The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Key Takeaways

Every cloud has a silver lining là idiom mang nghĩa trong khó khăn luôn có điều tích cực hoặc bài học đáng giá.

Thành ngữ Every cloud has a silver lining bắt nguồn từ thế kỷ 17, xuất hiện sớm nhất trong bài thơ Comus (1634) của John Milton, với hình ảnh tượng trưng cho ánh sáng hy vọng phía sau đám mây đen. Đến giữa thế kỷ 19, cụm từ này được phổ biến rộng rãi như một thông điệp về tinh thần lạc quan và niềm tin vào điều tích cực sau khó khăn.

Thành ngữ này thường dùng để kết luận một trải nghiệm tiêu cực theo hướng lạc quan, hoặc để động viên, an ủi người khác.

Các từ đồng nghĩa: a blessing in disguise, look on the bright side, turn something into an opportunity, find the positive in a negative situation, every setback is a setup for a comeback, see the light at the end of the tunnel, take something good away from an experience.

Các từ trái nghĩa: when it rains, it pours, add fuel to the fire, things go from bad to worse, a lose-lose situation, nothing good comes out of it, all downside, no upside, be stuck in a rut, a downward spiral, see everything in a negative light.

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể đã bắt gặp câu Every cloud has a silver lining trong sách, phim ảnh hoặc các bài đọc mang tính truyền cảm hứng. Tuy nhiên, every cloud has a silver lining nghĩa là gì, và liệu bạn đã hiểu đúng ý nghĩa cũng như cách dùng của thành ngữ này hay chưa? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng phổ biến thông qua những ví dụ dễ hiểu giúp bạn vận dụng thành ngữ này tự nhiên hơn trong giao tiếp và phần thi IELTS Speaking.

Tìm hiểu lệ phí thi IELTS, hướng dẫn thanh toán và tối ưu điểm số với IELTS One Skill Retake - Thi lại 1 kỹ năng.

Đăng Ký Thi Ngay

1. Ý nghĩa của Every cloud has a silver lining là gì?

Every cloud has a silver lining mang ý nghĩa trong mỗi khó khăn hay tình huống tiêu cực đều ẩn chứa một điều tích cực nào đó.

Trong tiếng Việt, idiom này cũng được thể hiện qua những cách nói quen thuộc như Trong cái rủi có cái may hoặc Sau cơn mưa trời lại sáng. Thành ngữ này nhấn mạnh việc nhìn nhận vấn đề theo hướng lạc quan, ngay cả khi đang gặp thử thách.

Ví dụ:

  • Losing that job was tough, but it pushed me to find a better career path. Every cloud has a silver lining.

  • Although the trip was cancelled, we ended up spending more time with family. Every cloud has a silver lining.

every cloud has a silver lining nghĩa là gì

2. Nguồn gốc của thành ngữ Every cloud has a silver lining

Thành ngữ Every cloud has a silver lining bắt nguồn từ thế kỷ 17, và được cho là xuất hiện sớm nhất trong bài thơ “Comus” (1634) của nhà thơ người Anh - John Milton với câu "A sable cloud turns forth its silver lining on the night".

Trong tác phẩm này, Milton sử dụng hình ảnh "viền bạc" (silver lining) để miêu tả ánh sáng của mặt trăng đang tỏa sáng phía sau một đám mây đen kịt, tạo ra một đường viền lấp lánh ở mép đám mây. Hình ảnh này mang ý nghĩa ẩn dụ rằng ngay cả trong hoàn cảnh u tối nhất, vẫn tồn tại hy vọng hoặc điều tích cực.

Mặc dù ý tưởng này đã tồn tại từ thế kỷ 17, nhưng phải đến thời kỳ Victoria (khoảng giữa thế kỷ 19), cụm từ này mới chính thức được sử dụng rộng rãi như một câu châm ngôn về sự lạc quan. Các nhà văn như Charles Dickens cũng đã góp phần phổ biến hóa hình ảnh này trong các tác phẩm của mình để khích lệ tinh thần con người vượt qua nghịch cảnh.

3. Cách sử dụng idiom Every cloud has a silver lining

every cloud has a silver lining là gì

Cấu trúc ngữ pháp và Vị trí trong câu

Cách 1: Sử dụng như một mệnh đề độc lập (Thường dùng để đúc kết lại một tình huống).

Ví dụ: I lost my job, but every cloud has a silver lining – I finally had time to start my own business.

Cách 2: Sử dụng kèm với các trạng từ dẫn dắt (Như However, Nonetheless, Fortunately).

Ví dụ: The project was a failure. However, every cloud has a silver lining, and we learned some invaluable lessons.

Những ngữ cảnh sử dụng 

Ngữ cảnh

Ví dụ 

Dùng khi muốn động viên người khác khi họ gặp điều không may mắn

I know this is a tough time, but every cloud has a silver lining.

Dùng khi nói về thất bại hoặc khó khăn cá nhân

Failing the exam was disappointing, but every cloud has a silver lining.

Dùng khi chia sẻ trải nghiệm mang tính chiêm nghiệm

Looking back, every cloud has a silver lining.

4. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với thành ngữ Every cloud has a silver lining

Để sử dụng idiom Every cloud has a silver lining linh hoạt và tự nhiên hơn, bạn nên mở rộng vốn diễn đạt bằng cách làm quen với những thành ngữ và cụm từ mang ý nghĩa tương đương hoặc trái ngược. Việc so sánh này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ trong IELTS Academic Speaking, mà còn lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

định nghĩa every cloud has a silver lining

Các idioms và từ đồng nghĩa với Every cloud has a silver lining

Idiom / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

a blessing in disguise

điều tưởng xấu nhưng hóa ra tốt

Losing that job was a blessing in disguise.

look on the bright side

nhìn vào mặt tích cực

Try to look on the bright side of the situation.

turn something into an opportunity

biến khó khăn thành cơ hội

She turned failure into an opportunity to grow.

find the positive in a negative situation

tìm mặt tích cực trong điều xấu

He always finds the positive in negative situations.

every setback is a setup for a comeback

thất bại là bước đệm

He believes every setback is a setup for a comeback.

see the light at the end of the tunnel

dấu hiệu, hi vọng rằng một giai đoạn khó khăn sắp kết thúc

I finally see the light at the end of the tunnel.

take something good away from an experience

rút ra điều tích cực

She took something good away from the experience.

Các idioms và từ trái nghĩa với Every cloud has a silver lining

Idiom / Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

when it rains, it pours

họa vô đơn chí

Everything went wrong at once—when it rains, it pours.

add fuel to the fire

làm tình hình tệ hơn

His comment only added fuel to the fire.

things go from bad to worse

ngày càng tệ

The situation went from bad to worse.

a lose-lose situation

tình huống không có lợi

It was a lose-lose situation for everyone.

nothing good comes out of it

không có điều tích cực

Nothing good came out of that decision.

all downside, no upside

toàn bất lợi

The plan was all downside, no upside.

be stuck in a rut

mắc kẹt, không tiến triển

She felt stuck in a rut for years.

a downward spiral

vòng xoáy đi xuống

The company entered a downward spiral.

see everything in a negative light

nhìn mọi thứ tiêu cực

He sees everything in a negative light.

5. Bài tập ứng dụng idiom Every cloud has a silver lining (có đáp án)

Bài tập 1: Viết lại các câu sau, sử dụng idiom Break the ice sao cho nghĩa không đổi.

1. He didn’t get the scholarship, but he stayed positive because he believed that ……………………

A. when it rains, it pours

B. every cloud has a silver lining

C. things go from bad to worse

2. The exam was difficult, but ……………… — it showed me what I needed to improve.

A. every cloud has a silver lining

B. add fuel to the fire

C. hit rock bottom

3. She tried to comfort her friend by saying, “……………….”

A. things are getting worse

B. look on the bright side

C. every cloud has a silver lining

4. After losing his job, he kept reminding himself that ………………..

A. all downside, no upside

B. every cloud has a silver lining

C. nothing good comes out of it

5. The experience was painful at first, but  …………….

A. it went from bad to worse

B. every cloud has a silver lining

C. it added fuel to the fire

6. She failed the test, yet …………… because she learned a valuable lesson.

A. when it rains, it pours

B. every cloud has a silver lining

C. she hit rock bottom

7. He stayed optimistic and believed that …………… even in difficult times.

A. it went from bad to worse

B. every cloud has a silver lining

C. it added fuel to the fire

Bài tập 2: Chọn ngữ cảnh phù hợp nhất để dùng idiom Every cloud has a silver lining.

1. 

A. My phone is on the table. Every cloud has a silver lining.

B. I missed the flight, but I got to meet an old friend instead. Every cloud has a silver lining.

2.

A. The project failed, but it taught us valuable lessons. Every cloud has a silver lining.

B. The weather is sunny today. Every cloud has a silver lining.

3.

A. She likes chocolate cake. Every cloud has a silver lining.

B. She didn’t get the job, but it pushed her to explore a better career path. Every cloud has a silver lining.

4.

A. The book is on sale. Every cloud has a silver lining.

B. The event was cancelled, but we saved time and money. Every cloud has a silver lining.

5. 

A. He studies every day. Every cloud has a silver lining.

B. He failed once, but it made him more determined. Every cloud has a silver lining.

6. 

A. The movie was boring. Every cloud has a silver lining.

B. The trip went wrong, but we created unforgettable memories. Every cloud has a silver lining.

7.

A. She owns a car. Every cloud has a silver lining.

B. Although she was injured, she learned to slow down and take care of herself. Every cloud has a silver lining.

8.

A. Losing the match helped the team improve their strategy. Every cloud has a silver lining.

B. The café opens at 7 a.m. Every cloud has a silver lining.

Đáp án:

Bài tập 1: Viết lại các câu sau, sử dụng idiom Break the ice sao cho nghĩa không đổi.

1. B

2. A

3. C

4. B

5. B

6. B

7. A

8. A

Bài tập 2: Viết lại các câu sau, sử dụng idiom Break the ice sao cho nghĩa không đổi.

1. B

2. A

3. B

4. B

5. B

6. B

7. B

8. A

Áp dụng Every cloud has a silver lining để diễn đạt tư duy tích cực trong IELTS

Thành ngữ Every cloud has a silver lining không chỉ mang ý nghĩa lạc quan, mà còn giúp người học tiếng Anh diễn đạt bài học và góc nhìn tích cực sau khó khăn một cách tự nhiên và giàu cảm xúc. Khi hiểu rõ ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và các ví dụ đi kèm, bạn sẽ tránh được cách dùng máy móc và lựa chọn thời điểm phù hợp để đưa idiom này vào câu trả lời.

Trong IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking, việc sử dụng thành ngữ Every cloud has a silver lining đúng chỗ có thể giúp bài nói trở nên mạch lạc, có chiều sâu và thể hiện tư duy phản biện tích cực. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý giới hạn của thành ngữ này, tránh lạm dụng trong văn viết học thuật. Khi kết hợp idiom với ví dụ cá nhân và cách paraphrase linh hoạt, bạn sẽ nâng cao khả năng diễn đạt và cải thiện điểm số IELTS một cách hiệu quả và bền vững.

Với những bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, bạn có thể chủ động ôn luyện thêm thông qua các khóa học và tài liệu luyện thi chất lượng của IDP. Với hệ thống trung tâm hiện đại và đội ngũ hỗ trợ tận tâm, IDP cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm ôn tập và thi IELTS dễ dàng, tin cậy và hiệu quả thông qua việc:

Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hoặc đến trung tâm gần nhất để được tư vấn miễn phí!

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!

Về bài viết

Published on 15 January, 2026

Về tác giả

One Skill Retake - IELTS Australia
Quỳnh Khanh

Tôi là Quỳnh Khanh - Content Writer có hơn 5 năm về lĩnh vực giáo dục