Key Takeaways |
|---|
Therefore là một trạng từ liên kết trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc đưa ra kết luận logic dựa trên thông tin đã nêu trước đó. Trong tiếng Việt, từ này mang nghĩa “vì vậy”, “do đó”, “bởi vậy”, “cho nên”. Cách dùng therefore phổ biến nhất là: Therefore và so đều diễn tả kết quả, nhưng so tự nhiên hơn trong văn nói, còn therefore phù hợp hơn với IELTS Writing, văn viết học thuật hoặc lập luận cần tính logic. Một số từ đồng nghĩa với therefore gồm thus, hence, consequently, as a result, for this reason. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và cách dùng riêng, nên không nên thay thế máy móc trong mọi ngữ cảnh. Trong IELTS Writing, therefore giúp bài viết mạch lạc hơn, nhưng không nên lạm dụng. Nếu đoạn nào cũng dùng therefore, bài viết sẽ dễ bị lặp và thiếu tự nhiên. |
Khi viết tiếng Anh, đặc biệt là trong IELTS Writing, việc sử dụng từ nối phù hợp sẽ giúp bài viết trở nên mạch lạc, logic và thuyết phục hơn. Một trong những từ nối thường gặp trong văn phong học thuật là therefore. Vậy Therefore là gì và nên dùng như thế nào để câu văn tự nhiên hơn?
Trong bài viết này, IDP sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về nghĩa của Therefore, cấu trúc cũng như cách phân biệt với các từ nối chỉ kết quả thường gặp. Bài viết cũng cung cấp ví dụ và lỗi sai phổ biến để bạn áp dụng từ nối này chính xác hơn trong IELTS Writing.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Go down là gì?
Go down là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Nếu chỉ hiểu go down theo nghĩa đơn giản là “đi xuống”, bạn sẽ khó nắm bắt hết những cách dùng đa dạng của cụm từ này trong thực tế, đặc biệt là trong bài thi IELTS.
Các tầng nghĩa phổ biến của Go down trong tiếng Anh:
Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
Giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ | The price of gold went down by 5% last month. |
Chìm / Lặn xuống (dùng để nói về khi đi tàu, thuyền, máy bay) | The ship went down during the storm. |
Dùng trong văn nói khi nói về một sự kiện vừa diễn ra. | A serious accident went down near my house last night. |
Được ghi chép, được nhớ đến theo một cách cụ thể nào đó | He went down as one of the greatest leaders in history. |
Được đón nhận, được chấp nhận như thế nào | The new company policy went down well with the employees. |
Khi một trang web hoặc hệ thống máy chủ bị sập (ngừng hoạt động), không thể truy cập được. | The university's website went down during the course registration period. |

