Key takeaways |
|---|
Tân ngữ (Object) là danh từ, đại từ hoặc cụm từ chịu tác động trực tiếp/gián tiếp của hành động do chủ ngữ gây ra. Tân ngữ thường đứng sau ngoại động từ hoặc giới từ. Có 2 loại tân ngữ chính sau động từ là tân ngữ trực tiếp (Direct Object) và tân ngữ gián tiếp (Indirect Object). Ngoài ra, danh từ hoặc đại từ đứng sau giới từ được gọi là tân ngữ của giới từ. Sau tân ngữ có thể không có thành phần nào khác, hoặc có trạng ngữ, bổ ngữ của tân ngữ, cụm giới từ, to-infinitive hay bare infinitive, tùy mẫu động từ. |
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ tân ngữ là gì, các loại tân ngữ trong tiếng Anh thường gặp, hình thức và vị trí trong câu. Nắm chắc phần kiến thức này sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn, đọc hiểu cấu trúc nhanh hơn và sử dụng ngữ pháp hiệu quả trong quá trình luyện thi IELTS.
Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
1. Tân ngữ là gì?
1.1. Khái niệm tân ngữ trong tiếng Anh
Tân ngữ (hay còn gọi là Object) là từ, cụm từ hoặc mệnh đề chỉ người, vật, sự việc chịu sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành động của chủ ngữ (Subject) thông qua động từ (Verb).
Trong cấu trúc câu cơ bản, tân ngữ được ký hiệu là O:
Ví dụ 1: The candidate answered the question.
➞ Trong câu này, "the question" là tân ngữ chịu tác động từ hành động "answered" của chủ ngữ "the candidate".
Ví dụ 2: The university offers international students financial support.
➞ Trong câu này, international students là tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận; financial support là tân ngữ trực tiếp, chỉ nội dung được cung cấp.
Bạn có thể xem thêm cách phân biệt để nhận diện cấu trúc chính xác hơn trước khi đi vào từng loại tân ngữ.

1.2. Vai trò của tân ngữ trong cấu trúc câu tiếng Anh và bài thi IELTS
Tân ngữ không chỉ cho biết hành động hướng đến ai hoặc điều gì, mà còn giúp câu đầy đủ, rõ nghĩa và dễ mở rộng hơn. Trong tiếng Anh, tân ngữ có những vai trò chính sau:
Hoàn thiện ý nghĩa của ngoại động từ: Nhiều ngoại động từ cần có tân ngữ để truyền đạt trọn vẹn ý. Nếu bỏ tân ngữ, câu có thể thiếu thông tin hoặc không còn đúng với nghĩa dự định.
Làm rõ mối quan hệ giữa người thực hiện và đối tượng nhận hành động: Chủ ngữ cho biết ai thực hiện hành động, còn tân ngữ cho biết hành động đó tác động đến ai hoặc điều gì.
Giúp mở rộng và phát triển ý trong câu: Tân ngữ có thể là một từ, cụm từ hoặc cả một mệnh đề. Nhờ đó, người học có thể diễn đạt những ý phức tạp hơn.
Tạo nền tảng cho câu bị động (Passive Voice): Trong đa số trường hợp, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing Task 1 và Task 2, khi người viết cần nhấn mạnh quá trình, kết quả hoặc đối tượng chịu tác động.
Hỗ trợ tiêu chí Grammatical Range and Accuracy: Sử dụng đúng các dạng tân ngữ, bao gồm cụm danh từ, động từ nguyên mẫu, danh động từ và mệnh đề danh từ, giúp câu văn đa dạng và chính xác hơn.
2. Vị trí của tân ngữ trong câu tiếng Anh

2.1. Tân ngữ đứng sau ngoại động từ
Tân ngữ thường đứng ngay sau ngoại động từ (transitive verb) để cho biết hành động tác động đến ai, vật gì hoặc sự việc nào. Nếu thiếu tân ngữ, ý nghĩa của câu có thể chưa đầy đủ.
Ví dụ:
Renewable energy sources reduce environmental pollution. (Các nguồn năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm môi trường.)
Trong câu này:
Renewable energy sources là chủ ngữ.
reduce là ngoại động từ.
environmental pollution là tân ngữ, cho biết đối tượng chịu tác động của hành động reduce.
2.2. Tân ngữ đứng sau giới từ
Tân ngữ có thể đứng sau giới từ (preposition) để làm rõ người, vật, sự việc hoặc hoạt động mà giới từ hướng đến.
Ví dụ:
She is talking to her teacher. (Cô ấy đang nói chuyện với giáo viên.)
They are interested in learning English. (Họ hứng thú với việc học tiếng Anh.)
Trong các ví dụ trên:
her teacher là tân ngữ của giới từ to.
learning English là cụm danh động từ, đóng vai trò tân ngữ của giới từ in.
Sau giới từ, tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Giới từ | Ví dụ |
|---|---|
to | She spoke to the manager. |
for | We waited for the bus. |
with | He agreed with me. |
about | They talked about the project. |
on | Success depends on consistent practice. |
in | She is interested in linguistics. |
from | I received an email from my tutor. |
2.3. Tân ngữ được theo sau bởi bổ ngữ
Trong một số cấu trúc, tân ngữ không đứng cuối câu mà được theo sau bởi bổ ngữ của tân ngữ (Object Complement). Thành phần này dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc vai trò của tân ngữ.
Ví dụ:
They painted the wall blue. (Họ sơn bức tường màu xanh.)
➞ Trong câu này, the wall là tân ngữ, còn blue mô tả trạng thái của bức tường sau hành động sơn.
The committee deemed the project infeasible. (Ủy ban đánh giá dự án là không khả thi.)
➞ The project là tân ngữ của động từ deemed, còn infeasible là bổ ngữ, cho biết đánh giá của ủy ban về dự án.
2.4. Sau tân ngữ là gì?
Không có một thành phần cố định luôn đứng sau tân ngữ. Tùy vào động từ và cấu trúc câu, tân ngữ có thể nằm ở cuối câu hoặc được theo sau bởi trạng ngữ, bổ ngữ, cụm giới từ hay một động từ khác.
Thành phần sau tân ngữ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Không có thành phần khác | S + V + O | The government implemented new policies. |
Trạng từ | S + V + O + Adv | Applicants must complete the form accurately. |
Cụm trạng ngữ | S + V + O + Adverbial | He finished the report last night. |
Bổ ngữ của tân ngữ | S + V + O + Adj/N | Many residents consider the law unfair. |
Cụm giới từ | S + V + O + Prepositional Phrase | He allocated the resources to the research department. |
Động từ nguyên mẫu có to | S + V + O + to V | The teacher asked us to wait. |
Động từ nguyên mẫu không to | S + V + O + bare infinitive | The teacher made us rewrite it. |
3. Các loại tân ngữ trong tiếng Anh
Tân ngữ được chia thành 3 nhóm cơ bản dựa trên bản chất mối quan hệ với động từ và giới từ trong câu.
Loại | Trả lời câu hỏi | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Tân ngữ trực tiếp | Ai? Cái gì? | Sau ngoại động từ | She wrote an essay. |
Tân ngữ gián tiếp | Cho ai? Vì ai? | Giữa động từ và tân ngữ trực tiếp | She sent me an email. |
Tân ngữ của giới từ | Sau giới từ là ai/cái gì? | Sau giới từ | She sent an email to me. |
3.1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)

Tân ngữ trực tiếp là người, vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp của hành động. Thành phần này thường đứng sau ngoại động từ và trả lời cho câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?”.
Công thức: S + V + Direct Object
Ví dụ | Câu hỏi xác định | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
She invited Lan. | Cô ấy mời ai? | Lan |
He bought a laptop. | Anh ấy mua gì? | a laptop |
We discussed the application. | Chúng tôi thảo luận điều gì? | the application |
3.2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)

Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận một vật, thông tin hoặc lợi ích trong cấu trúc có hai tân ngữ. Thành phần này thường trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “đối với ai?”.
Tân ngữ gián tiếp có thể xuất hiện theo hai cấu trúc phổ biến:
hoặc
Ví dụ: The teacher gave us useful feedback. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi những nhận xét hữu ích.)
Trong câu này:
us là tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận.
useful feedback là tân ngữ trực tiếp, chỉ nội dung được trao.
➞ Câu trên cũng có thể viết: The teacher gave useful feedback to us.
Trong cấu trúc có hai tân ngữ, tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp. Khi được đặt sau tân ngữ trực tiếp, nó thường đi cùng giới từ to hoặc for, tùy động từ.
3.3. Tân ngữ của giới từ (Object of Preposition)
Tân ngữ của giới từ là danh từ, đại từ hoặc thành phần có chức năng tương đương danh từ đứng sau giới từ để hoàn chỉnh ý nghĩa của cụm.
Ví dụ:
We are waiting for the results.
She is interested in studying overseas.
The lecturer spoke to them.
Trong các câu trên:
the results là tân ngữ của giới từ for;
studying overseas là cụm danh động từ, đóng vai trò tân ngữ của in;
them là đại từ tân ngữ đứng sau giới từ to.
Tân ngữ của giới từ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Khi phân tích câu, hãy tìm giới từ trước, sau đó xác định thành phần trả lời cho các câu hỏi như “với ai?”, “về điều gì?”, “cho ai?” hoặc “ở đâu?”.
4. Hình thức của Tân ngữ
Tân ngữ không chỉ là một danh từ đơn lẻ. Nó có thể được thể hiện bằng cụm danh từ, đại từ, danh động từ, động từ nguyên mẫu hoặc một mệnh đề.
4.1. Danh từ (Noun) và Cụm danh từ (Noun Phrase)
Danh từ hoặc cụm danh từ là hình thức phổ biến nhất của tân ngữ.
She bought a dictionary.
The committee approved the revised proposal.
Trong ví dụ thứ hai, toàn bộ cụm the revised proposal là tân ngữ. Không chỉ riêng danh từ trung tâm proposal giữ chức năng này.
4.2. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (Object Pronouns)
Khi đại từ thay thế cho danh từ ở vị trí tân ngữ, bạn bắt buộc phải dùng dạng đại từ nhân xưng (me, you, him, her, it, us, them).
Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
I | me | She called me. |
you | you | I will help you. |
he | him | We invited him. |
she | her | I spoke to her. |
it | it | Please open it. |
we | us | The teacher praised us. |
they | them | I met them yesterday. |
4.3. Danh động từ (V-ing)
Danh động từ (gerund) là dạng V-ing nhưng hoạt động như một danh từ trong câu. Khi đứng sau một số động từ, toàn bộ cụm V-ing có thể đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ:
She enjoys reading academic articles. (Cô ấy thích đọc các bài viết học thuật.)
They discussed changing the schedule. (Họ đã thảo luận về việc thay đổi lịch trình.)
➞ Trong hai câu trên, reading academic articles và changing the schedule là tân ngữ của các động từ enjoys và discussed.
Sau giới từ, động từ cũng thường được dùng ở dạng V-ing:
He is interested in learning Japanese. (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Nhật.)
➞ Ở đây, learning Japanese là tân ngữ của giới từ in.
Lưu ý: Không phải động từ nào cũng đi với V-ing. Bạn nên học luôn cấu trúc của từng động từ, chẳng hạn enjoy doing, avoid doing, consider doing.
4.4. Động từ nguyên mẫu có "to" (To-Infinitive)
To-infinitive là cấu trúc to + động từ nguyên mẫu, thường đứng sau một số động từ để bổ sung nội dung về mục tiêu, dự định hoặc quyết định của chủ thể.
Ví dụ:
She wants to study abroad. (Cô ấy muốn đi du học.)
We decided to postpone the meeting. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.)
I hope to achieve a higher band score. (Tôi hy vọng đạt band điểm cao hơn.)
➞ Trong các câu trên, cụm to study abroad, to postpone the meeting và to achieve a higher band score bổ sung ý nghĩa cho động từ đứng trước.
Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng được theo sau bởi to V. Một số động từ đi với V-ing, một số đi với to V, và một số có thể dùng cả hai nhưng mang nghĩa khác nhau. Vì vậy, khi học từ mới, bạn nên ghi nhớ luôn mẫu động từ đi kèm, thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ.
4.5. Mệnh đề làm tân ngữ (Noun Clause)
Một mệnh đề có thể đảm nhiệm chức năng của danh từ và đứng ở vị trí tân ngữ.
Loại mệnh đề | Ví dụ | Tân ngữ |
|---|---|---|
That-clause | I believe that practice matters. | that practice matters |
Wh-clause | I understand why she left. | why she left |
Whether-clause | They asked whether I was available. | whether I was available |
If-clause | She wondered if the test was difficult. | if the test was difficult |
What-clause | I remember what he told me. | what he told me |
Một số động từ có thể nhận mệnh đề wh- hoặc that-clause làm tân ngữ.
5. Những cấu trúc tân ngữ hữu ích trong bài thi IELTS
Để nâng cao tiêu chí Grammatical Range & Accuracy, bạn nên áp dụng linh hoạt 4 cấu trúc đặc thù chứa tân ngữ dưới đây:
5.1. Cấu trúc tân ngữ giả "it"
Trong một số cấu trúc, it được đặt ở vị trí tân ngữ hình thức. Nội dung chính được chuyển về cuối câu dưới dạng to-infinitive hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
I find it difficult to concentrate in a noisy room. (Tôi thấy khó tập trung trong phòng ồn.)
Many students consider it essential to practise writing regularly. (Nhiều học sinh cho rằng luyện viết thường xuyên là điều cần thiết.)
Một cấu trúc phổ biến khác:
Ví dụ:
Technology makes it possible to access educational resources anywhere. (Công nghệ giúp con người có thể tiếp cận các nguồn tài nguyên giáo dục ở bất cứ đâu.)
Trong câu này:
it: tân ngữ hình thức
possible: bổ ngữ cho tân ngữ
to access educational resources anywhere: nội dung thực được đưa về cuối câu
5.2. Tân ngữ đi với động từ nguyên mẫu không “to”
Sau một số động từ, tân ngữ có thể được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive). Cấu trúc này thường xuất hiện với hai nhóm động từ.
Động từ chỉ sự sai khiến hoặc cho phép
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
make + người + V nguyên mẫu | Khiến, buộc ai làm gì | The teacher made us rewrite the paragraph. |
let + người + V nguyên mẫu | Để, cho phép ai làm gì | My parents let me choose the course. |
have + người + V nguyên mẫu | Nhờ, yêu cầu hoặc sắp xếp để ai làm gì | I had a technician check my laptop. |
Lưu ý với make: Khi chuyển sang câu bị động, động từ phía sau phải dùng to V:
Chủ động: The teacher made us rewrite the paragraph.
Bị động: We were made to rewrite the paragraph.
Động từ giác quan
Các động từ như see, hear, watch và feel cũng có thể đi theo cấu trúc:
Ví dụ:
I saw him leave the building. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi tòa nhà.)
We heard someone knock on the door. (Chúng tôi nghe thấy ai đó gõ cửa.)
She watched the children play in the garden. (Cô ấy quan sát bọn trẻ chơi đùa trong vườn.)
Dạng nguyên mẫu không to thường nhấn mạnh toàn bộ hành động đã được quan sát hoặc nghe thấy. Nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra, người nói thường dùng V-ing, chẳng hạn: I saw him leaving the building.
5.3. Tân ngữ đi với động từ nguyên mẫu có "to" (To-Infinitive)
Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh truyền tải tác động, sự cho phép hoặc yêu cầu. (Động từ + tân ngữ + to V)
Nhóm nghĩa | Động từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
Yêu cầu | ask, tell, order | She asked me to wait. |
Khuyên bảo | advise, encourage, remind | My tutor encouraged me to practise. |
Cho phép | allow, permit | They allowed students to use a calculator. |
Mong muốn | want, expect, would like | I want you to check this paragraph. |
Thuyết phục | persuade, convince | He persuaded them to reconsider. |
Cảnh báo | warn | The teacher warned us not to copy. |
5.4. Vị trí đại từ trong cấu trúc hai tân ngữ (Double Objects)
Trong cấu trúc có tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp, vị trí của hai thành phần sẽ thay đổi tùy loại từ được sử dụng. Khi tân ngữ trực tiếp là đại từ nhân xưng (it/them), trong tiếng Anh chuẩn, đại từ này thường được đặt trước; tân ngữ gián tiếp sẽ đứng sau giới từ to hoặc for.
Tình huống | Cách diễn đạt nên dùng |
|---|---|
Tân ngữ gián tiếp là đại từ | Give me an example. |
Tân ngữ trực tiếp là it | Give it to me. |
Đối tượng được mua là it | Buy it for her. |
Có thể ghi nhớ qua hai cấu trúc:
V + Indirect Object + Direct Object Give me an example.
V + Direct Object + to/for + Indirect Object Give it to me. Buy it for her.
Lưu ý: to thường đi với các động từ mang nghĩa trao, gửi hoặc chuyển, như give, send, show; còn for thường dùng khi hành động được thực hiện vì lợi ích của ai đó, như buy, make, cook.
6. Cách xác định tân ngữ trong câu chỉ với 3 bước
Để tìm tân ngữ, bạn không cần phân tích toàn bộ câu ngay từ đầu. Hãy lần lượt xác định động từ chính, đặt câu hỏi sau động từ và phân loại phần trả lời.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính
Trước tiên, hãy tìm:
Ai hoặc điều gì thực hiện hành động?
Động từ chính của mệnh đề là gì?
Động từ đó có cần thêm đối tượng để hoàn chỉnh ý nghĩa hay không?
Lấy ví dụ: The university offered international students several scholarships.
Chủ ngữ: The university
Động từ chính: offered
Bước 2: Đặt câu hỏi sau động từ để tìm đối tượng
Tiếp theo, hãy đặt câu hỏi “ai?”, “cái gì?”, “cho ai?” hoặc “đối với ai?” sau động từ.
Trường đại học trao cái gì? ➞ several scholarships
Trường đại học trao học bổng cho ai? ➞ international students
Bước 3: Phân loại tân ngữ
Dựa vào vai trò của từng thành phần:
several scholarships là tân ngữ trực tiếp, vì đây là thứ được trao.
international students là tân ngữ gián tiếp, vì đây là đối tượng nhận học bổng.
Câu cũng có thể được viết lại như sau: The university offered several scholarships to international students.
Trong cấu trúc này, international students đứng sau giới từ to và trở thành tân ngữ của giới từ.
7. Cách dùng tân ngữ qua các mẫu câu thường gặp
Cách dùng tân ngữ phụ thuộc vào mẫu kết hợp của động từ. Người học cần xác định động từ nhận tân ngữ trực tiếp, hai tân ngữ, V-ing, to-infinitive hay động từ nguyên mẫu không to. Học theo cấu trúc hoàn chỉnh sẽ chính xác hơn học từng từ riêng lẻ.
7.1. Dùng tân ngữ sau ngoại động từ (Transitive Verbs)
Nhiều ngoại động từ (transitive verbs) cần có tân ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa. Tân ngữ cho biết hành động hướng đến ai, vật gì hoặc sự việc nào.
Ngoại động từ | Ví dụ |
|---|---|
need | We need more evidence. |
discuss | They discussed the proposal. |
enjoy | She enjoyed the lecture. |
complete | He completed the application. |
consider | The committee considered several options. |
Một lỗi thường gặp là thêm giới từ không cần thiết sau ngoại động từ:
Sai: We discussed about the problem.
Đúng: We discussed the problem.
Trong cấu trúc này, discuss nhận tân ngữ trực tiếp nên không cần giới từ about. Khi học động từ mới, bạn nên ghi nhớ luôn mẫu câu đi kèm, thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
7.2. Sử dụng đúng đại từ ở vị trí tân ngữ
Khi một đại từ đứng sau động từ hoặc giới từ, bạn cần dùng dạng tân ngữ, không dùng dạng chủ ngữ.
Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ |
|---|---|
I | me |
he | him |
she | her |
we | us |
they | them |
you | you |
it | it |
Ví dụ:
She helped me.
They invited her.
We spoke to him.
He sent us the document.
Sau giới từ, đại từ cũng phải ở dạng tân ngữ:
between you and me
for them
with her
to us
7.3. Dùng hai tân ngữ với động từ trao nhận
Một số động từ diễn tả việc trao, gửi, cho hoặc làm điều gì đó cho ai có thể đi cùng hai tân ngữ: S + V + Indirect Object + Direct Object
Mẫu dùng | Ví dụ |
|---|---|
give someone something | The tutor gave me some advice. |
send someone something | She sent us the timetable. |
lend someone something | He lent his friend a dictionary. |
make someone something | My mother made me a sandwich. |
Trong các câu trên:
tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận;
tân ngữ trực tiếp chỉ thứ được trao, gửi hoặc làm ra.
Nhiều câu có thể được chuyển sang cấu trúc với to hoặc for:
The tutor gave some advice to me.
My mother made a sandwich for me.
Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng dùng được cả hai cấu trúc. Vì vậy, hãy học theo cụm hoàn chỉnh như give someone advice hoặc send something to someone, thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng của động từ.
7.4. Phân biệt to và for khi dùng với tân ngữ gián tiếp
Khi người nhận hoặc người được hưởng lợi đứng sau tân ngữ trực tiếp, bạn cần chọn to hoặc for dựa trên ý nghĩa của hành động:
To nhấn mạnh sự chuyển giao: một vật, thông tin hoặc thông điệp được chuyển đến người nhận.
For nhấn mạnh lợi ích: một việc được thực hiện thay cho hoặc nhằm mang lại lợi ích cho ai đó.
Giới từ | Ý nghĩa chính | Động từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
to | Chuyển đến người nhận | give, send, show, tell, lend, offer, write | She sent the file to me. |
for | Vì lợi ích của ai | buy, make, cook, get, find, save, book | He booked a room for us. |
So sánh:
She sent a document to me. (Tài liệu được chuyển đến tôi.)
She printed a document for me. (Cô ấy in tài liệu giúp tôi.)
Đừng chọn to hay for chỉ vì cả hai đều có thể được dịch là “cho”. Hãy xác định xem câu đang nói đến việc chuyển một thứ đến người nhận hay thực hiện một việc vì lợi ích của người khác. Đồng thời, bạn nên học luôn mẫu kết hợp của từng động từ, vì không phải động từ nào cũng dùng được linh hoạt với cả hai cấu trúc.
7.5. Chọn đúng V-ing hoặc To-V làm tân ngữ theo động từ đi trước
Nhóm đi với Gerund (V-ing): avoid, consider, delay, enjoy, mind, suggest, admit, practice.
Ví dụ: Experts suggest limiting plastic consumption. (Các chuyên gia khuyến nghị hạn chế tiêu thụ nhựa.)
Nhóm đi với To-Infinitive (To-V): agree, decide, hope, plan, refuse, promise, attempt.
Ví dụ: The organization plans to launch a new campaign. (Tổ chức này dự định triển khai một chiến dịch mới.)
8. Những lỗi thường gặp khi sử dụng tân ngữ
8.1. Dùng đại từ chủ ngữ ở vị trí tân ngữ
Câu chưa đúng | Câu sửa |
|---|---|
She invited I. | She invited me. |
This message is for they. | This message is for them. |
The teacher helped Mai and I. | The teacher helped Mai and me. |
Khi sửa, hãy xác định chức năng trước rồi mới chọn dạng đại từ. Trong các ví dụ trên, đại từ không làm chủ ngữ nên không dùng I/they.
8.2. Áp dụng cấu trúc hai tân ngữ cho mọi động từ
Không phải động từ nào cũng có thể dùng theo cấu trúc:
Một số động từ như explain và describe yêu cầu đặt nội dung được giải thích hoặc mô tả ngay sau động từ, sau đó mới dùng to + người nhận.
Sai: She explained me the rule.
Đúng: She explained the rule to me.
Sai: He described us the situation.
Đúng: He described the situation to us.
Vì vậy, khi học động từ mới, bạn nên ghi nhớ cả mẫu câu đi kèm, thay vì chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt “giải thích cho ai” hoặc “mô tả cho ai”. Chẳng hạn:
explain something to someone
describe something to someone
8.3. Chọn sai V-ing, to V hoặc động từ nguyên mẫu
Dạng động từ đứng sau tân ngữ hoặc động từ chính phụ thuộc vào cấu trúc riêng của từng từ. Đây là lỗi dễ gặp nếu người học chỉ nhớ nghĩa mà không học mẫu kết hợp.
Sai: She enjoys to read.
Đúng: She enjoys reading.
enjoy + V-ing
Sai: They made us to wait.
Đúng: They made us wait.
make + tân ngữ + V nguyên mẫu không to
Sai: The teacher advised me practise more.
Đúng: The teacher advised me to practise more.
advise + tân ngữ + to V
Để tránh nhầm, hãy học động từ theo cụm hoàn chỉnh như enjoy doing, make someone do và advise someone to do, thay vì chỉ ghi nghĩa riêng lẻ.
8.4. Nhầm tân ngữ với bổ ngữ sau to be và liên động từ
Thành phần đứng sau to be hoặc các liên động từ như seem, become, appear, feel, look thường là bổ ngữ, không phải tân ngữ. Bổ ngữ dùng để mô tả hoặc xác định lại chủ ngữ; trong khi tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
So sánh
Lan is a student.
A student xác định Lan là ai, nên đây là bổ ngữ cho chủ ngữ.
Lan reads an English book.
An English book là đối tượng của hành động reads, nên đây là tân ngữ.
Câu | Thành phần sau động từ | Chức năng |
Minh became a doctor. | a doctor | Bổ ngữ cho chủ ngữ |
Minh consulted a doctor. | a doctor | Tân ngữ |
The soup tastes strange. | strange | Bổ ngữ cho chủ ngữ |
She tasted the soup. | the soup | Tân ngữ |
Mẹo phân biệt: Nếu thành phần phía sau dùng để trả lời câu hỏi “Chủ ngữ là ai?” hoặc “Chủ ngữ như thế nào?”, đó thường là bổ ngữ. Nếu nó trả lời “Hành động tác động đến ai hoặc điều gì?”, đó thường là tân ngữ.
9. Bài tập vận dụng tân ngữ trong tiếng Anh (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Hãy xác định tân ngữ trong mỗi câu và cho biết đó là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hay tân ngữ của giới từ.
1. Sarah bought a new dictionary.
2. The teacher gave us additional homework.
3. I spoke to the course coordinator.
4. They sent their parents a postcard.
5. We are waiting for the final results.
6. The committee considered the proposal carefully.
7. The university offered the top candidate a full scholarship.
8. The librarian handed the reference book to the student.
9. The new policy provided local communities with financial aid.
Bài tập 2: Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa.
1. The tutor gave me useful feedback.
→ The tutor gave ………………………………………………………..
2. She bought her brother a laptop.
→ She bought ………………………………………………………..……
3. The company sent its employees an announcement.
→ The company sent ……………………………………………………
4. My teacher showed me the correct method.
→ My teacher showed ……………………………………………………
Đáp án và giải thích:
Bài tập 1: Hãy xác định tân ngữ trong mỗi câu và cho biết đó là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hay tân ngữ của giới từ.
1. a new dictionary: tân ngữ trực tiếp của bought
2. us: tân ngữ gián tiếp; additional homework: tân ngữ trực tiếp
3. the course coordinator: tân ngữ của giới từ to
4. their parents: tân ngữ gián tiếp; a postcard: tân ngữ trực tiếp
5. the final results: tân ngữ của giới từ for
6. the proposal: tân ngữ trực tiếp của considered
7. the top candidate: tân ngữ gián tiếp; a full scholarship: tân ngữ trực tiếp
8. the reference book: tân ngữ trực tiếp của handed; the student: tân ngữ của giới từ to.
9. local communities: tân ngữ trực tiếp của động từ provided; financial aid là tân ngữ của giới từ with.
Bài tập 2: Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa.
1. The tutor gave useful feedback to me.
2. She bought a laptop for her brother.
3. The company sent an announcement to its employees.
4. My teacher showed the correct method to me.
Nắm rõ tân ngữ là gì, luyện câu đúng cùng IDP
Nắm rõ tân ngữ là gì là bước đầu để bạn phân tích câu chính xác hơn. Điều quan trọng tiếp theo là nhận diện đúng đối tượng của động từ hoặc giới từ, phân biệt với bổ ngữ và lựa chọn cấu trúc phù hợp khi tự viết hoặc nói.
Bạn có thể bắt đầu với năm câu trong bài Writing hoặc câu trả lời Speaking của mình. Đánh dấu chủ ngữ, động từ và tân ngữ, sau đó kiểm tra dạng đại từ, giới từ và thành phần theo sau. Với mỗi lỗi phát hiện được, hãy ghi lại cả mẫu câu để luyện lại trong một ngữ cảnh khác.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, IDP có thể đồng hành cùng bạn từ giai đoạn làm quen bài thi đến khi lựa chọn lịch thi phù hợp:
Quy trình đăng ký linh hoạt với nhiều địa điểm thi IELTS trên toàn quốc.
Lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính với lịch thi linh hoạt và thời gian nhận kết quả khoảng hai ngày.
Cập nhật thông tin mới nhất về lệ phí thi IELTS, phương thức thanh toán và các khoản phí liên quan.
Tham gia thi thử IELTS để làm quen với giao diện, thao tác và cấu trúc đề thi IELTS trên máy tính.
Khi đã xác định mục tiêu và thời điểm thi phù hợp, bạn có thể đăng ký thi IELTS với IDP, lựa chọn bài thi, địa điểm và ngày thi theo kế hoạch cá nhân.
