Thành ngữ tiếng Anh là một trong những yếu tố giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và ấn tượng hơn. Tuy nhiên, việc ghi nhớ hàng trăm thành ngữ tiếng Anh có thể khiến bạn cảm thấy choáng nghợp. Trong bài viết này, IDP IELTS sẽ tổng hợp giúp bạn 500 thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất.
Thi IELTS cùng IDP để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn và đủ điều kiện đăng ký thi IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng.
1. Thành ngữ tiếng Anh là gì?
Thành ngữ tiếng Anh (idiom) là những cụm từ cố định được sử dụng để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể và, thường không thể hiểu được nếu chỉ dựa vào nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thành ngữ tiếng Anh thường sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ hay hoán dụ, để truyền tải nghĩa bóng. Chúng mang tính hình tượng, phản ánh văn hóa và cách tư duy của người bản xứ.

Thành ngữ tiếng Anh là những cụm từ tiếng Anh cố định được dùng để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể
Các thành ngữ trong tiếng Anh xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học, sách truyện và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh giúp diễn đạt các ý tưởng một cách sinh động, súc tích và tự nhiên hơn.
Vi dụ:
To be a couch potato
→ Idiom này không có nghĩa là một củ khoai tây ngồi trên ghế dài, mà có nghĩa là chỉ người lười biếng, thích xem TV và không thích vận động.
2. 500 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng, phổ biến

Các thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày
Thành ngữ tiếng Anh | Ý nghĩa |
---|---|
a bear with a sore head | tức giận, tâm trạng tệ |
a bit of a dark horse | người có tài năng ẩn giấu |
a bitter pill to swallow | sự thật khó chấp nhận |
a different kettle of fish | hoàn toàn khác với những gì được đề cập |
a dog's life | cuộc sống khó khăn, bất hạnh |
a fish out of water | như cá mắc cạn |
a long shot | một phỏng đoán hoang đường |
a memory like a sieve | trí nhớ kém |
a night owl | người thích thức khuya |
a pain in the neck | người/điều gì gây phiền toái |
a piece of cake | cái gì đó rất dễ làm/dễ như ăn bánh |
a red rag to a bull | hành động cố tình gây phẫn nộ, khiêu khích hoặc kích động |
a red-letter day | một ngày rất quan trọng |
a sitting duck | một mục tiêu dễ dàng; ai đó hay cái gì đó rất dễ bị tấn công |
a storm in a teacup | việc nhỏ xé ra to |
a wild-goose chase | tìm kiếm vô vọng |
above board | thẳng thắn, thành thật |
Achilles heel | điểm yếu nhất trong tính cách của ai đó |
against all odds | bất chấp những khó khăn |
agree to disagree | bất đồng quan điểm |
all along | từ đầu đến cuối |
all but | gần như/hầu như |
all in | kiệt sức, mệt lử |
all in all | nói chung là |
all the same | tuy nhiên, nhưng mà |
all told | tất cả, cả thảy |
an old wives' tale | niềm tin sai sự thật, mê tín |
an unknown quantity | người hoặc vật không có kinh nghiệm về; ẩn số |
as a last resort | bất đắc dĩ |
as the crow flies | đường thẳng, theo đường chim bay |
at close quarters | gần sát nhau, giáp lá cà |
at large | nhởn nhơ |
at the cutting edge | tiên phong |
bark up the wrong tree | có ý tưởng sai lầm về |
be ahead of one's time | đi trước thời đại |
be all at sea | trong tình trạng bối rối, hoang mang |
be all fingers and thumbs | vụng về, lóng ngóng |
be all very well | Nghe hay đấy nhưng … |
be as busy as a bee | bận tối tăm mặt mũi |
be as thick as a brick | ngốc nghếch |
be beside oneself with anger | cực kì tức giận |
be born yesterday | trẻ người non dạ |
be broke | cháy túi |
be caught red-handed | bị bắt quả tang |
be dying for sth | thèm nhỏ dãi |
be fit for | xứng đáng |
be for the high jump | sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc |
be full of beans | tràn đầy năng lượng |
be green | thiếu kinh nghiệm, non nớt |
be in a quandary | trong tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan |
be in sb's black books | bị ghét bỏ, chán ghét |
be in sb's shoes | ở vị trí của ai đó |
be in the dark about sth | thiếu hiểu biết về cái gì đó, mờ tịt |
be in the doghouse | không được ưu ái, gặp rắc rối |
be in the know | biết tuốt |
be in the same boat | cùng hội cùng thuyền, chung cảnh ngộ |
be in two minds about sth | phân vân |
be on the cards | có khả năng xảy ra |
be on the defensive | tự vệ |
be on the up and up | cải thiện đều đặn |
be out of practice | không có thời gian luyện tập |
be over the moon | phấn khởi, mừng như bắt được vàng |
be second to none | trở nên tốt nhất, không thua ai |
be sound asleep | ngủ ngon lành, ngủ sâu |
be the apple of sb's eye | rất quý giá với ai đó, người được yêu quý nhất |
be the perfect image of sb | trông giống hệt với ai đó, giống như đúc |
be the splitting image of sb | trông giống hệt với ai đó |
be thrown off balance | ngạc nhiên, bất ngờ |
be tickled pink | rất hài lòng |
be up and about | hồi phục, đã khỏi bệnh |
be up in arms | rất tức giận |
be worn out | mệt rã rời, kiệt sức |
be/get soaked to the skin | ướt như chuột lột |
be/have a close shave | thoát chết |
bear fruit | thành công, đơm hoa kết trái |
beat about/around the bush | nói vòng vo, lảng tránh |
beat sb black and blue | đánh cho thâm tím mặt mày |
before one can say Jack Robinson | nhanh như chớp |
beg the question | đặt câu hỏi |
behind bars | trong tù |
behind the scenes | hậu trường |
below the belt | không công bằng, chơi bẩn |
bide one's time | kiên nhẫn chờ đợi cơ hội tốt |
big cheese | sếp, tai to mặt lớn |
big-headed | tự phụ, khoe khoang |
bite off more than sb can chew | cố gắng làm việc gì quá khó |
black and blue all over | thâm tím mặt mày |
black tie | quần áo trang trọng |
blaze a trail | tiên phong |
blessing in disguise | trong cái rủi có cái may |
blow a fuse | nổi trận lôi đình |
blue-eyed boy | con cưng |
bolt from the blue | đột ngột, sét đánh ngang tai |
brainwave | ý kiến hay bất chợt |
break even | hòa vốn |
break the ice | giảm bớt căng thẳng khi một người lạ đầu tiên gặp mọi người |
bring sth home to sb | giúp ai hiểu rõ điều gì |
bring to one's knees | phá hủy/khiêm nhường |
browned off | chán ngấy |
bury one's head in the sand | trốn tránh thực tế |
butter sb up | lấy lòng, nịnh hót ai đó |
by and large | nhìn chung |
by definition | vì bản chất của ai đó hay cái gì đó, theo lẽ tự nhiên |
by force of habit | như một thói quen |
by trial and error | học hỏi sai lầm của ai đó |
call it quits | bỏ cuộc |
call sb names | réo tên, xúc phạm ai đó |
cast aspersions | chỉ trích |
catch sb red-handed | bắt quả tang |
chair a meeting | chủ trì một cuộc họp |
chip off the old block | cha nào con nấy |
chop and change | thay đổi xoành xoạch |
claim to fame | điều làm cho ai bất thường, thú vị |
clear the air | giải tỏa hiểu lầm, hiềm khích giữa hai bên hoặc là làm rõ điều gì đó |
come clean | nói ra sự thật, thú tội |
come out of one's shell | chan hòa với mọi người |
come to a head | lên đến đỉnh điểm |
come to a standstill | đi đến chỗ bế tắc/ngừng lại |
come to terms with | chấp nhận một tình huống khó khăn |
come to the fore | trở nên nổi bật, được chú ý; giữ địa vị lãnh đạo |
come to the point | đi thẳng vào vấn đề |
cook one's goose | phá hoại hay làm hỏng kế hoạch của một người nào |
cost a bomb | rất đắt, đắt cắt cổ |
cost an arm and a leg | cực kì đắt |
cramp one's style | gò bó, khiến cho ai không được tự do/thoải mái |
crocodile tears | nước mắt cá sấu |
cross one's mind | bất chợt nghĩ về cái gì |
cry over spilt milk | cứ mãi buồn bã, tiếc nuối vì chuyện đã rồi |
cut corners | đi tắt, đốt cháy giai đoạn |
cut sb dead | làm ngơ ai đó |
cut sb to the quick | tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của ai |
cut to the bone | giảm đến mức tối thiểu |
deal a blow to | làm ai đó vỡ mộng |
every nook and cranny | mọi nơi |
face the music | bị chỉ trích hoặc trừng phạt vì bạn đã làm, đối mặt với thực tế |
fair and square | theo quy định, công bằng |
fall head over heels | yêu ai đó ngay lập tức (yêu từ cái nhìn đầu tiên) |
fall into place | trở nên rõ ràng |
feel down in the mouth | buồn bã, chán nản |
feel in one's bones | cảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn/linh cảm về cái gì |
feel one's ears burning | có cảm giác rằng ai đó đang nói xấu bạn |
few and far between | khan hiếm/hiếm gặp |
fight like cat and dog | như chó với mèo |
fine kettle of fish | tình thế khó xử, bối rối |
flat broke | không một xu dính túi |
flog a dead horse | phí công vô ích |
fly off the handle | tức giận điên cuồng |
fly on the wall | quan sát người khác mà họ không hề hay biết |
for all | mặc dù |
for all I care | tôi không quan tâm |
for all I know | theo như tôi biết |
for donkey's years | trong một thời gian rất dài |
for the time being | hiện tại, lúc này |
frosty welcome | sự chào đón không thân thiện |
gatecrasher | người không mời mà đến |
get a bit hot under the collar | trở nên tức giận, khó chịu hay bực bội |
get a move on | nhanh lên, khẩn trương |
get a problem off one's chest | tâm sự, giãi bày nỗi lòng |
get cold feet | mất can đảm để làm gì, chùn bước |
get cold feet | trở nên căng thẳng, lo lắng |
get nowhere fast | không tiến bộ, dậm chân tại chỗ |
get off on the wrong foot | bằng mặt mà không bằng lòng |
get on one's nerves | khiến ai đó bực mình |
get out of bed on the wrong side | có tâm trạng tồi tệ |
get out of hand | vượt tầm kiểm soát |
get rid of sth | rũ bỏ, thoát khỏi một sự việc không mong muốn |
get the hang of it | nắm được, học cách làm gì đó |
get the sack | bị sa thải, đuổi việc |
get the wrong end of the stick | hiểu nhầm tình hình, cái gì ai nói |
get wind of | phỏng đoán |
get your own back | trả thù |
give and take | sự thỏa hiệp |
give chapter and verse | kể vanh vách, kể chi tiết |
give sb the cold shoulder | làm ngơ ai đó |
give sb the slip | thoát khỏi, trốn thoát khỏi ai đó |
give the green light to sth | bật đèn xanh, cho phép |
give vent to | xả giận, trút giận |
give way to | nhường cho |
go back on one's word | không thực hiện lời hứa |
go by the board | bị từ chối |
go for a song | được bán rất rẻ |
go to any lengths | sẵn sàng làm bất cứ điều gì |
go to one's head | khiến ai kiêu ngạo, tự phụ |
go to the dogs | xấu đi |
go without saying | hiển nhiên, không cần bàn cãi |
golden opportunity | một dịp quý báu |
grease sb's palm | hối lộ ai đó |
green belt | vùng ngoại ô, đai xanh |
green with envy | ghen tị |
grey matter | não; thông minh |
grow out of sth | trở nên quá to đối với cái gì |
hand in glove with sb | cộng tác với |
have a bee in one's bonnet | có một nỗi ám ảnh về cái gì đó |
have a frog in one's throat | bị khó nói do lo lắng |
have a job to do sth | khó để làm gì |
have a sharp tongue | ăn nói cay nghiệt, chua ngoa |
have a yellow streak | có tính nhát gan |
have an early night | ngủ sớm |
have an eye for | có con mắt tinh tường |
have an eye for | giỏi đánh giá giá trị của cái gì đó |
have at one's fingertips | hoàn toàn quen thuộc với cái gì |
have butterflies in one's stomach | lo lắng, bồn chồn về cái gì đó |
have kittens | lo lắng về điều gì |
have many irons in the fire | có rất nhiều kế hoạch đang được tiến hành cùng một lúc |
have no fixed abode | không nhà không cửa, nay đây mai đó |
have no option but | phải/không có lựa chọn nào khác |
have one's heart in one's mouth | cực kì lo lắng, bất an về điều gì |
have sb's hands full | rất bận |
have the cheek | dám làm gì |
have the gift of the gab | hoạt ngôn |
have time on one's hands | có thời gian rảnh, chẳng có gì để làm |
have words with sb | có một cuộc tranh cãi với ai đó |
hear it through the grapevine | nghe đồn rằng, nghe lỏm |
hit the nail on the head | nói đúng trọng tâm vấn đề, nói trúng phóc |
hit the roof | giận dữ |
hit the sack | đi ngủ |
hold one's horses | chờ đợi; kiên nhẫn, đừng vội |
ill at ease | bối rối, lúng túng, khó chịu |
in a flash | rất nhanh, ngay lập tức |
in a nutshell | nói tóm lại |
in a rut | bị mắc kẹt trong một thói quen đơn điệu, lối mòn |
in a tick | trong tích tắc |
in abeyance | tạm dừng |
in arrears | nợ số tiền lẽ ra phải được trả |
in black and white | giấy trắng mực đen |
in broad daylight | giữa ban ngày ban mặt |
in clover | sống một cuộc sống xa hoa, thoải mái |
in deep water | ở trong tình trạng khó khăn, rắc rối |
in full flow | nói dài dòng, tràn trề năng lượng |
in public | công khai |
in the abstract | một cách chung chung |
in the act of | bắt quả tang |
in the air | không chắc chắn |
in the balance | không chắc chắn |
in the black | không nợ nần gì |
in the flesh | bằng xương bằng thịt |
in the long run | cuối cùng/sau một thời gian dài |
in the nick of time | vừa kịp lúc, vào phút chót |
in the offing | có khả năng xảy ra |
in the red | nợ tiền ngân hàng |
it stands to reason | hợp lý, logic |
it's all Greek to me | không hiểu gì hết |
jack of all trades | người có thể làm nhiều nghề nhưng lại không thực sự giỏi một nghề nào, cái gì cũng biết một chút |
keep a straight face | nhịn cười |
keep an eye on sth | để ý thứ gì đó |
keep in check | kiểm soát, cản trở, kìm hãm |
keep one's chin up | ngẩng cao đầu, đừng nản chí |
keep one's fingers crossed | hy vọng rằng điều gì đó sẽ diễn ra tốt đẹp |
keep one's wits about one | tỉnh táo và có thể đối phó với khó khăn |
keep oneself to oneself | sống tách rời |
keep sth quiet | không nói gì về điều gì đó |
keep sth under one's hat | giữ bí mật điều gì |
keep up with the Joneses | đua đòi, cạnh tranh với những người khác về địa vị/của cải vật chất |
kick the bucket | chết |
kill time | giết thời gian |
kill two birds with one stone | một mũi tên trúng hai đích |
know the ropes | thạo làm việc nào đó |
lay bare | để trần, bóc trần gì đó công khai |
lay the table | chuẩn bị, bày biện trên bàn ăn |
lend an ear | lắng nghe chăm chú với thái độ ngưỡng mộ |
lend sb a hand | trợ giúp ai |
let sleeping dogs lie | đừng khơi lại chuyện cũ |
no wonder | không đáng ngạc nhiên |
not all it's cracked up to be | mọi thứ không như lời đồn, thất vọng, vỡ mộng |
not be one's cup of tea | không hợp gu, không thích |
not count one's chickens before they're hatched | đừng vội mừng, đừng chắc chắn quá sớm |
not have it both ways | được cái này thì mất cái kia |
not have the foggiest idea | kiến thức hoặc hiểu biết mờ hồ, hời hợt, nông cạn về cái gì |
not hold water | không thuyết phục, hợp lý |
not lose any sleep over sth | không lo lắng về một vấn đề gì |
null and void | không có hiệu lực, không hợp lệ; không ràng buộc pháp lý |
no pain no gain | Có công mài sắt có ngày nên kim |
of all people | được sử dụng để bày tỏ sự khó chịu/ngạc nhiên |
of its own accord | tự động, tự ý làm gì |
of no consequence | không quan trọng |
off colour | không hợp tiêu chuẩn, có vẻ ốm yếu, không thích hợp |
off the cuff | không có sự chuẩn bị trước |
off the point | không liên quan, lạc đề |
off the record | không chính thức, không công khai |
on a shoe string | chi tiêu eo hẹp |
on account of | bởi vì |
on edge | bồn chồn, lo lắng |
on no account | dù bất cứ lý do gì cũng không, tuyệt đối không |
on second thoughts | xem xét, cân nhắc lại, thay đổi ý kiến hoặc nghi ngờ điều gì đó |
on the air | đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô |
on the alert | đề cao cảnh giác |
on the ball | nhanh nhẹn, tinh nhanh, phản xạ nhanh và chính xác với một tình huống nào đó |
on the blink | làm việc không được thuận lợi, có trục trặc, trong tình trạng rối loạn lộn xộn |
on the dole | ăn không ngồi rồi, sống nhờ trợ cấp |
on the dot | rất đúng giờ, đúng hẹn |
on the face of it | xét theo bề ngoài, thoạt nhìn |
on the level | thật thà, thẳng thắn, lương thiện |
on the quiet | bí mật |
on the spur of the moment | quyết định tức thời bất ngờ, ý chỉ là bộc phát |
on this/that account | vì lẽ đó, vì lý do đó |
once and for all | lần cuối, mãi mãi, dứt điểm |
once in a blue moon | hiếm có khó tìm |
one's flesh and blood | người máu mủ ruột thịt |
open to debate | không được quyết định/giải quyết, chưa ngã ngũ |
out and about | đi đây đi đó, ra ngoài |
out in the open | bị phơi bày, bị lộ |
out of bounds | ngoài phạm vi quy định, vượt quá giới hạn |
out of print | (sách) đã bán hết, không còn xuất bản |
out of the blue | bất ngờ, không báo trước |
out of the frying pan into the fire | ra khỏi một tình huống xấu lại rơi vào một tình huống khác còn tồi tệ hơn (tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa) |
out of the question | không thể chấp nhận được |
out of turn | lộn xộn, không theo trật tự lần lượt |
out-and-out | hoàn toàn, triệt để |
paint the town red | có một thời gian vui vẻ, quậy tưng bừng |
part and parcel of | phần cơ bản, quan trọng/thiết yếu |
part company with | chia tay, đường ai nấy đi |
pay sb's way | hoàn lại tiền cho ai |
pick someone's brains | hỏi dò, moi thông tin |
pitch black | tối đen như mực |
play cat and mouse with sb | trêu chọc hoặc đánh lừa ai đó, thay đổi giữa các loại hành vi khác nhau khi đối xử với ai đó |
play it by ear | tùy cơ ứng biến, vừa làm vừa tính thay vì làm theo một kế hoạch được dự định |
play one's cards right | hành động khéo léo, đi đúng quân bài, đúng nước cờ, làm điều chuẩn xác và trở nên thành công |
play truant | trốn học/trốn tiết |
plenty more fish in the sea | nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống cho tình yêu |
point the finger of suspicion | nghi ngờ hoặc đổ lỗi cho ai về cái gì |
pop the question | cầu hôn, dạm hỏi, gạ hỏi (làm vợ) |
pull a few strings | giật dây, nhờ vả, dàn xếp để nhằm mục đích nào đó |
pull one's leg | trêu chọc ai đó một cách thân mật |
pull one's socks up | cố gắng, gắng sức, tập trung sức lực |
put a damper on | làm mất hứng, dội gáo nước lạnh |
put down roots | định cư, sinh sống ở nơi nào đó |
put on a brave face | cố gắng che giấu sự thất vọng, gượng cười |
put one's foot down | kiên quyết phản đối, không cho phép điều gì xảy ra, nhất là bằng cách nói cứng rắn |
put one's foot in it | nói hay làm một điều gì đó thiếu tế nhị |
put one's heart and soul into sth | đặt rất nhiều sự nỗ lực và lòng quyết tâm vào một cái gì đó |
put sb's name forward | đề cử, đề xuất ai |
put the cat among the pigeons | nói, làm gì khiến sự việc thêm rắc rối, người khác thêm lo lắng |
put two and two together | suy luận, đoán ra |
put words into one's mouth | nhét chữ vào mồm người khác, vu oan, gán ghép |
rack sb's brains | vắt óc ra để suy nghĩ về điều gì đó rất khó |
rain cats and dogs | mưa nặng hạt, mưa to |
red herring | đưa ra một vấn đề không có liên quan để đánh lạc sự chú ý |
red tape | thủ tục quan liêu |
ring a bell | đề cập, nghe quen quen |
rise to the challenge | vượt qua thử thách mặc dù điều đó rất mới mẻ |
see eye to eye with sb | có cùng quan điểm |
see fit | thấy phù hợp, thấy hợp lý |
see red | trở nên rất tức giận về điều gì |
see the back of | rất vui khi thấy ai đó rời đi |
set in one's ways | cứng đầu, bảo thủ |
shed light upon | để tiết lộ thông tin hoặc rõ hơn về điều gì đó |
short and sweet | ngắn gọn nhưng dễ chịu, thoải mái (thường là mỉa mai) |
show one's true colours | lộ rõ bản chất, lộ rõ bộ mặt thật, bộc lộ con người thật |
sleep like a dog | ngủ ngon, ngủ say sưa |
sleep on it | suy nghĩ về điều gì trước khi đưa ra quyết định, |
slip one's mind | quên béng, không nhớ gì về một sự việc trước đó |
slow on the uptake | chậm hiểu |
smell a rat | nghi ngờ điều gì đó là sai trái, linh cảm chẳng lành |
sour grapes | nói những bình luận khó chịu vì ghen tị, ghen ăn tức ở |
speak volumes | biểu lộ một cách hùng hồn và đầy ý nghĩa mà không cần phải dùng lời |
spill the beans | tiết lộ một bí mật/sự thật |
stand in sb's way | ngăn ai đó tránh khỏi việc gì |
status symbol | tài sản/sở hữu thể hiện sự giàu có ở cấp bậc xã hội cao của ai đó |
stay clear of | né tránh |
stew in one's own juice | bị bỏ lại một mình với nỗi bực dọc hoặc sự khó chịu, tự làm tự chịu |
sth comes in handy | rất hữu ích/thiết thực |
straight from the horse's mouth | nguồn tin đáng tin cậy |
strike a chord | làm cho ai cảm thấy thông cảm, chạm đến trái tim |
strike gold | tìm thấy thứ gì đó có giá trị |
sweet tooth | thích các món ăn có vị ngọt, hảo ngọt |
swim like a fish | bơi rất tốt |
take it easy | làm việc một cách thư giãn, thong thả |
take one's time | cứ từ từ, đừng vội |
take sb for granted | không đánh giá cao ai đó, coi thường |
take sth into account | xem xét thứ gì đó |
take sth on the chin | dũng cảm chấp nhận những lời chỉ trích |
take sth to heart | bị ảnh hưởng bởi |
take sth with a pinch of salt | không tin điều gì đó hoàn toàn, nghe cho vui tai |
take the bull by the horns | đối phó việc gì đó một cách táo bạo, dứt khoát |
take things to pieces | tháo dỡ, tách một cái gì đó thành các phần khác nhau của nó |
take to one's heels | chạy trốn ai đó |
talk the hind legs off a donkey | nói chuyện trong một thời gian dài, nói dai nói dài |
the black sheep of the family | một thành viên trong gia đình được coi là khác biệt, nổi loạn |
the ins and outs | chi tiết về cách hoạt động, ngọn ngành |
the last straw | cuối cùng những điều tồi tệ xảy ra,giọt nước tràn ly |
the life and soul of sth | người sôi nổi, sống động và vui nhộn nhất trong dịp nào đó |
the lion's share | phần lớn nhất của một cái gì đó |
the pot calling the kettle black | một người chỉ trích người khác về những lỗi mà họ cũng từng mắc phải |
the rat race | sự cạnh tranh của cuộc sống đô thị hiện đại |
the tip of the iceberg | chỉ là bề nổi của tảng băng; chỉ mới là sự bắt đầu |
the year dot | một thời gian rất dài trước đó |
thick-skinned | vô cảm, không nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc lăng mạ |
through thick and thin | trong mọi hoàn cảnh, dù chuyện gì xảy ra đi chăng nữa |
throw a party | tổ chức một buổi tiệc |
to no effect | vô ích, có kết quả không như mong đợi |
tongue in cheek | mỉa mai |
tooth and nail | rất giận dữ, dữ dội, mãnh liệt, hung hãn |
touch and go | may rủi, không chắc chắn |
turn a blind eye to sth | phớt lờ thứ gì đó, làm ngơ |
turn over a new leaf | tạo một khởi đầu mới |
under the weather | không được khỏe/tinh thần chán nản |
until one is blue in the face | làm việc rất chăm chỉ hay trong một thời gian dài |
until the cows come home | trong một thời gian rất dài |
up and coming | có khả năng thành công |
up in the air | vấn đề nào đó không chắc chắn, thường là vì những vấn đề khác phải được quyết định trước |
ups and downs | thăng trầm, lúc lên lúc xuống |
wash sb's hands of sb | từ bỏ một điều gì đó, không muốn liên quan đến nó nữa |
wet behind the ears | thiếu kinh nghiệm |
wet blanket | người phá hỏng niềm vui của người khác, kẻ phá đám |
whet sb's appetite | trải nghiệm nào đó khơi dậy sự thèm muốn của bạn |
white elephant | sở hữu vật gì đó tốn rất nhiều tiền nhưng nó lại vô dụng, đồ vô dụng |
white-collar job | công việc văn phòng |
with a view to doing sth | làm điều gì đó với hy vọng nó sẽ dẫn đến mục đích |
with flying colours | thành công vang dội, thành công rực rỡ |
without fail | chắc chắn, không sai sót |
work a miracle | làm điều không tưởng |
work to rule | đình công theo luật |
3. Ứng dụng thành ngữ tiếng Anh trong IELTS
Trong IELTS, việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách khéo léo và tự nhiên có thể giúp bạn ghi điểm cao, đặc biệt là trong phần thi Speaking và Writing. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh có thể khiến bài thi của bạn trở nên gượng gạo và thiếu tự nhiên.
IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, hãy sử dụng những thành ngữ tiếng Anh phổ biến, và phù hợp với chủ đề đang thảo luận. Tuy nhiên, bạn đừng nên cố gắng nhồi nhét quá nhiều thành ngữ vào bài nói, vì có thể khiến bài nói của bạn trở nên gượng gạo.
Ví dụ:
Câu hỏi:
Do you think governments worldwide are doing enough to tackle global warming?
Câu trả lời: I'd say the government's efforts to tackle global warming have been a mixed bag. To a certain extent, they've stepped up to the plate, you know? With all these new regulations to cut carbon emissions across different sectors, they've thrown a lot of weight behind slowing down the planet's warming. Honestly, we've seen some positive results. It's like we're finally starting to see a light at the end of the tunnel. However, I think they need to act at the drop of a hat when it comes to the unpredictable and pretty nasty effects of climate change.
IELTS Writing
Các câu thành ngữ tiếng Anh thường được sử dụng trong văn phong không trang trọng, vì vậy, hãy sử dụng chúng một cách thận trọng trong các bài luận học thuật. Thành ngữ có thể giúp bài viết của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng chúng phù hợp với ngữ cảnh.
4. Bài tập về thành ngữ tiếng Anh có đáp án
Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng các thành ngữ phù hợp
1. Winning the international championship was a real _____ for our team.
2. When he got promoted to director, he felt like she was finally _____ after years of dedication.
3. Receiving an acceptance letter from the university made him so _____ that he couldn’t stop smiling.
4. Our class got a last-minute extension on our essays, which seemed like _____.
5. Our group is all _____ about the upcoming presentation, and we will deliver it impressively.
Đáp án gợi ý:
1. feather in the cap
2. on top of the world
3. over the moon
4. blessing in disguise
5. on the same page
Bỏ túi bộ thành ngữ tiếng Anh thông dụng cùng IDP
Nắm vững thành ngữ tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ và hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của họ. Với bộ 500 thành ngữ tiếng Anh thông dụng mà IDP tổng hợp, hy vọng có thể giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh và bài thi IELTS. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo bộ tài liệu ôn luyện của IDP để khám phá nhiều thành ngữ tiếng Anh hữu ích khác.
Nếu bạn đang dự định thi IELTS, IDP cung cấp cho bạn hai lựa chọn bài thi là IELTS Academic và IELTS General, với hình thức thi IELTS trên máy tính. Hơn nữa, bạn có thể tham khảo thang điểm IELTS, giúp bạn xây dựng một kế hoạch ôn luyện hiệu quả để chinh phục kỳ thi chính thức. Ngoài ra, bạn cũng có thể đăng ký thi thử IELTS để làm quen với cấu trúc bài thi và áp lực thời gian.
Hãy chọn lịch thi IELTS phù hợp với lịch trình cá nhân và đăng ký thi IELTS tại IDP ngay hôm nay!