The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Mind to V hay V-ing? Công thức, ví dụ IELTS và bài tập có đáp án

Key Takeaways

Mind khi mang nghĩa phiền, ngại hoặc bận tâm thường đi với V-ing, không đi trực tiếp với to V. Ví dụ đúng là I don’t mind waiting, không phải I don’t mind to wait.

Khi muốn nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự, dùng Do you mind + V-ing? hoặc Would you mind + V-ing?. Trong đó, Would you mind thường lịch sự và trang trọng hơn.

Khi muốn xin phép làm gì, dùng Do you mind if + S + V hiện tại? hoặc Would you mind if + S + V quá khứ?

Với câu hỏi Do/Would you mind…?, câu trả lời No thường có nghĩa là “không phiền” và thể hiện sự đồng ý. Ngược lại, lời từ chối thường được nói mềm hơn bằng các cụm như I’m afraid…, Actually… hoặc I’d rather you didn’t.

Trong IELTS Speaking và Writing, cấu trúc mind + V-ing giúp bạn diễn đạt tự nhiên và lịch sự hơn, nhưng cần dùng đúng ngữ cảnh, tránh lạm dụng những thành ngữ không trang trọng.

Bạn đã bao giờ muốn nhờ ai đó mở cửa, đổi chỗ ngồi hoặc giải thích lại bài học nhưng lại phân vân không biết nên nói “Do you mind to help me?” hay “Do you mind helping me?” chưa? Đây là lỗi rất quen thuộc với người học tiếng Anh, đặc biệt khi luyện IELTS Speaking và Writing. Việc chọn sai cấu trúc Mind to V hay V-ing không chỉ làm câu văn của bạn kém tự nhiên mà còn ảnh hưởng đến tiêu chí ngữ pháp trong phần bài làm.

Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng Mind qua các công thức phổ biến như mind + V-ing, Do you mind…?Would you mind…?. Bên cạnh đó, bài viết cũng giúp bạn nhận diện những lỗi thường gặp, đồng thời luyện cách dùng mind qua các ví dụ sát với ngữ cảnh IELTS và tình huống giao tiếp thực tế, để mỗi câu bạn nói hoặc viết đều chính xác, tự nhiên hơn.  

Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Đăng Ký Thi Ngay

1. Mind nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, mind là một từ khá linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tùy vào vị trí trong câu, mind có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, với những nét nghĩa riêng. Tuy nhiên, với chủ đề mind to V hay V-ing, điều quan trọng nhất bạn cần nhớ là: mind thường mang nghĩa phiền, ngại hoặc bận tâm khi ai đó làm điều gì đó

1.1. Khi Mind là một Danh từ (Noun)

Ở dạng danh từ, mind thường mang nghĩa trí óc, suy nghĩ hoặc khả năng tư duy của một người. Ví dụ: 

  • Reading helps broaden your mind. (Đọc sách giúp mở mang tư duy của bạn.)

  • I can’t get this problem out of my mind. (Tôi không thể ngừng nghĩ về vấn đề này.)

  • She has a brilliant mind for mathematics. (Cô ấy có một tư duy/trí tuệ xuất sắc về môn toán).

Trong các ví dụ trên, mind liên quan đến suy nghĩ, nhận thức hoặc trí tuệ. Đây là nghĩa khá phổ biến khi bạn gặp các cụm như open your mind, change your mind, keep something in mind. 

1.2. Khi Mind là một Động từ (Verb)

Khi đóng vai trò là động từ, mind thường được hiểu theo các lớp nghĩa sau: 

Phiền, bận tâm, phản đối: Đây là nét nghĩa phổ biến nhất, dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để hỏi xem ai đó có cảm thấy phiền, bận tâm hoặc bất tiện về một việc gì đó hay không.  

  • Ví dụ: Would you mind speaking more slowly? (Bạn có phiền nói chậm hơn một chút không?)

Chú ý, cẩn thận (được dùng như một lời nhắc nhở): Dùng để cảnh báo ai đó hãy cẩn thận hoặc để ý đến điều gì đó để tránh nguy hiểm.

  • Ví dụ: Mind your head! The ceiling is quite low. (Cẩn thận cái đầu nhé! Trần nhà hơi thấp đấy).

Chăm sóc, trông nom: Đồng nghĩa với cụm từ "look after" hoặc "take care of".

  • Ví dụ: Who is minding the children while you are away? (Ai đang trông tụi nhỏ khi bạn đi vắng vậy?) 

Trong bài thi IELTS Listening và Speaking, Mind thường xuất hiện nhiều nhất dưới dạng động từ trong các cấu trúc giao tiếp, đưa ra lời yêu cầu lịch sự hoặc xin phép làm một điều gì đó. Hiểu rõ nghĩa gốc của từ sẽ giúp bạn bắt nhịp ngữ cảnh hội thoại nhanh hơn rất nhiều trong phòng thi.

2. Sau Mind là To V hay V-ing? Quy tắc cần nhớ

Mind đi với to V hay V-ing là một trong những câu hỏi khiến rất nhiều bạn khi ôn luyện IELTS đều bối rối. Đây là quy tắc quan trọng bạn cần nhớ khi học cấu trúc này: Sau mind, động từ thường được chia ở dạng V-ing, không dùng to V.

Dưới đây là một vài lỗi sai phổ biến bạn cần lưu ý: 

Câu sai

Câu đúng

I don’t mind to wait.

I don’t mind waiting.

Do you mind to help me?

Do you mind helping me?

Would you mind to open the door?

Would you mind opening the door?

She doesn’t mind to study alone.

She doesn’t mind studying alone.

Câu đúng không chỉ chính xác về mặt ngữ pháp, mà còn giúp câu nói của bạn tự nhiên hơn và phù hợp với cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

3. Mind to V hay V-ing? Các cấu trúc Mind + V-ing trong tiếng Anh

Khi nắm được các cấu trúc phổ biến với mind, bạn không chỉ tránh lỗi ngữ pháp mà còn biết cách diễn đạt mềm mại, tự nhiên hơn trong cả bài nói lẫn quá trình nghe hiểu. Dưới đây là những công thức quan trọng bạn nên ghi nhớ.  

3.1. Cấu trúc yêu cầu lịch sự với “Do you mind” và “Would you mind”

Khi muốn nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự, thay vì nói trực tiếp “Open the window” hay “Help me with this exercise”, bạn có thể dùng Do you mind + V-ing? hoặc Would you mind + V-ing? 

Cấu trúc Do you mind + V-ing?

do you mind Ving

Cấu trúc Do you mind + V-ing? thường dùng trong những tình huống thân thiện, trung tính hoặc ít trang trọng. Bạn có thể dùng với bạn bè, bạn học, đồng nghiệp hoặc người quen.

Do you mind + V-ing...?

Ví dụ:

  • Do you mind checking my pronunciation? (Bạn có phiền kiểm tra cách phát âm của tôi không?)

  • Do you mind turning down the volume a bit? (Bạn có phiền vặn nhỏ âm lượng lại một chút không?). 

Cấu trúc Would you mind + V-ing?

Cấu trúc Would you mind + V-ing? thường lịch sự và mềm mại hơn. Vì vậy, cấu trúc này sẽ phù hợp khi bạn nói chuyện với giáo viên, giám khảo, người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng hơn.

Do you mind + V-ing...?

Ví dụ:

  • Would you mind giving me some feedback on my essay? (Thầy/cô có phiền góp ý cho bài luận của em không?)

  • Do you mind repeating the question, please? (Thầy/cô có thể nhắc lại câu hỏi giúp em được không ạ?). 

3.2. Cấu trúc xin phép với “Do you mind if” và “Would you mind if”

Khác với cấu trúc trên, khi bạn là người muốn thực hiện một hành động và cần hỏi liệu hành động của mình có gây phiền cho đối phương hay không, hãy dùng mẫu câu với if.

Do you mind if + S + V (Thì hiện tại đơn)...?

hoặc 

Would you mind if + S + V-ed/V2 (Thì quá khứ đơn)...? 

Cấu trúc với Would thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, vì vậy động từ ở mệnh đề phía sau bắt buộc phải chia ở quá khứ đơn (V-ed hoặc V2). 

Ví dụ:

  • Do you mind if I borrow your book for a few days? (Bạn có phiền nếu tôi mượn sách vài ngày không?). 

  • Would you mind if I took a day off tomorrow? (Bạn có phiền nếu ngày mai tôi nghỉ một ngày không? -> Chú ý từ "took" đã được lùi thì). 

3.3. Cấu trúc câu phủ định "Don't mind" và câu nghi vấn 

Ngoài việc dùng để hỏi hay nhờ vả, chúng ta cũng thường xuyên sử dụng Mind trong các câu nói khẳng định hoặc phủ định thông thường để diễn tả thái độ đối với một sự việc. 

Công thức phủ định

Khi muốn nói rằng bạn hoặc ai đó không phiền, không ngại hoặc không cảm thấy khó chịu khi làm điều gì đó, bạn có thể dùng: 

S + don’t/doesn’t mind (+ about) + something

Ví dụ:

  • He doesn’t mind helping his classmates. (Anh ấy không ngại giúp các bạn cùng lớp.)

  • Personally, I don't mind waking up early because it gives me more time to plan my day. (Cá nhân tôi không ngại việc thức dậy sớm vì nó cho tôi nhiều thời gian hơn để lên kế hoạch trong ngày). 

Công thức nghi vấn

Ngoài câu hỏi lịch sự Do you mind + V-ing?, bạn cũng có thể dùng mind trong các câu hỏi thông thường để hỏi xem ai đó có từng hoặc đang phiền lòng về một hành động nào đó hay không (không mang tính nhờ vả trực tiếp).

Do/Does + S + mind + V-ing?

Ví dụ:

  • Does she mind living alone in a big city? (Cô ấy có ngại việc sống một mình ở một thành phố lớn không?). 

  • Do you mind working at weekends? (Bạn có ngại làm việc vào cuối tuần không?)

4. Cách trả lời câu hỏi Do you mind / Would you mind

Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn trong IELTS Listening, đặc biệt ở các đoạn hội thoại Part 1. Khi nghe câu hỏi với mind, đừng vội chọn đáp án chỉ vì nghe thấy Yes hay No. Hãy xác định xem người nói có thật sự cảm thấy phiền hay không, đó mới là chìa khóa để hiểu đúng ý trong bài nghe.

Bạn hãy ghi nhớ quy tắc sau:

No = Không phiền → Đồng ý, cho phép hoặc sẵn lòng giúp.

  • Ví dụ: No, not at all. → Không sao đâu, bạn cứ làm đi / Tôi sẽ giúp bạn.

Yes = Có phiền → Không đồng ý, từ chối hoặc không tiện giúp.

  •  Ví dụ: Yes, I’m afraid I do. → Có, tôi e là hơi bất tiện / Tôi không giúp được 

4.1. Cách trả lời khi bạn đồng ý hoặc không thấy phiền

Khi bạn sẵn lòng làm điều được nhờ hoặc không cảm thấy phiền, bạn có thể dùng các câu trả lời sau:

  • No, not at all. (Không, không phiền chút nào đâu.) → Cụm từ phổ biến nhất trong IELTS Listening.

  • Of course not. (Dĩ nhiên là không phiền rồi.)

  • No, go ahead. (Không sao, bạn cứ tự nhiên.) 

  • Please do. (Bạn cứ làm đi.)

  • No, I’d be happy to. (Không phiền đâu, tôi rất vui được giúp bạn.) 

Lưu ý: Tránh dùng Yes hoặc Sure đứng một mình, vì chúng có thể khiến người nghe hiểu nhầm rằng bạn đang từ chối hoặc cảm thấy không thoải mái.

4.2. Cách trả lời khi bạn từ chối hoặc cảm thấy bất tiện

Trong giao tiếp thực tế, cũng như trong IELTS Speaking, người bản xứ hiếm khi từ chối bằng câu Yes, I mind vì cách nói này nghe khá thẳng và dễ tạo cảm giác thiếu thiện chí. Thay vào đó, họ thường dùng những cách diễn đạt mềm hơn để vừa thể hiện rằng mình không tiện đồng ý, vừa giữ được sự lịch sự trong cuộc trò chuyện:

  • I’m sorry, but [đưa ra lý do]... (Tôi xin lỗi, nhưng...)

  • I’d rather you didn’t. (Tôi nghĩ là bạn không nên làm thế thì hơn.)

  • Actually, [đưa ra lý do]... (Thực ra thì...)

Lưu ý: Trong IELTS Listening, khi bắt gặp câu hỏi mở đầu bằng Would you mind…?, hãy tập trung vào toàn bộ câu trả lời thay vì chỉ bắt keyword Yes hoặc No. Với cấu trúc này, No thường là dấu hiệu của sự đồng ý, còn lời từ chối sẽ được diễn đạt mềm hơn qua những cụm như I’m afraid…, Actually… hoặc I’d rather….

5. Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với Mind trong tiếng Anh

Khi học mind to V hay V-ing, nhiều bạn thường chỉ ghi nhớ một công thức quen thuộc: mind đi với V-ing. Tuy nhiên, để ghi điểm cao trong phần trình bày của mình, bạn nên mở rộng vốn từ với các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) tương đồng. Những cụm diễn đạt giúp câu văn bớt máy móc, giàu sắc thái hơn và thể hiện khả năng sử dụng từ vựng ở mức cao hơn.  

Từ / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Make up your mind

Quyết định, đặc biệt sau khi đã suy nghĩ hoặc phân vân một thời gian.

I finally made up my mind to take the IELTS test in December.

Keep in mind / Bear in mind

Ghi nhớ, lưu ý, cân nhắc điều gì đó.

Keep in mind that IELTS Writing requires both accuracy and clear ideas. 

Come to mind / Cross your mind

Xuất hiện trong đầu, thường dùng khi bạn nghĩ ra điều gì đó.

The first word that comes to mind is “opportunity”. 

Take your mind off something 

Giúp ai đó tạm quên đi điều khiến họ lo lắng, căng thẳng hoặc buồn phiền.

Listening to music helps me take my mind off exam stress. 

Be in two minds

Phân vân, lưỡng lự, chưa quyết định được giữa hai lựa chọn. 

I’m in two minds about whether to study in Canada or Australia. 

Speak your mind 

Nói thẳng suy nghĩ của mình, bày tỏ ý kiến một cách chân thật.

In my family, everyone is encouraged to speak their mind

Give someone a piece of your mind 

Nói thẳng với ai đó rằng bạn đang tức giận hoặc không hài lòng

My mother gave me a piece of her mind when I came home late. 

Mind your own business 

Lo chuyện của bạn đi, đừng xen vào chuyện của người khác. 

I know you’re curious, but you should mind your own business. 

Out of your mind / Lose your mind 

Mất trí, điên rồ

You must be out of your mind to quit school without a plan. 

6. Ứng dụng cấu trúc Mind trong phần thi IELTS  

Cấu trúc Mind tưởng chừng đơn giản, nhưng nếu biết cách sử dụng linh hoạt, bạn có thể diễn đạt một cách tự nhiên hơn. Đây cũng là cách giúp câu trả lời trong phần thi IELTS Speaking và Writing trở nên rõ ý, giàu sắc thái và thuyết phục hơn.

6.1. Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1 (Chủ đề cá nhân)

Trong Part 1, giám khảo thường hỏi về sở thích, thói quen hằng ngày hoặc môi trường sống của bạn. Thay vì lúc nào cũng dùng cụm từ quá quen thuộc như "I like..." hoặc "I can...", hãy dùng cấu trúc phủ định "I don't mind + V-ing" để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.

  • Question: Do you prefer living in a house or an apartment?

  • Answer: Personally, I prefer apartments. I don't mind living in a high-rise building as long as it has good security and a convenient location. (Cá nhân tôi thích căn hộ hơn. Tôi không ngại sống ở một tòa nhà cao tầng miễn là nó an ninh tốt và vị trí thuận lợi). 

6.2. Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 (Miêu tả trải nghiệm)

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn cần nói dài hơn về một chủ đề cụ thể. Đề bài có thể yêu cầu bạn miêu tả một trải nghiệm đáng nhớ, một nơi bạn muốn đến, một người bạn ngưỡng mộ, một hoạt động bạn thích làm hoặc một kế hoạch trong tương lai

  • Cue card: Describe a time when you had to wait for something. 

  • Answer: One memorable time was when I had to wait nearly two hours for a passport appointment. I arrived quite early because I didn’t want to miss my slot, but the office was unusually crowded that day. 

At first, I felt a little frustrated because I had other plans in the afternoon. However, I didn’t mind waiting after the staff explained that there had been a technical problem. I used the time to check my documents, reply to a few messages and review my study plan for IELTS.

7. Những lỗi sai thường gặp với cấu trúc "Mind" và cách khắc phục

7.1. Lỗi nhầm lẫn giữa Mind to V và V-ing

Đây là một trong những lỗi thường gặp nhất ở người mới học, chủ yếu đến từ thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Khi nghĩ theo kiểu “Bạn có phiền để làm gì đó không?”, nhiều bạn dễ gắn chữ “để” với to V và vô tình tạo ra cấu trúc sai.

  • Câu SAI: Do you mind to turn off the lights? 

  • Câu ĐÚNG: Do you mind turning off the lights?

Cách khắc phục: Hãy luôn ghi nhớ quy tắc này: Mind bắt buộc phải đi với V-ing. Không có ngoại lệ nào cho động từ nguyên mẫu (To V) đứng ngay sau động từ Mind.

7.2. Lỗi chia sai thì trong mệnh đề if đi sau “Would you mind”

Với cấu trúc Would you mind if…, động từ trong mệnh đề if thường được chia ở quá khứ đơn.

  • Câu SAI: Would you mind if I sit here? 

  • Câu ĐÚNG: Would you mind if I sat here?

Cách khắc phục: 

  • Dùng Do you mind if + hiện tại đơn khi nói thân thiện, gần gũi.

  • Dùng Would you mind if + quá khứ đơn khi muốn lịch sự hơn.

  • Đừng quên sau if phải có chủ ngữ + động từ.

7.3. Trả lời nhầm Yes/No với “Do you mind…?”

Đây chính là lỗi khiến nhiều thí sinh mất điểm trong IELTS Listening và dễ gây hiểu nhầm khi giao tiếp. Với câu hỏi Do you mind if I sit here?, điều người hỏi thật sự muốn biết là: “Bạn có phiền không?”. Vì vậy, khi bạn đáp Yes, sure!, người nghe có thể hiểu thành: “Có, tôi phiền, đừng ngồi ở đây.”

Nói cách khác, thay vì cho phép người đối diện ngồi xuống, bạn có thể vô tình khiến họ hiểu rằng bạn đang từ chối. Để đồng ý trong trường hợp này, hãy trả lời theo hướng “Không phiền đâu”, chẳng hạn: No, not at all, No, go ahead hoặc Of course not.

8. Bài tập áp dụng Mind to V hay V-ing (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu sau (Chọn To V hay V-ing phù hợp). 

1. Would you mind ……………… (holding / to hold) this bag for a moment?

2. Many students choose ……………… (studying / to study) IELTS online to save time.

3. I don't mind ……………… (to wait / waiting) in line, as long as the queue moves quickly.

4. She managed ……………… (to avoid / avoiding) making mistakes in her Speaking test.

5. Do you mind ……………… (my calling / me to call) you after 9 PM?

6. They decided ……………… (to postpone / postponing) the seminar until next week.

7. He keeps ……………… (to remind / reminding) me to bear his advice in mind.

8. I really appreciate your ……………… (taking / to take) the time to help me.

Bài tập 2: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc mind. Hãy sửa lại cho đúng.

1. Would you mind if I borrow your laptop for the presentation?

2. She doesn't mind to commute to work by bus every day.

3. "Would you mind helping me with this task?" - "Yes, of course, I'd be glad to."

4. Do you mind if I took a photo with you here?

5. I have a mind to buying a new IELTS study guide next week.

6. The examiner didn't mind his friend to arrive a bit late.

7. Would you mind to explain this Writing Task 2 topic one more time?

8. Do you mind my sister stays here tonight until her car is fixed?

Bài tập 3: Sử dụng các từ gợi ý để viết lại câu với Do you mind / Would you mind sao cho chính xác. 

1. Can you pass me the salt, please?

→ Would you mind …………………………………………………………………………?

2. May I turn on the television?

→ Do you mind if …………………………………………………………………..………?

3. Please don't make so much noise in the study room.

→ Would you mind not ……………………………………………………………………..

4. Is it okay if I close the window?

→ Would you mind if I ………………………………………………………………………?

5. Could you check my IELTS essay when you have time?

→ Do you mind ………………………………………………………………………………?

6. Can I use your telephone for a quick call?

→ Do you mind if I …………………………………………………………………………?

7. Please drive more slowly; the roads are quite slippery.

→ Would you mind …………………………………………………………………………?

8. Is it alright if I leave the office early today?

→ Would you mind if I ………………………………………………………………………?

Đáp án:

Bài tập 1: Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu sau (Chọn To V hay V-ing phù hợp). 

1. holding

2. to study

3. waiting

4. to avoid

5. my calling

6. to postpone

7. reminding

8. taking 

Bài tập 2: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc mind. Hãy sửa lại cho đúng.

1. borrow → borrowed

2. to commute → commuting

3. Yes → No

4. took → take

5. buying → buy

6. to arrive → arriving

7. to explain → explaining

8. stays → staying

Bài tập 3: Sử dụng các từ gợi ý để viết lại câu với Do you mind / Would you mind sao cho chính xác. 

1. Would you mind passing me the salt?

2. Do you mind if I turn on the television?

3. Would you mind not making so much noise in the study room.

4. Would you mind if I closed the window?

5. Do you mind checking my IELTS essay when you have time?

6. Do you mind if I use your telephone for a quick call?

7. Would you mind driving more slowly?

8. Would you mind if I left the office early today?

9. They hope to improve their communication skills.

10. We hope to receive better opportunities.

Cùng IDP nắm rõ cách dùng cấu trúc Mind chính xác trong IELTS

Mind + V-ing không phải là một cấu trúc quá khó, nhưng rất dễ dùng sai nếu bạn dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Chỉ cần nhớ đúng nguyên tắc mind + V-ing, phân biệt Do you mindWould you mind, đồng thời luyện cách trả lời Yes/No theo ngữ cảnh, bạn đã có thể diễn đạt tự nhiên và lịch sự hơn trong giao tiếp. 

Khi ôn IELTS, những cấu trúc nhỏ như thế này vẫn rất đáng chú ý. Chúng giúp bạn cải thiện độ chính xác ngữ pháp trong Speaking và Writing, đồng thời nghe hiểu tốt hơn trong các đoạn hội thoại đời thường của IELTS Listening. 

Nếu bạn đang lên kế hoạch thi IELTS trong thời gian tới, hãy bắt đầu bằng việc xây dựng nền tảng ngữ pháp thật chắc, luyện tập đều đặn 4 kỹ năng và chọn nguồn tài liệu đáng tin cậy. IDP cung cấp nhiều tài nguyên luyện thi, hội thảo, mẹo làm bài và sự hỗ trợ dành cho thí sinh trong quá trình chuẩn bị IELTS. 

Đặc biệt, khi đăng ký thi IELTS tại IDP, bạn có thể:

Trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc tìm hiểu trước lệ phí thi IELTS và lựa chọn thời điểm đăng ký phù hợp sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch ôn luyện. Bên cạnh đó, tham gia thi thử IELTS cũng là cách hiệu quả để làm quen với cấu trúc đề thi và đánh giá chính xác trình độ hiện tại của mình trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Xem lịch thi và đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay!

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!