The official IELTS by IDP app is here! Download it today.

Close

Chủ đề Describe a time you saw something interesting on social media nghe có vẻ đơn giản vì mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, để biến một bài đăng, video hay câu chuyện bạn từng thấy trên Facebook, TikTok hoặc Instagram thành câu trả lời IELTS Speaking band 7.0+, bạn cần biết chọn những luận điểm đắt giá, sắp xếp ý tưởng mạch lạc và sử dụng từ vựng phù hợp để câu trả lời có chiều sâu hơn.

Trong bài viết này, IDP sẽ hướng dẫn bạn cách triển khai chủ đề này hiệu quả, từ phân tích đề, lập dàn ý, tham khảo bài mẫu Part 2 đến mở rộng câu hỏi Part 3 và tích lũy từ vựng giúp câu trả lời IELTS Speaking tự nhiên, có chiều sâu hơn.

Sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS cùng IDP với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Đăng Ký Thi Ngay

1. Phân tích đề bài Describe a time you saw something interesting on social media - IELTS Speaking Part 2

Đề bài Describe a time you saw something interesting on social media thuộc nhóm chủ đề lớn Social Media & Technology trong phần thi IELTS Academic Speaking. Ngoài ra, đề này cũng liên quan đến các nhóm chủ đề phụ như Daily Life, Online Information, Entertainment, Education và Communication. 

1.1. Phân tích từng từ khóa trong đề bài

Đề bài này yêu cầu bạn kể về một lần bạn nhìn thấy điều gì đó thú vị trên mạng xã hội. Nội dung đó có thể là một video, bài đăng, hình ảnh, infographic, câu chuyện truyền cảm hứng, tin tức tích cực, mẹo học tập, bài chia sẻ kiến thức hoặc một nội dung khiến bạn suy nghĩ nhiều hơn sau khi xem.

Đây là một cue card khá gần gũi vì hầu hết học sinh ngày nay đều sử dụng các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram, YouTube, Threads hoặc X. Tuy nhiên, để trả lời tốt trong IELTS Speaking Part 2, bạn không nên chỉ nói đơn giản rằng “I saw an interesting video on TikTok.” Điều giám khảo muốn nghe là nội dung đó là gì, bạn thấy nó trong hoàn cảnh nào, vì sao nó khiến bạn chú ý và nó đã để lại ấn tượng gì với bạn.

  • Describe → Không chỉ đơn giản là nói “tôi đã thấy một bài đăng thú vị”. Bạn cần mô tả rõ nội dung đó là gì, bạn thấy nó trong hoàn cảnh nào, vì sao nó thu hút bạn và cảm xúc của bạn sau khi xem. 

  • a time → Đề yêu cầu bạn kể về một lần cụ thể trong quá khứ, không phải nói chung chung về thói quen dùng mạng xã hội. Vì vậy, bạn nên chọn một tình huống rõ ràng, ví dụ: một buổi tối khi đang lướt TikTok, một lần xem Instagram sau giờ học hoặc một hôm tình cờ thấy video trên YouTube. 

  • you saw something interesting on social media → Trọng tâm của đề không nằm ở việc bạn dùng mạng xã hội nào, mà là nội dung bạn đã thấy và tác động của nó đến bạn. Vì vậy, đừng dành quá nhiều thời gian mô tả ứng dụng như TikTok hay Instagram; hãy tập trung vào bài đăng/video đó, lý do nó đáng nhớ và bài học bạn rút ra. 

1.2. Nên chọn nội dung nào để dễ triển khai?

Với đề Describe a time you saw something interesting on social media, điều quan trọng không phải là chọn một nội dung hài hước hay một tin tức nổi tiếng trên mạng xã hội, mà là chọn một nội dung bạn có thể kể rõ ràng, giải thích hợp lý và áp dụng từ vựng học thuật (Lexical Resource) hiệu quả.

Một ý tưởng tốt nên có 3 yếu tố:

  • Bạn nhớ rõ nội dung: Hãy chọn một nội dung mà bạn nhớ được chi tiết chính: bạn thấy nó ở đâu, nội dung nói về gì, vì sao nó thu hút sự chú ý của bạn. Nếu nội dung quá mơ hồ, bạn sẽ dễ bị thiếu ý khi nói.

  • Nội dung đó có giá trị hoặc thông điệp rõ ràng: Một nội dung thú vị nên giúp bạn học được điều gì đó, thay đổi suy nghĩ, truyền cảm hứng hoặc cung cấp một thông tin hữu ích. Điều này sẽ giúp bạn dễ giải thích vì sao nó đáng nhớ, thay vì chỉ nói chung chung rằng “it was interesting”.

  • Chủ đề nên dễ diễn đạt và không quá nhạy cảm: Trong IELTS Speaking, bạn nên tránh những nội dung quá chính trị, tiêu cực hoặc gây tranh cãi, vì chúng có thể khiến câu trả lời khó kiểm soát và khó diễn đạt bằng tiếng Anh. Thay vào đó, hãy ưu tiên những chủ đề gần gũi, tích cực và có tính ứng dụng cao.

Một số ý tưởng dễ triển khai gồm:

  • Một video chia sẻ mẹo học IELTS Speaking

  • Một bài đăng về học bổng du học

  • Một infographic về quản lý thời gian

  • Một video khoa học giải thích một hiện tượng thú vị

  • Một câu chuyện truyền cảm hứng về học sinh vượt khó

  • Một bài đăng về bảo vệ môi trường

  • Một video giới thiệu văn hóa của quốc gia bạn muốn du học

  • Một nội dung về cách sử dụng AI để học tiếng Anh hiệu quả

Với những bạn đang luyện IELTS, các ý tưởng như video học tiếng Anh, bài đăng về học bổng hoặc câu chuyện truyền cảm hứng học tập thường là lựa chọn an toàn và dễ ghi điểm. Những chủ đề này vừa gần gũi với trải nghiệm cá nhân, vừa giúp bạn lồng ghép được nhiều từ vựng tốt về học tập, mục tiêu, động lực và phát triển bản thân.

1.3. Các ý chính bạn cần triển khai

Cue card này thường có thể được triển khai theo dạng:

Cue card: Describe a time you saw something interesting on social media - Cue card

You should say:

  • What you saw

  • Where you saw it

  • When you saw it

  • Why you found it interesting

  • And explain how you felt about it

2. Dàn ý tham khảo đối với đề Describe a time you saw something interesting on social media - IELTS Speaking Part 2

Trước khi bắt đầu viết bài mẫu hoàn chỉnh, bạn nên xây dựng một dàn ý rõ ràng để tránh tình trạng nói lan man hoặc thiếu ý trong IELTS Speaking Part 2. Bảng dàn ý dưới đây sẽ giúp bạn sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic, đồng thời gợi ý một số cách diễn đạt tự nhiên để phát triển câu trả lời trọn vẹn hơn.

Describe a time you saw something interesting on social media

Cue card points

Suggested ideas

What you saw

I came across a short video of a 10-year-old blind boy in Vietnam playing a complex classical piano piece, entirely from memory, in front of a small street crowd.

The video had gone viral with over 5 million views, and the comment section was flooded with emotional reactions from people all over the world. 

When you saw it

I was scrolling through my TikTok feed on a weeknight last month, lying on the couch after dinner, just mindlessly browsing with no particular intention.

And explain why you found it interesting

First and foremost, what struck me most was the sheer contrast, his physical limitation versus the extraordinary talent he possessed. It felt almost unreal. 

Secondly, the video felt completely raw and unfiltered, no fancy editing, no background music, just pure emotion captured in one spontaneous moment. 

Finally, it made me reflect on how social media, for once, was being used to spread something truly meaningful and uplifting rather than trivial content 

Closing / Personal reflection

I felt genuinely moved — I watched it three times in a row and immediately shared it with my family group chat because I felt everyone deserved to see it. 

Overall, that video restored my faith in social media — a reminder that beneath all the noise, these platforms can still inspire and connect people in beautiful ways 

3. Bài mẫu topic Describe a time you saw something interesting on social media - IELTS Speaking Part 

Đề bài: Describe a time you saw something interesting on social media

Bài làm mẫu: 

It was on an otherwise unremarkable weeknight last month — I'd just wrapped up a long day and was absentmindedly scrolling through my TikTok feed, not really looking for anything in particular. That's when I stumbled upon a video that completely stopped me in my tracks.

It featured a ten-year-old blind boy from a small province in Vietnam, seated at an upright piano on a bustling street corner. Without any sheet music or external guidance whatsoever, he flawlessly performed an intricate classical piece entirely from memory — his fingers moving across the keys with a level of precision and expressiveness that would put many trained musicians to shame. The video had amassed well over five million views and the comment section was an outpouring of raw emotion — people from across the globe, speaking different languages, all converging on this one moment of shared humanity.

What made it so profoundly captivating, I think, was the striking juxtaposition between his physical circumstances and the breathtaking artistry he displayed. There was absolutely nothing polished or staged about it — no professional lighting, no carefully curated background — just an unfiltered, spontaneous moment of genius unfolding in real time. Beyond that, it prompted me to question my own assumptions about limitation and potential, which I hadn't anticipated at all.

In terms of how I felt — I was genuinely taken aback, to the point where I replayed it three consecutive times. There was something almost humbling about witnessing it. I forwarded it to my family immediately because it felt almost selfish to keep that experience to myself.

Looking back, that video unexpectedly restored my belief in what social media can be at its finest - not merely a vehicle for mindless entertainment, but occasionally, a powerful medium for amplifying voices that would otherwise go unheard.

Vocabulary ghi điểm: 

  • unremarkable weeknight (adj. phr.): một buổi tối trong tuần bình thường, không có gì đặc biệt

  • absentmindedly (adv.): một cách vô thức, đãng trí  

  • stumbled upon (v. phr.): tình cờ bắt gặp  

  • stopped me in my tracks (idiom): khiến tôi dừng lại ngay lập tức vì bất ngờ

  • bustling (adj.): nhộn nhịp, tấp nập 

  • flawlessly (adv.): một cách hoàn hảo, không một lỗi nhỏ  

  • intricate (adj.): phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật tinh vi 

  • precision and expressiveness (n. phr.): sự chính xác và khả năng diễn cảm

  • put many trained musicians to shame (idiom): khiến nhiều nhạc sĩ được đào tạo bài bản cũng phải hổ thẹn

  • amassed (v.): tích lũy, thu hút được  

  • an outpouring of raw emotion (n. phr.): làn sóng cảm xúc chân thật ào ạt

  • converging on (v. phr.): hội tụ về, cùng đổ dồn vào 

  • shared humanity (n. phr.): tính nhân văn của con người

  • profoundly captivating (adj. phr.): vô cùng cuốn hút, ở mức độ sâu sắc  

  • striking juxtaposition (n. phr.): sự tương phản nổi bật 

  • breathtaking artistry (n. phr.): tài năng nghệ thuật đến mức khiến người xem nghẹt thở

  • polished or staged (adj.): được chỉnh chu hay dàn dựng cẩn thận

  • carefully curated (adj. phr.): được chọn lọc, sắp xếp có chủ đích

  • unfolding in real time (v. phr.): đang diễn ra ngay trước mắt, trong thời điểm thực

  • prompted me to question (v. phr.): thôi thúc tôi đặt câu hỏi lại  

  • taken aback (adj. phr.): bị bất ngờ, sửng sốt  

  • humbling (adj.):  cảm thấy khiêm nhường trước sự vĩ đại của điều gì đó

  • at its finest (idiom): ở trạng thái tốt nhất, đỉnh cao nhất của nó

  • a vehicle for (n. phr.): phương tiện để truyền tải  

  • amplifying voices that would otherwise go unheard (v. phr.): khuếch đại những tiếng nói mà nếu không có nó, sẽ chẳng ai nghe thấy.

4. Bài mẫu topic Describe a time you saw something interesting on social media - Part 3

Câu hỏi: Which one is better, paper books or e-books?

Social media has both clear benefits and serious drawbacks. On the positive side, it enables instant communication and helps people maintain long-distance relationships. For students, it can be a powerful source of up-to-date information, online learning materials and professional networking. It also gives ordinary people a platform for self-expression, so they can share ideas, raise awareness about social issues and even build a personal brand.

However, excessive use can be harmful. Many users become addicted to endless scrolling, which reduces their attention span and productivity. Social media can also expose people to misinformation, cyberbullying and unrealistic standards of beauty or success. As a result, some young people may suffer from anxiety, low self-esteem or a constant fear of missing out. Another issue is privacy invasion, because users often share personal data without thinking carefully. Overall, I think social media is a double-edged sword: it is useful if used wisely, but damaging if it controls our time and mindset.

Từ vựng ghi điểm:

  • instant communication (n): giao tiếp tức thì

  • long-distance relationships (n): các mối quan hệ ở xa

  • up-to-date information (n): thông tin được cập nhật mới nhất

  • professional networking (n): xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp

  • self-expression (n): sự thể hiện bản thân

  • raise awareness (v): nâng cao nhận thức

  • personal brand (n): thương hiệu cá nhân

  • endless scrolling (n): việc lướt mạng không ngừng

  • attention span (n): khả năng duy trì sự tập trung

  • misinformation (n): thông tin sai lệch

  • cyberbullying (n): bắt nạt qua mạng

  • unrealistic standards (n): những tiêu chuẩn phi thực tế

  • low self-esteem (n): lòng tự trọng thấp

  • fear of missing out (n): nỗi sợ bị bỏ lỡ

  • privacy invasion (n): sự xâm phạm quyền riêng tư

  • double-edged sword (n): con dao hai lưỡi

Câu hỏi: Why do people enjoy watching interesting content on social media?

I think people enjoy watching interesting content on social media because it is quick, entertaining and often personally relatable. Unlike traditional media, social media platforms use algorithm-driven recommendations, so users are constantly shown videos, posts or stories that match their interests. For example, someone who likes travelling may keep seeing breathtaking destinations, while a student may come across useful study tips.

Another reason is that interesting content gives people a sense of escapism, especially after a stressful day. They can relax, laugh, or even learn something new within a few minutes. However, this can also lead to endless scrolling, because people keep looking for the next exciting post. So, while social media can be a great source of bite-sized entertainment, it can also become addictive if people lack self-control.

Từ vựng ghi điểm:

  • personally relatable (adj): dễ liên hệ với trải nghiệm cá nhân

  • algorithm-driven recommendations (n): các đề xuất được điều khiển bởi thuật toán

  • match their interests (v): phù hợp với sở thích của họ

  • breathtaking destinations (n): những điểm đến đẹp ngoạn mục

  • a sense of escapism (n): cảm giác thoát khỏi thực tế/căng thẳng tạm thời

endless scrolling (n): việc lướt mạng không ngừng

  • the next exciting post (n): bài đăng thú vị tiếp theo

  • bite-sized entertainment (n): hình thức giải trí ngắn, dễ tiếp nhận

  • addictive (adj): gây nghiện

  • lack self-control (v): thiếu khả năng tự kiểm soát

Câu hỏi: Should people believe everything they see on social media?

No, definitely not. Although social media can provide up-to-date information, not everything online is accurate or trustworthy. Many posts are created to attract views, likes and comments, so they may contain exaggerated claims, misleading headlines or even complete misinformation. This is especially dangerous when the topic is related to health, politics or financial advice, because false information can influence people’s decisions in real life. That’s why users need strong digital literacy and critical thinking skills

Before believing or sharing something, they should check the source, compare it with reliable websites and look at whether the information is supported by evidence. In my opinion, social media is useful, but users should treat it as a starting point for information rather than an unquestionable source of truth

Từ vựng ghi điểm:

  • up-to-date information (n): thông tin được cập nhật mới nhất

  • attract views, likes and comments (v): thu hút lượt xem, lượt thích và bình luận

  • exaggerated claims (n): những tuyên bố phóng đại

  • misleading headlines (n): tiêu đề gây hiểu lầm

  • misinformation (n): thông tin sai lệch

  • false information (n): thông tin sai sự thật

  • influence people’s decisions (v): ảnh hưởng đến quyết định của mọi người

  • digital literacy (n): năng lực sử dụng và đánh giá thông tin trên nền tảng số

  • critical thinking skills (n): kỹ năng tư duy phản biện

  • check the source (v): kiểm tra nguồn thông tin

  • reliable websites (n): các trang web đáng tin cậy

  • be supported by evidence (v): được chứng minh bằng bằng chứng

  • a starting point for information (n): điểm khởi đầu để tiếp nhận thông tin

  • unquestionable source of truth (n): nguồn sự thật không thể nghi ngờ

5. Từ vựng chủ đề Describe a time you saw something interesting on social media

5.1. Từ vựng chuyên sâu chủ đề Truyền thông mạng xã hội (Social Media & Tech)

Từ vựng chung

Ý nghĩa

Ví dụ

attention economy

nền kinh tế chú ý, nơi nội dung cạnh tranh để thu hút thời gian của người dùng

Social media is part of the attention economy, so creators try hard to make their content stand out.

authenticity

tính chân thực

What impressed me most was the authenticity of the video; it didn’t feel staged at all.

clickbait

nội dung/tiêu đề giật gân để câu lượt nhấp

I usually avoid clickbait because it often exaggerates the real content.

data privacy 

quyền riêng tư dữ liệu

Many people enjoy social media but worry about data privacy at the same time.

digital footprint

dấu vết số, thông tin người dùng để lại trên Internet

Every like, comment, and share can become part of our digital footprint.

digital literacy

năng lực sử dụng và đánh giá thông tin trên môi trường số

Digital literacy is essential because not everything we see online is accurate.

echo chamber 

môi trường thông tin khép kín, nơi người dùng chỉ thấy quan điểm giống mình

Social media can create an echo chamber, where people are rarely exposed to different opinions.

feed 

bảng tin trên mạng xã hội

I saw the video while scrolling through my Instagram feed after school.

information overload 

tình trạng quá tải thông tin

Social media can lead to information overload because users are exposed to too much content every day.

interactive content 

nội dung có tính tương tác

The quiz was a form of interactive content, which made learning vocabulary more enjoyable.

online presence 

sự hiện diện trực tuyến của cá nhân/thương hiệu

A strong online presence can help educators reach more students.

platform

nền tảng trực tuyến

TikTok has become a popular platform for short educational videos.

short-form content

nội dung ngắn, thường là video ngắn

Short-form content is popular because people can consume it quickly.

social influence

ảnh hưởng xã hội

The video showed the power of social influence, as many students started trying the same study method.

trending topic 

chủ đề đang thịnh hành trên mạng xã hội 

The video was related to a trending topic, which helped it attract a large audience. 

user-generated content (n)

nội dung do người dùng tạo ra

A lot of useful English learning tips come from user-generated content rather than traditional media.

viral content 

nội dung lan truyền mạnh

It became viral content because the message was simple but inspiring.

visual storytelling

kể chuyện bằng hình ảnh

The video used visual storytelling to show the student’s progress over 30 days.

virtual community 

cộng đồng trực tuyến

The comment section felt like a virtual community where learners encouraged each other.

5.2. Từ vựng nói về video, bài đăng và thuật toán

Từ vựng chung

Ý nghĩa

Ví dụ

algorithmic recommendation 

gợi ý nội dung dựa trên thuật toán

I came across the clip through an algorithmic recommendation, not because I searched for it.

audience engagement 

mức độ tương tác của người xem

The post had high audience engagement, with thousands of comments and shares.

autoplay

tính năng tự động phát video

Because of autoplay, I ended up watching the whole video even though I had only planned to take a short break. 

click-through rate 

tỷ lệ người nhấp vào nội dung sau khi nhìn thấy nó

A catchy thumbnail can increase the click-through rate of a video. 

content curation 

việc chọn lọc và sắp xếp nội dung

Good content curation helps users find useful information instead of random posts.

content moderation 

kiểm duyệt nội dung

Content moderation is necessary to prevent harmful or misleading posts from spreading.

engagement metrics 

chỉ số tương tác như lượt thích, chia sẻ, bình luận

The creator used engagement metrics to understand what kind of content viewers liked most.

fact-checking 

việc kiểm chứng thông tin

I did some fact-checking before believing the statistics in the infographic.

misinformation 

thông tin sai lệch

One downside of social media is the rapid spread of misinformation.

organic reach 

lượng người tiếp cận tự nhiên, không thông qua quảng cáo trả phí 

The video had impressive organic reach because so many users shared it voluntarily. 

personalised feed 

bảng tin được cá nhân hóa theo sở thích và hành vi người dùng 

My personalised feed often shows me videos about English learning and productivity. 

platform analytics

dữ liệu phân tích hiệu quả nội dung trên nền tảng

Creators use platform analytics to understand which videos attract the most viewers. 

real-time updates 

cập nhật theo thời gian thực

Social media is useful because it provides real-time updates on current events.

recommendation system 

hệ thống đề xuất nội dung

The recommendation system showed me more videos about IELTS after I watched one speaking tip.

shareability

khả năng được chia sẻ rộng rãi

The post had high shareability because it was short, clear, and visually appealing.

short-form video

video ngắn, phổ biến trên TikTok, Instagram Reels, YouTube Shorts 

I usually find short-form videos useful when they explain complex ideas in a simple way. 

5.3. Những collocation chủ đề Describe a time you saw something interesting on social media

Collocation

Ý nghĩa

bear testament to 

là minh chứng, bằng chứng cho điều gì đó

be exposed to curated content

được tiếp xúc với nội dung đã được chọn lọc/cá nhân hóa

capture public attention 

thu hút sự chú ý của đại chúng 

capture the zeitgeist 

nắm bắt tinh thần/xu hướng của thời đại

challenge deeply held beliefs 

thách thức những niềm tin ăn sâu

come across an insightful post

tình cờ thấy một bài đăng sâu sắc

consume bite-sized content

tiếp nhận nội dung ngắn, dễ tiêu hóa

convey a powerful message

truyền tải một thông điệp mạnh mẽ

debunk a common misconception

bác bỏ một hiểu lầm phổ biến

dominate the news cycle 

chiếm lĩnh, thống trị các tin tức thời sự 

draw public attention

thu hút sự chú ý của công chúng

engage with online content

tương tác với nội dung trực tuyến

foster a sense of community 

xây dựng, nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng

fuel heated discussion 

thổi bùng, kích động cuộc tranh luận gay gắt

generate unprecedented engagement 

tạo ra mức độ tương tác chưa từng có

go viral overnight

trở nên viral chỉ sau một đêm

highlight a social issue

làm nổi bật một vấn đề xã hội

make complex ideas accessible

làm cho ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu

offer practical insights

đưa ra góc nhìn/lời khuyên thực tế

present information visually

trình bày thông tin bằng hình ảnh

promote digital literacy

thúc đẩy năng lực hiểu và đánh giá thông tin số

provoke strong emotional reactions 

kích thích những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ

raise public awareness

nâng cao nhận thức cộng đồng

reshape people’s perceptions

thay đổi nhận thức/cách nhìn của mọi người

resonate on a profound level 

chạm đến cảm xúc ở mức độ sâu sắc

shift the public narrative 

thay đổi câu chuyện/nhận thức chung của xã hội

spark a conversation

khơi mào một cuộc thảo luận

transcend cultural boundaries 

vượt qua ranh giới văn hóa 

trigger an outpouring of 

gây ra làn sóng cảm xúc/phản ứng ồ ạt

turn casual scrolling into learning

biến việc lướt mạng thành hoạt động học tập

verify the credibility of a source

xác minh độ đáng tin cậy của nguồn

widen access to knowledge

mở rộng khả năng tiếp cận tri thức

5.4. Những Idiom về chủ đề Describe a time you saw something interesting on social media

Idiom

Ý nghĩa

a breath of fresh air

điều gì đó mới mẻ, thú vị, khác biệt tích cực

a double-edged sword

con dao hai lưỡi, vừa có lợi vừa có hại

a real eye-opener

điều giúp ai đó mở mang tầm mắt

a wake-up call

lời cảnh tỉnh, điều khiến ai đó nhận ra cần thay đổi

at face value

tin ngay điều gì mà không kiểm chứng kỹ

at one’s fingertips

có sẵn, dễ dàng truy cập

catch my eye

thu hút sự chú ý của tôi

cut through the noise

loại bỏ thông tin nhiễu để tập trung vào điều quan trọng

cut to the heart of

chạm đến cốt lõi, đi thẳng vào bản chất vấn đề

food for thought

điều đáng suy ngẫm

get the message across

truyền tải thông điệp thành công

go down a rabbit hole

bị cuốn vào việc tìm hiểu quá sâu/quá lâu về điều gì

go viral

trở nên lan truyền rộng rãi trên mạng

hit home

khiến ai đó xúc động hoặc nhận ra điều gì vì rất đúng với bản thân

in the blink of an eye

rất nhanh, trong chớp mắt

leave a lasting impression

để lại ấn tượng lâu dài

make waves

gây chú ý lớn, tạo tác động đáng kể

open my eyes to something

giúp tôi nhận ra/hiểu rõ điều gì

read between the lines

hiểu ý nghĩa ẩn sau nội dung được nói/viết

raise red flags

tạo dấu hiệu cảnh báo, khiến người ta nghi ngờ

separate the wheat from the chaff

phân biệt điều có giá trị với điều vô ích

set the record straight

làm rõ sự thật, sửa lại hiểu lầm

spread like wildfire

lan truyền cực nhanh

strike a chord with someone

chạm đến cảm xúc/sự đồng cảm của ai đó

take something with a grain of salt

tiếp nhận thông tin một cách thận trọng

the tip of the iceberg

chỉ là phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn

the talk of the town

chủ đề được rất nhiều người bàn tán

under the spotlight

được chú ý, bị công chúng quan tâm nhiều

word of mouth

sự truyền miệng

worth sharing

đáng để chia sẻ

you can’t judge a book by its cover

không nên đánh giá điều gì chỉ qua vẻ bề ngoài

Cùng IDP luyện nói tự tin hơn với chủ đề Social Media & Technology

Describe a time you saw something interesting on social media là dạng đề gần gũi với hầu hết học sinh, nhưng để bài nói thật sự nổi bật, bạn cần biến những trải nghiệm lướt mạng thường nhật thành một bài nói mạch lạc, giàu tính học thuật và đầy cảm xúc. 

Đừng chỉ kể rằng bạn đã thấy “một video thú vị” trên mạng xã hội. Hãy biến trải nghiệm đó thành một câu trả lời Speaking có chiều sâu hơn bằng cách chọn lọc từ vựng, thành ngữ và chi tiết phù hợp. Bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay: chọn một bài đăng hoặc video từng khiến bạn ấn tượng, ghi nhanh 5 ý chính và luyện nói trong 2 phút như khi thi thật. Chỉ cần biết cách triển khai, một khoảnh khắc rất đời thường cũng có thể trở thành câu trả lời tự nhiên, thuyết phục và mang đậm dấu ấn cá nhân. 

Là đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS, IDP Education không chỉ là một trung tâm khảo thí uy tín toàn cầu mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của hàng triệu học sinh, sinh viên trên con đường chinh phục giấc mơ ngôn ngữ và học tập quốc tế. Với hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, IDP luôn hỗ trợ bạn: 

  • Trải nghiệm các bài thi thử IELTS để đánh giá trình độ hiện tại và làm quen với cấu trúc đề thi trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Đăng ký thi IELTS cùng IDP ngay hôm nay để tiến gần hơn đến điểm số mục tiêu của bạn.

Thi IELTS cùng IDP - Thoải mái tự tin, đạt band như ý!