Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!
Key Takeaways |
Active recall là phương pháp học chủ động, yêu cầu bạn tự nhớ lại kiến thức thay vì chỉ đọc lại. Cách tiếp cận này giúp não bộ xử lý thông tin sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn. Khác với học thụ động, active recall không tạo ảo giác đã hiểu bài. Bạn chỉ thực sự biết mình nhớ hay chưa khi có thể tự trả lời mà không nhìn tài liệu. Active recall có thể áp dụng cho cả 4 kỹ năng, từ việc nhớ từ vựng (Vocabulary), hiểu bài đọc (Reading) cho đến luyện phản xạ nói (Speaking). Những công cụ hỗ trợ ôn luyện Active Recall phổ biến bao gồm: Anki, Quizlet, Google Forms, Notion, Google Docs / Notebook, Voice Recorder và Timer / Pomodoro App. Khi kết hợp phương pháp Active Recall với Spaced Repetition, bạn không chỉ nhớ sâu mà còn nhớ lâu theo thời gian. Đây là cách giúp tránh tình trạng “học trước quên sau” mà nhiều người gặp phải. |
Bạn đã bao giờ dành rất nhiều thời gian học từ vựng cho kỳ thi IELTS nhưng lại quên sạch ngay khi bước vào phòng thi chưa? Hay dù đã đọc đi đọc lại nhiều bài mẫu Reading, bạn vẫn cảm thấy kiến thức không thực sự đọng lại? Vấn đề không nằm ở trí nhớ của bạn, mà nằm ở phương pháp tiếp cận. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động, đây là lúc bạn nên chuyển sang Active Recall - một phương pháp học giúp bạn chủ động gợi nhớ và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn hiểu rõ active recall là gì và vì sao phương pháp này lại đặc biệt hiệu quả trong việc ghi nhớ. Đồng thời, bạn sẽ được hướng dẫn cách áp dụng active recall vào từng kỹ năng trong IELTS như Reading, Listening, Writing và Speaking, cũng như cách tận dụng phương pháp này để ghi nhớ từ vựng band cao một cách lâu dài và hiệu quả hơn.
Linh hoạt chọn lịch thi IELTS phù hợp và nhận nhiều ưu đãi cực hấp dẫn tại IDP.
1. Định nghĩa về phương pháp Active recall
1.1. Active Recall là gì?
Active Recall là phương pháp học dựa trên việc chủ động nhớ lại kiến thức thay vì chỉ đọc lại tài liệu nhiều lần. Nói cách khác, người học sẽ tự kiểm tra bản thân thông qua việc đặt câu hỏi và buộc não bộ phải nỗ lực truy xuất lại thông tin đã học từ trí nhớ. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa Active Recall và cách học thụ động thường gặp như chép lại, highlight hay xem đi xem lại ghi chú.
Ví dụ thực tế khi áp dụng trong luyện thi IELTS:
Sau khi đọc xong một đoạn văn IELTS Reading → hãy thử gấp sách lại và tự tóm tắt nội dung chính thay vì nhìn lại ngay lập tức.
Sau khi học một cấu trúc ngữ pháp → hãy đóng vở và tự viết 2–3 câu ví dụ dựa trên trí nhớ.
Sau khi nghe xong một bài Listening → hãy tắt audio và ghi lại các từ khóa hoặc ý chính mà bạn vừa nghe được.
Thay vì đọc lại một danh sách từ vựng Topic: Environment → hãy đóng cuốn sổ lại và tự hỏi: "Những từ vựng nào dùng để chỉ sự ô nhiễm mà mình đã học hôm qua?".

1.2. Nguyên lý khoa học đằng sau phương pháp Active Recall
Một nghiên cứu nổi tiếng của hai nhà tâm lý học Roediger và Karpicke vào năm 2006 đã cho thấy một điều rất thú vị: chỉ đọc lại nhiều lần chưa chắc giúp bạn nhớ tốt bằng việc tự kiểm tra bản thân.
Trong thí nghiệm này, học sinh được chia thành hai nhóm và cùng học một đoạn văn:
Nhóm 1: Đọc đoạn văn nhiều lần
Nhóm 2: Đọc một lần, sau đó tự nhớ lại nội dung mà không nhìn tài liệu.
Kết quả sau 1 tuần: Nhóm 2 ghi nhớ tốt hơn đáng kể, thậm chí nhớ nhiều hơn khoảng 50% so với Nhóm 1. Hiện tượng này được gọi là The Testing Effect (Hiệu ứng kiểm tra), càng thường xuyên tự kiểm tra bản thân, não bộ càng củng cố thông tin đó sâu hơn vào bộ nhớ dài hạn.
Áp dụng vào IELTS, bạn có thể bắt đầu rất đơn giản:
Sau mỗi buổi học từ vựng → thay vì đọc lại danh sách, hãy tự che nghĩa và đoán lại
Học xong một điểm ngữ pháp → tự viết 5 câu không nhìn ví dụ mẫu
Luyện xong một bài Reading → tự tóm tắt nội dung chính trong 1–2 phút bằng ngôn ngữ của mình
1.3. Active Recall khác gì so với cách học thụ động?
Nhiều bạn học IELTS thường dành rất nhiều thời gian để đọc lại tài liệu, highlight hoặc xem lại ghi chú và cảm thấy mình đã hiểu bài. Nhưng thực tế, bạn chỉ đang nhận diện (recognizing) mặt chữ chứ không phải ghi nhớ (recalling). Cách học thụ động (passive review) này có thể mang đến cảm giác quen thuộc nhưng chưa chắc giúp bạn nhớ lâu hoặc sử dụng được kiến thức khi cần thiết.
Ngược lại, active recall buộc bạn phải tự nhớ lại thông tin ngay cả khi không có tài liệu hỗ trợ. Chính quá trình này giúp củng cố trí nhớ dài hạn và cải thiện khả năng vận dụng kiến thức, một yếu tố đặc biệt quan trọng trong IELTS, nhất là với Speaking và Writing.
2. Ứng dụng Active Recall vào từng kỹ năng IELTS
Một trong những lợi thế của phương pháp Active recall là bạn có thể áp dụng linh hoạt cho cả 4 kỹ năng trong bài thi IELTS. Thay vì chỉ xem lại kiến thức, việc tự nhớ lại và kiểm tra sẽ giúp việc học sẽ trở nên chủ động hơn và mang lại hiệu quả rõ rệt hơn.
2.1. Kỹ Năng Reading - Đọc hiểu chủ động
Một trong những lỗi sai khá phổ biến khi luyện IELTS Reading là bạn đọc đi đọc lại bài nhiều lần với hy vọng sẽ não bộ sẽ tự ghi nhớ mọi kiến thức. Tuy nhiên, cách học này chỉ giúp bạn quen với nội dung, chứ chưa chắc đã hiểu sâu hay ghi nhớ lâu. Active recall thay đổi hoàn toàn cách bạn tương tác với một bài đọc IELTS bằng việc buộc bạn chủ động suy nghĩ và nhớ lại thông tin, thay vì chỉ đọc một cách thụ động.
Thay vì chỉ đọc bài rồi chờ trả lời câu hỏi có sẵn trong đề, bạn hãy thử tự đặt 3-5 câu hỏi cho chính mình sau mỗi đoạn, chẳng hạn như:
Loại câu hỏi tự đặt | Ví dụ |
|---|---|
Ý chính của đoạn là gì? | What is the main argument of this paragraph? |
Tác giả đưa ra dẫn chứng nào để hỗ trợ quan điểm này? | What evidence does the author use to support this claim? |
Từ/cụm từ này mang nghĩa gì trong ngữ cảnh? | What does 'mitigate' mean here? |
Thông tin này là đúng, sai hay không được nhắc đến trong bài? | Is this statement True, False, or Not Given? |
Đoạn này liên kết với đoạn trước như thế nào? | How does this paragraph connect to the previous one? |
Sau khi đặt câu hỏi, hãy gấp tài liệu lại và tự trả lời bằng trí nhớ trước khi mở ra kiểm tra. Đây là một cách áp dụng active recall rất hiệu quả, đồng thời cũng giúp bạn rèn luyện tư duy phân tích và kỹ năng đọc sâu để đạt điểm thi IELTS cao.
Ví dụ thực hành cụ thể với một đoạn IELTS Reading:
Đoạn văn mẫu (Cambridge IELTS style):
The concept of 'rewilding' — reintroducing species that have been lost from an ecosystem — has gained significant traction among conservation biologists over the past two decades. Proponents argue that apex predators such as wolves play a crucial role in regulating prey populations, which in turn affects vegetation patterns and river systems. This phenomenon, known as a 'trophic cascade', was dramatically demonstrated in Yellowstone National Park following the reintroduction of grey wolves in 1995.
Thực hành phương pháp Active recall trong 5 bước:
Bước 1: Đọc đoạn văn trên một lần, đọc kỹ.
Bước 2: Tự trả lời các câu hỏi dưới đây mà không sử dụng tài liệu:
Rewilding là gì?
Tại sao apex predators quan trọng?
Trophic cascade là gì?
Ví dụ cụ thể nào được đề cập?
Yellowstone liên quan đến điều gì?
Bước 3: Tự đặt heading cho đoạn này: (Gợi ý: "The ecological case for rewilding")
Bước 4: Xác định câu nào True/False/Not Given:
"Wolves were reintroduced to Yellowstone in the mid-1990s." → TRUE
"Rewilding is opposed by most conservation biologists." → FALSE
"The reintroduction program in Yellowstone cost millions of dollars." → NOT GIVEN
Bước 5: Mở lại đoạn văn, đối chiếu và ghi chú những điểm bạn bỏ sót.
2.2. Kỹ năng Listening - Nghe có chủ đích
Nhiều thí sinh thường xem IELTS Listening là kỹ năng khó nắm bắt, bởi chỉ cần bỏ lỡ thông tin ở một thời điểm ngắn cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả bài làm. Kỹ thuật nghe chủ động và ghi nhớ lại
Nghe Lần 1 → Tắt Audio → Viết Lại Những Gì Nhớ Được
Đây là một kỹ thuật active recall rất hiệu quả cho IELTS Listening. Cách làm khá đơn giản, không cần công cụ đặc biệt, nhưng giúp bạn luyện nghe chủ động hơn thay vì chỉ nghe lặp lại.
Cách thực hiện:
Chọn một bài Listening IELTS bất kỳ và chưa cần nhìn câu hỏi
Nghe một lần duy nhất, tập trung hoàn toàn
Tắt audio, sau đó ghi lại những gì bạn nhớ, ví dụ:
Chủ đề bài nghe là gì?
Những từ khóa, tên riêng, số liệu nào bạn nghe được?
Thông tin chính của từng phần là gì?
Sau đó mới mở câu hỏi ra và trả lời dựa trên ghi chú của mình
Nghe lại lần 2 để kiểm tra. Lần này dừng lại ở những chỗ bạn bỏ sót và chú ý xem bạn đã bỏ lỡ điều gì
Cách luyện này giúp bạn cải thiện khả năng nắm ý và ghi nhớ thông tin rõ rệt trong bài thi Listening.
Kỹ thuật “Predict & Verify” trước khi nghe
Trong IELTS Listening, bạn luôn có khoảng 30–45 giây để đọc trước câu hỏi. Nhiều bạn chỉ dùng thời gian này để đọc lướt, nhưng thí sinh band cao tận dụng nó để chuẩn bị trước hướng nghe - một bước rất quan trọng để nghe hiệu quả hơn.
Cách áp dụng trong 3 bước ngắn gọn:
Bước 1 - Predict (Dự đoán): Nhìn vào câu hỏi và dự đoán:
Loại thông tin cần điền là gì? (số, tên, địa điểm, thời gian, lý do?)
Từ khóa nào có thể xuất hiện trong bài nghe?
Người nói có thể dùng cách diễn đạt nào? (thường có signal words như "however", "the reason is", "in fact")
Bước 2 - Listen (Nghe có mục tiêu): Khi audio bắt đầu, thay vì nghe toàn bộ, bạn tập trung xác định loại thông tin cần tìm.
Bước 3 - Verify (Xác nhận): Sau khi nghe xong, nhìn lại câu trả lời của mình:
Dự đoán ban đầu của mình có chính xác không?
Nếu sai, tại sao? Mình đã bỏ lỡ hoặc hiểu nhầm ở điểm nào?
Ví dụ thực tế:
Câu hỏi: "The conference will be held on ……………….."
→ Bạn có thể dự đoán đây là thông tin về thời gian/ngày tháng, vì vậy khi nghe cần chú ý đến các con số, ngày, tháng hoặc thứ trong tuần. Những cụm từ báo hiệu (Signal words) có thể xuất hiện như scheduled for, taking place on, we’ll meet on.
Chỉ với cách chuẩn bị này, bạn đã biến 30 giây trước khi nghe từ khoảng thời gian đọc lướt và kích hoạt não bộ chủ động, giúp bạn bắt thông tin chính xác hơn ngay trong lần nghe đầu tiên.
2.3. Kỹ năng Writing - Luyện viết từ trí nhớ
Nhiều bạn thường có xu hướng luyện IELTS Writing bằng cách đọc bài mẫu band cao, gạch chân từ hay rồi viết bài của mình khi vẫn mở bài mẫu bên cạnh. Cách này có thể mang đến cho bạn cảm giác viết tốt hơn, nhưng khi vào phòng thi và không còn tài liệu để tham khảo, bạn sẽ dễ bị bí ý, quên cấu trúc hoặc dùng từ thiếu tự nhiên.
Phương pháp Active recall giúp khắc phục vấn đề này bằng cách rèn cho bạn thói quen tự nhớ và tự triển khai bài viết ngay từ đầu. Nhờ đó, khi thi thật, bạn có thể chủ động xây dựng nội dung mà không phụ thuộc vào bài mẫu.
Ghi nhớ cấu trúc Task 1 và Task 2 bằng sơ đồ tư duy (Mindmap)
Trước khi viết tốt, bạn cần nắm chắc cấu trúc của một bài luận. Với kỹ thuật Mindmap, bạn sẽ luyện ghi nhớ cấu trúc bài viết bằng cách tự vẽ lại từ trí nhớ.
Cách thực hiện:
Học cấu trúc bài Task 1 hoặc Task 2 từ tài liệu
Gấp tài liệu lại
Lấy giấy trắng và vẽ lại sơ đồ cấu trúc bài, bao gồm các phần chính, số câu gợi ý và mục đích của từng đoạn.
Mở tài liệu để đối chiếu và ghi chú những phần còn thiếu
Lặp lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để ghi nhớ lâu hơn
Kỹ Thuật "Timed Free Write" — Viết Không Nhìn Mẫu
Đây là một cách áp dụng active recall rất hiệu quả cho IELTS Writing, vì nó mô phỏng khá sát điều kiện trong phòng thi thật: bạn phải tự triển khai ý, dùng từ vựng và cấu trúc câu từ trí nhớ mà không dựa vào bài mẫu.
Cách thực hiện:
Chọn một đề IELTS Writing Task 1 hoặc Task 2
Không mở bài mẫu, không tra từ điển và bắt đầu viết ngay
Đặt thời gian: 20 phút cho Task 1, 40 phút cho Task 2
Viết liên tục cho đến khi hết giờ, hạn chế dừng lại sửa hoặc xóa quá nhiều
Sau khi hoàn thành, đọc lại bài và đánh dấu những phần bạn thấy còn yếu
Mẹo nhỏ: Hãy luôn giới hạn thời gian khi luyện viết. Áp lực thời gian sẽ buộc bạn phải chủ động nhớ lại từ vựng, cấu trúc câu và cách triển khai ý, đúng với chiến thuật bạn cần xử lý trong phòng thi. Nếu vừa viết vừa tra từ điển hoặc xem bài mẫu, bạn có thể thấy bài viết tốt hơn, nhưng đó chưa phải là kỹ năng viết độc lập mà IELTS đang đánh giá.
2.4. Kỹ năng Speaking – Tăng phản xạ và độ trôi chảy
IELTS Speaking là kỹ năng duy nhất diễn ra theo thời gian thực: bạn không thể tra từ điển, viết nháp dài hay đọc lại và chỉnh sửa câu trả lời. Vì vậy, phương pháp active recall đặc biệt phù hợp với kỹ năng này khi giúp bạn luyện khả năng nhớ và sử dụng ngôn ngữ ngay lập tức, tương tự với những gì diễn ra trong phòng thi thật.
Luyện Part 2 bằng cách ghi âm, nghe lại và tự đánh giá
Speaking Part 2 là phần thi thường khiến nhiều bạn áp lực vì phải nói liên tục trong 2 phút. Tuy nhiên, đây cũng là phần có thể cải thiện rõ rệt nếu bạn biết ôn luyện đúng cách. Các bước luyện IELTS Speaking Part 2 bằng phương pháp Active recall:
Bước 1 - Chuẩn bị trong 1 phút: Đọc cue card và chỉ ghi lại 3–4 từ khóa chính. Không viết câu hoàn chỉnh, vì mục tiêu của active recall là để bạn tư6 mở rộng ý từ những gợi ý tối thiểu.
Bước 2 - Nói và ghi âm trong 2 phút: Bật ghi âm trên điện thoại và trình bày liên tục trong 2 phút. Đừng dừng lại để sửa quá nhiều; hãy cố gắng duy trì mạch nói tự nhiên.
Bước 3 - Nghe lại và tự đánh giá (5 phút): Nghe lại phần trả lời của mình và tự kiểm tra theo 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking: độ trôi chảy, vốn từ vựng, độ đa dạng ngữ pháp và phát âm.
Bước 4 - Nói lại lần 2 (2 phút): Không nghe lại bản ghi đầu tiên và không nhìn ghi chú. Hãy thử nói lại cùng chủ đề từ trí nhớ, đồng thời cải thiện những điểm bạn vừa phát hiện.
Mẹo nhỏ: Sau khoảng một tuần, hãy nghe lại bản ghi đầu tiên của mình. Bạn sẽ dễ nhận ra sự tiến bộ về độ trôi chảy, cách dùng từ và khả năng triển khai ý. Sự khác biệt sẽ tạo động lực mạnh hơn để bạn tiếp tục luyện tập.

3. Những công cụ hỗ trợ ôn luyện Active Recall phổ biến
Để áp dụng active recall hiệu quả khi học IELTS, bạn không nhất thiết phải dùng quá nhiều công cụ cùng lúc. Điều quan trọng là chọn đúng công cụ cho từng mục tiêu như: học từ vựng, tự kiểm tra kiến thức, hệ thống hóa bài học hoặc luyện phản xạ. Dưới đây là một số công cụ quen thuộc giúp bạn ôn luyện IELTS một cách chủ động, có hệ thống và dễ theo dõi hơn.
Công cụ | Phù hợp để học | Cách áp dụng Active Recall |
|---|---|---|
Anki | Từ vựng, cụm từ vựng (collocations), thành ngữ (idioms) | Tạo flashcards và tự nhớ nghĩa, ví dụ hoặc cách dùng trước khi xem đáp án. Anki cũng hỗ trợ cơ chế lặp lại ngắt quãng, giúp bạn ôn đúng thời điểm để nhớ lâu hơn. |
Quizlet | Từ vựng IELTS, cụm từ theo chủ đề | Tạo bộ thẻ từ theo từng chủ đề, luyện bằng flashcards, practice tests hoặc study activities để kiểm tra khả năng ghi nhớ. |
Google Forms | Mini test, kiểm tra ngữ pháp và từ vựng | Tự tạo bài kiểm tra (quiz) ngắn sau mỗi buổi học, thêm đáp án đúng và điểm số để nhanh chóng kiểm tra phần kiến thức đã nhớ hoặc còn yếu. |
Notion | Ghi chú, checklist, hệ thống hóa kiến thức | Xây dựng bảng từ vựng, câu hỏi tự kiểm tra, lịch ôn tập và theo dõi tiến độ học IELTS theo từng kỹ năng. |
Google Docs / Notebook | Viết lại kiến thức từ trí nhớ | Mở một trang trắng và tự viết lại những gì đã học, chẳng hạn như outline Writing, ý tưởng Speaking hoặc quy tắc ngữ pháp. |
Voice Recorder | IELTS Speaking | Ghi âm câu trả lời, nghe lại và tự đánh giá theo các tiêu chí như độ trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp và phát âm. |
Timer / Pomodoro App | Quản lý thời gian và phiên học | Đặt từng phiên học ngắn khoảng 15–25 phút theo chu trình: học kiến thức mới → tự nhớ lại → kiểm tra đáp án → sửa lỗi. Cách này giúp bạn duy trì sự tập trung và biến active recall thành thói quen ôn tập đều đặn. |
4. Kết hợp phương pháp Active Recall với Spaced Repetition
Nếu Active Recall giúp bạn chủ động nhớ lại kiến thức, thì Spaced Repetition giúp bạn ôn lại đúng thời điểm để không quên kiến thức theo thời gian. Khi kết hợp hai phương pháp này, việc học IELTS sẽ trở nên có hệ thống hơn, tiết kiệm thời gian hơn và giúp bạn ghi nhớ bền vững hơn.

4.1. Spaced Repetition là gì?
Spaced Repetition là phương pháp ôn tập theo các khoảng thời gian giãn cách, thay vì học dồn trong một lần. Ví dụ, bạn có thể học hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, tiếp tục ôn sau 3 ngày, rồi 7 ngày. Mỗi lần bạn ôn luyện lại kiến thức, trí nhớ sẽ được củng cố mạnh hơn.
4.2. Kết hợp Active Recall và Spaced Repetition mang lại hiệu quả gì?
Hai phương pháp này bổ trợ cho nhau rất hiệu quả:
Active Recall → giúp bạn nhớ lại thông tin
Spaced Repetition → giúp bạn duy trì phần kiến thức đó lâu hơn theo thời gian
Nếu chỉ áp dụng phương pháp Active Recall mà không ôn lại đúng thời điểm, bạn vẫn có thể quên. Nếu chỉ đọc lại nhiều lần mà không chủ động nhớ lại, việc học sẽ dễ trở thành thụ động. → Việc kết hợp cả hai giúp bạn học thông minh hơn, ôn đúng lúc hơn và nhớ lâu hơn.
Ví dụ cụ thể với từ vựng IELTS: Bạn học từ “sustainable”. Thay vì chỉ ghi nghĩa rồi đọc lại, bạn có thể ôn theo chu kỳ:
Ngày 1: Học nghĩa và tự nhớ lại cách dùng
Ngày 2: Che nghĩa và tự kiểm tra lại
Ngày 4: Đặt câu với từ này
Ngày 7: Viết lại câu mới mà không nhìn ghi chú
Ngày 14: Thử dùng từ trong câu trả lời Speaking
Sau chu kỳ này, bạn không chỉ nắm rõ của từ, mà còn có thể sử dụng từ đó linh hoạt hơn trong bài thi IELTS.
Tự tin áp dụng Active Recall vào lộ trình học IELTS của bạn
Active Recall không phải là một kỹ thuật phức tạp, mà là một sự thay đổi trong cách bạn tiếp cận việc học: từ tiếp nhận thụ động sang chủ động ghi nhớ và vận dụng. Khi được áp dụng đúng cách, phương pháp này giúp bạn không chỉ nhớ lâu hơn mà còn sử dụng kiến thức một cách linh hoạt trong bài thi IELTS.
Thay vì học nhiều nhưng nhanh quên, Active Recall giúp bạn học ít hơn nhưng hiệu quả hơn, đây là điều đặc biệt quan trọng khi bạn cần tối ưu thời gian ôn luyện. Dù bạn đang ở band điểm nào, việc xây dựng thói quen học dựa trên phương pháp Active recall sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để cải thiện cả 4 kỹ năng.
Một khi đã nắm rõ các kiến thức, bước tiếp theo không chỉ là luyện tập, mà là áp dụng đúng phương pháp trong một lộ trình rõ ràng. Là đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS trên toàn cầu, IDP mang đến cho bạn sự hỗ trợ toàn diện với:
Trải nghiệm thi thử IELTS để đánh giá chính xác trình độ
Lựa chọn thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt, nhận kết quả nhanh
Dễ dàng tìm kiếm địa điểm thi IELTS phù hợp trên toàn quốc.
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS và các ưu đãi hấp dẫn
Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay.
