Bảo vệ môi trường không phải lúc nào cũng bắt đầu từ những hành động lớn lao. Đôi khi, điều khiến chúng ta nhớ đến một người có “lối sống xanh” lại là sự nhất quán trong những lựa chọn rất nhỏ mỗi ngày. Trong IELTS Speaking Part 2, chủ đề Describe a person who helps to protect the environment thường khiến nhiều bạn lúng túng vì không biết nên chọn ai, triển khai ý như thế nào và dùng từ vựng gì để câu trả lời nghe tự nhiên.
Trong bài viết này, IDP sẽ hướng dẫn bạn cách phân tích cue card, xây dựng dàn ý mạch lạc, lựa chọn nhân vật phù hợp và phát triển câu trả lời theo hướng dễ nhớ nhưng không máy móc. Bài viết cũng cung cấp bài mẫu, từ vựng hay về môi trường, cấu trúc ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi IELTS Speaking.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Phân tích đề bài Describe a person who helps to protect the environment - IELTS Speaking Part 2
Đề bài Describe a person who helps to protect the environment thuộc nhóm chủ đề Environment trong phần thi IELTS Academic Speaking.
1.1. Phân tích từng từ khóa trong đề bài
Trong IELTS Speaking Part 2, chủ đề Describe a person who helps to protect the environment yêu cầu bạn miêu tả một người có hành động, thói quen hoặc công việc góp phần bảo vệ môi trường. Đây là một đề khá quen thuộc thuộc nhóm chủ đề Environment, nhưng lại khiến nhiều bạn rơi vào trường hợp thiếu ý tưởng vì nghĩ rằng nhân vật phải là một nhà hoạt động môi trường nổi tiếng hoặc một người làm điều gì đó thật lớn lao.
Thực tế, đề bài này không bắt buộc bạn phải nói về một nhân vật quá đặc biệt. Người đó có thể là một thành viên trong gia đình, một người bạn, một giáo viên, một hàng xóm, một tình nguyện viên, hoặc thậm chí là một người bạn biết qua mạng xã hội. Điều quan trọng là bạn cần giải thích rõ: người đó là ai, họ làm gì để bảo vệ môi trường, vì sao những hành động đó có ý nghĩa và bạn cảm nhận thế nào về họ.
Describe → Yêu cầu mô tả. Bạn cần kết hợp giữa kể chuyện (storytelling) và dùng tính từ miêu tả để người nghe hình dung được chân dung đối tượng: họ là ai, bạn biết họ trong hoàn cảnh nào, họ thường làm gì và điều gì ở họ khiến bạn nhớ nhất.
a person → Đề yêu cầu bạn chỉ cần nói về một người cụ thể. Bạn có thể chọn người quen hoặc người nổi tiếng, nhưng tuyệt đối không nói chung chung về một nhóm người hay một tổ chức.
helps to protect → Đang có những hành động giúp đỡ, bảo vệ. Động từ ở đây chia ở hiện tại, nghĩa là những hành động này phải mang tính bền vững, đã và đang diễn ra chứ không phải một sự việc bộc phát trong quá khứ rồi thôi.
the environment → Cụm the environment không chỉ nói về cây xanh hay động vật hoang dã. Trong bài thi IELTS Speaking, bạn có thể hiểu rộng hơn là môi trường sống xung quanh chúng ta, bao gồm không khí, nước, đất, đường phố, cộng đồng, hệ sinh thái tự nhiên hoặc các vấn đề vĩ mô như biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo.
1.2. Nên chọn nội dung nào để dễ triển khai?
Để trả lời tốt đề bài Describe a person who helps to protect the environment, bạn nên chọn một nhân vật có đủ 3 yếu tố: dễ triển khai luận điểm, có hành động cụ thể, và có ảnh hưởng tích cực đến bạn hoặc người khác.
Bạn nên chọn người gần gũi nếu muốn bài nói tự nhiên: Với học sinh luyện thi IELTS, lựa chọn an toàn nhất thường là người thân, giáo viên hoặc bạn bè. Những nhân vật này dễ triển khai vì bạn có thể kể những chi tiết đời thường một cách tự nhiên.
Nếu chọn mẹ, bạn có thể nói mẹ thường phân loại rác, hạn chế dùng túi nilon, tiết kiệm điện nước và nhắc cả nhà sống gọn gàng hơn.
Nếu chọn giáo viên, bạn có thể nói thầy/cô tổ chức các hoạt động trồng cây, khuyến khích học sinh tái chế giấy, hoặc lồng ghép chủ đề môi trường vào bài học.
Nếu chọn bạn thân, bạn có thể nói người bạn đó luôn mang bình nước cá nhân, dùng túi vải, tham gia các buổi dọn rác cuối tuần hoặc chia sẻ bài viết về môi trường trên mạng xã hội.
Bạn có thể chọn người nổi tiếng, chẳng hạn một nhà hoạt động môi trường, một YouTuber chia sẻ lối sống xanh, hoặc một người có sức ảnh hưởng trong cộng đồng. Tuy nhiên, lựa chọn này chỉ nên dùng nếu bạn thật sự có đủ thông tin để nói trong 1-2 phút. Cách chọn này có lợi vì bạn có thể nói về raise awareness, influence young people, spread environmental messages, nhưng cũng dễ bị chung chung nếu thiếu ví dụ cụ thể.
Một số ý tưởng dễ triển khai gồm:
Hướng triển khai | Ý tưởng chính |
Lối sống xanh trong gia đình | Tiết kiệm điện nước, phân loại rác, hạn chế túi nilon |
Hoạt động ở trường học | Tái chế giấy, trồng cây, tổ chức chiến dịch môi trường |
Hoạt động cộng đồng | Dọn rác, làm sạch khu phố, trồng cây |
Ảnh hưởng trên mạng xã hội | Chia sẻ mẹo sống xanh, nâng cao nhận thức |
Thói quen cá nhân bền vững | Dùng bình nước cá nhân, đi xe đạp, mua đồ thân thiện môi trường |
1.3. Các ý chính bạn cần triển khai
Cue card: Describe a person who helps to protect the environment
You should say:
Who this person is
How you know this person
What they do to help protect the environment
And explain why you think what this person does is important
2. Dàn ý tham khảo đối với đề Describe a person who helps to protect the environment - IELTS Speaking Part 2
Trước khi bắt đầu viết bài mẫu hoàn chỉnh, bạn nên xây dựng một dàn ý rõ ràng để tránh tình trạng nói lan man hoặc thiếu ý trong IELTS Speaking Part 2. Bảng dàn ý dưới đây sẽ giúp bạn sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic, đồng thời gợi ý một số cách diễn đạt tự nhiên để phát triển câu trả lời trọn vẹn hơn.

Cue card points | Suggested ideas |
Opening
| I am going to talk about my high school biology teacher, Mr. Minh, someone who has genuinely changed the way I think about the environment. I know him through three years of secondary school, but his influence has lasted far beyond the classroom. |
Who this person is & How you know them
| Mr. Minh is a biology teacher in his late 30s, passionate, soft-spoken, but incredibly convincing when he talks about nature. I first met him in Grade 10 when he taught us ecology; I quickly noticed he practices what he preaches — cycling to school every single day, bringing a reusable cup, and never using plastic bags. Outside class, he volunteers with a local NGO that monitors water quality in the Mekong Delta. |
What they do to help protect the environment | Founded a Green Club at school, students learn composting, water conservation, and how to minimize single-use plastic in daily life. Organizes seasonal tree-planting trips to a nearby mangrove forest, with 50–80 students joining each time voluntarily. Runs awareness campaigns - one powerful moment: he showed us data that our city had lost nearly 40% of its green cover in two decades. That fact shook the whole class. Mentors students to join national environmental competitions, several of whom have gone on to study environmental science. |
And explain why you think what this person does is important
| First and foremost, he doesn't just teach, he shifts mindsets. Students who once didn't care about littering now actively reduce their carbon footprint at home. Secondly, his work creates a ripple effect — each student he inspires goes on to influence their family and friends, multiplying the impact far beyond school walls. Most importantly, in an era where climate change feels abstract and distant, he makes it feel personal, urgent, and solvable, which is exactly the kind of motivation the world needs right now. |
Closing / Personal reflection | First and foremost, he doesn't just teach, he shifts mindsets. Students who once didn't care about littering now actively reduce their carbon footprint at home. Secondly, his work creates a ripple effect — each student he inspires goes on to influence their family and friends, multiplying the impact far beyond school walls. Most importantly, in an era where climate change feels abstract and distant, he makes it feel personal, urgent, and solvable, which is exactly the kind of motivation the world needs right now. |
3. Bài mẫu topic Describe a person who helps to protect the environment - IELTS Speaking Part
The person I’d like to talk about is Mr. Minh, my high school biology teacher, who has had a profound influence on the way I think about environmental protection. I first got to know him when I was in Grade 10, and although he only taught us biology for a few years, his impact went far beyond the classroom.
What makes him memorable is that he doesn’t merely lecture students about environmental issues; he genuinely embodies an eco-conscious lifestyle. For example, he cycles to school almost every day, carries a reusable cup, avoids single-use plastics, and always encourages students to think carefully about their daily habits. Outside school, he also volunteers with a local NGO that monitors water quality in the Mekong Delta, which I find incredibly admirable.
At school, Mr. Minh founded a Green Club where students could learn practical skills such as composting, conserving water, and reducing household waste. He also organised seasonal tree-planting trips to a nearby mangrove forest, which usually attracted around 50 to 80 students. One of the most powerful things he ever did was show us data about how our city had lost a significant amount of green space over the past two decades. That moment really struck a chord with the whole class.
I think his work is important because he makes environmental protection feel personal, urgent, and achievable. Climate change can sometimes seem like a distant and overwhelming issue, but Mr. Minh helps students realise that small, consistent actions can create a ripple effect. Thanks to him, many of us have become more mindful of our carbon footprint, from using less plastic to saving electricity at home.
Overall, I deeply admire him because he doesn’t just teach knowledge; he shapes mindsets. He has shown me that protecting the environment is not only the responsibility of governments or large organisations, but also something ordinary people can contribute to every single day.
Vocabulary ghi điểm:
have a profound influence on (v. phr.): có ảnh hưởng sâu sắc đến
environmental protection (n. phr.): sự bảo vệ môi trường
go far beyond the classroom (idiom/phr.): vượt ra ngoài phạm vi lớp học
lecture someone about something (v. phr.): giảng giải/giáo huấn ai về điều gì
embody an eco-conscious lifestyle (v. phr.): thể hiện lối sống có ý thức về môi trường
eco-conscious (adj.): có ý thức bảo vệ môi trường
single-use plastics (n. phr.): nhựa dùng một lần
volunteer with a local NGO (v. phr.): làm tình nguyện với một tổ chức phi chính phủ địa phương
monitor water quality (v. phr.): giám sát chất lượng nước
incredibly admirable (adj. phr.): vô cùng đáng ngưỡng mộ
found a Green Club (v. phr.): thành lập câu lạc bộ xanh
practical skills (n. phr.): kỹ năng thực tiễn
composting (n.): việc ủ phân hữu cơ
conserving water (gerund phr.): việc tiết kiệm/bảo tồn nguồn nước
reducing household waste (gerund phr.): giảm rác thải sinh hoạt
seasonal tree-planting trips (n. phr.): các chuyến trồng cây theo mùa
mangrove forest (n. phr.): rừng ngập mặn
strike a chord with someone (idiom): chạm đến cảm xúc, gây ấn tượng mạnh với ai
personal, urgent, and achievable (adj. phr.): mang tính cá nhân, cấp thiết và có thể thực hiện được
overwhelming issue (n. phr.): vấn đề quá lớn/khó xử lý
create a ripple effect (v. phr.): tạo hiệu ứng lan tỏa
become more mindful of (v. phr.): trở nên chú ý/có ý thức hơn về
carbon footprint (n. phr.): lượng khí thải carbon do một cá nhân/tổ chức tạo ra
shape mindsets (v. phr.): định hình tư duy
contribute to something (v. phr.): đóng góp vào điều gì
4. Bài mẫu topic Describe a person who helps to protect the environment - Part 3

Câu hỏi: Is it important to teach students environmental protection at school?
Yes, absolutely. I think teaching environmental protection at school is essential because students are the future custodians of the planet. If children learn about climate change, biodiversity loss and resource depletion from an early age, they are more likely to develop environmental awareness and make eco-conscious choices in daily life. For example, they may learn to reduce plastic waste, save electricity, recycle properly and avoid overconsumption.
More importantly, schools can turn abstract problems into practical action. Instead of just reading about pollution, students can join tree-planting projects, clean-up campaigns or recycling programmes. These activities help them build a strong sense of responsibility and understand that even small actions can have a long-term impact.
Từ vựng ghi điểm:
custodians of the planet (n): những người bảo vệ hành tinh
climate change (n): biến đổi khí hậu
biodiversity loss (n): sự suy giảm đa dạng sinh học
resource depletion (n): sự cạn kiệt tài nguyên
environmental awareness (n): nhận thức về môi trường
eco-conscious choices (n): những lựa chọn có ý thức bảo vệ môi trường
overconsumption (n): sự tiêu thụ quá mức
practical action (n): hành động thực tế
tree-planting projects (n): các dự án trồng cây
clean-up campaigns (n): các chiến dịch dọn dẹp môi trường
recycling programmes (n): các chương trình tái chế
sense of responsibility (n): tinh thần trách nhiệm
long-term impact (n): tác động lâu dài
Câu hỏi: Do you think there should be laws to protect nature?
Yes, definitely. I believe laws are crucial because voluntary actions alone are often not enough to protect nature. Without a strong legal framework, many companies might prioritise profit over the environment, leading to industrial pollution, illegal logging and habitat destruction. Clear regulations can create corporate accountability, forcing businesses to reduce waste, treat wastewater properly and use natural resources more responsibly.
Another important point is that environmental laws act as a powerful deterrent. If people know they may face enforceable penalties, they are less likely to dump rubbish, hunt endangered animals or damage protected areas. These laws also help preserve ecological balance, which is essential for clean air, safe water and biodiversity conservation.
That said, laws should not only punish people; they should also encourage sustainable development through incentives for renewable energy, recycling and greener production. In the long run, protecting nature is a matter of intergenerational responsibility, because today’s decisions will directly affect the quality of life of future generations.
Từ vựng ghi điểm:
legal framework (n): khung pháp lý
industrial pollution (n): ô nhiễm công nghiệp
illegal logging (n): khai thác gỗ trái phép
habitat destruction (n): sự phá hủy môi trường sống
corporate accountability (n): trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp
deterrent (n): yếu tố răn đe
enforceable penalties (n): các hình phạt có thể thực thi
ecological balance (n): cân bằng sinh thái
biodiversity conservation (n): bảo tồn đa dạng sinh học
sustainable development (n): phát triển bền vững
intergenerational responsibility (n): trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai
Câu hỏi: Do you think technology can improve environment-related problems?
Yes, I believe technology can play a crucial role in solving environment-related problems, although it is not a magic solution. For example, renewable energy technologies such as solar panels and wind turbines can reduce our dependence on fossil fuels, which are a major source of greenhouse gas emissions. In cities, smart infrastructure can make transport, lighting and waste management more efficient, helping to cut down on unnecessary energy consumption. Technology can also support environmental monitoring through satellites, sensors and data analysis, so governments can detect pollution, deforestation or extreme weather patterns more quickly.
However, technology must be used responsibly. Producing electronic devices requires natural resources and may create electronic waste if people constantly replace their gadgets. Therefore, technological solutions should go hand in hand with sustainable habits, strict environmental laws and public education. Overall, I think technology can significantly improve environmental problems, but only when it is guided by long-term vision and collective responsibility.
Từ vựng ghi điểm:
renewable energy technologies (n): công nghệ năng lượng tái tạo
fossil fuels (n): nhiên liệu hóa thạch
greenhouse gas emissions (n): khí thải nhà kính
smart infrastructure (n): cơ sở hạ tầng thông minh
energy consumption (n): mức tiêu thụ năng lượng
environmental monitoring (n): giám sát môi trường
electronic waste (n): rác thải điện tử
sustainable habits (n): thói quen bền vững
long-term vision (n): tầm nhìn dài hạn
collective responsibility (n): trách nhiệm tập thể
5. Từ vựng chủ đề Describe a person who helps to protect the environment

5.1. Từ vựng chung cho chủ đề Environment
Từ vựng chung | Ý nghĩa | Ví dụ |
biodiversity conservation | bảo tồn đa dạng sinh học | He often talks about biodiversity conservation and why protecting local habitats is so important. |
carbon footprint | lượng khí thải carbon do một người/tổ chức tạo ra | She encouraged us to reduce our carbon footprint by walking or cycling more often. |
catastrophic consequences | hậu quả thảm khốc | Climate change may lead to catastrophic consequences if governments fail to take immediate action. |
cascading effect | hiệu ứng lan tầng, tác động lan ra theo chuỗi, mỗi ảnh hưởng kéo theo ảnh hưởng tiếp theo | Deforestation can create a cascading effect, leading to soil erosion, habitat loss and a decline in biodiversity. |
circular economy | nền kinh tế tuần hoàn | In Part 3, you can mention that a circular economy helps reduce waste by reusing materials. |
climate-conscious | có ý thức về khí hậu/môi trường | He is one of the most climate-conscious people I know. |
community clean-up campaign | chiến dịch dọn dẹp cộng đồng | She organised a community clean-up campaign to remove litter from a nearby riverbank. |
composting | việc ủ phân hữu cơ | He taught students about composting and how food waste can be turned into natural fertilizer. |
conservationist | nhà bảo tồn, người hoạt động bảo vệ thiên nhiên | Although she is not a professional conservationist, she has done a lot to protect the local environment. |
eco-conscious lifestyle | lối sống có ý thức bảo vệ môi trường | My teacher leads an eco-conscious lifestyle, from using reusable products to saving energy at home. |
eco-friendly alternatives | các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường | She encourages her students to choose eco-friendly alternatives to plastic bags and disposable cups. |
endangered wildlife | động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng | Endangered wildlife should be protected through stricter laws and conservation programmes. |
environmental degradation | sự suy thoái môi trường | He made us realise that environmental degradation is not a distant problem but something happening around us. |
environmental stewardship | trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ môi trường | His work has taught us the importance of environmental stewardship in everyday life. |
grassroots initiative | sáng kiến/hoạt động từ cấp cộng đồng | The Green Club started as a grassroots initiative, but it soon attracted many students. |
greenhouse gas emissions | khí thải nhà kính. | She encourages people to reduce electricity use to lower greenhouse gas emissions. |
habitat restoration | phục hồi môi trường sống tự nhiên | He took us on a trip related to habitat restoration in a nearby mangrove forest. |
industrial runoff | nước thải công nghiệp chảy tràn | Industrial runoff can seriously contaminate rivers and harm aquatic life. |
melting ice caps | hiện tượng băng tan | Melting ice caps are one of the most visible consequences of climate change. |
non-profit organisation | tổ chức phi lợi nhuận | He volunteers for a non-profit organisation that monitors water quality in the Mekong Delta. |
raise public awareness | nâng cao nhận thức cộng đồng | She uses social media to raise public awareness about plastic pollution. |
renewable energy | năng lượng tái tạo | In IELTS Speaking Part 3, you can say that governments should invest more in renewable energy. |
resource-efficient | sử dụng tài nguyên hiệu quả | He believes schools should become more resource-efficient by saving electricity and water. |
rising sea levels | mực nước biển dâng cao | Rising sea levels are threatening many coastal cities around the world. |
sustainable lifestyle | lối sống bền vững | She has shown me that a sustainable lifestyle can start with very small choices. |
to espouse | ủng hộ, tán thành khi ai đó công khai bảo vệ một quan điểm/giá trị | Many schools now espouse the idea that environmental education should be part of the core curriculum. |
tree-planting initiative | hoạt động/sáng kiến trồng cây | The tree-planting initiative he organised attracted dozens of students every semester. |
unprecedented | chưa từng có tiền lệ | The world is facing unprecedented ecological challenges, which is why he decided to act. |
waste segregation | phân loại rác | She taught us that waste segregation is a simple but effective way to support recycling. |
water conservation | bảo tồn/tiết kiệm nước | He often reminds students that water conservation is essential, especially in areas affected by drought. |
zero-waste mindset | tư duy hạn chế rác thải tối đa | What makes her special is her zero-waste mindset; she always thinks twice before buying or throwing things away. |
5.2. Những collocation về chủ đề Describe a person who helps to protect the environment
Collocation | Ý nghĩa |
address the root causes of climate change | giải quyết nguyên nhân gốc rễ của biến đổi khí hậu |
advocate for sustainable practices | ủng hộ, lên tiếng cho các thói quen/lối sống bền vững |
champion environmental causes | tiên phong cho các phong trào môi trường |
contribute to long-term sustainability | đóng góp cho sự bền vững lâu dài |
conserve natural resources | bảo tồn, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên |
cultivate a green mindset | nuôi dưỡng tư duy sống xanh |
curb environmental damage | hạn chế thiệt hại đối với môi trường |
cut down on household waste | cắt giảm rác thải sinh hoạt |
dedicate efforts to conservation | dành công sức, tâm huyết cho sự nghiệp bảo tồn thiên nhiên |
embrace low-impact living | theo đuổi lối sống ít gây tác động xấu đến môi trường |
encourage community participation | khuyến khích sự tham gia của cộng đồng |
extreme weather events | các hiện tượng thời tiết cực đoan |
foster environmental awareness | nuôi dưỡng/nâng cao nhận thức về môi trường |
galvanise community action | khơi dậy và kích thích tinh thần hành động tập thể trong cộng đồng |
have a ripple effect on | tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến |
impacts our survival | ảnh hưởng đến sự sống còn của chúng ta |
implement practical solutions | áp dụng các giải pháp thực tế |
inspire behavioural change | truyền cảm hứng thay đổi hành vi |
instill a sense of responsibility | thúc đẩy tinh thần trách nhiệm |
in the long run | về lâu dài |
lead by example | làm gương bằng hành động thực tế |
make a tangible difference | tạo ra sự khác biệt hữu hình |
mindful of our consumption habits | lưu tâm đến thói quen tiêu dùng của chúng ta |
mitigate climate change | giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu |
mobilize young people | huy động, truyền động lực cho người trẻ tham gia |
monitor water quality | theo dõi, giám sát chất lượng nước |
nurture environmental consciousness | bồi dưỡng và từng bước phát triển ý thức bảo vệ môi trường theo thời gian |
organize clean-up campaigns | tổ chức các chiến dịch dọn rác |
participate in reforestation projects | tham gia dự án trồng rừng |
pollution and harmful emissions | ô nhiễm và khí thải độc hại |
pressing environmental issues | các vấn đề môi trường cấp bách |
prioritize sustainability | ưu tiên phát triển bền vững |
reduce single-use plastics | giảm nhựa dùng một lần |
restore natural habitats | phục hồi môi trường sống tự nhiên |
run tree-planting initiatives | tổ chức, điều hành các hoạt động trồng cây |
safeguard local ecosystems | bảo vệ hệ sinh thái địa phương |
securing a better future | đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn |
serve as a role model for future generations | là tấm gương cho thế hệ tương lai |
set a good example | là một tấm gương tốt. |
soil and water contamination | ô nhiễm đất và nước |
spearhead conservation efforts | dẫn đầu và đi tiên phong trong các nỗ lực, chiến dịch bảo tồn thiên nhiên |
tackle plastic pollution | giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa |
voice environmental concerns | công khai bày tỏ và lên tiếng về những lo ngại quan trọng liên quan đến môi trường |
volunteer for an environmental NGO | làm tình nguyện cho một tổ chức môi trường phi chính phủ |
waste sent to landfills | rác thải chôn lấp |
work tirelessly for | làm việc không mệt mỏi, bền bỉ và cống hiến hết lòng vì một mục tiêu cao đẹp |
5.3. Những Idiom về chủ đề Describe a person who helps to protect the environment
Idiom | Ý nghĩa |
a breath of fresh air | điều gì đó mới mẻ, tích cực, tạo cảm hứng |
actions speak louder than words | hành động có giá trị hơn lời nói. |
a drop in the ocean | việc rất nhỏ so với vấn đề lớn |
at the forefront of something | ở tuyến đầu, đi đầu trong một lĩnh vực/hoạt động |
be a wake-up call | là hồi chuông cảnh tỉnh |
be part of the solution, not the problem | góp phần giải quyết vấn đề thay vì làm vấn đề tệ hơn |
be the tip of the iceberg | chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; vấn đề còn nghiêm trọng hơn nhiều |
breathe new life into something | thổi luồng sinh khí mới, làm điều gì đó trở nên tốt đẹp hơn |
bring something home to someone | làm ai đó nhận ra rõ mức độ nghiêm trọng/ý nghĩa của điều gì |
change someone’s outlook | thay đổi cách nhìn, quan điểm của ai |
cut through the noise | loại bỏ sự rối rắm, giúp vấn đề trở nên rõ ràng |
do one’s bit | góp phần nhỏ của mình vào một việc chung |
fight tooth and nail | đấu tranh quyết liệt, không bỏ cuộc vì bất kỳ lý do gì |
go the extra mile | nỗ lực nhiều hơn mức được mong đợi |
have green fingers | khéo trồng cây, chăm cây tốt |
hit home | khiến ai đó thấm thía, nhận ra sâu sắc |
in the long run | về lâu dài |
lead by example | làm gương bằng hành động |
make a world of difference | tạo ra sự khác biệt rất lớn |
move the needle | tạo ra thay đổi đáng kể, có tác động thật sự |
nip something in the bud | ngăn chặn vấn đề từ sớm trước khi nghiêm trọng hơn |
on the front line | ở tuyến đầu trong việc đối mặt/giải quyết vấn đề |
pave the way for something | mở đường, tạo điều kiện cho điều gì xảy ra |
plant the seeds of change | gieo mầm thay đổi, tạo nền tảng cho sự thay đổi trong tương lai |
practise what one preaches | nói được làm được; sống đúng với điều mình khuyên người khác |
put words into action | biến lời nói thành hành động |
raise alarm bells | gióng lên hồi chuông cảnh báo |
ripple effect | hiệu ứng lan tỏa |
scratch the surface | chỉ chạm đến bề mặt, chưa giải quyết được cốt lõi của vấn đề |
set the wheels in motion | bắt đầu một quá trình, khởi động một kế hoạch |
take matters into one’s own hands | tự chủ động giải quyết vấn đề thay vì chờ người khác |
turn over a new leaf | thay đổi theo hướng tốt hơn, bắt đầu thói quen mới |
walk the talk | hành động đúng với những gì đã cam kết hoặc nói ra |
Tự tin chinh phục IELTS Speaking cùng IDP
Chủ đề Describe a person who helps to protect the environment không quá khó nếu bạn biết cách chọn nhân vật và xây dựng câu chuyện hợp lý. Thay vì cố nói về một nhân vật nổi tiếng với nhiều thông tin khó nhớ, bạn có thể chọn một người gần gũi như giáo viên, bạn bè, người thân hoặc một tình nguyện viên trong cộng đồng. Điều quan trọng là làm rõ người đó là ai, họ đã làm gì để bảo vệ môi trường, vì sao hành động của họ có ý nghĩa và bạn học được điều gì từ họ.
Để đạt điểm tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource, bạn nên sử dụng các cụm từ tự nhiên và mang tính học thuật cao kèm những thành ngữ đa dạng. Tuy nhiên, hãy luôn đặt từ vựng vào một câu chuyện có cảm xúc, có ví dụ cụ thể và có sự phản ánh cá nhân.
IDP là đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS và là tổ chức giáo dục quốc tế có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, định hướng khóa học và tổ chức thi IELTS. IELTS hiện được công nhận bởi hơn 12.500 tổ chức tại hơn 150 quốc gia, bao gồm trường đại học, tổ chức nghề nghiệp, cơ quan chính phủ và nhà tuyển dụng. Với hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, IDP luôn hỗ trợ bạn:
Tìm hiểu lệ phí thi IELTS mới nhất, lựa chọn địa điểm thi IELTS và thời gian thi phù hợp với kế hoạch học tập của mình
Trải nghiệm các bài thi thử IELTS để đánh giá trình độ hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính, với lịch thi linh hoạt hơn và thời gian trả kết quả thi IELTS nhanh chóng
Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hôm nay để tiến gần hơn đến điểm số mục tiêu của bạn.
