Key Takeaways |
Like father like son là idiom diễn tả sự giống nhau giữa cha và con, có thể về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi. Thành ngữ này mang sắc thái trung tính đến tích cực, có thể dùng để nhận xét nhẹ nhàng trong ngữ cảnh tiêu cực. Cách dùng: Có thể được dùng như một câu cảm thán độc lập hoặc đặt ở cuối câu để bổ sung và nhấn mạnh ý. Có thể thay thế bằng các cách diễn đạt tương tự như: the apple doesn’t fall far from the tree, take after someone, a chip off the old block, be cut from the same cloth, follow in someone’s footsteps, in one's blood .. Các idioms và từ trái nghĩa: A black sheep (of the family), be nothing like (someone), different from (someone), go against the family tradition, arch to the beat of one’s own drum, to break the mold. Thành ngữ này phù hợp nhất trong IELTS Speaking, đặc biệt khi nói về gia đình hoặc con người. Nên hạn chế sử dụng trong Writing Task 2 vì mang tính informal. |
Like father, like son là một idiom quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả sự tương đồng giữa cha và con trai. Tuy nhiên, để sử dụng idiom này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và cả bài thi IELTS, bạn không chỉ cần hiểu nghĩa mà còn phải nắm rõ ngữ cảnh và cách dùng phù hợp. Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thông qua những ví dụ thực tế và các cách diễn đạt tương tự, từ đó áp dụng linh hoạt và nâng cao khả năng diễn đạt của mình.
Linh hoạt chọn lịch thi IELTS phù hợp và nhận nhiều ưu đãi cực hấp dẫn tại IDP.
1. Like father like son nghĩa là gì?
Thành ngữ Like father like son được dùng để chỉ việc con cái có những điểm giống với cha, có thể là về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi. Idiom này thường được sử dụng trong các tình huống đời thường để nhận xét sự tương đồng giữa các thế hệ trong gia đình, đặc biệt là giữa cha và con trai.
Trong tiếng Việt, idiom này tương đương với các câu như “Cha nào con nấy” hay “Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh”, thường được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng mang tính di truyền giữa các thế hệ.
Ví dụ: He’s just like his dad, like father like son.

Sắc thái của thành ngữ Like father like son
Like father like son là một thành ngữ mang sắc thái trung tính, có thể được dùng để khen ngợi hoặc châm biếm, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Sắc thái | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
Trung tính | Nhận xét sự giống nhau giữa cha và con, không mang ý khen hay chê rõ ràng. | They both love football. Like father, like son. |
Tích cực (positive) | Dùng để khen ngợi khi con có những điểm tốt giống cha. | He’s very hardworking, just like his dad - like father like son. |
Tiêu cực (negative) | Mang ý chê nhẹ hoặc mỉa mai, khi cả cha và con đều có điểm không tốt. Tuy nhiên, sắc thái tiêu cực thường mang tính nhẹ nhàng, không quá nặng nề. | They’re both quite stubborn. Like father like son. |
2. Nguồn gốc của thành ngữ Like father like son
Một trong những nguồn gốc xa xưa của thành ngữ Like father like son được cho là xuất hiện trong Kinh Thánh, cụ thể trong cuốn Ezekiel 16:44.
Nguyên văn: "Behold, every one that useth proverbs shall use this proverb against thee, saying, As is the mother, so is her daughter."
Dù không trực tiếp nhắc đến cha và con trai, câu nói này đã đặt nền móng cho cách diễn đạt quen thuộc về sự tương đồng giữa các thế hệ trong gia đình. Chính kiểu cấu trúc so sánh này đã trở thành nền tảng cho nhiều biến thể like mother, like daughter và đặc biệt là like father, like son - phiên bản phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại.
Không chỉ dừng lại ở đó, các triết gia và nhà văn cổ đại cũng đã có những cách diễn đạt tương tự. Trong tiếng Latin, cụm “Qualis pater, talis filius” (Cha thế nào, con thế ấy) từng được sử dụng rộng rãi nhằm phản ánh quan niệm rằng cả yếu tố di truyền lẫn môi trường gia đình đều ảnh hưởng sâu sắc đến con người.
Theo thời gian, cách nói này dần trở nên gần gũi hơn và được áp dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Điều này giúp idiom Like father like son trở nên linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3. Cách dùng idiom Like father like son
3.1. Vị trí trong câu
Có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh
Trong giao tiếp hàng ngày, idiom Like father like son có thể được dùng như một câu cảm thán độc lập, không cần gắn trực tiếp vào cấu trúc ngữ pháp của câu trước. Trong trường hợp này, người nói thường đưa ra một nhận xét trước, sau đó dùng idiom như một câu riêng để tóm lại hoặc nhấn mạnh ý vừa nói
Ví dụ:
He’s just like his dad — same personality, same habits. Like father like son!
Both of them are incredibly stubborn. Like father, like son!
Có thể đặt ở cuối câu để bổ sung và nhấn mạnh ý
Ngoài việc đứng độc lập, Like father like son còn thường được đặt ở cuối câu như một phần bổ sung, giúp nhấn mạnh nhận xét trước đó.
Ví dụ:
He’s just like his dad — same personality, same habits. Like father like son!
It's true what they say: like father, like son. Tom has the same work ethic as his dad.

3.2. Những ngữ cảnh sử dụng idiom Like father like son
Khi nào nên sử dụng Like father like son để vừa tự nhiên vừa đúng ngữ cảnh? Trên thực tế, idiom này không chỉ dùng để nói về ngoại hình mà còn xuất hiện trong nhiều tình huống đời thường, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra một nhận xét về sự tương đồng giữa các thế hệ.
Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
Khi nói về sự giống nhau về ngoại hình và phong thái | Look at the way they both cross their legs and tilt their heads while reading. Like father, like son. |
Khi cha và con có những đặc điểm tính cách giống nhau, dù là tích cực hay tiêu cực. | My father is known for his punctuality, and my brother is exactly the same. Like father, like son! |
Khi nói về sự kế thừa hoặc đam mê được truyền lại từ bố mẹ sang con cái | His father was a legendary pilot, and now he has just joined the air force. Like father, like son. |
Khi nói về những thói hư tật xấu (Sắc thái tiêu cực) | He’s started procrastinating on his assignments, just like his father used to do. Like father, like son, I suppose. |
4. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với thành ngữ Like father like son
Việc làm phong phú vốn từ bằng các cụm từ tương đồng hoặc đối lập không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn là cách tuyệt vời để ghi điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS. Thay vì chỉ sử dụng duy nhất một thành ngữ đã quá quen thuộc, bạn có thể linh hoạt chuyển đổi sang các diễn đạt dưới đây để làm bài nói hoặc bài viết của mình trở nên chuyên nghiệp và tinh tế hơn.
4.1. Các idioms và từ đồng nghĩa với Like father like son
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
A chip off the old block | Bản sao của cha/mẹ | He’s a chip off the old block. |
Be cut from the same cloth | Giống nhau về tính cách | They are cut from the same cloth. |
Follow in someone’s footsteps | Đi theo con đường của ai | He followed in his father’s footsteps. |
In one's blood | Đã ăn vào trong máu (tài năng/thói quen di truyền). | Digital marketing is in his blood; both his parents were experts in the field. |
Spitting image of someone | Giống hệt ai (ngoại hình) | He’s the spitting image of his father. |
Runs in the family | Di truyền trong gia đình. | Ambition and hard work really run in their family. |
Take after (someone) | Giống ai (trong gia đình) | She takes after her mother. |
The apple doesn’t fall far from the tree | Con cái giống cha mẹ | He’s just like his dad — the apple doesn’t fall far from the tree. |
4.2. Các idioms và từ trái nghĩa với Like father like son
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
A black sheep (of the family) | Đứa con lạc loài (khác biệt theo hướng tiêu cực hoặc phá cách). | Everyone in his family is a lawyer, but he is a musician - the black sheep of the family. |
Be nothing like (someone) | Không giống chút nào | He is nothing like his father. |
Different from (someone) | Khác với ai | She is very different from her parents. |
Go against the family tradition | Đi ngược truyền thống gia đình | He went against his family tradition. |
March to the beat of one’s own drum | Sống theo cách riêng | He always marches to the beat of his own drum. |
To break the mold | Phá bỏ khuôn mẫu (làm điều gì đó khác biệt hoàn toàn với truyền thống). | He broke the mold by pursuing sustainable fashion instead of the family business. |
Worlds apart | Khác biệt một trời một vực. | In terms of personality, the father and son are worlds apart. |
5. Ứng dụng Idiom Like father like son trong phần thi IELTS
Trong bài thi IELTS Academic Speaking, việc sử dụng idioms một cách tự nhiên sẽ giúp bạn thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt và ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, Like father like son là một thành ngữ mang tính không trang trọng (informal), vì vậy cần được sử dụng có chọn lọc và đúng ngữ cảnh - phù hợp nhất với các phần giao tiếp tự nhiên như Part 1 và Part 2. Ngược lại, bạn nên hạn chế sử dụng trong bài thi Writing hoặc các ngữ cảnh mang tính học thuật, trang trọng.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1
Trong phần thi này, giám khảo thường hỏi về các chủ đề quen thuộc như gia đình (Family), sở thích (Hobbies) hoặc công việc (Work/Study). Bạn có thể dùng Idiom này để nhấn mạnh sự kế thừa hoặc tương đồng.
Câu hỏi: Are you similar to your father?
Trả lời: Yes, definitely. We both share a burning ambition for digital marketing and often spend hours discussing SEO strategies. People always say, like father, like son.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 (Cue Card)
Khi gặp các đề bài như Describe a person you admire (Tả người bạn ngưỡng mộ) hoặc Describe a family tradition (Tả một truyền thống gia đình), thành ngữ này sẽ giúp câu chuyện của bạn có chiều sâu hơn.
Cue Card: Describe a family member you admire
Trả lời: My father is a self-made entrepreneur, and I've always looked up to him. Honestly, people often say that I'm just like him - like father, like son, I guess. I've inherited his passion for problem-solving and his refusal to give up when things get tough
6. Bài tập ứng dụng idiom Like father like son (có đáp án)
Bài tập 1: Điền Like father, like son hoặc các biến thể/thành ngữ tương đương (như đã học ở phần trước) vào chỗ trống.
1. John decided to become a content creator just like his dad. As they say, ………………….
2. Both the father and the son have a very short temper. It's a clear case of ………………….
3. Mary has her mother's incredible singing voice. ………………….
4. My father used to spend all his weekends gardening, and now I find myself doing the same thing. …………………., I guess.
5. Everyone is surprised by how much the little boy looks like his father. He is a …………………..
6. He is a talented pianist just like his father. The ………………. doesn't fall far from the tree.
7. My dad was a legendary pilot, and now his son has just joined the air force. ………………….
8. With his passion for digital marketing and SEO, he is definitely a …………………. off the old block.
9. He started procrastinating on his assignments, just like his father used to do. …………………., I suppose.
10. They both cross their legs and tilt their heads exactly the same way while reading. ………………….
Bài tập 2: Chọn câu sử dụng idiom So far so good sao cho đúng ngữ cảnh.
1. He is very tall, just like his father - …………………….
A. like father like son B. like son like father C. like father like daughter
2. Both of them are stubborn - …………………….
A. like father like son B. like father like sons C. like son like father
3. She is kind like her mother - …………………….
A. like father like son B. like mother like daughter C. like father like daughter
4. They both love sports - …………………….
A. like father like son B. like father like sons C. like sons like father
5. He behaves exactly like his dad - …………………….
A. like father like son B. like father like daughter C. like son like father
6. Both are very confident - …………………….
A. like father like son B. like father like sons C. like son like father
Đáp án:
Bài tập 1: Điền Like father, like son hoặc các biến thể/thành ngữ tương đương (như đã học ở phần trước) vào chỗ trống.
1. Like father, like son
2. Like father, like son
3. Like mother, like daughter
4. Like father, like son
5. spitting image (Bản sao hoàn hảo)
6. apple (Thành ngữ: The apple doesn't fall far from the tree)
7. Like father, like son
8. chip (Thành ngữ: A chip off the old block)
9. Like father, like son
10. Like father, like son
Bài tập 2: Chọn câu sử dụng idiom So far so good sao cho đúng ngữ cảnh.
1. A
2. A
3. B
4. A
5. A
Áp dụng Like father like son đúng ngữ cảnh để nâng cao khả năng diễn đạt
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng idiom Like father like son một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp. Đây không chỉ là một thành ngữ quen thuộc mà còn là công cụ giúp bạn diễn đạt ý tưởng sinh động hơn, đặc biệt trong IELTS Speaking.
Điều quan trọng bạn cần lưu ý là, idiom này phù hợp nhất trong những ngữ cảnh đời thường, khi bạn muốn nhận xét nhanh về sự tương đồng giữa các thành viên trong gia đình. Khi được sử dụng đúng lúc và đúng cách, Like father like son sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên linh hoạt, tự nhiên và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
Hành trình chinh phục IELTS sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi bạn có một đơn vị đồng hành đúng đắn. IDP – đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS toàn cầu không chỉ là nơi tổ chức thi mà còn cung cấp các dịch vụ toàn diện cho người học.
Tại IDP, bạn có thể:
Trải nghiệm thi thử IELTS để đánh giá chính xác trình độ hiện tại
Dễ dàng tìm kiếm Địa điểm thi IELTS phù hợp trên toàn quốc
Đăng ký Thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh, phù hợp với nhu cầu của bạn
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS và các ưu đãi hấp dẫn
Xem lịch thi và đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay!
