task 1). | Nhận diện số phòng, mã chuyến bay, số điện thoại trong hội thoại (Listening Part 1). |
Ngoài số đếm và số thứ tự, con số đôi khi chỉ đóng vai trò như một nhãn nhận diện, chẳng hạn Room 402, Flight 305, Bus 23 hay Chapter 4. Trong những trường hợp này, chúng thường được đọc bằng số đếm.
So sánh nhanh qua ví dụ
I have three books. ➜ Three là số đếm vì cho biết số lượng sách.
I am reading the third book. ➜ Third là số thứ tự vì xác định vị trí của quyển sách.
Please turn to page three. ➜ Three là số định danh vì “page three” là tên hoặc nhãn của trang, không phải “trang đứng thứ ba” theo nghĩa xếp hạng.
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh
3.1. Nhóm các số thứ tự bất quy tắc

Ba số thứ tự đầu tiên có dạng đặc biệt và không tuân theo quy tắc thêm hậu tố thông thường: first (1st), second (2nd), third (3rd). Từ số 4 trở đi, phần lớn số thứ tự dùng hậu tố -th, nhưng một số từ có biến đổi chính tả, nên không thể chỉ giữ nguyên số đếm rồi thêm th.
Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt | Lưu ý |
|---|---|---|---|
one | first | 1st | Không viết oneth |
two | second | 2nd | Không viết twoth |
three | third | 3rd | Không viết threeth |
five | fifth | 5th | Đổi "ve" thành "f" rồi thêm "th". |
eight | eighth | 8th | Dạng đặc biệt cần ghi nhớ |
nine | ninth | 9th | Bỏ chữ "e" trước khi thêm "th" |
twelve | twelfth | 12th | Đổi "ve" thành "f" rồi thêm "th" |
First (1st) và second (2nd) là hai số thứ tự bất quy tắc cần ghi nhớ riêng trong tiếng Anh.
3.2. Nhóm số thứ tự có quy tắc: Thêm “th” vào cuối số đếm
Với nhiều số còn lại, bạn giữ nguyên cách viết số đếm rồi thêm -th, chẳng hạn:
Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
four | fourth | 4th |
six | sixth | 6th |
seven | seventh | 7th |
ten | tenth | 10th |
eleven | eleventh | 11th |
thirteen | thirteenth | 13th |
fourteen | fourteenth | 14th |
sixteen | sixteenth | 16th |
Quy tắc này vẫn áp dụng khi 11, 12 hoặc 13 là hai chữ số cuối của một số lớn:
111th
112th
113th
1,011th
1,012th
1,013th
3.3. Những số tròn chục kết thúc bằng "-y": Đổi "-y" thành "-ieth"
Đối với các số tròn chục từ 20 đến 90, bạn chuyển đuôi "-y" thành "-ie" rồi thêm "-th".
Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
twenty | twentieth | 20th |
thirty | thirtieth | 30th |
forty | fortieth | 40th |
fifty | fiftieth | 50th |
sixty | sixtieth | 60th |
seventy | seventieth | 70th |
eighty | eightieth | 80th |
ninety | ninetieth | 90th |
3.4. Số ghép: Chuyển phần cuối sang số thứ tự
Với các số có nhiều thành phần, chỉ phần cuối cùng chuyển sang dạng số thứ tự, còn các phần phía trước vẫn giữ nguyên ở dạng số đếm.
Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
twenty-one | twenty-first | 21st |
twenty-two | twenty-second | 22nd |
twenty-three | twenty-third | 23rd |
twenty-four | twenty-fourth | 24th |
thirty-five | thirty-fifth | 35th |
forty-eight | forty-eighth | 48th |
ninety-nine | ninety-ninth | 99th |
Khi viết bằng chữ, dùng dấu gạch nối giữa hàng chục và hàng đơn vị:
twenty-first
thirty-second
forty-third
Không viết:
twentieth-first
twentieth-one
fortieth-second
3.5. Số thứ tự hàng trăm, hàng nghìn và số lớn
Quy tắc này vẫn áp dụng với các số lớn: chỉ phần cuối cùng chuyển sang dạng số thứ tự. Vì vậy, nếu số kết thúc ở hàng trăm hoặc hàng nghìn, bạn sẽ dùng hundredth hoặc thousandth.
Số | Cách viết bằng chữ | Dạng viết tắt |
|---|---|---|
100 | one hundredth | 100th |
101 | one hundred and first | 101st |
111 | one hundred and eleventh | 111th |
125 | one hundred and twenty-fifth | 125th |
200 | two hundredth | 200th |
302 | three hundred and second | 302nd |
1,000 | one thousandth | 1,000th |
1,001 | one thousand and first | 1,001st |
1,250 | one thousand two hundred and fiftieth | 1,250th |
1,000,000 | one millionth | 1,000,000th |
Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh
4.1. Phiên âm các số thứ tự phổ biến
Dạng viết | Từ tiếng Anh | Phiên âm tham khảo |
|---|---|---|
1st | first | /fɜːst/ |
2nd | second | /ˈsekənd/ |
3rd | third | /θɜːd/ |
4th | fourth | /fɔːθ/ |
5th | fifth | /fɪfθ/ |
6th | sixth | /sɪksθ/ |
7th | seventh | /ˈsevənθ/ |
8th | eighth | /eɪtθ/ |
9th | ninth | /naɪnθ/ |
10th | tenth | /tenθ/ |
11th | eleventh | /ɪˈlevənθ/ |
12th | twelfth | /twelfθ/ |
20th | twentieth | /ˈtwentiəθ/ |
21st | twenty-first | /ˌtwenti ˈfɜːst/ |
Bảng dưới đây sử dụng phiên âm Anh-Anh (UK) làm tham khảo. Một số nguyên âm có thể khác trong Anh-Mỹ, nhưng cách hình thành số thứ tự không thay đổi. Khi luyện cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh, trọng tâm nên đặt vào âm cuối và độ rõ của từng cụm phụ âm.
4.2. Cách phát âm đuôi -th và cụm phụ âm cuối
Hậu tố-th trong phần lớn số thứ tự được phát âm là /θ/. Đây là âm xát vô thanh: đầu lưỡi chạm nhẹ hoặc đưa ra giữa hai hàm răng, sau đó đẩy luồng hơi ra ngoài.
So sánh:
four /fɔː/ → fourth /fɔːθ/
ten /ten/ → tenth /tenθ/
nine /naɪn/ → ninth /naɪnθ/
Một số từ có cụm phụ âm cuối khó:
fifth /fɪfθ/: chuyển từ /f/ sang /θ/
sixth /sɪksθ/: giữ đủ cụm /ksθ/
twelfth /twelfθ/: giữ âm /f/ trước /θ/
4.3. Cách luyện phát âm từ từ đơn đến câu hoàn chỉnh
Thay vì chỉ đọc từng số riêng lẻ, hãy luyện theo ba cấp độ: từ → cụm từ → câu. Cách này giúp bạn giữ rõ âm cuối khi tốc độ nói tăng lên.
Bước 1: Đọc cặp số đếm và số thứ tự
four – fourth
five – fifth
Bước 2: Đặt từ vào cụm ngắn
the fourth floor
the fifth question
Bước 3: Đọc trong câu hoàn chỉnh
She lives on the fourth floor.
Please answer the fifth question.
Hãy ghi âm phần nói của mình, nghe lại và tập trung kiểm tra 3 yếu tố: âm cuối, trọng âm và độ liền mạch giữa các từ.
Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh
5.1. Diễn đạt ngày tháng, sinh nhật và ngày kỷ niệm
Khi đọc ngày trong tháng, tiếng Anh thường dùng số thứ tự. Vì vậy, dù ngày có thể được viết đơn giản bằng chữ số, khi đọc bạn vẫn dùng các dạng như first, twelfth hay twenty-third.
Lấy ngày 23 tháng 9 làm ví dụ:
Cách dùng | Cách viết thông dụng | Cách đọc |
|---|---|---|
Anh–Anh | 23 September | The twenty-third of September |
Anh–Mỹ | September 23 | September twenty-third |
Số thứ tự còn được dùng khi nói về sinh nhật hoặc ngày kỷ niệm:
Sinh nhật:
My birthday is on the twenty-third of April.
Her eighteenth birthday is in June.
Ngày kỷ niệm:
They celebrated their tenth wedding anniversary.
The organisation marked its fiftieth anniversary.
5.2. Diễn tả thứ hạng, vị trí và tầng nhà
Số thứ tự giúp xác định vị trí trong một hàng người, thứ hạng trong một hoạt động hoặc tầng của một tòa nhà.
Vị trí: The library is the second building on the left. (Thư viện là tòa nhà thứ hai bên trái.)
Thứ hạng: Our team finished in third place. (Đội của chúng tôi kết thúc ở vị trí thứ ba.)
Tầng nhà: The classroom is on the fifth floor. (Phòng học nằm ở tầng thứ năm theo cách đánh số của tòa nhà.)
Lưu ý: first floor không mang cùng nghĩa trong Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trong Anh–Anh, first floor là tầng ngay trên tầng trệt (ground floor); còn trong Anh–Mỹ, first floor thường chính là tầng ở mặt đất. Vì vậy, khi tìm phòng hoặc di chuyển trong tòa nhà, bạn hãy kiểm tra cách đánh số tầng tại địa phương.
5.3. Nói về thế kỷ
Thế kỷ được biểu thị bằng số thứ tự + century, chẳng hạn the twentieth century hoặc the twenty-first century. Trong văn viết, bạn cũng có thể dùng the 20th century và the 21st century.
Ví dụ: The essay discusses education in the twenty-first century. (Bài luận bàn về giáo dục trong thế kỷ 21.)
Khi số thế kỷ đứng trước danh từ khác để tạo tính từ ghép, ta thường dùng dấu gạch nối:
a twentieth-century building (một tòa nhà thế kỷ 20)
a nineteenth-century painting (một bức tranh thế kỷ 19)
Nhưng không dùng dấu gạch nối trong:
The building dates from the twentieth century.
5.4. Biểu thị phân số và phần trăm
Phân số: Mẫu số thường dùng số thứ tự
Với các phân số thông dụng, tử số đọc bằng số đếm, mẫu số đọc bằng số thứ tự.
Phân số | Cách đọc |
|---|---|
1/3 | one third |
1/4 | one quarter |
1/5 | one fifth |
2/3 | two thirds |
3/4 | three quarters |
4/5 | four fifths |
7/10 | seven tenths |
3/100 | three hundredths |
Khi tử số lớn hơn 1, mẫu số thường chuyển sang số nhiều. Riêng mẫu số 2 dùng half/halves.
1/5 → one fifth
2/5 → two fifths
Với phần trăm, dùng số đếm cùng percent hoặc ký hiệu %:
25% → twenty-five percent
50% → fifty percent
0.5% → zero point five percent
Không đọc 25% thành twenty-fifth percent. Bạn không nên áp dụng quy tắc đọc mẫu số của phân số cho ký hiệu phần trăm. Trong IELTS Writing Task 1, số thứ tự có thể mô tả vị trí hoặc thứ hạng, còn số đếm được dùng để diễn đạt tỷ lệ và dữ liệu.
5.5. Mô tả thứ tự các bước trong một quy trình
First, second, third không chỉ dùng để chỉ thứ tự mà còn có thể giúp bạn trình bày quy trình theo một trật tự dễ theo dõi. Khi viết hoặc nói, bạn nên kết hợp thêm với next, then, finally để cách diễn đạt linh hoạt hơn và tránh lặp cấu trúc.
Ví dụ: How to make Vietnamese iced coffee: First, add two tablespoons of ground coffee to the filter. Second, pour in a little hot water and wait for it to bloom. Next, fill the filter and let it drip. Finally, stir the coffee into condensed milk and add ice.
Với một bước cụ thể, bạn có thể dùng cụm danh từ như the first step, the second stage hoặc the final stage để tạo ra mạch văn tự nhiên hơn.
5.6. Phân biệt số thứ tự và số dùng làm nhãn
Với cùng một con số nhưng cách đọc sẽ khác nhau tùy vào chức năng. Nếu con số diễn tả vị trí trong một chuỗi, ta dùng số thứ tự; nếu con số chỉ là nhãn đánh số, ta thường dùng số đếm.
Diễn đạt vị trí bằng số thứ tự | Gọi theo nhãn đánh số |
|---|---|
the fourth chapter | Chapter 4 → đọc là Chapter four |
the second lesson | Lesson 2 → đọc là Lesson two |
the third episode | Episode 3 → đọc là Episode three |
Mẹo ghi nhớ: Khi danh từ đứng trước con số như Chapter 4, Lesson 2, Episode 3, con số thường đóng vai trò nhãn nên được đọc bằng số đếm, không đọc thành Chapter fourth hay Lesson second.
5.7. Dùng số thứ tự với “the” và từ chỉ sở hữu
Số thứ tự đứng trước danh từ thường yêu cầu mạo từ xác định "the". Tuy nhiên, nếu đã có tính từ sở hữu (my, his, their) hoặc dạng sở hữu cách ('s), KHÔNG dùng "the".
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
the + số thứ tự + danh từ | the first question | Câu hỏi đầu tiên được xác định |
Từ chỉ sở hữu + số thứ tự + danh từ | my first presentation | Bài thuyết trình đầu tiên của tôi |
a/an + số thứ tự + danh từ | a second chance | Một cơ hội nữa |
Động từ + số thứ tự | She came first. | Cô ấy đứng nhất |
for the first time | I flew abroad for the first time in 2024. | Tôi đã bay ra nước ngoài lần đầu tiên vào năm 2024. |
It's the first time + hiện tại hoàn thành | It's the first time I have visited Da Nang. | Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Đà Nẵng. |
số thứ tự làm trạng từ | I first met her in 2019. | Tôi gặp cô ấy lần đầu vào năm 2019. |
6.1. IELTS Listening: Nhận diện số và ghi đúng đáp án
Trong IELTS Listening, người thi có thể gặp ngày tháng, tuổi, tiền tệ, thời gian, số điện thoại và các dạng số khác. Nội dung hoàn thành biểu mẫu, bảng hoặc ghi chú thường yêu cầu ghi chính xác ngày, số hoặc chi tiết ngắn từ bài nghe.
Khi làm bài:
Dự đoán chỗ trống cần ngày, số hay danh từ.
Phân biệt three và third, twelve và twelfth.
Tuân thủ giới hạn từ hoặc số trong đề.
Kiểm tra kỹ các hậu tố-st, -nd, -rd, -th nếu chúng cần xuất hiện trong đáp án.
Chú ý trọng âm để phân biệt các cặp như thirteen và thirty.
6.2. IELTS Speaking: Kể về lần đầu và trải nghiệm đáng nhớ
Trong quá trình luyện Speaking, bạn có thể sử dụng các cụm như my first experience, my second visit hoặc the first time để kể một trải nghiệm cá nhân. Phần Speaking có những nhiệm vụ nói về chủ đề quen thuộc và phát triển câu trả lời theo chủ đề được giao.
Ví dụ luyện tập:
The first time I travelled abroad was…
On the second day of the trip, we…
It was my third attempt at learning to swim.
Các cấu trúc này giúp xác định mốc thời gian rõ ràng. Tuy nhiên, cần phát triển câu trả lời bằng bối cảnh, chi tiết và nhận xét cá nhân thay vì chỉ liệt kê sự kiện.
6.3. IELTS Writing: Mô tả trình tự, giai đoạn và thứ hạng
Trong Academic Writing Task 1, số thứ tự phù hợp khi mô tả:
các bước trong quy trình;
các giai đoạn phát triển;
vị trí hoặc thứ hạng trong biểu đồ;
thứ tự thay đổi qua thời gian.
Ví dụ:
In the first stage, the material is collected.
The second phase involves heating the mixture.
Country A ranked first, followed by Country B.
Khi viết về số liệu, người thi có thể thể hiện số dưới dạng chữ số, từ hoặc phân số tùy ngữ cảnh, chẳng hạn 13,500, 25% hoặc three quarters.
6.4. IELTS Reading: Xác định thứ tự đoạn và trình tự thông tin
Câu hỏi hoặc hướng dẫn có thể sử dụng các cụm:
the first paragraph
the third section
the final paragraph
the second half of the passage
Khi xác định vị trí, cần đếm theo cấu trúc hiển thị của bài đọc, không đếm tiêu đề như một đoạn văn trừ khi đề bài quy định khác.
Những lỗi thường gặp khi dùng số thứ tự
7.1. Nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự

Dùng số đếm thay cho số thứ tự khi diễn tả vị trí thứ hạng.
Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
She lives on floor three trong câu mô tả vị trí thông thường | She lives on the third floor. | Dùng số thứ tự để chỉ tầng |
He came three in the race. | He came third in the race. | Dùng số thứ tự cho thứ hạng |
I have third books. | I have three books. | Dùng số đếm cho số lượng |
Bus twenty-third | Bus twenty-three | Số xe là số định danh |
7.2. Sai chính tả các dạng bất quy tắc
Đây là lỗi kinh điển khiến thí sinh mất điểm trong IELTS Listening.
Sai | Đúng |
|---|---|
oneth | first |
twoth | second |
threeth | third |
fiveth | fifth |
eigth | eighth |
nineth | ninth |
twelveth | twelfth |
fourtieth | fortieth |
7.3. Dùng sai hoặc thiếu mạo từ
Sai | Đúng |
|---|---|
It is first time I have visited Da Nang. | It is the first time I have visited Da Nang. |
At the first time, I felt nervous. | The first time I tried it, I felt nervous. / For the first time, I felt nervous. |
My birthday is on fifth of May. | My birthday is on the fifth of May. |
The my second attempt | My second attempt |
Quy tắc thực hành:
Dùng the khi số thứ tự xác định vị trí của danh từ.
Không dùng the nếu đã có my, your, his, her, our, their hoặc sở hữu cách.
7.4. Viết sai hậu tố của số thứ tự
Sai | Đúng |
|---|---|
1th | 1st |
2rd | 2nd |
3nd | 3rd |
11st | 11th |
12nd | 12th |
13rd | 13th |
21th | 21st |
42th | 42nd |
103th | 103rd |
Mẹo chọn nhanh hậu tố -st, -nd, -rd, -th:
1. Kiểm tra hai chữ số cuối trước. Nếu số kết thúc bằng 11, 12 hoặc 13, luôn dùng -th: 11th, 12th, 13th.
2. Nếu không thuộc ba trường hợp trên, nhìn chữ số cuối cùng:
1 → -st: 21st, 31st
2 → -nd: 22nd, 32nd
3 → -rd: 23rd, 33rd
3. Các số còn lại dùng -th: 4th, 10th, 24th, 30th.
Idioms related to ordinal numbers in English
Thành ngữ (Idiom) | Ý nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS |
|---|---|---|
Second to none | Tốt nhất, không ai sánh bằng | Their research facility is second to none in terms of equipment. |
At first glance | Thoạt nhìn | At first glance, the chart looks simple. |
First and foremost | Đầu tiên và quan trọng nhất | First and foremost, education drives economic development. |
On second thought | Sau khi suy nghĩ lại | I intended to apply today, but on second thought, I should review my essay. |
At the eleventh hour | Vào phút chót, ngay trước khi quá muộn | The agreement was finalized at the eleventh hour. |
Get a second wind | Lấy lại sức hoặc năng lượng để tiếp tục. | After a short break, I got a second wind and finished my notes. |
Sixth sense | Trực giác, linh cảm | An experienced manager often relies on a sixth sense when hiring. |
Third time's a charm | Lần thứ ba sẽ may mắn/thành công | He failed twice, but the third time's a charm—he passed with an 8.0. |
First come, first served | Ai đến trước, được phục vụ trước | Seats are available on a first-come, first-served basis. |
9. Bài tập số thứ tự trong tiếng Anh (Có đáp án)
Bài tập 1: Chuyển đổi các số đếm sau sang dạng số thứ tự (viết đầy đủ và viết tắt)
1. 5 → ………………………..
2. 9 → ………………………..
3. 12 → ………………………..
4. 23 → ………………………..
5. 50 → ………………………..
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho từng câu dưới đây
1. She has three / third brothers.
2. He finished two / second in the competition.
3. This is my five / fifth IELTS lesson.
4. Please turn to page ten / page tenth.
5. They live on the six / sixth floor.
6. The bus number is twenty-three / twenty-third.
7. One three / third of the students were absent.
8. The building was constructed in the nineteen / nineteenth century.
9. It was her one / first trip abroad.
10. The answer is in the four / fourth paragraph.
Đáp án và giải thích:
Bài tập 1: Chuyển đổi các số đếm sau sang dạng số thứ tự (viết đầy đủ và viết tắt)
1. Fifth (5th)
2. Ninth (9th) - Lưu ý bỏ chữ "e"
3. Twelfth (12th) - Lưu ý biến đổi "ve" thành "f"
4. Twenty-third (23rd)
5. Fiftieth (50th) - Lưu ý biến đổi "y" thành "ieth"
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho từng câu dưới đây
1. three
2. second
3. fifth
4. page ten
5. sixth
6. twenty-three
7. third
8. nineteenth
9. first
10. fourth
Củng cố kiến thức số thứ tự trong tiếng Anh cùng IDP
Số thứ tự không chỉ dừng ở first, second, third mà còn được dùng để thể hiện thứ hạng, ngày tháng, trình tự các bước và vị trí trong một chuỗi. Khi đã ghi nhớ nhóm bất quy tắc, quy tắc hậu tố và cách chuyển thành phần cuối của số ghép, bạn có thể tự hình thành phần lớn số thứ tự viết tắt trong tiếng Anh mà không cần học thuộc từng trường hợp.
Để ghi nhớ lâu hơn, hãy luyện số thứ tự trong những tình huống thực tế: đọc ngày tháng, nói về tầng trong tòa nhà, xếp hạng lựa chọn hoặc mô tả các bước theo trình tự. Cách học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn củng cố đồng thời cách viết, phát âm và khả năng sử dụng số thứ tự một cách tự nhiên.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP IELTS có thể đồng hành cùng bạn từ giai đoạn làm quen đề thi, đánh giá năng lực đến khi lựa chọn lịch thi phù hợp:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc. Trang thông tin chính thức cho phép thí sinh tra cứu địa điểm và lịch thi phù hợp.
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và kết quả được công bố nhanh chóng; kỹ năng Nghe, Đọc và Viết được thực hiện trên máy, còn phần thi Nói vẫn diễn ra trực tiếp với giám khảo.
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, các loại phí liên quan và phương thức thanh toán trước khi đăng ký.
Tham gia thi thử IELTS để kiểm tra kỹ năng, làm quen với cấu trúc đề thi IELTS và trải nghiệm giao diện thi trên máy tính.
Khi kế hoạch học tập và thời điểm dự thi đã rõ ràng, hãy đăng ký thi IELTS cùng IDP IELTS để lựa chọn bài thi, địa điểm và ngày thi phù hợp với mục tiêu của bạn.
